Từ điển dược chất
Dimethyl Sulfoxide (DMSO)
Tổng quan
Dimethyl sulfoxide là một chất lỏng hữu cơ phân cực cao, không màu, gần như không mùi, được sử dụng rộng rãi như một dung môi hóa học trước khi được ứng dụng trong y học. Về mặt phân loại dược lý, dimethyl sulfoxide thuộc nhóm tác nhân đường sinh dục - tiết niệu (miscellaneous genitourinary tract agents), hiện diện trên thị trường dưới dạng dung dịch rửa bàng quang (irrigation solution) nồng độ 50%.
Cơ chế tác dụng của dimethyl sulfoxide cho đến nay vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Hoạt chất này được ghi nhận có khả năng chống oxy hóa trong một số mô hình sinh học, và hoạt tính chống viêm của nó được cho là có liên quan đến cơ chế chống oxy hóa này. Ngoài ra, dimethyl sulfoxide còn nổi bật với khả năng thấm qua màng sinh học rất tốt, nhờ đó nó thường được dùng làm phương tiện hỗ trợ đưa các dược chất khác xuyên qua da khi bôi tại chỗ. Trong cơ thể, dimethyl sulfoxide được chuyển hóa bằng cách oxy hóa thành dimethyl sulfone hoặc khử thành dimethyl sulfide, rồi được đào thải qua nước tiểu, phân, hơi thở và da.
Công dụng và chỉ định
Chỉ định chính thức duy nhất được phê duyệt cho dimethyl sulfoxide dạng dược phẩm là:
- Giảm nhẹ triệu chứng cho người bệnh viêm bàng quang kẽ (interstitial cystitis), thông qua đường bơm rửa trực tiếp vào bàng quang.
Bên cạnh chỉ định chính thức này, cần lưu ý một số điểm sau:
- Dimethyl sulfoxide không có bằng chứng lâm sàng cho thấy hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, dù đôi khi bị nhầm lẫn là thuốc trị viêm bàng quang do nhiễm khuẩn.
- Hoạt chất này chưa được công nhận là an toàn và hiệu quả cho bất kỳ chỉ định nào khác ngoài viêm bàng quang kẽ.
- Trong thực hành, dimethyl sulfoxide còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) hoặc dưới dạng tá dược hỗ trợ trong một số chế phẩm bôi ngoài da nhằm tăng khả năng thấm của hoạt chất khác, cũng như được nghiên cứu trong hỗ trợ giảm đau tại chỗ ở bệnh zona khi phối hợp với idoxuridine. Tuy nhiên, các ứng dụng này không thuộc phạm vi chỉ định đã được phê duyệt chính thức và cần có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Đối với chỉ định viêm bàng quang kẽ, liều dùng tiêu chuẩn của dimethyl sulfoxide là:
- Bơm 50 mL dung dịch dimethyl sulfoxide 50% trực tiếp vào bàng quang bằng ống thông (catheter) hoặc bơm tiêm Asepto.
- Giữ dung dịch trong bàng quang khoảng 15 phút, sau đó để thuốc tự thoát ra ngoài theo đường tiểu tự nhiên.
- Lặp lại liệu trình mỗi 2 tuần cho đến khi đạt hiệu quả giảm triệu chứng tối đa; sau đó khoảng cách giữa các lần điều trị có thể được kéo dài dần theo đáp ứng của người bệnh.
Liều dùng cho trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của dimethyl sulfoxide chưa được xác lập ở người dưới 18 tuổi, do đó hoạt chất này hiện không có khuyến cáo liều dùng cho trẻ em.
Cách dùng chi tiết
- Dimethyl sulfoxide dùng trong điều trị viêm bàng quang kẽ chỉ được đưa vào cơ thể qua đường bơm rửa bàng quang (intravesical), tuyệt đối không được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Trước khi đặt ống thông, nên bôi một lớp gel bôi trơn có tính giảm đau (ví dụ gel lidocain) vào niệu đạo để hạn chế co thắt khi đặt ống.
- Có thể cho người bệnh dùng thuốc giảm đau đường uống hoặc viên đặt chứa belladonna và opium trước khi bơm thuốc để giảm co thắt bàng quang.
- Với người bệnh viêm bàng quang kẽ nặng, bàng quang quá nhạy cảm, lần điều trị đầu tiên (và có thể cả lần thứ hai, thứ ba) nên được thực hiện dưới gây tê/gây mê, ví dụ gây tê vùng yên ngựa (saddle block).
- Thủ thuật này thường được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế, không tự thực hiện tại nhà.
Quên liều và quá liều
- Quên liều: Vì dimethyl sulfoxide được chỉ định theo lịch hẹn tại cơ sở y tế, nếu bỏ lỡ một buổi điều trị, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn sắp xếp lại lịch, không tự ý bù liều.
- Quá liều: Do dimethyl sulfoxide được đưa trực tiếp vào bàng quang chứ không vào tuần hoàn máu, khả năng quá liều theo đường dùng này được đánh giá là khó xảy ra. Liều gây độc cấp theo đường uống (LD50) ở chó được ghi nhận lớn hơn 10 g/kg, mức khó đạt được khi dùng theo đường bơm bàng quang. Trong trường hợp vô tình uống phải dimethyl sulfoxide, các biện pháp xử trí có thể gồm gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt và tăng cường lợi tiểu theo chỉ định của nhân viên y tế.
Chống chỉ định
Theo thông tin kê toa được công bố, dimethyl sulfoxide hiện không có chống chỉ định nào được xác định cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Không sử dụng dimethyl sulfoxide cho người có tiền sử dị ứng với chính hoạt chất này.
- Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi, nên không khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này ngoài hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Vì đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh tuyệt đối không tự ý suy diễn thêm chống chỉ định ngoài những gì đã được nêu, và cần tham vấn bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng dimethyl sulfoxide, đặc biệt nếu có bệnh lý nền đi kèm.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Vị tỏi hoặc hành trong miệng xuất hiện vài phút sau khi bơm dimethyl sulfoxide vào bàng quang, có thể kéo dài vài giờ.
- Hơi thở và da có mùi tỏi, có thể tồn tại đến 72 giờ sau khi dùng thuốc.
- Cảm giác khó chịu, đau tức ở mức độ vừa phải khi đưa thuốc vào bàng quang; triệu chứng này thường giảm dần sau các lần điều trị tiếp theo.
- Viêm bàng quang hóa học thoáng qua sau khi bơm dimethyl sulfoxide.
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần báo ngay cho bác sĩ
- Dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Nghẹt mũi.
- Phát ban da hoặc ngứa.
- Phản ứng quá mẫn (hypersensitivity) do dimethyl sulfoxide có khả năng kích thích giải phóng histamin; nếu xuất hiện triệu chứng dạng phản vệ, cần được xử trí y tế kịp thời.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai. Trên động vật thí nghiệm, dimethyl sulfoxide gây dị tật thai khi dùng liều cao đường tiêm phúc mạc ở chuột hamster, chuột cống và chuột nhắt; trong khi đường uống hoặc bôi ngoài da ở liều thử nghiệm không gây ảnh hưởng sinh sản rõ rệt trên các loài này, kết quả trên thỏ cũng không đồng nhất giữa các nghiên cứu. Do đó, dimethyl sulfoxide chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, và cần có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Chưa rõ dimethyl sulfoxide có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì nhiều thuốc có thể bài tiết qua sữa, cần thận trọng khi dùng hoạt chất này cho phụ nữ đang cho con bú và nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của dimethyl sulfoxide chưa được thiết lập ở trẻ em, nên không sử dụng cho nhóm tuổi này nếu không có chỉ định chuyên khoa.
Người có bệnh lý về mắt, gan, thận hoặc ung thư đường tiết niệu
- Trên động vật (khỉ, chó, thỏ), việc dùng dimethyl sulfoxide liều cao kéo dài gây thay đổi chỉ số khúc xạ và đục thủy tinh thể. Vì vậy, người bệnh nên được khám mắt toàn diện, bao gồm soi đèn khe, trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
- Nên thực hiện xét nghiệm sinh hóa máu, đặc biệt là chức năng gan, chức năng thận và công thức máu toàn phần khoảng mỗi 6 tháng trong thời gian dùng dimethyl sulfoxide.
- Việc bơm dimethyl sulfoxide vào bàng quang có thể gây bất lợi cho người bệnh có khối u ác tính đường tiết niệu do hoạt chất này có tác dụng gây giãn mạch.
- Một số dữ liệu cho thấy dimethyl sulfoxide có thể làm tăng cường tác dụng của các thuốc dùng đồng thời, nên cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.
Tương tác dược chất
Do đặc tính dễ dàng thấm qua màng sinh học và ảnh hưởng đến chuyển hóa một số hoạt chất, dimethyl sulfoxide có thể tương tác với một số thuốc dùng đồng thời. Dưới đây là các tương tác đã được ghi nhận:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả khi phối hợp với dimethyl sulfoxide |
|---|---|
Sulindac (thuốc kháng viêm không steroid) | Dimethyl sulfoxide làm chậm quá trình chuyển hóa sulindac, kéo dài thời gian bán thải của sulindac trong huyết tương và làm giảm nồng độ các chất chuyển hóa sulfide, sulfone của sulindac; y văn cũng từng ghi nhận tương tác gây độc thần kinh khi phối hợp hai chất này. |
Lidocain (thuốc gây tê) | Dimethyl sulfoxide làm tăng cường tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh (tác dụng gây tê) của lidocain trên mô hình thực nghiệm, dù không làm tăng nồng độ lidocain nội bào. |
Các thuốc dùng đồng thời nói chung | Nhờ khả năng vận chuyển qua màng tế bào, dimethyl sulfoxide có thể làm tăng cường tác dụng sinh học của nhiều thuốc được phối hợp cùng, khiến liều thấp hơn của thuốc đi kèm đã có thể phát huy tác dụng; đặc tính này từng được khai thác trong một số phác đồ hóa trị liệu. |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Theo thông tin ghi trên nhãn sản phẩm, dung dịch dimethyl sulfoxide cần được:
- Bảo quản ở nhiệt độ 20–25°C (tương đương 68–77°F).
- Tránh ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em, bảo quản nơi khô ráo do nguyên liệu dimethyl sulfoxide có tính hút ẩm.
Về giá bán, dimethyl sulfoxide dạng dược phẩm chuyên dùng bơm bàng quang (như Rimso-50) hiện không phổ biến tại thị trường bán lẻ Việt Nam. Trên thị trường trong nước, dimethyl sulfoxide chủ yếu xuất hiện dưới hai dạng:
- Là tá dược trong một số chế phẩm bôi ngoài da hỗ trợ giảm đau xương khớp, với mức giá dao động khoảng 150.000 – 250.000 đồng/sản phẩm tùy thương hiệu và quy cách đóng gói.
- Là hóa chất/dung môi tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm hoặc mỹ phẩm tự pha chế, với giá tham khảo khoảng 370.000 – 2.300.000 đồng/chai tùy độ tinh khiết (thường từ 99% đến trên 99,9%) và dung tích (500 mL đến 1 lít).
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo nhà cung cấp, khu vực và thời điểm mua hàng. Người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc đơn vị phân phối để có báo giá chính xác, đồng thời chỉ nên mua các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép lưu hành cho mục đích sử dụng y tế hoặc mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Dimethyl sulfoxide có thể uống hoặc bôi ngoài da tại nhà được không?
Ở dạng dược phẩm được phê duyệt, dimethyl sulfoxide chỉ được chỉ định dùng theo đường bơm rửa vào bàng quang dưới sự thực hiện của nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh, không phải thuốc tự dùng tại nhà theo đường uống hay bôi da. Các sản phẩm DMSO bán trôi nổi trên thị trường dùng để bôi ngoài da thường không phải là chế phẩm dược phẩm đã qua kiểm định dành cho người, có thể chứa tạp chất gây hại nếu không rõ nguồn gốc. Vì vậy, người có nhu cầu điều trị bằng dimethyl sulfoxide nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và chỉ định phù hợp, không tự ý mua và sử dụng.
Vì sao sau khi dùng dimethyl sulfoxide lại có mùi tỏi trong hơi thở và trên da?
Đây là một tác dụng phụ thường gặp, mang tính đặc trưng của dimethyl sulfoxide chứ không phải dấu hiệu bất thường cần lo lắng. Khi vào cơ thể, một phần dimethyl sulfoxide được chuyển hóa thành dimethyl sulfide, một hợp chất dễ bay hơi có mùi giống tỏi hoặc hành. Chất này được đào thải một phần qua đường hô hấp và qua da, nên tạo ra mùi đặc trưng trên hơi thở và da, có thể kéo dài tới 72 giờ sau khi dùng thuốc rồi tự hết.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có dùng được dimethyl sulfoxide không?
Hiện chưa có đủ nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ trên người để khẳng định tính an toàn của dimethyl sulfoxide trong thai kỳ, trong khi một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ dị tật thai ở liều cao. Với phụ nữ cho con bú, cũng chưa rõ hoạt chất này có bài tiết qua sữa hay không. Do đó, nhóm đối tượng này chỉ nên dùng dimethyl sulfoxide khi thực sự cần thiết và có chỉ định, theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa, cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
Dùng dimethyl sulfoxide trong thời gian dài có cần theo dõi gì đặc biệt không?
Có. Vì dimethyl sulfoxide từng được ghi nhận gây thay đổi thủy tinh thể mắt trên động vật thí nghiệm khi dùng liều cao kéo dài, người bệnh được khuyến cáo khám mắt, bao gồm soi đèn khe, trước và định kỳ trong quá trình điều trị. Ngoài ra, nên làm xét nghiệm chức năng gan, thận và công thức máu khoảng mỗi 6 tháng để phát hiện sớm các bất thường nếu có.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01093
- https://www.drugs.com/mtm/dimethyl-sulfoxide.html
- https://www.drugs.com/dosage/dimethyl-sulfoxide.html
- https://www.drugs.com/pro/dimethyl-sulfoxide.html
- https://www.drugs.com/sfx/dimethyl-sulfoxide-side-effects.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6120805 (Effect of dimethyl sulfoxide on sulindac disposition in rats)
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/3916302/ (Medical use of dimethyl sulfoxide (DMSO) – B.N. Swanson)
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22497688/ (Dimethylsulfoxide potentiates the nerve conduction-blocking effect of lidocaine)
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1093465/ (Pharmacologic and biochemical considerations of dimethyl sulfoxide)
- https://trungtamthuoc.com/ta-duoc/dimethyl-sulfoxide
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!