Từ điển dược chất
Gadobutrol
Tổng quan
Gadobutrol là một chất cản quang từ (gadolinium-based contrast agent - GBCA) thuộc nhóm phức hợp macrocyclic, không ion hóa, thế hệ thứ hai. Về bản chất hóa học, đây là phức hợp giữa ion gadolinium (Gd3+) và phối tử DO3A-butrol, được bào chế ở nồng độ 1,0 mmol/ml - cao hơn phần lớn các chất cản quang gadolinium khác nên chỉ cần thể tích tiêm nhỏ hơn mà vẫn đạt hiệu quả tương phản tương đương.
Về nhóm dược lý, Gadobutrol được xếp vào nhóm chất cản quang dùng cho chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ, không có tác dụng điều trị bệnh. Cơ chế hoạt động của Gadobutrol dựa trên đặc tính thuận từ (paramagnetic) của ion gadolinium: khi tiếp xúc với từ trường của máy MRI, Gadobutrol làm rút ngắn thời gian thư giãn T1 của các proton nước xung quanh, từ đó làm tăng cường độ tín hiệu ở những vùng mô có Gadobutrol đi qua. Nhờ đó, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có thể phân biệt rõ hơn giữa mô lành và mô bệnh lý, đặc biệt ở những vùng có hàng rào máu não bị phá vỡ hoặc mạch máu bất thường.
Sau khi tiêm vào tĩnh mạch, Gadobutrol phân bố nhanh trong khoang ngoại bào, hầu như không gắn với protein huyết tương và không thấm vào tế bào. Ở người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của Gadobutrol vào khoảng 1,5-2 giờ; con số này kéo dài đáng kể ở người suy thận nặng (khoảng 17,6 giờ), do hoạt chất này được đào thải gần như hoàn toàn qua đường thận dưới dạng không đổi.
Công dụng và chỉ định
Gadobutrol được chỉ định làm chất tăng cường tương phản trong chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp mạch cộng hưởng từ (MRA) cho người lớn, thanh thiếu niên, trẻ em ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng. Các chỉ định chính thức của Gadobutrol bao gồm:
- Tăng cường tương phản trong chụp MRI sọ não và tủy sống, giúp phát hiện các tổn thương có sự phá vỡ hàng rào máu não hoặc tăng sinh mạch máu bất thường ở hệ thần kinh trung ương.
- Hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá mức độ lan rộng của ung thư vú ở người lớn.
- Chụp mạch cộng hưởng từ có tiêm Gadobutrol (CE-MRA) để khảo sát các bất thường mạch máu đã biết hoặc nghi ngờ ở động mạch trên chủ (supra-aortic) và động mạch thận.
- Đánh giá chức năng tim qua cộng hưởng từ tim (CMRI), bao gồm khảo sát tưới máu cơ tim khi gắng sức dược lý và mức độ tăng cường muộn ở người nghi ngờ bệnh động mạch vành.
- Hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh gan, thận và các cơ quan khác khi hình ảnh MRI không tiêm cản quang chưa đủ để kết luận.
Nguyên tắc chung là chỉ nên chỉ định Gadobutrol khi thông tin chẩn đoán thu được thực sự cần thiết và không thể có được bằng phương pháp chụp không cản quang khác.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khuyến cáo chung của Gadobutrol cho hầu hết các chỉ định (chụp sọ não, tủy sống, MRA động mạch trên chủ/động mạch thận, đánh giá ung thư vú) là 0,1 mmol/kg thể trọng, tương đương 0,1 ml/kg dung dịch tiêm 1,0 mmol/ml, tiêm tĩnh mạch dạng bolus.
Đối với chụp cộng hưởng từ tim (CMRI) đánh giá tưới máu cơ tim, liều được chia làm hai lần tiêm riêng biệt bằng nhau, mỗi lần khoảng 0,05 mmol/kg (0,05 ml/kg): một lần ở trạng thái gắng sức dược lý và một lần ở trạng thái nghỉ.
Trong một số trường hợp khảo sát tưới máu chuyên sâu hoặc loại trừ di căn/tái phát khối u, liều Gadobutrol có thể được điều chỉnh lên tới 0,3 mmol/kg tùy chỉ định cụ thể, theo quyết định của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Liều dùng cho trẻ em
Ở trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng, liều Gadobutrol được tính theo cân nặng tương tự người lớn: 0,1 mmol/kg (0,1 ml/kg) thể trọng thực tế, tiêm tĩnh mạch. Việc dùng Gadobutrol cho trẻ sinh non chưa được xác lập tính an toàn và hiệu quả nên cần đặc biệt thận trọng.
Cách dùng
Gadobutrol chỉ được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch, tuyệt đối không được tiêm vào khoang dưới nhện (intrathecal). Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng Gadobutrol:
- Tiêm bằng tay hoặc bằng bơm tiêm điện với tốc độ khoảng 2 ml/giây đối với các chỉ định thông thường; với chụp cộng hưởng từ tim, tốc độ tiêm nhanh hơn, khoảng 4 ml/giây cho mỗi lần bơm.
- Sau khi tiêm Gadobutrol, cần tráng bằng dung dịch natri clorid 0,9% để đảm bảo toàn bộ liều thuốc được đưa vào cơ thể.
- Có thể bắt đầu chụp MRI ngay sau khi tiêm Gadobutrol xong.
- Cần dùng kỹ thuật vô khuẩn trong toàn bộ quá trình chuẩn bị và tiêm; kiểm tra bằng mắt xem dung dịch có bị vẩn đục, đổi màu hay không trước khi sử dụng.
- Nếu dung dịch Gadobutrol bị đông đặc do bảo quản lạnh, cần để về nhiệt độ phòng và kiểm tra dung dịch trong suốt, không màu trước khi dùng.
Quên liều và quá liều
Vì Gadobutrol chỉ được sử dụng một lần duy nhất tại thời điểm chụp MRI dưới sự giám sát của nhân viên y tế nên không áp dụng khái niệm quên liều như với thuốc uống hằng ngày. Việc sử dụng đúng liều hoàn toàn do bác sĩ và kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh kiểm soát.
Về quá liều, do Gadobutrol được tiêm trực tiếp bởi nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện nên khả năng xảy ra quá liều là rất thấp. Trường hợp nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu tim mạch và chức năng thận; ở người có chức năng thận bình thường, hầu hết Gadobutrol được đào thải hoàn toàn qua nước tiểu trong vòng 72 giờ, còn ở người suy thận nặng, ít nhất 80% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 5 ngày. Nếu cần thiết, có thể loại bỏ Gadobutrol khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm tách máu (hemodialysis).
Chống chỉ định
Gadobutrol không có chống chỉ định tuyệt đối nào ngoài tiền sử dị ứng với chính hoạt chất này. Tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng và cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ trong các trường hợp sau, được xem là chống chỉ định tương đối hoặc cần tránh sử dụng:
- Người có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng (sốc phản vệ) với Gadobutrol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh suy thận cấp hoặc mạn tính nặng (mức lọc cầu thận GFR dưới 30 ml/phút/1,73m²) do nguy cơ cao mắc xơ hóa hệ thống do thận (NSF - Nephrogenic Systemic Fibrosis).
- Người bệnh tổn thương thận cấp ở bất kỳ mức độ nào, đặc biệt trong bối cảnh có hội chứng gan - thận hoặc trong giai đoạn quanh phẫu thuật ghép gan.
- Tuyệt đối không được tiêm Gadobutrol vào khoang dưới nhện (đường tiêm intrathecal) vì có thể gây phản ứng nghiêm trọng như tử vong, hôn mê, bệnh não hoặc co giật.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng và bệnh lý thận cho bác sĩ trước khi tiêm Gadobutrol, không tự ý bỏ qua bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.
Tác dụng phụ
Dữ liệu an toàn của Gadobutrol được ghi nhận từ hơn 4.500 bệnh nhân tham gia thử nghiệm lâm sàng cùng dữ liệu giám sát sau khi lưu hành. Các tác dụng không mong muốn được phân theo mức độ thường gặp như sau:
Thường gặp (tần suất ≥ 0,5%):
- Đau đầu
- Buồn nôn
- Chóng mặt
- Rối loạn vị giác (cảm giác vị lạ trong miệng)
- Cảm giác nóng bừng
- Phản ứng tại vị trí tiêm (đau, nóng, kích ứng, đổi màu da nơi tiêm)
Ít gặp:
- Nôn
- Phát ban, ngứa
- Cảm giác nóng hoặc lạnh bất thường tại chỗ tiêm
- Giãn mạch
Hiếm gặp và rất hiếm gặp:
- Phản ứng quá mẫn, phản ứng dạng phản vệ
- Đánh trống ngực, tim đập nhanh
- Co giật
- Viêm hoặc hoại tử mô tại vị trí tiêm nếu thuốc thoát mạch
- Sốc phản vệ, ngừng tim
- Hội chứng xơ hóa hệ thống do thận (NSF) ở người bệnh suy thận nặng, biểu hiện bằng da dày cứng, đau khớp, yếu cơ
Một số tác dụng phụ của Gadobutrol có thể xuất hiện muộn, vài giờ đến vài ngày sau khi tiêm. Nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, người bệnh cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
Khi chỉ định Gadobutrol cho các nhóm đối tượng đặc biệt, bác sĩ cần cân nhắc kỹ các yếu tố sau:
- Người suy thận: Đây là nhóm nguy cơ cao nhất với Gadobutrol do liên quan đến bệnh xơ hóa hệ thống do thận (NSF). Trước khi tiêm, cần đánh giá chức năng thận, đặc biệt ở người trên 60 tuổi, có tăng huyết áp hoặc đái tháo đường - những yếu tố có thể làm giảm chức năng thận mạn tính mà không có triệu chứng rõ ràng. Không khuyến cáo điều chỉnh liều Gadobutrol ở người suy thận nhẹ đến trung bình để đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán, nhưng cần thận trọng và theo dõi sát.
- Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về việc dùng Gadobutrol cho phụ nữ có thai. Gadobutrol có khả năng qua được hàng rào nhau thai; các nghiên cứu trên động vật cho thấy phôi có thể bị ảnh hưởng ở liều cao hơn nhiều lần liều dùng cho người. Do đó chỉ nên sử dụng Gadobutrol trong thai kỳ khi thông tin chẩn đoán thực sự cần thiết và không thể thay thế bằng phương pháp khác.
- Phụ nữ cho con bú: Gadobutrol được xem là một trong những chất cản quang gadolinium ổn định nhất về mặt hóa học, nên về lý thuyết tương đối an toàn khi cho con bú. Các hướng dẫn của nhiều hiệp hội chuyên khoa cho rằng không cần ngừng cho con bú sau khi mẹ được tiêm chất cản quang gadolinium. Tuy nhiên, do chưa có dữ liệu công bố cụ thể về Gadobutrol trong sữa mẹ, một số bác sĩ có thể ưu tiên lựa chọn khác khi đang nuôi con sơ sinh hoặc trẻ sinh non bằng sữa mẹ.
- Người có tiền sử dị ứng, hen phế quản: Cần thận trọng vì nhóm này có nguy cơ phản ứng quá mẫn với Gadobutrol cao hơn.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Do chức năng thận ở trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Gadobutrol cho nhóm tuổi này.
Tương tác dược chất
Theo dữ liệu hiện có, Gadobutrol không phải là thuốc điều trị hấp thu qua gan hay chuyển hóa qua các enzym CYP450 nên nhìn chung ít có khả năng tương tác dược động học với thuốc khác so với thuốc uống thông thường. Tuy nhiên, một số tương tác đáng lưu ý đã được ghi nhận, chủ yếu liên quan đến việc xử trí phản ứng quá mẫn hoặc kết hợp với thuốc cản quang khác:
Thuốc/nhóm thuốc | Mức độ | Hậu quả tương tác |
|---|---|---|
Thuốc chẹn beta (metoprolol, propranolol, atenolol, bisoprolol, carvedilol, nadolol, timolol...) | Trung bình | Nếu người bệnh xảy ra phản ứng phản vệ sau khi tiêm Gadobutrol, thuốc chẹn beta có thể làm giảm đáp ứng với epinephrine dùng để cấp cứu phản vệ, khiến việc xử trí sốc phản vệ khó khăn hơn và có thể cần liều epinephrine cao hơn. |
Thuốc cản quang chứa iod dùng đường uống (acid iopanoic, ipodate, tyropanoat) | Trung bình | Có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của phản ứng với chất cản quang khi dùng gần thời điểm với Gadobutrol; cần cân nhắc khoảng cách giữa các lần chụp có cản quang. |
Rượu, bia | Không xác định rõ mức độ | Chưa có bằng chứng về tương tác dược động học trực tiếp, nhưng nên tránh dùng rượu bia sát thời điểm tiêm Gadobutrol vì có thể làm tăng cảm giác buồn nôn, chóng mặt vốn là tác dụng phụ thường gặp của thuốc. |
Ngoài các trường hợp trên, chưa ghi nhận tương tác thuốc nghiêm trọng nào khác giữa Gadobutrol với các thuốc thường dùng khác. Dù vậy, người bệnh vẫn nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi tiêm Gadobutrol để được đánh giá nguy cơ phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Gadobutrol dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 25°C, có thể dao động trong khoảng 15-30°C. Nếu dung dịch bị đông lạnh, cần để trở lại nhiệt độ phòng trước khi sử dụng và kiểm tra dung dịch trong suốt, không màu hoặc hơi vàng nhạt, không có cặn lắng trước khi tiêm. Không sử dụng nếu dung dịch bị đổi màu, có vẩn đục hoặc bao bì bị hư hỏng.
Về giá bán, do Gadobutrol là thuốc cản quang chuyên dùng trong bệnh viện/cơ sở chẩn đoán hình ảnh, giá có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và đơn vị phân phối:
- Tại Việt Nam, chế phẩm chứa Gadobutrol (dạng bơm tiêm 5ml, hàm lượng 1,0 mmol/ml) có giá kê khai tham khảo khoảng 577.500 đồng/bơm tiêm.
- Tại Mỹ, dung dịch tiêm Gadobutrol (604,72 mg/ml) có giá tham khảo khoảng 43 USD cho thể tích 7,5 ml (giá tự chi trả, chưa áp dụng bảo hiểm).
Giá thực tế người bệnh phải trả thường đã bao gồm trong chi phí dịch vụ chụp MRI tại bệnh viện và có thể thay đổi theo thời điểm, cơ sở y tế. Người bệnh nên hỏi trực tiếp bộ phận chẩn đoán hình ảnh hoặc nhà thuốc bệnh viện để có báo giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Gadobutrol có gây hại cho thận không?
Gadobutrol được đào thải chủ yếu qua thận nên ở người có chức năng thận bình thường, thuốc thường được thải trừ an toàn trong vòng 72 giờ. Tuy nhiên, ở người suy thận nặng, Gadobutrol có nguy cơ liên quan đến bệnh xơ hóa hệ thống do thận (NSF) - một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Vì vậy, trước khi chỉ định Gadobutrol, bác sĩ thường đánh giá chức năng thận, đặc biệt ở người lớn tuổi, có tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
Sau khi tiêm Gadobutrol để chụp MRI, tôi có cần kiêng gì không?
Sau khi tiêm Gadobutrol, người bệnh không cần kiêng ăn uống đặc biệt trong đa số trường hợp, nhưng nên uống đủ nước để hỗ trợ quá trình đào thải thuốc qua thận. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nổi mẩn, ngứa, khó thở, sưng vùng tiêm hoặc các dấu hiệu về da (dày cứng, đổi màu) xuất hiện muộn sau vài ngày, cần liên hệ ngay với bác sĩ vì đây có thể là dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc bệnh xơ hóa hệ thống do thận.
Gadobutrol có an toàn cho phụ nữ đang cho con bú không?
Theo các hướng dẫn hiện có, Gadobutrol là một trong những chất cản quang gadolinium có cấu trúc ổn định nhất, và nhiều hiệp hội chuyên khoa cho rằng không bắt buộc phải ngừng cho con bú sau khi mẹ được tiêm chất cản quang loại này. Dù vậy, vì chưa có đủ dữ liệu công bố riêng về Gadobutrol qua sữa mẹ, việc tiếp tục cho con bú ngay sau khi tiêm hay tạm ngưng một thời gian ngắn nên được thảo luận cụ thể với bác sĩ, đặc biệt nếu đang nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
Trẻ em có thể tiêm Gadobutrol để chụp MRI không?
Có. Gadobutrol được chỉ định cho trẻ em ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng, với liều tính theo cân nặng tương tự người lớn (0,1 mmol/kg). Tuy nhiên, tính an toàn và hiệu quả của Gadobutrol chưa được xác lập đầy đủ ở trẻ sinh non, nên nhóm này cần được cân nhắc kỹ và theo dõi sát khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/gadobutrol.html
- https://www.drugs.com/dosage/gadobutrol.html
- https://www.drugs.com/ppa/gadobutrol.html
- https://www.drugs.com/pro/gadobutrol-injection.html
- https://www.drugs.com/pro/gadavist.html
- https://www.drugs.com/sfx/gadobutrol-side-effects.html
- https://www.drugs.com/cons/gadobutrol.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/gadobutrol.html
- https://www.drugs.com/breastfeeding/gadobutrol.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB06703
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-gadovist
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!