Từ điển dược chất
Ertapenem
Tổng quan
Ertapenem là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm carbapenem, có cấu trúc và tác dụng dược lý gần giống với hai kháng sinh khác cùng nhóm là imipenem và meropenem. Về mặt hóa học, đây là một hợp chất 1-beta-methyl carbapenem, có quan hệ họ hàng với nhóm kháng sinh beta-lactam.
Khác với imipenem, ertapenem bền vững trước tác dụng thủy phân của enzym dehydropeptidase-1 (DHP-1) nằm ở diềm bàn chải tế bào ống lượn gần của thận, nên không cần phối hợp với chất ức chế DHP-1 như cilastatin.
Cơ chế tác dụng
Ertapenem có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc gắn kết và ức chế các protein liên kết penicillin (PBP) trên màng ngoài vi khuẩn, đặc biệt có ái lực mạnh với PBP2 và PBP3 ở vi khuẩn Escherichia coli. Sau khi gắn vào các PBP này, hoạt chất ngăn cản quá trình kéo dài và củng cố lớp peptidoglycan của vách tế bào, từ đó ức chế tổng hợp vách tế bào và tiêu diệt vi khuẩn. Ertapenem không bị thủy phân bởi nhiều loại beta-lactamase như penicillinase, cephalosporinase hay beta-lactamase phổ rộng, nhưng vẫn bị thủy phân bởi metallo-beta-lactamase. Đáng chú ý, phổ tác dụng của ertapenem hẹp hơn imipenem và không có hiệu quả trên Acinetobacter cũng như Pseudomonas aeruginosa.
Công dụng và chỉ định
Ertapenem được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, áp dụng cho người lớn và trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng
- Nhiễm khuẩn da và tổ chức da có biến chứng, bao gồm nhiễm khuẩn bàn chân do đái tháo đường
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, kể cả viêm thận - bể thận
- Nhiễm khuẩn vùng chậu cấp tính, bao gồm viêm nội mạc tử cung sau sinh, nhiễm khuẩn sau nạo phá thai và nhiễm khuẩn phụ khoa sau phẫu thuật
- Dự phòng nhiễm khuẩn tại vị trí phẫu thuật ở người lớn trước phẫu thuật đại - trực tràng theo chương trình
Việc sử dụng ertapenem cần dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ khi có thể, nhằm hạn chế nguy cơ phát triển vi khuẩn kháng thuốc.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên
- Liều khuyến cáo: 1 g, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, một lần mỗi ngày
- Truyền tĩnh mạch trong khoảng 30 phút; đường tĩnh mạch có thể dùng tối đa 14 ngày, đường tiêm bắp tối đa 7 ngày
- Riêng với mục đích dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật đại - trực tràng: dùng liều đơn 1 g tiêm tĩnh mạch, khoảng 1 giờ trước khi rạch da
Liều cho trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi
- 15 mg/kg, hai lần mỗi ngày (không vượt quá 1 g/ngày), tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Hiệu chỉnh liều theo chức năng thận
- Người bệnh có độ thanh thải creatinin (CrCl) trên 30 mL/phút/1,73 m²: không cần chỉnh liều
- Người bệnh suy thận nặng (CrCl ≤ 30 mL/phút/1,73 m²) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối: giảm liều còn 0,5 g/ngày
- Nếu ertapenem được dùng trong vòng 6 giờ trước buổi lọc máu, cần bổ sung thêm 150 mg sau khi lọc máu
- Người cao tuổi nói chung không cần hiệu chỉnh liều, trừ khi có suy giảm chức năng thận đi kèm
Cách dùng
- Dạng bào chế là bột pha tiêm, cần hoàn nguyên trước khi sử dụng, không dùng đường uống
- Khi tiêm tĩnh mạch: hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0,9%, sau đó pha loãng để truyền trong 30 phút
- Khi tiêm bắp: hoàn nguyên bằng dung dịch lidocain 1% (không chứa adrenalin) để giảm đau tại chỗ tiêm, tiêm sâu vào khối cơ lớn như cơ mông, tránh tiêm vào mạch máu
- Dung dịch sau khi hoàn nguyên nên được sử dụng trong vòng 1 giờ
Quên liều và quá liều
Do ertapenem là thuốc tiêm được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở điều trị theo lịch cố định, tình huống quên liều hiếm khi xảy ra trên thực tế lâm sàng và các nguồn tham khảo hiện chưa đưa ra hướng dẫn cụ thể cho trường hợp này.
Về quá liều, trong nghiên cứu lâm sàng ở người lớn, việc dùng tới 3 liều 1 g ertapenem (tổng 3 g) trong 24 giờ chỉ gây tiêu chảy và chóng mặt thoáng qua ở một người bệnh. Ở trẻ em, tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất 40 mg/kg (tối đa 2 g) không ghi nhận độc tính. Nếu xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc ngay và điều trị hỗ trợ cho đến khi thuốc được đào thải hết qua thận; một phần ertapenem có thể loại bỏ qua thẩm tách máu nhưng chưa có dữ liệu cụ thể về hiệu quả của biện pháp này trong xử trí quá liều. Nếu người bệnh co giật, có thể tiêm tĩnh mạch benzodiazepin hoặc barbiturat để kiểm soát cơn.
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với ertapenem hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm
- Người bệnh có tiền sử phản ứng phản vệ với kháng sinh nhóm beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin hoặc carbapenem khác)
- Đối với dạng tiêm bắp có hoàn nguyên bằng lidocain: chống chỉ định thêm cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với thuốc gây tê nhóm amid, người bị block tim chưa được kiểm soát hoặc đang trong tình trạng sốc nặng
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Đau đầu
- Phản ứng tại tĩnh mạch truyền (viêm tĩnh mạch, đau, sưng tại vị trí tiêm truyền)
- Viêm âm đạo ở phụ nữ
Ít gặp
- Nôn, đau bụng, táo bón
- Sốt, thay đổi trạng thái tâm thần
- Phù
Hiếm gặp
- Nhiễm Clostridium difficile kèm viêm đại tràng, có thể từ tiêu chảy nhẹ đến viêm đại tràng nặng
- Khô miệng, xuất huyết tiêu hóa
- Nhiễm nấm Candida, phát ban da
- Tăng men gan, thay đổi số lượng tiểu cầu
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Co giật và các rối loạn thần kinh trung ương khác, đặc biệt ở người có bệnh lý thần kinh sẵn có hoặc suy giảm chức năng thận
- Phản ứng dị ứng nặng như phản vệ, hội chứng DRESS (phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân), viêm mạch quá mẫn
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn ở người, các nghiên cứu trên động vật chỉ ghi nhận ảnh hưởng nhẹ đến sự phát triển của thai ở liều rất cao. Chỉ nên sử dụng ertapenem cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và cần có ý kiến của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Ertapenem bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ giảm dần theo thời gian sau khi ngừng thuốc. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ bú mẹ, tốt nhất nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Người suy thận: Cần hiệu chỉnh liều theo mức độ suy thận như đã nêu ở phần liều dùng, vì tích lũy thuốc có thể làm tăng nguy cơ co giật.
- Người có tiền sử co giật hoặc bệnh lý thần kinh trung ương: Cần thận trọng và tuân thủ chặt liều khuyến cáo để giảm nguy cơ co giật, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác có khả năng hạ ngưỡng co giật.
- Người cao tuổi: Nhìn chung không cần hiệu chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường, nhưng cần theo dõi vì nhóm tuổi này thường có nguy cơ suy giảm chức năng thận cao hơn.
- Không sử dụng ertapenem để điều trị viêm màng não do thuốc không đạt được nồng độ điều trị hiệu quả trong dịch não tủy.
- Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm, cần theo dõi trong suốt quá trình điều trị.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Acid valproic, natri divalproex | Ertapenem có thể làm giảm nồng độ valproat trong huyết thanh xuống dưới ngưỡng điều trị, làm tăng nguy cơ co giật đột phá; không nên phối hợp, nếu bắt buộc phải cân nhắc thay đổi kháng sinh hoặc bổ sung thuốc chống co giật phù hợp |
Probenecid | Probenecid cạnh tranh bài tiết qua ống thận với ertapenem, làm giảm độ thanh thải, tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của ertapenem trong huyết tương |
Hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể và có ý nghĩa lâm sàng giữa ertapenem với rượu, bia hoặc các loại thực phẩm thông thường. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị bằng kháng sinh nói chung để hạn chế gánh nặng cho gan và hệ tiêu hóa, đồng thời cần luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược, để được đánh giá nguy cơ tương tác phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản
Ertapenem dạng bột pha tiêm cần được bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Sau khi hoàn nguyên, dung dịch ổn định trong khoảng 1 giờ ở nhiệt độ phòng. Dung dịch đã pha loãng để truyền tĩnh mạch bằng natri clorid 0,9% ổn định trong 6 giờ ở 25°C hoặc 24 giờ nếu bảo quản ở 5°C trong tủ lạnh, và cần được sử dụng trong vòng 4 giờ sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh.
Giá bán tham khảo
Trên thị trường Việt Nam, biệt dược phổ biến chứa ertapenem là Invanz 1g (dạng bột pha tiêm truyền, hộp 1 lọ), do MSD sản xuất và phân phối. Giá bán lẻ tham khảo tại các nhà thuốc dao động khoảng 600.000 - 800.000 đồng/lọ 1g, tùy thời điểm, nhà cung cấp và chính sách giá của từng cơ sở. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không tự ý mua và sử dụng tại nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ertapenem có phải là thuốc uống không?
Không. Ertapenem chỉ có dạng bào chế bột pha tiêm, được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch (truyền trong 30 phút) hoặc tiêm bắp sâu. Thuốc không có dạng viên uống và luôn cần được nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở điều trị, người bệnh không tự pha và tiêm tại nhà.
Ertapenem có dùng được cho trẻ em không?
Có. Ertapenem được chỉ định cho trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên với các nhiễm khuẩn tương tự như ở người lớn. Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi dùng liều 15 mg/kg mỗi 12 giờ (tối đa 1 g/ngày), trong khi trẻ từ 13 tuổi trở lên dùng liều như người lớn là 1 g/ngày. Việc chỉ định và theo dõi vẫn cần do bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ chuyên khoa thực hiện.
Vì sao không nên dùng ertapenem cùng acid valproic?
Nhiều nghiên cứu và báo cáo lâm sàng cho thấy các kháng sinh carbapenem, bao gồm ertapenem, có thể làm giảm nồng độ acid valproic hoặc divalproex trong huyết thanh xuống dưới ngưỡng điều trị. Ở người bệnh đang dùng valproat để kiểm soát co giật, điều này có thể làm tăng nguy cơ co giật đột phá. Vì vậy, việc phối hợp hai thuốc này thường không được khuyến cáo, và nếu bắt buộc phải dùng ertapenem, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung thuốc chống co giật khác hoặc theo dõi sát người bệnh.
Ertapenem có gây co giật không?
Ertapenem, giống như các kháng sinh carbapenem khác, có thể gây co giật hoặc các phản ứng bất lợi trên thần kinh trung ương, đặc biệt ở người có tiền sử động kinh, bệnh lý thần kinh trung ương hoặc suy giảm chức năng thận không được hiệu chỉnh liều phù hợp. Đây là lý do việc tuân thủ đúng liều khuyến cáo và hiệu chỉnh liều theo chức năng thận đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ này.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00303
- https://go.drugbank.com/articles/A10372
- https://www.drugs.com/pro/ertapenem.html
- https://www.drugs.com/dosage/ertapenem.html
- https://www.drugs.com/mtm/ertapenem.html
- https://www.drugs.com/sfx/ertapenem-side-effects.html
- https://drugs.com/monograph/ertapenem-sodium.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/ertapenem
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!