Từ điển dược chất
Eribulin
Tổng quan
Eribulin là một chất tổng hợp mô phỏng cấu trúc của halichondrin B, hợp chất thiên nhiên được phân lập từ loài bọt biển Halichondria okadai. Về mặt phân loại dược lý, Eribulin thuộc nhóm thuốc chống ung thư kháng vi ống (microtubule inhibitor), không thuộc nhóm taxane hay alcaloid dừa cạn, và mang cơ chế tác dụng riêng biệt so với các nhóm thuốc kháng vi ống khác.
Cơ chế hoạt động của Eribulin khá đặc trưng: hoạt chất này ức chế giai đoạn phát triển (tăng trưởng) của vi ống nhưng không ảnh hưởng đến giai đoạn co ngắn, đồng thời khiến các phân tử tubulin bị cô lập thành những tập hợp không có chức năng. Hệ quả là vi ống mất khả năng lắp ráp bình thường, chu kỳ tế bào bị chặn đứng ở pha G2/M, thoi phân bào bị phá vỡ và cuối cùng tế bào ung thư chết theo cơ chế apoptosis sau một thời gian bị "kẹt" trong quá trình phân bào. Eribulin được cho là có hoạt tính chống lại cả những dòng tế bào đã kháng với paclitaxel, một đặc điểm giúp thuốc trở thành lựa chọn cho bệnh nhân đã thất bại với các phác đồ hóa trị trước đó.
Công dụng và chỉ định
Eribulin được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt cho hai nhóm chỉ định chính, dựa trên các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn:
- Điều trị ung thư vú di căn ở người bệnh đã từng trải qua ít nhất hai phác đồ hóa trị liệu cho bệnh di căn, trong đó phác đồ trước đó bắt buộc phải bao gồm một anthracycline và một taxane (dùng ở giai đoạn bổ trợ hoặc giai đoạn di căn).
- Điều trị u mỡ ác tính (liposarcoma) không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc đã di căn, ở người bệnh trưởng thành đã từng được điều trị bằng phác đồ có chứa anthracycline trước đó.
Ngoài hai chỉ định chính thức nêu trên, Eribulin còn được nghiên cứu trong một số loại khối u rắn khác, tuy nhiên các ứng dụng này hiện chưa được đưa vào chỉ định chính thức và cần có ý kiến chuyên môn của bác sĩ điều trị ung thư trước khi cân nhắc sử dụng ngoài nhãn.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khuyến cáo tiêu chuẩn của Eribulin là 1,4 mg/m² diện tích da cơ thể, tiêm tĩnh mạch vào ngày 1 và ngày 8 của mỗi chu kỳ điều trị kéo dài 21 ngày. Đây là liều được áp dụng thống nhất cho cả hai chỉ định ung thư vú di căn và u mỡ ác tính. Trong nghiên cứu hiệu quả chính, người bệnh thường được điều trị trung bình khoảng 5 chu kỳ, dao động từ 1 đến 23 chu kỳ tùy đáp ứng lâm sàng.
Liều dùng ở trẻ em chưa được xác định do tính an toàn và hiệu quả chưa được nghiên cứu đầy đủ ở nhóm tuổi dưới 18. Ở người cao tuổi, hiện chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều riêng biệt, song cần theo dõi sát do dữ liệu về nhóm tuổi này còn hạn chế.
Điều chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): giảm liều xuống còn 1,1 mg/m² vào ngày 1 và ngày 8 của chu kỳ.
- Suy gan trung bình (Child-Pugh B): giảm liều xuống còn 0,7 mg/m² vào ngày 1 và ngày 8 của chu kỳ.
- Suy gan nặng (Child-Pugh C): chưa có dữ liệu nghiên cứu, do đó chưa có khuyến cáo liều cụ thể.
- Suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin 50-80 ml/phút): không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận trung bình (độ thanh thải creatinin 30-50 ml/phút): giảm liều khởi đầu xuống 1,1 mg/m².
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút): chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể.
Trước mỗi lần dùng thuốc, bác sĩ cần đánh giá tình trạng bệnh lý thần kinh ngoại biên và làm xét nghiệm công thức máu toàn phần. Liều có thể bị hoãn hoặc giảm nếu số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối dưới 1.000/mm³, tiểu cầu dưới 75.000/mm³, hoặc xuất hiện độc tính ngoài hệ huyết học ở mức độ 3-4. Một khi đã giảm liều, không được tăng liều trở lại ở các chu kỳ sau.
Cách dùng
Eribulin chỉ được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch, do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở điều trị, tuyệt đối không dùng theo đường uống, tiêm bắp hay tiêm dưới da. Thuốc được tiêm trực tiếp (không pha loãng) hoặc pha loãng trong 100 ml dung dịch natri clorid 0,9%, truyền chậm trong khoảng 2-5 phút. Không được truyền chung đường tiêm với bất kỳ thuốc nào khác. Do nguy cơ gây buồn nôn, người bệnh thường được cân nhắc dùng thuốc chống nôn dự phòng, kể cả corticosteroid, trước khi truyền Eribulin.
Quên liều và quá liều
Vì Eribulin được truyền theo lịch hẹn tại cơ sở y tế, nếu người bệnh lỡ một buổi hẹn truyền thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lịch bù phù hợp; tuyệt đối không tự ý gấp đôi liều ở lần truyền kế tiếp để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Trường hợp nghi ngờ quá liều Eribulin, các dấu hiệu có thể gặp bao gồm biểu hiện của tình trạng nhiễm trùng như sốt hoặc ớn lạnh do ức chế tủy xương nặng. Người bệnh hoặc người nhà cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm cấp cứu ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường sau truyền thuốc.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Eribulin hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
- Phụ nữ đang mang thai, do Eribulin đã được chứng minh gây độc cho phôi thai và có khả năng gây quái thai trên các nghiên cứu động vật; cần tránh mang thai trong suốt quá trình điều trị.
- Phụ nữ đang cho con bú, cần ngừng cho bú trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng.
- Người có hội chứng QT dài bẩm sinh nên tránh sử dụng Eribulin do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng rối loạn nhịp tim.
- Cần thận trọng đặc biệt (không dùng khi chưa được đánh giá kỹ) ở người có rối loạn điện giải nặng chưa được điều chỉnh, đặc biệt là hạ kali máu hoặc hạ magie máu chưa kiểm soát, vì làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh và người chăm sóc tuyệt đối không tự ý sử dụng Eribulin mà không có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Tác dụng phụ
Thường gặp (rất phổ biến, từ 10% trở lên)
- Giảm bạch cầu trung tính, có thể lên tới khoảng 80% số bệnh nhân sử dụng.
- Thiếu máu, gặp ở tỷ lệ khá cao trong các thử nghiệm lâm sàng.
- Mệt mỏi, suy nhược cơ thể (asthenia).
- Rụng tóc, thường là tạm thời.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên (tê bì, châm chích ở tay chân).
- Buồn nôn và táo bón.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ít gặp (khoảng 1-10%)
- Hạ kali máu, hạ magie máu, hạ canxi máu.
- Nấm miệng, hội chứng giống cúm, viêm niêm mạc.
- Đau đầu, chóng mặt, thay đổi vị giác, mất ngủ, trầm cảm.
- Phát ban da, khô da, các vấn đề về móng.
- Sưng phù chi, đau khớp và đau cơ.
- Chán ăn, khô miệng, viêm miệng, đau bụng, tiêu chảy, nôn.
- Tăng men gan (AST, ALT).
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, viêm tụy cấp.
- Bệnh phổi kẽ, viêm phổi.
- Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (biểu hiện bằng phát ban da nặng kèm phồng rộp niêm mạc).
- Nhiễm khuẩn huyết, giảm bạch cầu trung tính có sốt (thường gặp hơn khi men gan tăng cao).
- Mất nước do độc tính tiêu hóa kéo dài.
Nếu người bệnh gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào kể trên, cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để được xử trí kịp thời; đây không phải là danh sách đầy đủ mọi tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Eribulin thuộc nhóm nguy cơ gây hại cho thai nhi, cần tránh mang thai trong suốt thời gian điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng đối với nữ giới, và ít nhất 3,5 tháng đối với nam giới có bạn tình còn khả năng mang thai.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Eribulin có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ tiềm ẩn với trẻ bú mẹ, khuyến cáo ngừng cho con bú trong và ít nhất 2 tuần sau khi kết thúc điều trị.
- Người suy gan: cần giảm liều ở mức độ suy gan nhẹ và trung bình do nồng độ thuốc trong máu tăng lên đáng kể; chưa có khuyến cáo cụ thể cho suy gan nặng nên cần cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ.
- Người suy thận: cần giảm liều khởi đầu ở mức suy thận trung bình; thận trọng và theo dõi sát ở người suy thận nặng do thiếu dữ liệu nghiên cứu.
- Người có bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT: cần đo điện tâm đồ và theo dõi điện giải đồ (kali, magie) định kỳ trong quá trình điều trị.
- Người có bệnh lý thần kinh ngoại biên từ trước: cần theo dõi sát vì nguy cơ triệu chứng nặng thêm, có thể phải hoãn hoặc giảm liều.
- Do nguy cơ ức chế tủy xương, người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu trước mỗi chu kỳ điều trị và cần chủ động phòng tránh tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Eribulin |
|---|---|
Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia và III (amiodarone, procainamid, quinidin, sotalol) | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT, cần theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ |
Thuốc an thần kinh gây kéo dài QT (haloperidol, olanzapin, quetiapin, thioridazin, ziprasidon, pimozid...) | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT, cần theo dõi điện tâm đồ |
Kháng sinh nhóm fluoroquinolon (moxifloxacin, gatifloxacin) | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT, cần theo dõi điện tâm đồ |
Tetrabenazin | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT |
Palifermin | Tăng nguy cơ viêm loét niêm mạc miệng nếu dùng trong vòng 24 giờ trước/sau Eribulin; nên tránh phối hợp gần thời điểm truyền |
Ketoconazol (thuốc ức chế CYP3A4) | Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể trên lâm sàng |
Carboplatin | Không ghi nhận thay đổi dược động học khi phối hợp |
Rượu, bia và các chất kích thích | Có thể làm tăng gánh nặng cho gan và ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc; nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng đồng thời |
Eribulin được chuyển hóa rất ít qua enzym CYP3A4 và không có tác dụng ức chế hay cảm ứng đáng kể lên các isoenzym CYP thường gặp khác, nên nguy cơ tương tác dược động học qua con đường chuyển hóa gan tương đối thấp so với nhiều thuốc chống ung thư khác. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn, vitamin và thảo dược, cho bác sĩ điều trị để được rà soát nguy cơ tương tác một cách toàn diện.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Eribulin dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, lý tưởng khoảng 25°C và có thể dao động trong khoảng 15-30°C, giữ nguyên trong bao bì gốc, tránh để đông lạnh. Sau khi rút thuốc vào bơm tiêm hoặc pha loãng để truyền, dung dịch chỉ nên được sử dụng trong tối đa 4 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 24 giờ nếu bảo quản lạnh ở 4°C; phần thuốc dư không sử dụng hết cần được loại bỏ theo đúng quy trình xử lý thuốc gây độc tế bào.
Về giá bán, chế phẩm chứa Eribulin phổ biến trên thị trường Việt Nam là biệt dược Halaven, hàm lượng 1 mg/2 ml, do đây là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt nên giá thường không được niêm yết công khai rộng rãi và có thể thay đổi tùy nhà phân phối, chương trình bảo hiểm y tế hoặc chính sách hỗ trợ của từng bệnh viện. Theo khảo sát tại một số nhà thuốc và hệ thống bán lẻ dược phẩm, một hộp Halaven 1mg/2ml có giá tham khảo dao động quanh mức 4.000.000 - 4.200.000 đồng mỗi hộp, tuy nhiên mức giá thực tế có thể chênh lệch giữa các cơ sở và cần liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Eribulin có phải là thuốc uống không?
Không. Eribulin chỉ được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch và phải do nhân viên y tế thực hiện tại bệnh viện hoặc trung tâm truyền hóa chất. Người bệnh không thể tự mua và tự sử dụng Eribulin tại nhà dưới bất kỳ hình thức nào khác ngoài đường tiêm tĩnh mạch theo chỉ định.
Tình trạng rụng tóc khi dùng Eribulin có hồi phục được không?
Có. Rụng tóc là một tác dụng phụ rất phổ biến khi điều trị bằng Eribulin, nhưng đây thường là tình trạng tạm thời. Tóc thường mọc lại bình thường sau khi kết thúc phác đồ điều trị, mặc dù thời gian phục hồi có thể khác nhau tùy cơ địa từng người bệnh.
Vì sao cần theo dõi điện tâm đồ khi sử dụng Eribulin?
Eribulin có khả năng gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, đặc biệt vào ngày thứ 8 của mỗi chu kỳ điều trị. Đây là yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm, nhất là ở người có bệnh tim mạch nền, rối loạn điện giải hoặc đang dùng đồng thời các thuốc khác cũng gây kéo dài khoảng QT. Vì vậy, bác sĩ thường chỉ định theo dõi điện tâm đồ và xét nghiệm điện giải định kỳ trong suốt quá trình điều trị bằng Eribulin.
Người bị suy gan hoặc suy thận có cần điều chỉnh liều Eribulin không?
Có. Do Eribulin được đào thải một phần qua gan và thận, người bệnh suy gan mức độ nhẹ đến trung bình cần được giảm liều tương ứng để tránh tích lũy thuốc quá mức. Tương tự, người suy thận mức độ trung bình cũng cần giảm liều khởi đầu. Với các trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu, bác sĩ sẽ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng Eribulin.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/eribulin.html
- https://www.drugs.com/mtm/eribulin.html
- https://www.drugs.com/dosage/eribulin.html
- https://www.drugs.com/sfx/eribulin-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pro/eribulin.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB08871
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30892083/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/eribulin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!