Từ điển dược chất

Imiquimod

Tổng quan

Imiquimod là một amin imidazoquinolin tổng hợp, được xếp vào nhóm thuốc điều hòa đáp ứng miễn dịch (immune response modifier). Về mặt hóa học, Imiquimod có công thức phân tử C14H16N4, khối lượng phân tử khoảng 240,3 và được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da với các nồng độ phổ biến là 2,5%, 3,75% và 5%.

Cơ chế tác dụng của Imiquimod dựa trên khả năng gắn kết và hoạt hóa thụ thể toll-like receptor 7 (TLR7) trên các tế bào miễn dịch của da, chủ yếu là tế bào đuôi gai và đại thực bào. Khi được kích hoạt, các tế bào này sản sinh ra nhiều loại cytokine, đặc biệt là interferon alpha, cùng với interleukin-6, interleukin-8 và yếu tố hoại tử u alpha. Chính các cytokine này tạo ra phản ứng viêm tại chỗ và huy động tế bào miễn dịch đến vùng tổn thương, dẫn đến việc loại bỏ mô bệnh lý. Cần lưu ý rằng bản thân Imiquimod không có tác dụng kháng virus trực tiếp trong ống nghiệm, mà tác dụng kháng virus và kháng khối u chỉ được ghi nhận khi thử nghiệm trên cơ thể sống, thông qua con đường điều hòa miễn dịch nói trên.


Công dụng và chỉ định

Kem Imiquod được các cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt cho một số chỉ định da liễu sau:

  • Điều trị mụn cóc sinh dục và quanh hậu môn ngoài (sùi mào gà - external genital and perianal warts/condyloma acuminata) do virus HPV gây ra, dùng cho người từ 12 tuổi trở lên.
  • Điều trị tại chỗ dày sừng quang hóa (actinic keratosis) không sừng hóa, không phì đại, ở vùng mặt hoặc da đầu hói, dành cho người lớn có hệ miễn dịch bình thường, khi các phương pháp điều trị tại chỗ khác không phù hợp hoặc bị chống chỉ định.
  • Với công thức kem nồng độ 5%, Imiquimod còn được chỉ định điều trị carcinôm tế bào đáy lớp nông (superficial basal cell carcinoma) đã được xác định qua sinh thiết, ở người lớn có miễn dịch bình thường, khi phẫu thuật không phải là lựa chọn phù hợp.

Cần lưu ý rằng Imiquimod không có tác dụng chữa khỏi hoàn toàn nhiễm HPV, mụn cóc mới vẫn có thể xuất hiện trong hoặc sau quá trình điều trị, và thuốc cũng không ngăn được việc lây truyền virus cho người khác.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng của Imiquimod thay đổi tùy theo chỉ định, nồng độ kem và đối tượng sử dụng. Dưới đây là phác đồ liều phổ biến nhất theo thông tin kê đơn được cấp phép.

Liều điều trị dày sừng quang hóa

Với kem 2,5% hoặc 3,75%: bôi một lớp mỏng lên vùng tổn thương (toàn bộ mặt hoặc da đầu hói) một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ, dùng tối đa 2 gói hoặc 2 lần bơm mỗi lần bôi. Phác đồ gồm hai chu kỳ điều trị kéo dài 2 tuần, cách nhau bởi 2 tuần nghỉ không dùng thuốc.

Với kem 5%: bôi lên vùng da rộng khoảng 5x5 cm (ví dụ một bên trán hoặc một bên má, hoặc da đầu) 2 lần mỗi tuần, liên tục trong 16 tuần, không dùng quá 1 gói cho mỗi lần bôi.

Liều điều trị mụn cóc sinh dục và quanh hậu môn

Với kem 3,75%: bôi một lớp mỏng mỗi ngày một lần lên vùng mụn cóc cho đến khi sạch hoàn toàn hoặc tối đa 8 tuần, dùng không quá 1 gói mỗi lần bôi.

Với kem 5%: bôi 3 lần mỗi tuần (ví dụ thứ Hai - Tư - Sáu, hoặc thứ Ba - Năm - Bảy) cho đến khi hết mụn cóc hoặc tối đa 16 tuần.

Ở cả hai nồng độ, kem cần được để lưu trên da khoảng 6-10 giờ (với kem 5%) hoặc khoảng 8 giờ (với kem 3,75%) rồi rửa sạch bằng xà phòng nhẹ và nước.

Liều điều trị carcinôm tế bào đáy lớp nông

Chỉ áp dụng với kem 5%: bôi lên vùng tổn thương đã sinh thiết xác định, kèm theo rìa da lành khoảng 1 cm xung quanh khối u, 5 lần mỗi tuần, liên tục trong 6 tuần, để lưu trên da khoảng 8 giờ trước khi rửa sạch.

Cách dùng chi tiết

Imiquimod chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không dùng đường uống, không bôi vào mắt, môi, lỗ mũi, âm đạo hoặc hậu môn. Trước và sau khi bôi thuốc cần rửa tay sạch sẽ; thoa một lớp kem mỏng và xoa nhẹ cho đến khi thẩm thấu hết vào da, không băng kín vùng bôi thuốc. Mỗi gói kem chỉ dùng một lần, phần thừa phải bỏ đi, không tái sử dụng cho lần bôi tiếp theo.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên bôi thuốc vào thời điểm đã lên lịch kế tiếp, không cần bôi bù liều đã quên và không được bôi gấp đôi lượng kem trong một lần. Về quá liều, do lượng Imiquimod hấp thu qua da rất thấp nên nguy cơ ngộ độc toàn thân khi bôi tại chỗ hầu như không đáng kể; tuy nhiên bôi quá nhiều kem hoặc quá thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng tại chỗ. Trường hợp vô tình uống phải một lượng lớn kem hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường như choáng váng, tụt huyết áp khi đứng dậy đột ngột, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người đã biết quá mẫn (dị ứng) với Imiquimod hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức kem.
  • Không bôi Imiquimod lên vùng da không còn nguyên vẹn, ví dụ vùng có vết trầy xước, bỏng, phát ban hoặc đang nhiễm trùng, vì có thể làm tăng hấp thu và nguy cơ phản ứng nặng.
  • Không phối hợp bôi Imiquimod cùng lúc với các sản phẩm khác cũng chứa Imiquimod trên cùng một vùng da điều trị, vì sẽ làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của phản ứng tại chỗ cũng như phản ứng toàn thân.
  • Chưa nên bắt đầu điều trị bằng Imiquimod khi vùng da sinh dục hoặc quanh hậu môn chưa lành hẳn sau một đợt điều trị bằng thuốc bôi khác hoặc sau phẫu thuật trước đó.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ tại chỗ, thường gặp

  • Đỏ da, khô da, bong tróc, đóng vảy hoặc trầy xước tại vùng bôi thuốc.
  • Ngứa, rát bỏng nhẹ, đau hoặc nhạy cảm tại vị trí bôi kem.
  • Sưng phù nhẹ tại chỗ bôi thuốc.
  • Thay đổi sắc tố da (sáng hơn hoặc sẫm hơn), một số trường hợp có thể tồn tại lâu dài.

Tác dụng phụ toàn thân, thường gặp

  • Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt.
  • Buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn.
  • Các triệu chứng giống cúm như sốt, đau cơ, đau khớp, ớn lạnh.
  • Sưng hạch bạch huyết vùng cổ, nách hoặc bẹn.

Tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc ít gặp

  • Phản ứng da nặng lan rộng ra ngoài vùng bôi thuốc, có hiện tượng chảy dịch hoặc loét da.
  • Sưng nề nghiêm trọng vùng âm hộ ở nữ giới, có thể gây bí tiểu hoặc tiểu khó.
  • Các bệnh tự miễn tiềm ẩn có thể trở nặng hơn khi dùng Imiquimod.
  • Một số báo cáo hậu mãi ghi nhận các biến cố hiếm gặp như rối loạn nhịp tim, viêm tuyến giáp, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu, co giật, trầm cảm.

Nếu gặp bất kỳ phản ứng da nào ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày hoặc không thuyên giảm, người dùng cần ngừng bôi Imiquimod, rửa sạch vùng da bằng xà phòng nhẹ và nước, đồng thời liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ ngay để được tư vấn.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: dữ liệu hiện có từ các báo cáo ca bệnh chưa cho thấy Imiquimod làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay sảy thai rõ rệt, nhưng chưa có nghiên cứu đối chứng quy mô lớn trên người, vì vậy việc sử dụng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Imiquimod bôi ngoài da có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng do lượng hấp thu toàn thân rất thấp nên nguy cơ được cho là thấp; nên tránh để vùng da bôi thuốc tiếp xúc trực tiếp với miệng hoặc mắt trẻ bú mẹ.
  • Người có bệnh tự miễn hoặc đang ghép tạng: cần thận trọng và theo dõi sát vì Imiquimod kích hoạt hệ miễn dịch, có thể làm bệnh tự miễn nặng thêm; hiệu quả điều trị mụn cóc ở người suy giảm miễn dịch cũng có thể kém hơn.
  • Tiếp xúc ánh nắng: nên hạn chế tối đa việc phơi nắng, dùng đèn chiếu tia UV hoặc giường tắm nắng trong thời gian bôi Imiquimod vì da dễ bị cháy nắng hơn bình thường; nên dùng kem chống nắng và mặc quần áo bảo hộ khi ra ngoài.
  • Sinh hoạt tình dục: cần tránh quan hệ tình dục (qua đường sinh dục, hậu môn hoặc miệng) khi Imiquimod còn trên da, vì kem có thể làm yếu bao cao su hoặc màng ngăn âm đạo bằng cao su latex, làm giảm hiệu quả ngừa thai và ngừa lây bệnh.
  • Trẻ em: hiệu quả và độ an toàn của Imiquimod trong điều trị dày sừng quang hóa hoặc carcinôm tế bào đáy chưa được thiết lập ở người dưới 18 tuổi; với mụn cóc sinh dục, an toàn chưa được xác lập ở trẻ dưới 12 tuổi.
  • Người cao tuổi: dữ liệu hiện có không cho thấy khác biệt đáng kể về hiệu quả hoặc độ an toàn giữa người trên 65 tuổi và người trẻ hơn khi dùng Imiquimod.

Tương tác dược chất

Do Imiquimod hấp thu qua da ở mức rất thấp, các nguồn tra cứu chính thống ghi nhận Imiquimod dạng bôi hầu như không có tương tác thuốc-thuốc nghiêm trọng đã được xác lập rõ ràng trên lâm sàng. Tuy vậy, một số lưu ý mang tính cơ chế vẫn cần được cân nhắc:

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Mức độ ảnh hưởng khi dùng cùng Imiquimod

Corticosteroid bôi ngoài da hoặc toàn thân

Có thể làm giảm hiệu quả của Imiquimod do ức chế đáp ứng miễn dịch tại chỗ, đi ngược lại cơ chế kích hoạt miễn dịch của thuốc

Thuốc ức chế miễn dịch toàn thân (dùng cho người ghép tạng, bệnh tự miễn)

Có thể làm giảm đáp ứng điều trị mụn cóc, dày sừng quang hóa; cần theo dõi sát và trao đổi với bác sĩ trước khi phối hợp

Các chế phẩm khác cũng chứa Imiquimod dùng trên cùng vùng da

Làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của phản ứng da tại chỗ cũng như phản ứng toàn thân kiểu cúm

Rượu, bia và các đồ uống có cồn

Chưa ghi nhận tương tác dược động học rõ ràng qua đường bôi ngoài da trong các nguồn tra cứu hiện có

Người bệnh nên chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Imiquimod, để được tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Imiquimod dạng kem cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh để đông lạnh. Với dạng bơm (pump), nên để đứng, đậy nắp kín sau khi dùng. Kem cần để xa tầm tay trẻ em, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt; các gói hoặc chai đã dùng dở nên được loại bỏ sau khi hoàn tất đợt điều trị, không giữ lại dùng cho lần sau.

Về giá bán, chế phẩm phổ biến chứa Imiquimod 5% được phân phối tại Việt Nam hiện nay là các sản phẩm nhập khẩu dạng gói dùng một lần, thuộc danh mục thuốc kê đơn nên phần lớn nhà thuốc lớn chỉ hiển thị "liên hệ dược sĩ để biết giá" thay vì niêm yết công khai. Theo tham khảo chéo từ một số nhà thuốc và trang thương mại dược phẩm trong khu vực, một hộp kem Imiquimod 5% (thường đóng 3 gói dùng một lần) có mức giá dao động tham khảo trong khoảng vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng tùy nhà sản xuất, nước xuất xứ và chính sách giá của từng hệ thống nhà thuốc tại thời điểm mua. Đây chỉ là khoảng giá tham khảo mang tính tương đối; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá chính xác và kiểm tra nguồn gốc, số đăng ký lưu hành trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Imiquimod có chữa khỏi hoàn toàn mụn cóc sinh dục không?

Không. Imiquimod chỉ giúp kích hoạt hệ miễn dịch để làm sạch các tổn thương mụn cóc đang hiện diện, chứ không tiêu diệt trực tiếp virus HPV gây bệnh. Vì vậy mụn cóc mới hoàn toàn có thể xuất hiện trong hoặc sau khi kết thúc liệu trình, và thuốc cũng không loại trừ được khả năng lây truyền virus cho bạn tình. Người bệnh cần tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và quyết định có cần tiếp tục hay đổi phương pháp khác hay không.

Da bị đỏ rát, trợt loét khi đang bôi Imiquimod thì phải xử lý thế nào?

Phản ứng viêm da tại chỗ (đỏ, khô, bong vảy, thậm chí trợt loét nhẹ) là tác dụng phụ rất thường gặp và ở mức độ nào đó cho thấy thuốc đang phát huy tác dụng miễn dịch. Tuy nhiên nếu phản ứng lan rộng ra ngoài vùng bôi thuốc, gây đau nhiều, chảy dịch hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, người bệnh nên tạm ngừng bôi Imiquimod, rửa sạch vùng da bằng xà phòng nhẹ và nước, sau đó liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn có nên tạm nghỉ vài ngày hay đổi phác đồ. Tuyệt đối không tự ý kéo dài thời gian bôi thuốc mỗi ngày hoặc bôi lượng nhiều hơn khuyến cáo để "đẩy nhanh" hiệu quả.

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có dùng được Imiquimod không?

Các dữ liệu hiện có (chủ yếu từ báo cáo ca bệnh) chưa cho thấy bằng chứng rõ ràng về nguy cơ dị tật thai nhi khi dùng Imiquimod trong thai kỳ, nhưng chưa có nghiên cứu đối chứng quy mô lớn để khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối, nên việc dùng thuốc trong giai đoạn này cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Với phụ nữ cho con bú, do lượng thuốc hấp thu vào máu qua da rất thấp nên nguy cơ với trẻ bú mẹ được đánh giá là thấp, tuy vậy vẫn nên tránh để vùng da vừa bôi thuốc tiếp xúc trực tiếp với miệng hoặc mắt của trẻ.

Bôi Imiquimod bao lâu thì thấy hiệu quả rõ rệt?

Thời gian đáp ứng khác nhau tùy chỉ định. Với mụn cóc sinh dục, phần lớn người bệnh nhận thấy tổn thương mờ dần sau khoảng 8-12 tuần điều trị, một số ít có thể thấy cải thiện sớm hơn. Với dày sừng quang hóa, hiệu quả thường được đánh giá sau khi hoàn tất phác đồ và da đã hồi phục hoàn toàn khỏi các phản ứng viêm tại chỗ, thường là vài tuần sau đợt bôi thuốc cuối cùng. Người bệnh không nên tự ý đánh giá "thất bại điều trị" quá sớm mà cần tuân thủ đủ thời gian phác đồ và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ