Từ điển dược chất
Glipizide
Tổng quan
Glipizide là thuốc hạ đường huyết đường uống, thuộc phân nhóm sulfonylurê thế hệ thứ hai, cùng nhóm với glyburide và glimepiride. So với các sulfonylurê thế hệ 1, Glipizide có hiệu lực hạ đường huyết mạnh hơn nhưng thời gian bán hủy ngắn hơn, nên nguy cơ hạ đường huyết kéo dài thấp hơn một số thuốc cùng nhóm.
Về cơ chế tác dụng, Glipizide gắn vào và ức chế các kênh kali nhạy cảm ATP trên màng tế bào beta của tụy. Việc đóng các kênh kali này làm tế bào beta bị khử cực, mở kênh canxi phụ thuộc điện thế, canxi đi vào trong tế bào và kích thích giải phóng các hạt chứa insulin ra ngoài. Kết quả là lượng insulin nội sinh được tiết ra nhiều hơn sau mỗi bữa ăn, giúp glucose được đưa vào tế bào cơ và mô mỡ tốt hơn, đồng thời giảm sản xuất glucose tại gan. Cơ chế này chỉ có hiệu quả khi tế bào beta của tụy còn hoạt động; nếu tụy đã suy giảm chức năng nặng, Glipizide sẽ không còn tác dụng hạ đường huyết như mong đợi.
Glipizide được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-3 giờ, gắn với protein huyết tương ở mức rất cao và được chuyển hóa chủ yếu tại gan trước khi thải trừ qua nước tiểu. Thuốc hiện có hai dạng bào chế: viên nén giải phóng ngay (immediate-release) và viên giải phóng kéo dài (extended-release, thường mang tên thương mại Glucotrol XL), mỗi dạng có lịch dùng và liều tối đa khác nhau.
Công dụng và chỉ định
Glipizide được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2, khi chế độ ăn uống và tập luyện đơn thuần chưa đủ hiệu quả.
- Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác (như metformin hoặc insulin) để tăng hiệu quả kiểm soát glucose máu khi một loại thuốc chưa đáp ứng đủ.
- Không được dùng để điều trị đái tháo đường type 1, vì cơ chế tác dụng của Glipizide phụ thuộc vào khả năng tiết insulin còn lại của tế bào beta tụy, điều mà người bệnh đái tháo đường type 1 không có.
Glipizide không thay thế cho chế độ ăn uống lành mạnh và vận động thể lực; đây vẫn là nền tảng quan trọng trong kiểm soát đái tháo đường type 2, còn Glipizide đóng vai trò hỗ trợ thêm khi cần thiết.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Đối với viên giải phóng ngay (immediate-release):
- Liều khởi đầu thường là 2,5-5 mg, uống 1 lần/ngày, khoảng 30 phút trước bữa ăn sáng hoặc bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.
- Liều có thể được điều chỉnh tăng dần từng bước 2,5-5 mg dựa trên đáp ứng đường huyết của người bệnh, thường cách nhau vài ngày giữa các lần chỉnh liều.
- Với tổng liều trên 15 mg/ngày, nên chia thành 2 lần uống trong ngày, mỗi lần trước một bữa ăn có đủ năng lượng.
- Liều tối đa được khuyến cáo là 40 mg/ngày.
Đối với viên giải phóng kéo dài (extended-release):
- Liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg, uống 1 lần/ngày cùng với bữa ăn sáng hoặc bữa ăn chính đầu tiên.
- Liều tối đa được khuyến cáo là 20 mg/ngày, uống 1 lần duy nhất.
- Người bệnh đang dùng dạng giải phóng ngay có thể được chuyển sang dạng giải phóng kéo dài với tổng liều hằng ngày tương đương gần nhất.
Ở người cao tuổi, người có nguy cơ hạ đường huyết cao hoặc người suy giảm chức năng gan, bác sĩ thường bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 2,5 mg/ngày, để giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết. Hiện tính an toàn và hiệu quả của Glipizide chưa được xác định ở người dưới 18 tuổi, nên hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Cách dùng
- Viên giải phóng ngay nên uống trước bữa ăn khoảng 30 phút để thuốc phát huy tác dụng đồng thời với thời điểm đường huyết tăng sau ăn.
- Viên giải phóng kéo dài nên uống cùng với bữa ăn sáng hoặc bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.
- Nuốt trọn viên thuốc với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên, đặc biệt với dạng giải phóng kéo dài vì việc phá vỡ cấu trúc viên có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng dược chất.
- Một phần vỏ viên giải phóng kéo dài không tan hoàn toàn có thể xuất hiện trong phân; đây là hiện tượng bình thường và không ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
- Nếu đang dùng đồng thời colesevelam, người bệnh cần uống Glipizide trước colesevelam ít nhất 4 giờ, vì colesevelam có thể làm giảm khả năng hấp thu của Glipizide.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Glipizide, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra nhưng chỉ khi sắp đến bữa ăn. Nếu đã bỏ qua bữa ăn đó, nên bỏ qua luôn liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch, không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
Quá liều Glipizide có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, với các dấu hiệu như suy nhược nặng, mờ mắt, đổ mồ hôi nhiều, khó nói, run tay, đau bụng, lú lẫn và co giật. Khi nghi ngờ quá liều, cần được cấp cứu y tế ngay hoặc liên hệ trung tâm chống độc; trong lúc chờ hỗ trợ y tế, nếu người bệnh còn tỉnh và có thể ăn uống, có thể cho dùng một nguồn đường tác dụng nhanh như nước ngọt không phải loại dành cho người ăn kiêng, nước trái cây hoặc viên glucose.
Chống chỉ định
Không sử dụng Glipizide trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Glipizide hoặc dị ứng với các thuốc nhóm sulfa (sulfonamid).
- Người đang bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis), có hoặc không kèm hôn mê; đây là tình trạng cần điều trị cấp cứu, không dùng Glipizide để xử lý.
- Người mắc đái tháo đường type 1, vì thuốc không có tác dụng khi tế bào beta tụy không còn khả năng tiết insulin.
Ngoài các chống chỉ định tuyệt đối trên, dữ liệu tương tác bệnh lý cho thấy Glipizide cần được cân nhắc rất cẩn trọng, thậm chí tránh dùng, ở một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng, bao gồm người có bệnh gan hoặc thận nặng, người có nguy cơ tim mạch cao, người có bệnh lý gây hẹp đường tiêu hóa, người đang có tình trạng hạ đường huyết, người thiếu men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase) và người có rối loạn natri máu (hạ natri máu). Quyết định sử dụng ở các nhóm này cần do bác sĩ điều trị đánh giá cụ thể trên từng người bệnh.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng Glipizide, với tỷ lệ báo cáo từ 1-10% người dùng, bao gồm:
- Hạ đường huyết (biểu hiện: đau đầu, đói bụng, đổ mồ hôi, bồn chồn, chóng mặt, buồn nôn, tim đập nhanh, cảm giác lo lắng hoặc run rẩy).
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, khó tiêu, đau vùng dạ dày.
- Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, hồi hộp, run tay, dị cảm (cảm giác tê, châm chích).
- Mờ mắt tạm thời.
- Đổ mồ hôi nhiều, ngứa da.
- Đau khớp, chuột rút chân, đau cơ.
- Mất ngủ, lo âu, thay đổi cảm xúc.
- Tiểu nhiều lần (đa niệu).
- Viêm mũi.
Phần lớn các tác dụng phụ tiêu hóa có xu hướng giảm dần khi giảm liều hoặc chia nhỏ liều trong ngày, còn các phản ứng trên da thường tự hết dù vẫn tiếp tục điều trị.
Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp
Một số tác dụng phụ ít gặp hơn (dưới 1%) hoặc hiếm gặp nhưng cần được theo dõi chặt chẽ, gồm:
- Rối loạn nhịp tim, ngất, đỏ bừng mặt, tăng huyết áp.
- Phát ban, mề đay, tăng nhạy cảm với ánh nắng (dễ bị bỏng nắng hơn).
- Rối loạn về máu: giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, giảm toàn thể huyết cầu.
- Tổn thương gan: viêm gan, vàng da, tăng men gan (ALT), tăng phosphatase kiềm; đã có báo cáo hậu mãi về tổn thương gan dạng ứ mật hoặc hoại tử tế bào gan kèm vàng da.
- Phản ứng giống disulfiram khi uống rượu (đỏ bừng mặt, buồn nôn, chóng mặt).
- Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp (SIADH) và hạ natri máu.
- Phản ứng dị ứng nặng: mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - đây là dấu hiệu cấp cứu, cần ngừng thuốc và tìm hỗ trợ y tế ngay.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng Glipizide, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và xử lý phù hợp, không tự ý ngừng thuốc.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ nếu đang mang thai hoặc phát hiện mang thai trong quá trình điều trị. Kiểm soát tốt đường huyết trong thai kỳ rất quan trọng, tuy nhiên các thuốc khác thường được ưu tiên hơn Glipizide để điều trị đái tháo đường ở phụ nữ mang thai; đặc biệt không dùng Glipizide trong khoảng 2-4 tuần cuối thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đủ dữ liệu khẳng định mức độ an toàn khi cho con bú trong thời gian dùng Glipizide, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ về lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định.
- Người suy gan hoặc suy thận: cần thận trọng, thường bắt đầu ở liều thấp hơn và được theo dõi sát vì đây cũng là các bệnh lý có tương tác với thuốc, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài hoặc tích lũy thuốc.
- Người thiếu men G6PD: có nguy cơ gặp thiếu máu tan máu khi dùng các sulfonylurê, bao gồm Glipizide, nên cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi chỉ định.
- Người cao tuổi, người suy nhược hoặc dinh dưỡng kém: có nguy cơ hạ đường huyết cao hơn, thường được khuyến cáo bắt đầu với liều thấp nhất có thể.
- Người có bệnh tim mạch: cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích kiểm soát đường huyết và nguy cơ tim mạch liên quan đến nhóm sulfonylurê.
- Cần theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt trong các tình huống dễ gây hạ hoặc tăng đường huyết như: bỏ bữa, thay đổi chế độ ăn, tập luyện quá mức, căng thẳng, nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc uống rượu.
- Nên mang theo thẻ hoặc vòng nhận diện y tế ghi rõ tình trạng đái tháo đường và các thuốc đang dùng để hỗ trợ xử lý kịp thời trong trường hợp cấp cứu.
- Glipizide có thể gây mờ mắt, chóng mặt hoặc buồn ngủ; người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết chắc thuốc không ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ của mình.
Tương tác dược chất
Có hàng trăm loại thuốc được ghi nhận có khả năng tương tác với Glipizide ở các mức độ khác nhau, được phân loại thành tương tác nghiêm trọng (major), trung bình (moderate) và nhẹ (minor). Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý mà người bệnh cần biết:
Thuốc/nhóm thuốc | Mức độ | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|---|
Miconazole, Fluconazole (thuốc kháng nấm nhóm azole) | Nghiêm trọng | Làm tăng nồng độ Glipizide trong máu, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết nặng; cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các thuốc kháng nấm này. |
Colesevelam (thuốc hạ mỡ máu) | Trung bình | Làm giảm hấp thu và giảm nồng độ đỉnh của Glipizide trong huyết tương; cần uống Glipizide trước colesevelam ít nhất 4 giờ. |
Thuốc chẹn beta (ví dụ propranolol) | Trung bình | Có thể làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của hạ đường huyết, đồng thời che lấp một số dấu hiệu cảnh báo sớm như run tay, tim đập nhanh, khiến người bệnh khó nhận biết cơn hạ đường huyết đang xảy ra. |
Rượu, bia | Trung bình - nghiêm trọng | Làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nặng; trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng giống disulfiram với biểu hiện đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc đau dạ dày. |
Ngoài các trường hợp trên, Glipizide còn có tương tác ở mức độ trung bình hoặc nhẹ với nhiều loại thuốc khác đang được sử dụng phổ biến, bao gồm một số thuốc điều trị đái tháo đường khác, thuốc chống đông, thuốc lợi tiểu và một số thuốc tim mạch. Vì số lượng thuốc có khả năng tương tác với Glipizide rất lớn, người bệnh cần luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu hoặc thay đổi bất kỳ loại thuốc nào, để được kiểm tra tương tác cụ thể và điều chỉnh liều nếu cần.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Glipizide dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh nơi ẩm ướt và nhiệt độ cao. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng in trên bao bì.
Về giá bán tham khảo, Glipizide hàm lượng 5 mg dạng viên nén tại thị trường Việt Nam có mức giá dao động khoảng 60.000-70.000 đồng cho một hộp 60 viên (tương đương khoảng 1.000-1.200 đồng/viên), tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc phân phối. Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chương trình khuyến mãi của từng hệ thống nhà thuốc, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác nhất trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Glipizide và Metformin khác nhau như thế nào?
Cả hai đều là thuốc uống điều trị đái tháo đường type 2 nhưng có cơ chế tác dụng khác nhau. Glipizide thuộc nhóm sulfonylurê, hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết nhiều insulin hơn, nên có thể gây hạ đường huyết nếu dùng không đúng cách hoặc bỏ bữa. Trong khi đó, metformin chủ yếu làm giảm sản xuất glucose tại gan và tăng độ nhạy insulin ở mô ngoại biên, ít gây hạ đường huyết hơn khi dùng đơn độc. Hai thuốc này có thể được bác sĩ phối hợp với nhau để tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết ở một số người bệnh.
Dùng Glipizide có bị tăng cân không?
Tăng cân không được ghi nhận là tác dụng phụ chính thức phổ biến trong dữ liệu chuyên môn của Glipizide, tuy nhiên nhóm sulfonylurê nói chung, bao gồm Glipizide, có thể liên quan đến tăng cân ở một số người bệnh do tác dụng kích thích tiết insulin. Nếu nhận thấy cân nặng thay đổi bất thường trong quá trình điều trị, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ nếu cần, thay vì tự ý ngừng thuốc.
Nên làm gì khi có dấu hiệu hạ đường huyết trong lúc dùng Glipizide?
Khi xuất hiện các dấu hiệu như đói cồn cào, đổ mồ hôi, chóng mặt, run tay, tim đập nhanh hoặc cảm giác lo lắng bất thường, người bệnh nên đo đường huyết ngay nếu có máy đo tại nhà và sử dụng một nguồn đường hấp thu nhanh như viên glucose, nước trái cây, hoặc vài viên đường để đưa đường huyết trở lại mức an toàn. Nếu triệu chứng nặng hơn như lú lẫn, co giật hoặc mất ý thức, cần được cấp cứu y tế ngay vì đây có thể là hạ đường huyết nghiêm trọng. Người bệnh nên luôn mang theo một nguồn đường nhanh khi ra ngoài và trao đổi với bác sĩ để xem xét điều chỉnh liều Glipizide nếu tình trạng hạ đường huyết xảy ra thường xuyên.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/glipizide.html
- https://www.drugs.com/dosage/glipizide.html
- https://www.drugs.com/dosage/glipizide-xl.html
- https://www.drugs.com/sfx/glipizide-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/glipizide.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/glipizide-with-propranolol-1179-0-1956-0.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01067
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!