Từ điển dược chất
Erdosteine
Tổng quan
Erdosteine là một dẫn xuất thiol có nguồn gốc từ homocysteine, tồn tại ở dạng thiolacton (một loại mercapto-aminoacid). Về bản chất hóa học, erdosteine là một axit N-acyl-amino với công thức phân tử C8H11NO4S2, khối lượng phân tử khoảng 249,3 g/mol.
Erdosteine được xếp vào nhóm thuốc tiêu chất nhầy (mucolytic), mã ATC R05CB15. Điểm đặc biệt của hoạt chất này là nó không có tác dụng dược lý ngay ở dạng gốc, mà phải trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu qua gan để phóng thích ba chất chuyển hóa có hoạt tính mang nhóm hóa học -SH (sulfhydryl) tự do. Chính các nhóm -SH này mới là "nhân vật chính" thực hiện việc phá vỡ cầu nối disulfua trong mucoprotein của dịch nhầy phế quản, từ đó làm giảm độ nhớt và độ đàn hồi của đờm, giúp người bệnh khạc đờm dễ dàng hơn.
Ngoài tác dụng tiêu nhầy, các chất chuyển hóa của erdosteine còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ khả năng trung hòa gốc tự do, đồng thời góp phần bảo vệ enzym alpha-1-antitrypsin và làm tăng nồng độ kháng thể IgA trong máu, hỗ trợ hàng rào bảo vệ đường hô hấp. Do nhóm -SH trong phân tử bị "khóa" về mặt hóa học cho đến khi chuyển hóa, erdosteine có ưu điểm là ít gây kích ứng dạ dày hơn so với một số hoạt chất tiêu nhầy nhóm thiol khác. Sau khi uống, hoạt chất này được hấp thu khá nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ sau khoảng 1-1,2 giờ.
Công dụng và chỉ định
Erdosteine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng ho có đờm, tăng tiết dịch nhầy trong các bệnh lý hô hấp cấp tính và mạn tính.
- Kiểm soát triệu chứng của đợt cấp viêm phế quản tắc nghẽn mạn tính (COPD), bao gồm cả đợt cấp có nhiễm khuẩn.
- Hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính, giúp làm loãng đờm, giảm độ nhớt và độ bám dính của dịch tiết phế quản, tạo điều kiện cho việc tống xuất đờm qua phản xạ ho.
- Phối hợp với kháng sinh (điển hình là amoxicillin) trong đợt cấp nhiễm khuẩn của viêm phế quản mạn tính: các nghiên cứu lâm sàng cho thấy khi dùng cùng erdosteine, nồng độ kháng sinh trong đờm tăng lên đáng kể so với dùng kháng sinh đơn độc, giúp cải thiện triệu chứng nhanh và rõ rệt hơn.
Nhờ đặc tính chống oxy hóa đi kèm, hoạt chất này còn được ghi nhận có khả năng làm giảm ảnh hưởng của các gốc tự do sinh ra từ khói thuốc lá lên mô phổi, dù đây không phải là chỉ định chính thức mà chỉ là một lợi ích dược lý bổ sung được ghi nhận qua các nghiên cứu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Dạng viên nang cứng 300 mg: uống nguyên viên, không nhai hay bẻ viên, mỗi lần 1 viên (300 mg), ngày 2 lần.
- Dạng bột pha hỗn dịch (siro) uống: liều 10 ml mỗi lần, ngày 2 lần.
- Thời gian điều trị tối đa khuyến cáo cho cả hai dạng bào chế là 10 ngày; không tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc quá mốc này nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng cho trẻ em
Dạng viên nang cứng erdosteine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi. Đối với dạng bột pha hỗn dịch, liều dùng cho trẻ em được tính theo cân nặng:
- Trẻ cân nặng 15 - 19 kg: 5 ml/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ cân nặng 20 - 30 kg: 5 ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ cân nặng trên 30 kg: 10 ml/lần, ngày 2 lần.
- Thời gian điều trị tối đa cũng là 10 ngày.
Việc dùng erdosteine cho trẻ em cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ nhi khoa, không tự ý sử dụng.
Đối tượng cần điều chỉnh liều
Người bệnh suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình cần được bác sĩ cân nhắc kỹ và có thể phải điều chỉnh liều erdosteine phù hợp với chức năng gan, thận hiện tại. Với suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 25 ml/phút), erdosteine không được sử dụng (xem thêm mục Chống chỉ định).
Quá liều
Ở liều vượt quá mức khuyến cáo (900 mg/ngày), người dùng có thể gặp tình trạng vã mồ hôi, chóng mặt và đỏ bừng mặt. Khi nghi ngờ quá liều erdosteine, cần xử trí triệu chứng và hỗ trợ chung; biện pháp rửa dạ dày có thể có ích lợi nếu thực hiện sớm sau khi uống quá liều, sau đó cần tiếp tục theo dõi sát người bệnh. Thông tin cụ thể về xử trí quên liều hiện chưa được ghi nhận đầy đủ trong tài liệu tham khảo, do đó nếu quên một liều, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn phù hợp, tránh tự ý dùng liều gấp đôi.
Chống chỉ định
Erdosteine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với erdosteine.
- Người bệnh xơ gan có kèm thiếu hụt men cystathionine-synthetase.
- Người bệnh suy thận mức độ nặng (độ thanh thải creatinin dưới 25 ml/phút).
- Người bệnh đang trong đợt viêm loét dạ dày - tá tràng hoạt động.
- Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Trẻ em dưới 18 tuổi không được dùng dạng viên nang cứng erdosteine.
Tác dụng phụ
Theo dữ liệu ghi nhận với tần suất ít gặp, erdosteine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn sau:
- Thần kinh: đau đầu.
- Hô hấp: ho, khó thở.
- Tiêu hóa: thay đổi vị giác, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy.
- Da và mô dưới da: phản ứng dị ứng như nổi mẩn đỏ, ngứa, phù mạch hoặc phát ban dạng chàm (eczema).
Ngoài ra, khi dùng vượt liều khuyến cáo, người bệnh có thể gặp thêm biểu hiện vã mồ hôi, chóng mặt và đỏ bừng mặt như đã đề cập ở phần quá liều. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là dấu hiệu dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt - môi - lưỡi), người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: erdosteine chống chỉ định ở hai đối tượng này do độ an toàn chưa được xác định đầy đủ.
- Người suy gan, suy thận nhẹ đến trung bình: cần thận trọng, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều tùy theo mức độ suy giảm chức năng.
- Người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng (không ở giai đoạn hoạt động): cần thận trọng khi dùng erdosteine, khác với trường hợp đang loét hoạt động là chống chỉ định tuyệt đối.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: không dùng dạng viên nang cứng; nếu cần dùng dạng bột pha hỗn dịch phải có chỉ định và giám sát của bác sĩ.
- Người lái xe, vận hành máy móc: do erdosteine có thể gây đau đầu, chóng mặt, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao trong thời gian dùng thuốc.
- Luôn tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị mà bác sĩ hoặc dược sĩ đã hướng dẫn, không tự ý tăng liều hay kéo dài đợt điều trị.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp erdosteine với một số thuốc khác cần được cân nhắc kỹ để đảm bảo hiệu quả và an toàn điều trị:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Amoxicillin (kháng sinh nhóm beta-lactam) | Erdosteine làm tăng nồng độ amoxicillin trong đờm và dịch tiết phế quản, giúp kháng sinh thấm tốt hơn vào ổ nhiễm khuẩn, từ đó cải thiện triệu chứng nhanh và rõ rệt hơn ở người bệnh đợt cấp nhiễm khuẩn của viêm phế quản mạn tính, mà không làm tăng thêm tác dụng phụ so với dùng kháng sinh đơn độc. |
Theophylline, thuốc giãn phế quản kích thích thụ thể beta-2 | Có thể phối hợp cùng erdosteine trong điều trị các bệnh hô hấp cấp và mạn tính; chưa ghi nhận tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng giữa các nhóm thuốc này. |
Thuốc giảm ho, thuốc ức chế phản xạ ho | Không nên phối hợp erdosteine với các thuốc làm giảm ho, vì việc kết hợp có thể khiến dịch tiết ứ đọng trong phế quản, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát và gây co thắt đường thở. |
Rượu, bia | Hiện chưa có dữ liệu công bố cụ thể về tương tác trực tiếp giữa erdosteine với rượu, bia. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị bệnh hô hấp cấp/mạn tính để không ảnh hưởng đến quá trình hồi phục cũng như chuyển hóa của gan. |
Người bệnh đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, kể cả thực phẩm chức năng, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng erdosteine để được tư vấn phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Erdosteine (dạng viên nang cứng cũng như dạng bột pha hỗn dịch) cần được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không vượt quá 30°C và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng bột pha hỗn dịch sau khi đã pha, cần sử dụng trong thời hạn được ghi trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Về giá bán, erdosteine hiện được bào chế dưới nhiều biệt dược khác nhau (dạng viên nang cứng 150 mg/300 mg, viên nén phân tán 300 mg, bột pha hỗn dịch/siro khô 175 mg) nên mức giá khá đa dạng:
- Sản phẩm viên nang phổ thông: khoảng 100.000 - 150.000 đồng/hộp 20 viên.
- Một số biệt dược nhập khẩu, đóng gói hộp lớn hơn (6 vỉ x 10 viên): khoảng 350.000 - 360.000 đồng/hộp.
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và từng hệ thống nhà thuốc. Người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, có dược sĩ tư vấn để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.
Câu hỏi thường gặp
Erdosteine có phải là kháng sinh không?
Không. Erdosteine là hoạt chất thuộc nhóm thuốc tiêu chất nhầy (mucolytic), có tác dụng làm loãng và giảm độ nhớt của đờm để người bệnh dễ khạc ra ngoài, chứ không có tác dụng tiêu diệt hay ức chế vi khuẩn. Tuy nhiên, khi phối hợp với kháng sinh như amoxicillin trong điều trị đợt cấp nhiễm khuẩn của viêm phế quản mạn tính, erdosteine giúp kháng sinh thấm vào đờm tốt hơn, từ đó gián tiếp hỗ trợ hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn.
Erdosteine dùng trong bao lâu thì có hiệu quả và tối đa bao nhiêu ngày?
Erdosteine cần một khoảng thời gian nhất định để được hấp thu, chuyển hóa thành các chất có hoạt tính và phát huy tác dụng tiêu nhầy trên đường hô hấp. Theo khuyến cáo, thời gian điều trị bằng erdosteine (cả dạng viên nang lẫn dạng bột pha hỗn dịch) không nên vượt quá 10 ngày liên tục nếu không có chỉ định khác của bác sĩ. Nếu sau thời gian này triệu chứng ho, đờm không cải thiện, người bệnh nên tái khám để được đánh giá lại.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có dùng được erdosteine không?
Không. Erdosteine chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú do độ an toàn của hoạt chất này trên hai nhóm đối tượng đặc biệt này chưa được xác định đầy đủ. Nếu đang trong thai kỳ hoặc cho con bú mà gặp triệu chứng ho, tăng tiết đờm, người bệnh nên đến khám bác sĩ để được kê đơn thuốc thay thế phù hợp và an toàn hơn.
Uống erdosteine có ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc không?
Có thể có ảnh hưởng nhất định. Erdosteine có thể gây tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt ở một số người dùng. Vì vậy, trong thời gian sử dụng thuốc, nếu gặp các triệu chứng này, người bệnh nên thận trọng hoặc tạm ngừng các công việc đòi hỏi sự tập trung và tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc cho đến khi triệu chứng thuyên giảm.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB05057
- https://www.drugs.com/international/erdosteine.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8957158/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/3051508/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/erdosteine
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-puztine-300mg
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-endrin-300mg
- https://trungtamthuoc.com/pdf/huong-dan-su-dung-thuoc-uk-edo-capsule-300mg-trungtamthuoc.pdf
- https://trungtamthuoc.com/pdf/huong-dan-su-dung-thuoc-vectrine-capsule-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!