Từ điển dược chất
Letrozole
Tổng quan
Letrozole là dẫn chất benzyltriazol, giữ vai trò là chất ức chế aromatase chọn lọc, không có cấu trúc steroid. Về mã phân loại, Letrozole được xếp vào nhóm thuốc chống ung thư, thuốc ức chế aromatase với mã ATC L02BG04.
Ở phụ nữ sau mãn kinh, nguồn estrogen chính không còn xuất phát từ buồng trứng mà từ việc chuyển hóa androgen tuyến thượng thận (chủ yếu là androstenedione và testosterone) thành estrone và estradiol nhờ enzym aromatase tại các mô ngoại biên. Letrozole gắn cạnh tranh vào nhân hem của tiểu đơn vị cytochrom P450 thuộc enzym aromatase, từ đó ức chế quá trình sinh tổng hợp estrogen trong hầu hết các mô của cơ thể, bao gồm cả mô u.
Với liều điều trị hàng ngày từ 0,1 đến 5 mg, Letrozole làm giảm nồng độ estradiol, estron và estron sulfat trong huyết tương khoảng 75-95%, đạt mức ức chế tối đa chỉ sau 2-3 ngày điều trị. Nhờ cơ chế làm cạn kiệt nguồn estrogen nuôi dưỡng khối u, Letrozole giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư vú phụ thuộc hormone, đồng thời không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tổng hợp corticosteroid, aldosteron hay androgen của tuyến thượng thận.
Công dụng và chỉ định
Letrozole được chỉ định chủ yếu cho phụ nữ sau mãn kinh mắc ung thư vú có thụ thể hormone dương tính hoặc chưa xác định rõ thụ thể, bao gồm:
- Điều trị hỗ trợ (bổ trợ) ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể hormone dương tính ở phụ nữ mãn kinh.
- Điều trị hỗ trợ kéo dài cho ung thư vú giai đoạn sớm phụ thuộc hormone, sau khi người bệnh đã hoàn thành 5 năm điều trị chuẩn bằng tamoxifen.
- Điều trị hàng đầu (first-line) cho ung thư vú tiến triển, di căn, phụ thuộc hormone ở phụ nữ mãn kinh.
- Điều trị ung thư vú giai đoạn muộn ở phụ nữ mãn kinh tự nhiên hoặc nhân tạo, sau khi bệnh tái phát hoặc tiến triển trên người đã từng điều trị bằng các thuốc kháng estrogen khác (điều trị hàng hai).
- Điều trị trước phẫu thuật (tiền phẫu) ở phụ nữ mãn kinh có ung thư vú khu trú, thụ thể hormone dương tính, nhằm thu nhỏ khối u để tạo điều kiện phẫu thuật bảo tồn vú.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, Letrozole còn được các bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn sử dụng ngoài nhãn (off-label) để kích thích rụng trứng ở phụ nữ vô sinh do rối loạn phóng noãn, đặc biệt trong hội chứng buồng trứng đa nang. Đây là ứng dụng ngoài chỉ định chính thức được phê duyệt cho ung thư vú, nên chỉ nên thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ sản phụ khoa hoặc chuyên gia hỗ trợ sinh sản.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn (ung thư vú)
Liều Letrozole khuyến cáo cho người lớn và người cao tuổi là 2,5 mg, uống một lần mỗi ngày. Đây là liều thống nhất được ghi nhận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 cũng như trong thông tin kê đơn của các sản phẩm Letrozole lưu hành tại Việt Nam, không phân biệt theo cân nặng hay độ tuổi.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào mục đích sử dụng:
- Với ung thư vú giai đoạn sớm (bổ trợ), thời gian điều trị tối ưu chưa được xác định rõ, nhưng thời gian điều trị trung bình trong các nghiên cứu là khoảng 5 năm.
- Với ung thư vú di căn hoặc tiến triển, Letrozole được dùng liên tục cho đến khi có dấu hiệu bệnh tiến triển rõ ràng.
- Với mục đích điều trị trước phẫu thuật, cần theo dõi sát tiến triển của khối u trong quá trình dùng thuốc.
Liều dùng ở đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy thận: không cần hiệu chỉnh liều nếu độ thanh thải creatinin từ 10 ml/phút trở lên; chưa có dữ liệu rõ ràng ở mức suy thận nặng hơn.
- Suy gan nhẹ đến trung bình: không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy gan nặng, xơ gan (Child-Pugh loại C): cần giảm liều khoảng 50%, thường áp dụng liều 2,5 mg cách ngày (uống cách nhật) do nồng độ thuốc trong huyết tương ở nhóm bệnh nhân này có thể tăng gấp đôi so với người không suy gan.
- Trẻ em: tính an toàn và hiệu quả chưa được nghiên cứu, do đó không sử dụng Letrozole cho trẻ em trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng
Letrozole được dùng theo đường uống, có thể uống nguyên viên với một cốc nước, không cần bẻ hoặc nghiền viên thuốc. Do sự hấp thu của Letrozole không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, người bệnh có thể uống thuốc trước, trong hoặc sau bữa ăn, vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Letrozole, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch uống thuốc thông thường; không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên vì việc tăng liều hàng ngày cao hơn mức khuyến cáo có thể làm nồng độ thuốc trong cơ thể tăng không theo tỷ lệ thuận.
Dữ liệu về quá liều Letrozole ở người còn hạn chế. Trên động vật, Letrozole có độc tính cấp rất thấp và trên lâm sàng chưa ghi nhận trường hợp quá liều gây triệu chứng đe dọa tính mạng. Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc; hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn.
Chống chỉ định
Không sử dụng Letrozole trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Letrozole hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
- Phụ nữ đang có thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Phụ nữ có tình trạng nội tiết tiền mãn kinh (chưa mãn kinh), bao gồm cả phụ nữ chưa rõ tình trạng mãn kinh mà chưa được xác định bằng xét nghiệm nội tiết.
- Không sử dụng Letrozole ở giai đoạn trước phẫu thuật nếu tình trạng thụ thể hormone của khối u là âm tính hoặc chưa xác định rõ.
Đối với bệnh nhân suy gan nặng hoặc xơ gan mức độ nặng, Letrozole cần được sử dụng hết sức thận trọng và giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn khi dùng Letrozole thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, phần lớn liên quan đến hậu quả sinh lý của việc thiếu hụt estrogen trong cơ thể.
Rất thường gặp
- Bốc hỏa, đỏ bừng mặt.
- Đau khớp.
Thường gặp
- Tim mạch: phù ngoại vi, đau ngực, tăng huyết áp, rối loạn vận mạch (cơn bốc hỏa).
- Thần kinh trung ương: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ, ngủ gà, trầm cảm, mất thăng bằng.
- Nội tiết - chuyển hóa: tăng cholesterol máu, đau vùng vú, tăng calci máu.
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng, khó tiêu.
- Toàn thân và da: tăng cân, sút cân, tăng tiết mồ hôi, phát ban, rụng tóc, đau xương.
Ít gặp hơn
- Ngứa da.
- Viêm khớp, loãng xương, gãy xương khi sử dụng kéo dài.
Ngoài các tác dụng phụ kể trên, người bệnh cần đi khám ngay nếu xuất hiện dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban toàn thân, nổi mề đay, khó thở hoặc sưng mặt, môi, lưỡi, họng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Letrozole chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai vì có thể gây độc và dị dạng cho thai nhi. Trước khi bắt đầu điều trị, cần loại trừ khả năng mang thai; phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc vừa mãn kinh cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong và sau khi dùng thuốc.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa có dữ liệu xác định Letrozole có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó cần thận trọng và không sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
- Người suy gan: bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình không cần hiệu chỉnh liều nhưng cần được theo dõi; bệnh nhân suy gan nặng hoặc xơ gan cần giảm liều 50% theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Người suy thận: không cần hiệu chỉnh liều nếu độ thanh thải creatinin từ 10 ml/phút trở lên.
- Sức khỏe xương: sử dụng Letrozole kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Người bệnh, đặc biệt là người có tiền sử loãng xương hoặc gãy xương, nên được đo mật độ xương trước khi điều trị và kiểm tra định kỳ mỗi năm; có thể cần bổ sung canxi và vitamin D theo chỉ định của bác sĩ.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Letrozole có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, ngủ gà ở một số người bệnh, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
- Trẻ em: tính an toàn và hiệu quả chưa được nghiên cứu đầy đủ ở trẻ em, không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
- Tình trạng nội tiết chưa rõ ràng: với phụ nữ chưa xác định rõ đã mãn kinh hay chưa, cần định lượng LH, FSH và/hoặc estradiol huyết thanh trước khi bắt đầu điều trị bằng Letrozole.
Tương tác dược chất
Thuốc/chất tương tác | Hậu quả khi dùng cùng Letrozole |
|---|---|
Tamoxifen | Làm giảm trung bình khoảng 38% nồng độ Letrozole trong huyết tương; tuy vậy trong các thử nghiệm lâm sàng, hiệu quả điều trị của Letrozole không bị suy giảm nếu dùng ngay sau tamoxifen. Cần trao đổi với bác sĩ trước khi phối hợp hai thuốc này. |
Các liệu pháp chứa estrogen (ví dụ hormone thay thế) | Có thể làm giảm tác dụng dược lý của Letrozole do đối kháng cơ chế ức chế estrogen; nên tránh dùng đồng thời. |
Cimetidin | Nghiên cứu dược động học cho thấy không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ Letrozole trong huyết tương. |
Warfarin | Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của Letrozole trên lâm sàng. |
Thuốc có chỉ số điều trị hẹp, chuyển hóa chủ yếu qua CYP2A6 và CYP2C19 (ví dụ một số benzodiazepin như midazolam, triazolam) | Letrozole ức chế nhẹ đến vừa các isoenzym này, cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi tác dụng của thuốc đi kèm. |
Rượu, bia | Có thể làm tăng nguy cơ mệt mỏi, chóng mặt do tác dụng phụ của Letrozole; nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị. |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Letrozole để hạn chế tối đa nguy cơ tương tác thuốc.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Letrozole dạng viên nén bao phim nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 25 độ C, có thể dao động trong khoảng 15-30 độ C; để thuốc tránh ánh sáng trực tiếp, nơi khô ráo và ngoài tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng in trên bao bì.
Trên thị trường Việt Nam, Letrozole hàm lượng 2,5 mg được lưu hành dưới nhiều biệt dược khác nhau (cả thuốc gốc nhập khẩu như Femara của Novartis và các thuốc generic như Letrozole Stada, Letrozole Denk, Letrozsun, Letroheal…), nên giá bán có sự chênh lệch tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc phân phối. Giá tham khảo của các sản phẩm Letrozole generic dao động khoảng 10.000-30.000 đồng/viên (hàm lượng 2,5 mg), tương đương khoảng 300.000-900.000 đồng cho một hộp 30 viên; các sản phẩm biệt dược gốc nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn mức này. Đây chỉ là mức giá tham khảo tại một thời điểm nhất định, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác và kiểm tra nguồn gốc, hạn sử dụng của sản phẩm trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Letrozole có dùng được cho phụ nữ chưa mãn kinh không?
Không. Letrozole chống chỉ định với phụ nữ có tình trạng nội tiết tiền mãn kinh vì thuốc chỉ phát huy hiệu quả ức chế estrogen ở phụ nữ đã mãn kinh, khi nguồn estrogen chủ yếu đến từ quá trình chuyển hóa ngoại biên qua enzym aromatase. Với phụ nữ chưa mãn kinh, buồng trứng vẫn là nguồn sản xuất estrogen chính nên Letrozole không đạt hiệu quả điều trị như mong muốn, đồng thời việc dùng thuốc trong giai đoạn này còn tiềm ẩn rủi ro nếu người bệnh mang thai. Với phụ nữ chưa rõ tình trạng mãn kinh, bác sĩ cần định lượng nội tiết tố (LH, FSH, estradiol) trước khi quyết định sử dụng thuốc.
Quên uống một liều Letrozole thì nên làm gì?
Nếu nhớ ra sớm trong ngày, người bệnh nên uống ngay liều đã quên. Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ. Việc dùng liều cao hơn khuyến cáo có thể làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể không theo tỷ lệ tuyến tính, từ đó làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Nếu quên liều nhiều lần hoặc không chắc chắn về cách xử trí, người bệnh nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Letrozole có được dùng để hỗ trợ sinh sản, kích thích rụng trứng không?
Trên thực tế, Letrozole được một số bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn sử dụng ngoài chỉ định chính thức (off-label) để kích thích rụng trứng ở phụ nữ bị rối loạn phóng noãn, đặc biệt trong hội chứng buồng trứng đa nang. Cơ chế là do Letrozole làm giảm tạm thời nồng độ estrogen, kích thích tuyến yên tăng tiết FSH, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nang trứng. Tuy nhiên, đây không phải là chỉ định được phê duyệt chính thức cho mục đích hỗ trợ sinh sản tại nhiều quốc gia, và liều dùng, thời điểm dùng trong trường hợp này khác biệt so với liều điều trị ung thư vú. Việc sử dụng Letrozole cho mục đích này cần được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ sản phụ khoa hoặc chuyên gia hỗ trợ sinh sản, không nên tự ý sử dụng.
Dùng Letrozole trong bao lâu thì cần ngừng thuốc hoặc đổi thuốc?
Thời gian sử dụng Letrozole phụ thuộc vào mục đích điều trị và đáp ứng của từng người bệnh. Trong điều trị bổ trợ ung thư vú giai đoạn sớm, thời gian điều trị tối ưu chưa được xác định rõ nhưng nhiều nghiên cứu ghi nhận thời gian điều trị trung bình khoảng 5 năm. Ở bệnh nhân ung thư vú di căn hoặc tiến triển, Letrozole được duy trì liên tục cho đến khi có dấu hiệu khối u tiến triển rõ ràng, khi đó bác sĩ sẽ xem xét đổi sang phác đồ điều trị khác. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều mà cần tuân theo lịch tái khám và chỉ định của bác sĩ điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/letrozole.html
- https://www.drugs.com/dosage/letrozole.html
- https://www.drugs.com/mtm/letrozole.html
- https://www.drugs.com/monograph/letrozole.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/letrozole.html
- https://www.drugs.com/disease-interactions/letrozole.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01006
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/letrozole
- https://trungtamthuoc.com/pdf/huong-dan-su-dung-thuoc-letero-2-5mg-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!