Từ điển dược chất

Glycerol

Tổng quan

Glycerol là một hợp chất polyol ba nhóm hydroxyl (propan-1,2,3-triol), tồn tại dưới dạng chất lỏng sánh, không màu, không mùi, có vị ngọt nhẹ và rất dễ hút ẩm từ không khí. Về mặt hóa dược, Glycerol được xếp vào nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu (hyperosmotic laxative), đồng thời cũng được dùng như một tác nhân thẩm thấu toàn thân trong một số chỉ định về mắt và thần kinh.

Cơ chế tác dụng chính của Glycerol dựa trên đặc tính hút nước mạnh (hygroscopic) của nó. Khi đưa vào trực tràng dưới dạng thuốc đạn hoặc dung dịch thụt, Glycerol tạo ra một chênh lệch áp suất thẩm thấu tại lòng đại tràng, kéo nước từ các mô xung quanh vào khối phân, giúp làm mềm và tăng thể tích phân, đồng thời kích thích phản xạ đại tiện. Khi dùng đường uống với liều cao hơn, Glycerol làm tăng áp suất thẩm thấu của huyết tương, kéo nước từ các khoang ngoài mạch (bao gồm dịch kính và dịch não tủy) vào lòng mạch, từ đó tạm thời giảm áp lực nhãn cầu và áp lực nội sọ. Về mặt chuyển hóa, Glycerol được xử lý chủ yếu tại gan, một phần nhỏ tại thận, với thời gian bán thải ngắn chỉ khoảng 30-45 phút.

Nhờ cơ chế đơn giản, ít gây tác dụng toàn thân khi dùng tại chỗ, Glycerol được đánh giá là một hoạt chất tương đối an toàn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều dạng chế phẩm khác nhau, từ thuốc đạn, dung dịch thụt, thuốc nhỏ mắt cho đến dung dịch uống.


Công dụng và chỉ định

Glycerol được chỉ định trong nhiều trường hợp khác nhau, tùy theo đường dùng:

  • Điều trị táo bón ở trẻ em và người lớn, dùng dưới dạng thuốc đạn hoặc dung dịch thụt trực tràng.
  • Làm sạch đại tràng trước khi nội soi, chụp X-quang đại tràng hoặc các thủ thuật thăm khám trực tràng khác.
  • Hỗ trợ phòng ngừa táo bón ở người bệnh cần tránh gắng sức khi đại tiện, chẳng hạn sau nhồi máu cơ tim hoặc có bệnh lý vùng hậu môn - trực tràng.
  • Giảm tạm thời áp lực nhãn cầu và thể tích dịch kính trước và sau phẫu thuật mắt, hỗ trợ điều trị glôcôm (glaucoma) cấp.
  • Giảm phù nề giác mạc tạm thời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám và chẩn đoán nhãn khoa.
  • Hỗ trợ giảm áp lực nội sọ trong một số bệnh lý thần kinh như nhồi máu não, đột quỵ, hội chứng Reye hoặc viêm màng não nhiễm khuẩn, tuy hiện nay ít được sử dụng trên thực hành lâm sàng.
  • Dùng ngoài da và trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân (kem dưỡng, dung dịch rơ miệng, thuốc ho, thuốc nhỏ mắt) với vai trò tá dược giữ ẩm và làm trơn.

Liều dùng và cách dùng

Liều Glycerol thay đổi khá lớn tùy theo dạng chế phẩm, đường dùng và mục đích điều trị.

Liều dùng cho người lớn

  • Thuốc đạn trực tràng: dùng 1 viên đạn (loại 2 g đến 3 g) khi cần, không lặp lại quá 1 lần trong 24 giờ.
  • Dung dịch thụt trực tràng: dùng 5-15 ml Glycerol dạng dung dịch thụt, hoặc loại thuốc đạn dạng lỏng khoảng 5,6 g mỗi lần.
  • Đường uống để giảm áp lực nhãn cầu trước phẫu thuật mắt: uống liều 1-1,8 g/kg thể trọng, khoảng 1-1,5 giờ trước thủ thuật, có thể lặp lại cách 5 giờ.
  • Đường uống để giảm áp lực nội sọ: liều khoảng 1,5 g/kg/ngày, chia làm 6 lần, hoặc 1 g/kg mỗi 6 giờ.
  • Thuốc nhỏ mắt Glycerol: nhỏ 1-2 giọt vào mắt mỗi 3-4 giờ để giảm phù nề giác mạc trước khi khám.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ sơ sinh: dùng dạng thụt với liều khoảng 0,5 ml/kg.
  • Trẻ dưới 6 tuổi: dùng 1 viên đạn trực tràng cỡ trẻ em (khoảng 1-1,7 g) hoặc 2-5 ml dung dịch thụt.
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: có thể dùng liều tương tự người lớn, tức 1 viên đạn cỡ người lớn hoặc 5-15 ml dung dịch thụt khi cần.

Cách dùng

Đối với dạng thuốc đạn, cần đặt sâu viên thuốc vào trực tràng, người bệnh nên nằm nghiêng, giữ nguyên tư thế vài phút để Glycerol phát huy tác dụng; không cần chờ viên thuốc tan hoàn toàn mới có hiệu quả. Với dạng dung dịch uống, Glycerol thường được pha cùng kali sorbat và hương liệu để dễ uống, nên dùng theo đúng liều đã đo lường, không cần bẻ hay nghiền. Thuốc thường bắt đầu có tác dụng nhuận tràng sau 15-30 phút khi dùng đường trực tràng, và sau 10-30 phút khi dùng đường uống để giảm nhãn áp.

Không nên dùng Glycerol liên tục nhiều ngày mà không có chỉ định của bác sĩ, vì thuốc nhuận tràng dùng kéo dài có thể ảnh hưởng đến phản xạ đại tiện tự nhiên.

Quên liều và quá liều

Vì Glycerol thường được dùng theo nhu cầu (khi cần) chứ không theo lịch cố định, tình trạng quên liều ít khi xảy ra; nếu quên một liều đã được kê theo lịch, nên dùng ngay khi nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

Quá liều Glycerol, đặc biệt qua đường uống, có thể gây tiêu chảy nặng, nôn, loạn nhịp tim, kích ứng và đau rát trực tràng, tăng glucose huyết. Trường hợp quá liều nặng cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí.


Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Glycerol hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
  • Phù phổi hoặc tình trạng mất nước nghiêm trọng.
  • Khó tiểu tiện hoặc bí tiểu chưa rõ nguyên nhân.
  • Không dùng Glycerol trước khi gây tê hoặc gây mê vì có thể làm tăng nguy cơ nôn.
  • Viêm ruột thừa cấp tính hoặc chảy máu trực tràng chưa xác định nguyên nhân (đối với dạng đặt trực tràng), vì việc đưa Glycerol vào trực tràng trong trường hợp này có thể che lấp triệu chứng cần chẩn đoán cấp cứu.
  • Đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc thay đổi thói quen đại tiện kéo dài trên 2 tuần chưa rõ nguyên nhân - cần được bác sĩ đánh giá trước khi tự dùng Glycerol.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau đầu, choáng váng, lú lẫn.
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • Khát nước nhiều.
  • Kích ứng, đau rát hoặc co rút tại vùng trực tràng khi dùng dạng đặt.

Ít gặp đến hiếm gặp

  • Loạn nhịp tim.
  • Tăng glucose huyết, mất nước.
  • Mất định hướng, trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê đe dọa tính mạng nếu dùng liều rất cao đường uống hoặc tĩnh mạch.

Khi sử dụng tại chỗ hoặc đường trực tràng, Glycerol có thể gây cảm giác đau rát nhẹ; trong một số trường hợp có thể dùng thuốc gây tê tại chỗ trước để giảm phản ứng đau nếu cần. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, người dùng nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Người bệnh tim, thận hoặc gan cần dùng Glycerol thận trọng, vì thuốc có thể làm tăng gánh tuần hoàn, dẫn đến nguy cơ phù phổi cấp khi dùng liều cao đường uống.
  • Người mắc đái tháo đường cần thận trọng vì Glycerol có thể làm tăng glucose huyết và đường niệu.
  • Người cao tuổi, người có tình trạng lú lẫn tinh thần, suy tim sung huyết hoặc mất nước trầm trọng cần được theo dõi chặt khi dùng Glycerol.
  • Cần thận trọng khi tiêm tĩnh mạch Glycerol vì có thể gây huyết tán, hemoglobin niệu và suy thận cấp.
  • Phụ nữ mang thai: tính an toàn của Glycerol chưa được xác định đầy đủ, chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Glycerol có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần thận trọng khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên thận trọng nếu gặp triệu chứng choáng váng, lú lẫn sau khi dùng Glycerol liều cao đường uống.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Glycerol

Acetaminophen (paracetamol)

Glycerol có thể làm tăng khả năng gây độc cho gan của acetaminophen.

Các chất oxy hóa mạnh

Kết hợp với Glycerol có thể tạo thành hỗn hợp dễ gây nổ, cần tránh lưu trữ hoặc pha trộn chung.

Bismuth subnitrat, kẽm oxyd

Glycerol khi để cùng các chất này ngoài ánh sáng có thể gây biến màu đen (tương kỵ vật lý).

Các thuốc nhuận tràng khác hoặc thuốc ảnh hưởng điện giải

Dùng đồng thời với Glycerol có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải, nên tránh phối hợp nhiều loại nhuận tràng cùng lúc trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Aclidinium, Alfentanil, Almasilate, Aluminium hydroxide, Amantadine

Hiệu quả điều trị của Glycerol có thể giảm khi dùng chung với các thuốc này.

Rượu, bia

Có thể làm tăng tình trạng mất nước và rối loạn điện giải khi phối hợp với Glycerol liều cao đường uống, nên hạn chế sử dụng đồng thời.

Đây không phải danh sách đầy đủ mọi tương tác có thể xảy ra với Glycerol. Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Glycerol để được tư vấn cụ thể.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Dung dịch Glycerol đường uống cần được bảo quản trong đồ đựng kín, ở nhiệt độ dưới 40°C, tốt nhất trong khoảng 15-30°C, tránh để đông lạnh. Đối với dạng viên đặt trực tràng, nên bảo quản lạnh để giữ được kết cấu và hiệu quả tác dụng của viên thuốc. Cần để Glycerol xa tầm tay trẻ em, tránh ánh sáng trực tiếp và không sử dụng chế phẩm có dấu hiệu ẩm mốc, đổi màu hoặc có mùi lạ.

Về giá bán, Glycerol dạng dung dịch tinh khiết dùng cho dược phẩm và mỹ phẩm trên thị trường Việt Nam hiện dao động khoảng 19.000 - 91.000 đồng cho thể tích từ 100 ml đến 1 lít, tùy độ tinh khiết và nhà cung cấp. Các sản phẩm thuốc đạn hoặc dung dịch thụt chứa Glycerol thành phẩm (trong nước hoặc nhập khẩu) thường có mức giá riêng theo từng thương hiệu, người dùng nên tham khảo trực tiếp tại nhà thuốc để có giá chính xác nhất theo thời điểm mua hàng.


Câu hỏi thường gặp

Glycerol và glycerin có phải là một chất giống nhau không?

Đúng vậy, Glycerol và glycerin là hai tên gọi của cùng một hoạt chất hóa học, với công thức propan-1,2,3-triol. Trong các tài liệu dược học, "glycerin" thường được dùng phổ biến hơn khi nói về dạng bào chế dùng trong y tế (thuốc đạn, dung dịch thụt), còn "glycerol" là tên hóa học được dùng nhiều trong các tài liệu chuyên môn và phân loại dược lý.

Dùng Glycerol dạng thuốc đạn có an toàn cho trẻ nhỏ không?

Glycerol dạng thuốc đạn hoặc dung dịch thụt được xem là tương đối an toàn cho trẻ em khi dùng đúng liều theo độ tuổi, vì thuốc hấp thu vào máu rất ít khi dùng đường trực tràng và tác dụng chủ yếu tại chỗ. Tuy nhiên, phụ huynh chỉ nên dùng cho trẻ dưới 6 tuổi khi có sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, và không nên lặp lại liều nhiều lần trong ngày nếu không có chỉ định.

Vì sao dùng Glycerol lâu ngày lại không được khuyến khích?

Việc dùng Glycerol liên tục trong thời gian dài để điều trị táo bón có thể làm giảm phản xạ đại tiện tự nhiên của cơ thể, khiến ruột trở nên "lệ thuộc" vào tác dụng thẩm thấu của thuốc. Ngoài ra, nếu Glycerol không mang lại hiệu quả sau một khoảng thời gian sử dụng hợp lý, hoặc táo bón kéo dài trên một tuần, người bệnh nên đi khám để tìm nguyên nhân gốc thay vì tiếp tục tự dùng thêm liều.

Glycerol có gây tương tác nguy hiểm với thuốc paracetamol không?

Có ghi nhận rằng Glycerol có thể làm tăng khả năng gây độc cho gan của acetaminophen (paracetamol) khi dùng phối hợp. Vì vậy, người đang dùng paracetamol liều cao hoặc có bệnh lý gan nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thêm Glycerol, đặc biệt là dạng uống liều cao.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ