Từ điển dược chất
Didanosine
Tổng quan
Didanosine, còn được biết đến với tên viết tắt ddI, là một dideoxynucleosid tổng hợp - dẫn xuất của deoxyadenosin trong đó nhóm 3'-hydroxyl trên vòng đường đã được thay thế bằng hydro. Về mặt phân loại dược lý, Didanosine thuộc nhóm thuốc ức chế enzym phiên mã ngược nucleosid (NRTI), được phê duyệt sử dụng từ năm 1991.
Sau khi vào cơ thể, Didanosine được các enzym nội bào chuyển hóa qua nhiều bước thành chất chuyển hóa có hoạt tính là dideoxyadenosin 5'-triphosphat (ddA-TP). Vì ddA-TP có cấu trúc tương tự deoxyadenosin 5'-triphosphat - vốn là cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược của HIV-1 - nên chất này cạnh tranh với cơ chất tự nhiên và bị gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp của virus. Việc gắn ddA-TP vào chuỗi DNA làm chấm dứt sớm quá trình kéo dài chuỗi, từ đó ngăn HIV-1 tự nhân bản. Nhờ cơ chế "chấm dứt chuỗi" này, Didanosine làm giảm tải lượng virus trong máu khi được phối hợp cùng các thuốc kháng retrovirus khác, tuy không thể loại trừ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể.
Công dụng và chỉ định
Theo thông tin kê toa được ghi nhận, Didanosine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn.
- Phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để điều trị nhiễm HIV-1 ở trẻ em từ 2 tuần tuổi trở lên (dạng bột pha dung dịch uống) hoặc từ khi trẻ có thể nuốt được viên nang và cân nặng tối thiểu 20 kg (dạng viên nang tác dụng kéo dài).
Didanosine không phải là thuốc chữa khỏi HIV-1 và không được sử dụng đơn độc; hoạt chất này luôn cần phối hợp trong một phác đồ đa thuốc để đạt hiệu quả ức chế virus tối ưu và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng Didanosine trong bài viết này được lấy theo thông tin kê toa (prescribing information) được Drugs.com đăng tải, do đây là nguồn duy nhất trong nhóm nguồn cho phép cung cấp bảng liều chi tiết theo cân nặng và chức năng thận cho dạng viên nang tác dụng kéo dài hiện hành của Didanosine.
Liều cho người lớn và trẻ em từ 20 kg trở lên (dạng viên nang tác dụng kéo dài)
Tổng liều hàng ngày của Didanosine được uống một lần duy nhất trong ngày, dựa theo cân nặng:
- Cân nặng từ 20 kg đến dưới 25 kg: 200 mg Didanosine, uống một lần/ngày.
- Cân nặng từ 25 kg đến dưới 60 kg: 250 mg Didanosine, uống một lần/ngày.
- Cân nặng từ 60 kg trở lên: 400 mg Didanosine, uống một lần/ngày.
3.2 Liều ở người suy thận
Do Didanosine được đào thải chủ yếu qua thận, liều cần được điều chỉnh giảm khi độ thanh thải creatinin (CrCl) suy giảm:
- CrCl từ 60 mL/phút trở lên: giữ nguyên liều chuẩn theo cân nặng (400 mg nếu ≥60 kg; 250 mg nếu <60 kg).
- CrCl từ 30-59 mL/phút: 200 mg/ngày (≥60 kg) hoặc 125 mg/ngày (<60 kg).
- CrCl từ 10-29 mL/phút: 125 mg/ngày, không phân biệt cân nặng.
- CrCl dưới 10 mL/phút: 125 mg/ngày đối với người từ 60 kg trở lên; với người dưới 60 kg cần đổi sang dạng bào chế khác của Didanosine vì liều 125 mg viên nang không phù hợp cho nhóm cân nặng này.
- Người đang lọc màng bụng hoặc thẩm tách máu: áp dụng liều như CrCl dưới 10 mL/phút; không cần bổ sung liều sau khi thẩm tách máu.
Người dùng đồng thời tenofovir disoproxil fumarat cần giảm liều Didanosine xuống còn 250 mg (nếu ≥60 kg) hoặc 200 mg (nếu <60 kg), uống cùng tenofovir và một bữa ăn nhẹ (dưới 400 kcal, dưới 20% chất béo) hoặc khi đói.
Người suy gan không cần điều chỉnh liều Didanosine.
Cách dùng
- Didanosine dạng viên nang tác dụng kéo dài cần được uống khi bụng đói, vì thức ăn làm giảm đáng kể nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong của thuốc trong huyết tương.
- Viên nang phải được nuốt nguyên vẹn, không được bẻ, nghiền, nhai hay hòa tan trước khi uống. Nếu người bệnh không thể nuốt nguyên viên, cần trao đổi với bác sĩ để đổi sang dạng bào chế khác.
- Với dạng bột pha dung dịch dành cho trẻ em, dung dịch sau khi pha cần được uống ngay, không pha với nước trái cây hoặc các loại dịch khác.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Didanosine, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường, không uống gấp đôi liều để bù.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Didanosine. Trong các nghiên cứu giai đoạn 1 sử dụng liều cao gấp 10 lần liều khuyến cáo, các độc tính ghi nhận được bao gồm viêm tụy, bệnh thần kinh ngoại biên, tiêu chảy, tăng acid uric máu và rối loạn chức năng gan. Didanosine không được loại bỏ hiệu quả qua thẩm phân phúc mạc, nhưng có thể được loại bỏ một phần qua thẩm tách máu. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay trung tâm chống độc hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Chống chỉ định
Theo thông tin kê toa, Didanosine chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:
- Người đang dùng đồng thời allopurinol: phối hợp làm tăng đáng kể nồng độ Didanosine trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính liên quan đến thuốc.
- Người đang dùng đồng thời ribavirin: phối hợp làm tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Didanosine, đã ghi nhận các trường hợp suy gan cấp gây tử vong, viêm tụy và bệnh thần kinh ngoại biên khi phối hợp hai thuốc này.
- Người có tiền sử quá mẫn với Didanosine hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
Ngoài ra, phối hợp Didanosine với hydroxyurea (có hoặc không có stavudin) cần được tránh hoàn toàn vì đã ghi nhận các trường hợp độc tính gan gây tử vong khi phối hợp ba thuốc này.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Các phản ứng bất lợi ghi nhận với tỷ lệ trên 10% ở người lớn dùng Didanosine trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm:
- Tiêu chảy
- Triệu chứng thần kinh ngoại biên/bệnh thần kinh ngoại biên (tê bì, ngứa ran hoặc đau ở tay chân)
- Buồn nôn
- Đau đầu
- Phát ban
- Nôn
Tác dụng phụ nghiêm trọng, hiếm gặp nhưng nguy hiểm
- Viêm tụy cấp, có thể gây tử vong, xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị bằng Didanosine.
- Nhiễm toan lactic và gan to nặng kèm nhiễm mỡ gan, bao gồm các trường hợp tử vong, đặc biệt khi phối hợp Didanosine với stavudin ở phụ nữ mang thai.
- Độc tính trên gan, có thể tiến triển đến suy gan, đặc biệt ở người có bệnh gan nền từ trước.
- Tăng áp lực tĩnh mạch cửa không do xơ gan, có thể dẫn đến ghép gan hoặc tử vong.
- Bệnh thần kinh ngoại biên, thường gặp hơn ở người bệnh HIV giai đoạn muộn hoặc có tiền sử bệnh thần kinh.
- Thay đổi võng mạc và viêm dây thần kinh thị giác.
- Hội chứng phục hồi miễn dịch (viêm phản ứng với nhiễm trùng cơ hội tiềm ẩn) khi bắt đầu phác đồ kháng retrovirus phối hợp.
- Tái phân bố mô mỡ (tăng mỡ vùng bụng, gáy, ngực; giảm mỡ ở mặt và tứ chi).
- Các bất thường xét nghiệm: tăng men gan AST/ALT, tăng lipase, tăng bilirubin; thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu cũng đã được ghi nhận trong giai đoạn hậu mãi.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ trên người mang thai; Didanosine chỉ nên dùng trong thai kỳ khi lợi ích tiềm năng vượt trội nguy cơ. Phối hợp Didanosine với stavudin ở phụ nữ mang thai cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ nhiễm toan lactic gây tử vong đã được ghi nhận.
- Phụ nữ đang cho con bú: người mẹ nhiễm HIV được khuyến cáo không cho con bú để tránh nguy cơ lây truyền HIV qua sữa mẹ; ngoài ra chưa rõ Didanosine có bài tiết qua sữa người hay không.
- Người suy thận: cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin do nguy cơ tích lũy thuốc và tăng độc tính.
- Người suy gan: tuy không cần chỉnh liều, nhưng người có bệnh gan nền (kể cả viêm gan mạn hoạt động) có nguy cơ cao hơn gặp bất thường chức năng gan nặng khi dùng Didanosine phối hợp kháng retrovirus.
- Người cao tuổi (từ 65 tuổi): ghi nhận tỷ lệ viêm tụy cao hơn so với người trẻ tuổi trong một chương trình mở rộng tiếp cận thuốc; cần thận trọng khi lựa chọn liều và theo dõi chức năng thận thường xuyên hơn.
- Người có yếu tố nguy cơ viêm tụy (tiền sử viêm tụy, nghiện rượu, bệnh HIV giai đoạn tiến triển): chỉ dùng Didanosine khi thật sự cần thiết và cần theo dõi sát.
- Cần khám mắt định kỳ trong quá trình dùng Didanosine do nguy cơ thay đổi võng mạc và viêm dây thần kinh thị giác.
Tương tác dược chất
Didanosine có thể làm thay đổi nồng độ của một số thuốc dùng đồng thời, và ngược lại. Bảng dưới đây tổng hợp các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Ảnh hưởng | Hậu quả lâm sàng |
|---|---|---|
Allopurinol | Tăng mạnh nồng độ Didanosine | Chống chỉ định phối hợp do tăng nguy cơ độc tính |
Ribavirin | Tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Didanosine | Chống chỉ định phối hợp; nguy cơ suy gan cấp, viêm tụy, bệnh thần kinh ngoại biên |
Stavudin (kèm hoặc không kèm hydroxyurea) | Cộng gộp độc tính trên tụy, gan, thần kinh | Tăng nguy cơ viêm tụy, nhiễm toan lactic và bệnh thần kinh ngoại biên; tránh phối hợp Didanosine với hydroxyurea |
Tenofovir disoproxil fumarat | Tăng nồng độ Didanosine trong huyết tương | Cần giảm liều Didanosine và theo dõi sát độc tính; có thể làm giảm số lượng tế bào CD4 |
Ganciclovir | Tăng nồng độ Didanosine | Cân nhắc thận trọng, theo dõi độc tính của Didanosine nếu không có thuốc thay thế phù hợp |
Methadon | Giảm nồng độ Didanosine (đặc biệt với dạng bột pha dung dịch cho trẻ em) | Ưu tiên dùng dạng viên nang tác dụng kéo dài của Didanosine khi phối hợp với methadon; theo dõi đáp ứng lâm sàng |
Nelfinavir | Không tương tác đáng kể nếu uống cách nhau | Nên uống nelfinavir 1 giờ sau khi uống Didanosine |
Thuốc gây độc thần kinh (nhóm neurotoxic) | Cộng gộp nguy cơ bệnh thần kinh ngoại biên | Phối hợp thận trọng, theo dõi triệu chứng thần kinh ngoại biên |
Thuốc có khả năng gây độc tụy | Cộng gộp nguy cơ viêm tụy | Chỉ phối hợp khi thực sự cần thiết và không có thuốc thay thế |
Rượu, bia | Tăng nguy cơ viêm tụy và tổn thương gan | Khuyến cáo không uống rượu bia trong thời gian dùng Didanosine |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Didanosine dạng viên nang tác dụng kéo dài cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát, khoảng 20-25°C, đậy kín nắp lọ sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em. Thuốc quá hạn hoặc không còn sử dụng cần được xử lý qua chương trình thu hồi thuốc tại cộng đồng thay vì vứt bỏ tùy tiện.
Về giá bán, Didanosine (biệt dược gốc Videx/Videx EC) hiện đã ngừng lưu hành thương mại tại thị trường Hoa Kỳ và không phổ biến trên các sàn thương mại điện tử hoặc nhà thuốc bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam ở thời điểm tra cứu. Đây là một thuốc kháng retrovirus thế hệ cũ, tại nhiều quốc gia (bao gồm Việt Nam) chủ yếu được cấp phát qua các chương trình điều trị HIV quốc gia hoặc bệnh viện chuyên khoa thay vì bán lẻ tự do, nên người viết không tìm được một khoảng giá tham khảo đáng tin cậy để cung cấp cho người đọc. Người có nhu cầu sử dụng Didanosine nên liên hệ trực tiếp cơ sở điều trị HIV/AIDS hoặc bệnh viện chuyên khoa để được tư vấn về khả năng cung ứng và chi phí cụ thể.
Nguồn tham khảo riêng cho mục này: tra cứu trên các nền tảng nhà thuốc trực tuyến và sàn thương mại điện tử tại Việt Nam ở thời điểm biên soạn bài viết, không thu thập được thông tin giá bán lẻ đáng tin cậy cho Didanosine.
Câu hỏi thường gặp
Didanosine có phải là thuốc chữa khỏi HIV không?
Không. Didanosine chỉ giúp ức chế sự nhân bản của HIV-1 khi được phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác, từ đó làm giảm tải lượng virus và làm chậm tiến triển bệnh. Hoạt chất này không tiêu diệt hoàn toàn virus và không chữa khỏi HIV; người bệnh vẫn có thể gặp các bệnh lý liên quan đến HIV trong quá trình điều trị và cần tiếp tục theo dõi y tế định kỳ.
Tại sao Didanosine phải uống lúc đói mà không được uống cùng thức ăn?
Thức ăn làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của Didanosine dạng viên nang tác dụng kéo dài - nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể giảm tới khoảng 46% và diện tích dưới đường cong giảm khoảng 19% khi uống cùng thức ăn so với lúc đói. Vì vậy, để đảm bảo hiệu quả kháng virus ổn định, Didanosine cần được uống khi bụng đói, trừ trường hợp đặc biệt khi phối hợp với tenofovir disoproxil fumarat theo hướng dẫn riêng của bác sĩ.
Người đang dùng Didanosine có được uống rượu bia không?
Không nên. Rượu bia có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy và tổn thương gan - hai tác dụng phụ nghiêm trọng đã được ghi nhận với Didanosine. Người đang điều trị bằng Didanosine nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia, đồng thời báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc vàng da trong quá trình điều trị.
Bị suy thận thì có dùng được Didanosine không?
Người suy thận vẫn có thể dùng Didanosine nhưng bắt buộc phải điều chỉnh giảm liều theo độ thanh thải creatinin, vì thuốc được đào thải chủ yếu qua thận và nguy cơ tích lũy gây độc tính sẽ tăng lên nếu dùng liều thông thường. Việc điều chỉnh liều cụ thể cần do bác sĩ chỉ định dựa trên xét nghiệm chức năng thận của từng người bệnh, người bệnh không nên tự ý thay đổi liều.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/didanosine.html
- https://www.drugs.com/dosage/didanosine.html
- https://www.drugs.com/dosage/videx.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00900
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!