Từ điển dược chất
Midodrine
Tổng quan
Midodrine là một tiền chất (prodrug), sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa (khử nhóm glycine) thành chất chuyển hóa có hoạt tính mang tên desglymidodrine. Chính desglymidodrine mới là thành phần đóng vai trò dược lý chính, hoạt động như một chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể alpha-1 adrenergic nằm ở thành động mạch và tĩnh mạch ngoại vi.
Về mặt phân loại, midodrine được xếp vào nhóm thuốc tim mạch khác (miscellaneous cardiovascular agents) hoặc nhóm thuốc chống hạ huyết áp (antihypotensive agent). Khi thụ thể alpha-1 được kích hoạt, hệ mạch máu co lại, trương lực thành mạch tăng lên, kéo theo huyết áp tâm thu và tâm trương ở tư thế đứng, ngồi được cải thiện. Điểm đáng chú ý là desglymidodrine khuếch tán rất kém qua hàng rào máu não nên hầu như không gây tác động lên hệ thần kinh trung ương, đồng thời không kích thích thụ thể beta-adrenergic của tim nên ít ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp tim.
Sau khi uống, midodrine hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn; sinh khả dụng tuyệt đối của desglymidodrine đạt khoảng 93%. Thuốc khởi phát tác dụng trong vòng khoảng một giờ và duy trì hiệu quả từ 2 đến 6 giờ. Thời gian bán thải của midodrine chỉ khoảng 30 phút, trong khi desglymidodrine có thời gian bán thải dài hơn, khoảng 2-4 giờ, đây cũng là lý do thuốc cần được chia liều nhiều lần trong ngày.
Midodrine từng được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép theo diện thuốc hiếm (orphan drug) từ năm 1996 dựa trên tiêu chí thay đổi huyết áp tâm thu đo sau một phút đứng dậy - một chỉ số thay thế (surrogate marker), chứ chưa có bằng chứng chắc chắn về việc cải thiện khả năng thực hiện hoạt động sống hàng ngày của người bệnh.
Công dụng và chỉ định
Midodrine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị hạ huyết áp tư thế đứng có triệu chứng (symptomatic orthostatic hypotension) ở người bệnh mà chất lượng sinh hoạt hàng ngày bị ảnh hưởng nghiêm trọng, ngay cả khi đã áp dụng các biện pháp chăm sóc chuẩn như mang vớ áp lực y khoa, bù dịch và điều chỉnh lối sống.
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ở người mắc hội chứng nhịp nhanh tư thế đứng (POTS) hoặc rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ (dysautonomia) gây tụt huyết áp khi đứng lên, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Cần lưu ý, midodrine chỉ nên tiếp tục sử dụng ở những người thực sự có cải thiện triệu chứng rõ rệt sau giai đoạn điều trị ban đầu; nếu không đáp ứng, bác sĩ sẽ cân nhắc ngừng thuốc thay vì tăng liều kéo dài.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều thông thường được khuyến cáo là 10 mg uống 3 lần mỗi ngày vào ban ngày, vào những thời điểm người bệnh cần ở tư thế đứng hoặc ngồi. Với người có chức năng thận suy giảm (độ thanh thải creatinin dưới 90 mL/phút), nên khởi đầu ở liều thấp hơn, khoảng 2,5 mg mỗi lần. Một số tài liệu tại Việt Nam cũng ghi nhận phác đồ khởi đầu thận trọng 2,5 mg, 2-3 lần/ngày rồi điều chỉnh tăng dần theo đáp ứng lâm sàng - đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc dò liều thấp nhất có hiệu quả.
Ba liều trong ngày có thể cách nhau tối thiểu 3 giờ nếu cần, nhưng không được dùng dày hơn khoảng cách này. Không có đủ dữ liệu để khuyến cáo liều dùng cho trẻ em; midodrine chưa được xác lập tính an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi.
Cách dùng
Midodrine có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Viên thuốc nên uống nguyên viên với một cốc nước, không bắt buộc phải bẻ hay nghiền viên trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh nên uống thuốc vào những khung giờ thức, hoạt động, tránh dùng khi sắp nằm nghỉ hoặc ngủ trưa kéo dài.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi dùng midodrine là không uống liều cuối cùng trong ngày sau bữa tối hoặc trong vòng 4 giờ trước khi đi ngủ, nhằm hạn chế nguy cơ tăng huyết áp khi nằm ngửa (supine hypertension) trong lúc ngủ. Bác sĩ có thể hướng dẫn thêm về tư thế nằm, ví dụ kê cao đầu giường, để giảm thiểu nguy cơ này. Huyết áp cần được theo dõi định kỳ ở cả tư thế nằm, ngồi và đứng trong suốt quá trình điều trị; chức năng gan, thận cũng nên được kiểm tra trước và trong khi dùng thuốc.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi để bù. Trường hợp sắp nằm nghỉ hoặc ngủ trong thời gian dài vào ban ngày, có thể cần bỏ qua liều đó theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi dùng quá liều, các dấu hiệu thường liên quan đến tình trạng tăng huyết áp quá mức như đỏ bừng mặt, đau đầu dữ dội, cảm giác tim đập mạnh, nhìn mờ, kèm theo nổi da gà, cảm giác ớn lạnh hoặc khó tiểu tiện. Đây là tình huống cần được xử trí y tế khẩn cấp; người nhà nên liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn cụ thể.
Chống chỉ định
Midodrine không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với midodrine hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
- Người mắc bệnh tim thực thể nặng (severe organic heart disease).
- Người bị u tủy thượng thận (pheochromocytoma).
- Người mắc cường giáp/nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis).
- Người bị bí tiểu cấp hoặc mạn tính, có tắc nghẽn đường tiết niệu.
- Người mắc bệnh thận cấp tính (acute renal disease).
- Người có tình trạng tăng huyết áp kéo dài, tăng huyết áp nặng, hoặc tăng huyết áp ngay cả khi đang nằm nghỉ.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng midodrine khi thuộc một trong các nhóm trên, mà cần được bác sĩ thăm khám và cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Tác dụng phụ
Rất thường gặp (từ 10% trở lên)
- Dị cảm, cảm giác châm chích, ngứa ran ở da đầu (khoảng 18,3% người dùng).
- Cảm giác nổi da gà, dựng lông (khoảng 13,4%).
- Ngứa da, đặc biệt là vùng da đầu (khoảng 12,2%).
- Tiểu khó, tiểu buốt, tiểu nhiều lần hoặc bí tiểu (khoảng 13,4%).
Thường gặp (1-10%)
- Tăng huyết áp khi nằm ngửa, đỏ bừng mặt.
- Đau đầu, cảm giác nặng đầu.
- Buồn nôn, khó tiêu, viêm miệng.
- Ớn lạnh, đau nhức người, phát ban da.
Không thường gặp (0,1-1%)
- Nhịp tim chậm phản xạ (bradycardia).
- Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, bồn chồn, kích động, dễ cáu gắt.
Hiếm gặp (dưới 0,1%)
- Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
- Bất thường chức năng gan, tăng men gan.
- Ngất, chóng mặt tăng lên, mạch chậm rõ rệt.
Dấu hiệu cần báo bác sĩ ngay hoặc cấp cứu
Người bệnh cần liên hệ nhân viên y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu của tăng huyết áp nguy hiểm (đau đầu dữ dội, ù tai hoặc cảm giác nghe thấy nhịp tim, nhìn mờ, đau ngực, khó thở, co giật), nhịp tim chậm nặng kèm chóng mặt nhiều, hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt - môi - lưỡi - họng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định midodrine có gây hại cho thai nhi hay không, do đó chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ sản khoa.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ midodrine có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy gan: cần dùng thận trọng; nên kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
- Người suy thận: midodrine và chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận nên người có độ thanh thải creatinin dưới 90 mL/phút cần khởi đầu ở liều thấp (2,5 mg); người bị bệnh thận cấp tính không được sử dụng midodrine.
- Người cao tuổi: cần theo dõi huyết áp sát sao hơn do nguy cơ tăng huyết áp khi nằm cao hơn ở nhóm tuổi này.
- Người mắc đái tháo đường: đặc biệt là người có bệnh thần kinh tự chủ do đái tháo đường, cần thận trọng vì nhóm này dễ có huyết áp nằm ngửa tăng cao sẵn trước khi dùng thuốc.
- Người có bệnh lý về mắt, tăng nhãn áp (glaucoma): cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng midodrine để được theo dõi phù hợp.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: midodrine chưa được xác lập độ an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này nên không tự ý sử dụng.
Tương tác dược chất
Midodrine có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là nguy cơ tăng huyết áp quá mức hoặc nhịp tim chậm. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc / nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Digoxin, digitalis, droxidopa, fludrocortisone | Tăng nguy cơ ảnh hưởng tim mạch, cần theo dõi nhịp tim và huyết áp chặt chẽ hơn |
Thuốc thông mũi, giảm cân chứa phenylephrine, pseudoephedrine, ephedrine | Cộng hưởng tác dụng co mạch, làm tăng huyết áp quá mức |
Thuốc chẹn alpha dùng trong tăng huyết áp hoặc phì đại tuyến tiền liệt (alfuzosin, doxazosin, prazosin, terazosin, silodosin, tamsulosin) | Đối kháng tác dụng lẫn nhau, có thể làm giảm hiệu quả điều trị của cả hai thuốc |
Thuốc ức chế monoamine oxidase - MAOI (isocarboxazid, linezolid, methylene blue dạng tiêm, phenelzine, tranylcypromine) | Nguy cơ tăng huyết áp kịch phát nghiêm trọng, cần tránh phối hợp |
Thuốc điều trị hen suyễn | Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp, cần thông báo cho bác sĩ |
Thuốc điều trị đau nửa đầu (migraine) | Có thể làm tăng tác dụng co mạch, cần thận trọng khi phối hợp |
Thuốc tim mạch, thuốc hạ huyết áp khác | Có thể làm thay đổi mức độ kiểm soát huyết áp, cần điều chỉnh liều dưới giám sát y tế |
Thuốc tuyến giáp | Có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị, cần theo dõi thêm |
Rượu, bia | Rượu gây giãn mạch và có thể làm hạ huyết áp, đối kháng trực tiếp với tác dụng nâng huyết áp của midodrine, đồng thời làm tăng nguy cơ chóng mặt |
Danh sách trên chưa bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng midodrine.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Midodrine dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em và không dùng chung thuốc với người khác.
Về giá bán, tại thị trường Hoa Kỳ, viên nén midodrine hàm lượng 2,5 mg có giá tham khảo từ khoảng 8 USD, hàm lượng 5 mg từ khoảng 10,5 USD và hàm lượng 10 mg từ khoảng 13,5 USD cho một hộp 30 viên (giá dành cho khách hàng tự chi trả, chưa qua bảo hiểm, có thể thay đổi tùy nhà thuốc). Tại Việt Nam, midodrine chủ yếu xuất hiện dưới dạng sản phẩm nhập khẩu (ví dụ hàm lượng 5 mg), được phân phối tại một số nhà thuốc và thường không niêm yết giá công khai rộng rãi mà cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá; mức giá có thể dao động tùy nhà cung cấp, thời điểm và số lượng mua. Người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc, bệnh viện uy tín, có đơn kê của bác sĩ để đảm bảo nguồn gốc rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Midodrine có phải là thuốc điều trị dứt điểm hạ huyết áp tư thế đứng không?
Không. Midodrine chỉ giúp kiểm soát triệu chứng bằng cách nâng huyết áp tạm thời thông qua cơ chế co mạch, chứ không điều trị nguyên nhân gốc gây hạ huyết áp tư thế đứng. Thuốc thường được dùng phối hợp với các biện pháp không dùng thuốc như mang vớ áp lực, bù đủ dịch và điều chỉnh lối sống, dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Vì sao không được uống midodrine trước khi đi ngủ?
Vì midodrine gây co mạch và nâng huyết áp ở mọi tư thế, kể cả khi nằm. Nếu uống thuốc gần giờ ngủ, huyết áp có thể tăng cao trong lúc cơ thể đang nằm nghỉ (tăng huyết áp khi nằm ngửa), làm tăng nguy cơ đau đầu, ù tai và các biến chứng tim mạch. Do đó nguyên tắc bắt buộc là không dùng liều cuối trong ngày sau bữa tối hoặc trong vòng 4 giờ trước khi ngủ.
Người bị bệnh thận có dùng được midodrine không?
Người có chức năng thận suy giảm ở mức độ vừa (độ thanh thải creatinin dưới 90 mL/phút) vẫn có thể dùng midodrine nhưng cần khởi đầu ở liều thấp hơn (2,5 mg) và được theo dõi sát chức năng thận cũng như huyết áp. Riêng người mắc bệnh thận cấp tính thì chống chỉ định tuyệt đối với midodrine do nguy cơ tích lũy thuốc và biến chứng tăng huyết áp.
Midodrine có tương tác với rượu bia không?
Có. Rượu bia có tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp, đi ngược lại với cơ chế co mạch nâng huyết áp của midodrine, khiến hiệu quả điều trị bị giảm hoặc không ổn định, đồng thời có thể làm tăng cảm giác chóng mặt. Người đang dùng midodrine nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia và trao đổi với bác sĩ nếu có thói quen uống rượu thường xuyên.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/midodrine.html
- https://www.drugs.com/dosage/midodrine.html
- https://www.drugs.com/sfx/midodrine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/monograph/midodrine.html
- https://www.drugs.com/pro/midodrine.html
- https://www.drugs.com/disease-interactions/midodrine.html
- https://www.drugs.com/food-interactions/midodrine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00211
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7900270
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!