Từ điển dược chất
Dinoproston
Tổng quan
Dinoproston (tên quốc tế: dinoprostone) là dạng tổng hợp của prostaglandin E2 (PGE2) – một chất vốn tồn tại tự nhiên trong cơ thể người. Về mặt hóa học, dinoproston có công thức phân tử C20H32O5, khối lượng phân tử khoảng 352,5 g/mol. Trên thị trường quốc tế, hoạt chất này được biết đến dưới các tên biệt dược như Cervidil, Prepidil và Prostin E2, thuộc nhóm dược lý uterotonic (thuốc co hồi tử cung/oxytocic), phân nhóm prostaglandin tổng hợp dùng trong sản khoa.
Về cơ chế tác dụng, dinoproston kích thích trực tiếp cơ trơn của tử cung mang thai, tạo ra các cơn co tương tự như cơn co xảy ra trong chuyển dạ tự nhiên. Đồng thời, thuốc còn tạo hiệu ứng tại chỗ trên cổ tử cung gồm làm mềm, xóa và mở cổ tử cung. Cơ chế chính xác chưa được xác định hoàn toàn, nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng hiệu ứng làm chín muồi cổ tử cung có liên quan đến quá trình thoái giáng collagen do enzyme collagenase được tiết ra như một phần đáp ứng tại chỗ với dinoproston. Nhờ đặc tính này, dinoproston được ứng dụng rộng rãi trong các can thiệp sản khoa cần làm mềm và mở cổ tử cung.
Công dụng và chỉ định
Dinoproston được cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt cho các chỉ định sau:
- Làm chín muồi cổ tử cung (cervical ripening) ở thai phụ đủ tháng hoặc gần đủ tháng khi có chỉ định y khoa hoặc sản khoa cần khởi phát chuyển dạ.
- Khởi phát chuyển dạ ở những trường hợp cổ tử cung chưa thuận lợi cho quá trình sinh nở.
- Chấm dứt thai kỳ trong tử cung ở tam cá nguyệt thứ hai, tính từ tuần thứ 12 đến tuần thứ 20 của thai kỳ (tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng).
- Hỗ trợ tống xuất các thành phần trong tử cung trong trường hợp sẩy thai lưu (missed abortion) hoặc thai chết lưu trong tử cung đến tuần thai thứ 28.
- Quản lý bệnh nguyên bào nuôi thai không di căn (thai trứng lành tính – benign hydatidiform mole).
Tùy theo mục đích điều trị, dinoproston được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau như hệ phân phối đặt âm đạo (vaginal insert), gel bôi cổ tử cung (cervical gel) hoặc viên đặt/thuốc đạn âm đạo (vaginal suppository), mỗi dạng tương ứng với một phác đồ liều riêng biệt.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng theo chỉ định
Khởi phát chuyển dạ – hệ phân phối đặt âm đạo:
- Liều duy nhất: 10 mg dinoproston đặt âm đạo, được thiết kế để giải phóng khoảng 0,3 mg/giờ.
- Thời gian lưu thuốc: tối đa 12 giờ liên tục.
Khởi phát chuyển dạ – gel cổ tử cung:
- Liều khởi đầu: bơm tiêm chứa 0,5 mg dinoproston trong 3 mL, đưa vào ống cổ tử cung.
- Liều lặp lại: nếu chưa có đáp ứng, có thể lặp lại 0,5 mg sau mỗi 6 giờ.
- Tổng liều tối đa trong 24 giờ: 1,5 mg.
Chấm dứt thai kỳ, thai lưu và thai trứng lành tính – viên đặt/thuốc đạn âm đạo:
- Liều mỗi lần: 20 mg đặt cao trong âm đạo.
- Khoảng cách giữa các lần đặt: 3–5 giờ, điều chỉnh theo tiến triển tống xuất thai và mức độ dung nạp của người bệnh.
- Không khuyến cáo dùng liên tục quá 2 ngày.
Cách dùng
- Dinoproston chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế đã qua đào tạo sản khoa, tại bệnh viện hoặc cơ sở có đầy đủ phương tiện theo dõi liên tục và cấp cứu ngoại khoa.
- Sau khi đặt thuốc, thai phụ cần nằm ngửa khoảng 10–30 phút để hạn chế thuốc trào ra ngoài.
- Trong suốt quá trình dùng dinoproston, cần theo dõi liên tục cơn co tử cung, nhịp tim thai và mức độ xóa mở cổ tử cung.
- Hệ phân phối đặt âm đạo cần được rút bỏ khi bắt đầu chuyển dạ tích cực, trước khi bấm ối, khi xuất hiện cường co tử cung hoặc suy thai, và phải rút ít nhất 30 phút trước khi dùng oxytocin đường tĩnh mạch.
- Với dạng gel, nếu đạt đáp ứng mong muốn, khoảng cách an toàn trước khi truyền oxytocin tĩnh mạch là 6–12 giờ.
Quên liều và quá liều
Vì dinoproston chỉ được nhân viên y tế chỉ định và theo dõi thời điểm dùng dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng thai phụ, khái niệm "quên liều" như với thuốc tự dùng tại nhà không áp dụng cho hoạt chất này.
Trong trường hợp quá liều, dinoproston có thể gây cường co tử cung hoặc tăng trương lực tử cung quá mức, làm tăng nguy cơ suy thai hoặc vỡ tử cung. Khi phát hiện dấu hiệu quá liều, nhân viên y tế cần xử trí ngay bằng cách ngừng hoặc rút thuốc khỏi âm đạo, đặt thai phụ nằm nghiêng, cho thở oxy, cân nhắc dùng thuốc giảm co tử cung (tocolytic) và sẵn sàng can thiệp sản khoa cấp cứu nếu cần.
Chống chỉ định
Dinoproston chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với prostaglandin hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Có bằng chứng hoặc nghi ngờ suy thai mà việc sinh không thể diễn ra ngay.
- Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân trong thai kỳ hiện tại.
- Có bằng chứng hoặc nghi ngờ bất tương xứng đầu chậu rõ rệt.
- Các tình trạng chống chỉ định khởi phát chuyển dạ nói chung.
- Các tình trạng không phù hợp sinh đường âm đạo, ví dụ nhau tiền đạo hoặc herpes sinh dục đang hoạt động.
- Các tình trạng chống chỉ định dùng thuốc co hồi tử cung (oxytocic).
- Tiền sử mổ lấy thai hoặc phẫu thuật tử cung khác có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của tử cung, ví dụ bóc nhân xơ tử cung.
- Các tình trạng mà cơn co tử cung kéo dài có thể gây hại cho thai nhi.
- Đang sử dụng đồng thời oxytocin đường tĩnh mạch.
- Sản phụ đã có từ 6 lần sinh đủ tháng trở lên.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả ở thai phụ dưới 18 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng dinoproston cho nhóm đối tượng này.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Đau quặn bụng hoặc vùng bụng dưới.
- Tiêu chảy.
- Sốt.
- Buồn nôn, nôn.
- Hạ huyết áp, nhịp tim chậm (được ghi nhận với tần suất 1–10%).
- Bất thường nhịp tim thai (ghi nhận ở trên 10% trường hợp, mức độ rất thường gặp).
- Cường co tử cung (có hoặc không kèm suy thai), cảm giác nóng ấm ở âm đạo.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp
- Ớn lạnh, run rẩy.
- Táo bón.
- Đỏ bừng mặt.
- Đau đầu.
- Sưng vùng âm hộ.
- Bụng chướng nhẹ hoặc căng tức.
- Rối loạn đông máu nội mạch rải rác sau sinh (DIC), tuy hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần xử trí y tế ngay
- Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường.
- Nổi mề đay, phát ban.
- Đau tăng lên ở vùng tử cung.
- Da tay chân nhợt, lạnh, nổi vân tím.
- Cảm giác tức ngực hoặc đau ngực.
- Khó thở, thở khò khè.
- Sưng mặt, bên trong mũi và mí mắt.
- Mạch yếu hoặc mất mạch ở tay chân.
- Các phản ứng nghiêm trọng khác được ghi nhận gồm vỡ tử cung, nhau bong non, giãn nở cổ tử cung quá nhanh, đau hoặc kích ứng âm đạo.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Dinoproston không được sử dụng trước tuần thai thứ 37 hoàn chỉnh. Dữ liệu trên động vật cho thấy prostaglandin E2 có khả năng gây độc cho phôi ở chuột cống và thỏ, tuy nhiên chưa có dữ liệu đối chứng trên người. Một nghiên cứu theo dõi 51 trẻ trong 3 năm sau khi mẹ dùng dinoproston không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi rõ rệt về thể chất hoặc tâm vận động.
- Phụ nữ cho con bú: Dinoproston không được chỉ định sử dụng trong giai đoạn cho con bú. Hiện chưa rõ liệu dinoproston dùng đường âm đạo hoặc cổ tử cung có ức chế tiết sữa sau sinh hay không, nên hạn chế sử dụng nếu người mẹ có nhu cầu cho con bú.
- Người suy gan, suy thận: Với dạng viên đặt/thuốc đạn âm đạo, dinoproston chống chỉ định ở người suy gan hoặc suy thận. Với dạng gel cổ tử cung cần thận trọng, còn dạng hệ phân phối đặt âm đạo không được khuyến cáo sử dụng ở nhóm đối tượng này.
- Các đối tượng cần thận trọng khác: Người có viêm cổ tử cung, tổn thương nhiễm khuẩn nội mạc cổ tử cung, viêm âm đạo cấp, tử cung có sẹo mổ cũ, hen suyễn hoặc tiền sử hen, tăng hoặc hạ huyết áp, rối loạn co giật, đái tháo đường, và tăng nhãn áp (glôcôm) cần được đánh giá kỹ trước khi dùng dinoproston, do thuốc có thể làm nặng thêm các tình trạng này.
Tương tác dược chất
Dinoproston có tương tác đáng kể về mặt lâm sàng với một số nhóm thuốc, đặc biệt là các thuốc co hồi tử cung khác. Bảng dưới đây tổng hợp các tương tác chính:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp | Mức độ |
|---|---|---|
Oxytocin | Tăng nguy cơ cường co tử cung, vỡ tử cung; không dùng đồng thời đường tĩnh mạch, cần cách nhau tối thiểu 30 phút đến 6–12 giờ tùy dạng bào chế | Nghiêm trọng |
Carboprost | Tăng tác dụng co tử cung, làm tăng nguy cơ cường co và các biến chứng sản khoa | Nghiêm trọng |
Ergonovine | Tăng cộng hưởng tác dụng co hồi tử cung, tăng nguy cơ tăng trương lực tử cung | Nghiêm trọng |
Methylergonovine | Tăng cộng hưởng tác dụng co hồi tử cung, tăng nguy cơ tăng trương lực tử cung | Nghiêm trọng |
Mifepristone | Tăng hiệu quả và tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến co tử cung khi phối hợp trong phác đồ chấm dứt thai kỳ | Nghiêm trọng |
Misoprostol | Tăng cộng hưởng tác dụng trên tử cung, tăng nguy cơ cường co và các biến chứng liên quan | Nghiêm trọng |
Ngoài các tương tác thuốc kể trên, dinoproston còn có tương tác với một số bệnh lý nền như hen suyễn, hạ huyết áp và tăng nhãn áp, có thể khiến các tình trạng này diễn tiến nặng hơn trong quá trình dùng thuốc. Do dinoproston chỉ được sử dụng theo đường đặt âm đạo/cổ tử cung dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế tại bệnh viện, các nguồn tham khảo chuyên môn hiện chưa ghi nhận dữ liệu cụ thể về tương tác giữa dinoproston với rượu bia hoặc thực phẩm; người bệnh vẫn nên chủ động thông báo với bác sĩ về mọi loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Điều kiện bảo quản dinoproston phụ thuộc vào dạng bào chế: hệ phân phối đặt âm đạo (dạng Cervidil) cần được bảo quản đông lạnh ở nhiệt độ từ -20°C đến -10°C và giữ nguyên trong bao bì nhôm/polyethylene cho đến khi sử dụng, có thể ổn định tới 3 năm nếu bảo quản đúng cách; nếu tiếp xúc với độ ẩm cao, sản phẩm có thể hấp thụ hơi nước và làm thay đổi tốc độ giải phóng dinoproston. Trong khi đó, dạng gel cổ tử cung và viên đặt/thuốc đạn âm đạo thường được bảo quản lạnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ phòng cao.
Về giá bán, dinoproston là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng và quản lý tại bệnh viện hoặc cơ sở sản khoa có đủ điều kiện theo dõi, do đó thuốc hầu như không được bán lẻ trực tiếp cho người bệnh tại các nhà thuốc thông thường ở Việt Nam. Chi phí sử dụng dinoproston thường được tính gộp trong chi phí điều trị, thủ thuật khởi phát chuyển dạ hoặc chấm dứt thai kỳ tại bệnh viện, và có thể dao động tùy theo cơ sở y tế, dạng bào chế cũng như số liều cần sử dụng. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện hoặc cơ sở sản khoa nơi điều trị để được tư vấn cụ thể về chi phí.
Câu hỏi thường gặp
Dinoproston có phải là thuốc phá thai không?
Dinoproston không phải là thuốc phá thai nội khoa thông dụng như misoprostol hay mifepristone dùng tại nhà. Đây là thuốc chỉ được sử dụng tại bệnh viện, dưới sự giám sát của nhân viên y tế, với một trong các chỉ định là hỗ trợ chấm dứt thai kỳ trong tam cá nguyệt thứ hai (từ tuần 12 đến tuần 20) hoặc xử trí thai lưu, thai trứng lành tính. Việc chỉ định dinoproston cho mục đích này luôn cần được bác sĩ sản khoa đánh giá kỹ và thực hiện trong môi trường y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu.
Dinoproston có an toàn cho thai nhi không?
Tính an toàn của dinoproston phụ thuộc rất nhiều vào việc tuân thủ đúng liều lượng, thời điểm và theo dõi sát trong quá trình sử dụng. Vì thuốc có tác dụng gây cơn co tử cung, một số tác dụng phụ như bất thường nhịp tim thai được ghi nhận với tần suất khá cao. Do đó, dinoproston luôn được dùng dưới sự giám sát điện tử liên tục về hoạt động tử cung và tim thai, giúp bác sĩ kịp thời can thiệp nếu có dấu hiệu bất thường, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và thai nhi.
Sau khi dùng dinoproston bao lâu thì có thể dùng oxytocin?
Theo hướng dẫn liều dùng, nếu sử dụng dạng hệ phân phối đặt âm đạo, cần rút thuốc ra và chờ tối thiểu 30 phút trước khi bắt đầu truyền oxytocin đường tĩnh mạch. Với dạng gel cổ tử cung, nếu đã đạt đáp ứng mong muốn, khoảng thời gian khuyến cáo trước khi dùng oxytocin là từ 6 đến 12 giờ. Việc rút ngắn khoảng cách này có thể làm tăng nguy cơ cường co tử cung do tác dụng cộng hưởng giữa hai thuốc.
Phụ nữ đang cho con bú có dùng được dinoproston không?
Dinoproston hiện không được chỉ định sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Mặc dù dinoproston vốn là một thành phần tự nhiên có mặt với lượng nhỏ trong sữa mẹ, chưa có đủ dữ liệu xác định liệu việc dùng dinoproston đường âm đạo hoặc cổ tử cung có ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa hay không. Vì vậy, nếu người mẹ có kế hoạch cho con bú, bác sĩ thường sẽ cân nhắc kỹ và ưu tiên các phương án thay thế phù hợp hơn.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00917
- https://www.drugs.com/dosage/dinoprostone-topical.html
- https://www.drugs.com/sfx/dinoprostone-topical-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/dinoprostone-topical.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/dinoprostone-topical.html
- https://www.drugs.com/monograph/dinoprostone.html
- https://www.drugs.com/pro/dinoprostone.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!