Từ điển dược chất
Mupirocin
Tổng quan
Mupirocin, còn được biết đến với tên gọi cũ là acid pseudomonic A, là một kháng sinh có nguồn gốc tự nhiên, được tạo ra từ quá trình lên men vi khuẩn Pseudomonas fluorescens. Đây là hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh phổ hẹp, chỉ dùng tại chỗ, không có dạng uống hay tiêm do bị chuyển hóa rất nhanh trong cơ thể.
Về cơ chế tác dụng, mupirocin gắn thuận nghịch vào men isoleucyl-tRNA synthetase của vi khuẩn - đây là enzym xúc tác cho việc tạo thành isoleucyl-tRNA từ isoleucin và tRNA, một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Khi enzym này bị ức chế, vi khuẩn không thể tổng hợp protein và ngừng phát triển. Ở nồng độ thấp hoạt chất này có tác dụng kìm khuẩn, còn ở nồng độ cao đạt được khi bôi ngoài da thì có tác dụng diệt khuẩn. Do cơ chế tác dụng khác biệt hoàn toàn so với các nhóm kháng sinh khác, mupirocin ít bị đề kháng chéo, kể cả với các chủng tụ cầu vàng đã kháng methicillin (MRSA).
Phổ tác dụng của hoạt chất này chủ yếu nhắm vào vi khuẩn Gram dương ưa khí, đặc biệt là Staphylococcus aureus (bao gồm cả chủng kháng methicillin) và Streptococcus pyogenes. Thuốc cũng có tác dụng trên một số vi khuẩn Gram âm như Haemophilus influenzae nhưng ít nhạy cảm với phần lớn các chủng Gram âm khác, và hoàn toàn không có tác dụng trên nấm hay vi khuẩn kỵ khí.
Công dụng và chỉ định
Mupirocin được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau (thuốc mỡ, kem bôi da, thuốc mỡ bôi niêm mạc mũi) và chỉ định sẽ khác nhau tùy theo dạng bào chế, không thể dùng thay thế cho nhau. Các chỉ định chính bao gồm:
- Điều trị chốc lở (impetigo) do Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes nhạy cảm
- Viêm nang lông, đinh nhọt và các vết loét da diện tích nhỏ do vi khuẩn nhạy cảm
- Tổn thương da nhiễm khuẩn thứ phát sau chấn thương (vết trầy xước, vết côn trùng đốt, vết thương nhẹ) do S. aureus hoặc S. pyogenes, với dạng kem thường giới hạn ở vùng tổn thương không quá 10 cm chiều dài hoặc 100 cm² diện tích
- Các bệnh da bội nhiễm như chàm bội nhiễm
- Dự phòng nhiễm khuẩn cho các vết thương nhỏ, vết rạch hoặc sang thương sạch
- Dạng thuốc mỡ bôi niêm mạc mũi được dùng riêng để tiệt trừ tình trạng mang khuẩn tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở mũi, đặc biệt nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm cho người bệnh và nhân viên y tế có nguy cơ cao trong các đợt bùng phát MRSA tại bệnh viện hoặc cơ sở nội trú
Cần lưu ý rằng mupirocin không thay thế được kháng sinh đường toàn thân trong các nhiễm khuẩn da có mủ nặng như áp xe, viêm mô tế bào lan rộng hay nhiễm khuẩn có biểu hiện toàn thân; những trường hợp này cần đến bác sĩ để được chỉ định kháng sinh phù hợp.
Liều dùng và cách dùng
3.1. Liều dùng cho người lớn và trẻ em
Đối với dạng thuốc mỡ bôi da 2%, liều thường được khuyến cáo cho người lớn, trẻ em trên 1 tuổi, người cao tuổi và cả người suy gan là bôi 2-3 lần mỗi ngày, kéo dài tối đa 10 ngày tùy theo mức độ đáp ứng của tổn thương. Với dạng kem bôi da dùng cho nhiễm khuẩn thứ phát sau chấn thương, liều phổ biến là bôi 3 lần/ngày trong 10 ngày, áp dụng cho trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên và người lớn.
Với dạng thuốc mỡ bôi niêm mạc mũi để tiệt trừ MRSA, liều dùng là bôi vào mỗi bên mũi 2 lần/ngày, kéo dài khoảng 5 ngày, chỉ định cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên. Để hạn chế nguy cơ đề kháng thuốc, một đợt điều trị mupirocin không nên kéo dài quá 7-10 ngày; nếu sau 3-5 ngày tổn thương không cải thiện hoặc có dấu hiệu nặng hơn, người bệnh cần được đánh giá lại bởi bác sĩ.
Ở bệnh nhân suy thận, đặc biệt là người cao tuổi, liều không cần hạn chế trừ khi có bằng chứng suy thận vừa hoặc nặng - trường hợp này cần thận trọng vì tá dược polyethylen glycol (PEG) có trong một số chế phẩm có thể được hấp thu và tích lũy. Bệnh nhân suy gan không cần chỉnh liều.
3.2. Cách dùng
Trước khi bôi thuốc, nên rửa sạch và lau khô vùng da tổn thương. Lấy một lượng nhỏ thuốc mỡ hoặc kem, thoa thành lớp mỏng lên vùng da bị bệnh bằng tay sạch hoặc dụng cụ như bông gòn, gạc. Sau khi bôi có thể băng lại vùng tổn thương bằng gạc nếu muốn. Với dạng bôi mũi, sau khi thoa thuốc vào mỗi bên lỗ mũi, nên ấn nhẹ hai cánh mũi vào nhau và xoa để thuốc trải đều trên niêm mạc.
Không nên trộn mupirocin với các sản phẩm bôi da khác vì có thể làm loãng, giảm tác dụng kháng khuẩn và ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất. Sau khi kết thúc đợt điều trị, phần thuốc còn thừa nên được bỏ đi, không giữ lại dùng cho lần sau. Thuốc chỉ dùng ngoài da hoặc niêm mạc mũi theo đúng dạng bào chế, tuyệt đối không bôi vào mắt; nếu vô ý dính vào mắt cần rửa ngay bằng nước sạch cho đến khi hết thuốc.
3.3. Quên liều
Nếu quên một lần bôi thuốc, nên bôi ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình ban đầu, không bôi gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã quên.
3.4. Quá liều
Thông tin về quá liều mupirocin khi dùng ngoài da hiện còn hạn chế và chưa ghi nhận trường hợp gây độc tính nghiêm trọng do bôi quá liều tại chỗ. Nếu chẳng may bôi quá nhiều hoặc thuốc tiếp xúc với vùng da rộng ngoài ý muốn, cần lau sạch phần thuốc dư. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho mupirocin; trường hợp nghi ngờ quá liều hoặc nuốt phải thuốc, người bệnh nên được xử trí hỗ trợ với các biện pháp kiểm soát triệu chứng phù hợp và liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện biểu hiện bất thường.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với mupirocin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm (bao gồm cả tá dược polyethylen glycol)
- Không sử dụng dạng thuốc mỡ bôi da cho mục đích nhãn khoa (bôi vào hoặc gần mắt)
- Không dùng cùng với các loại ống thông (catheter), đặc biệt tại vị trí đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm
- Thuốc mỡ bôi ngoài da không được dùng để thay thế cho thuốc mỡ chuyên biệt bôi niêm mạc mũi, và ngược lại
- Cần cân nhắc kỹ, tránh dùng ở bệnh nhân bỏng diện rộng do nguy cơ hấp thu polyethylen glycol với lượng lớn qua vùng da tổn thương
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Cảm giác nóng rát tại vị trí bôi thuốc
Không phổ biến
- Ngứa, đỏ da, cảm giác châm chích và khô da tại chỗ bôi thuốc
- Phản ứng da do nhạy cảm với mupirocin hoặc với tá dược của chế phẩm
- Viêm da tiếp xúc
Hiếm gặp và rất hiếm gặp
- Phản ứng dị ứng toàn thân đã được báo cáo nhưng với tỷ lệ rất hiếm
- Viêm nang lông đau, có dịch tiết
- Viêm da tróc vảy (exfoliative dermatitis) mức độ nặng
- Tiêu chảy kéo dài kèm đau quặn bụng, có thể liên quan đến viêm ruột kết màng giả do Clostridioides difficile - tuy hiếm gặp khi dùng mupirocin tại chỗ nhưng cần lưu ý nếu xuất hiện
Nếu gặp phản ứng quá mẫn hoặc kích ứng nặng tại chỗ, cần ngừng bôi thuốc ngay, lau sạch vùng da đã bôi và tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai
Các nghiên cứu trên động vật với mupirocin dùng đường tiêm dưới da ở liều cao gấp nhiều lần liều bôi ngoài da ở người không cho thấy bằng chứng gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ nghiên cứu có kiểm soát ở phụ nữ mang thai, nên chỉ dùng mupirocin cho đối tượng này khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Hiện chưa rõ mupirocin có được tiết vào sữa mẹ hay không, nên cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu cần bôi thuốc để điều trị vùng núm vú (ví dụ nứt núm vú), nên rửa sạch vùng da này trước khi cho con bú lại.
Trẻ em
Thuốc mỡ bôi da mupirocin đã được xác định an toàn và hiệu quả cho trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên trong điều trị chốc lở; dạng kem cho nhiễm khuẩn thứ phát áp dụng từ 3 tháng tuổi. Dạng bôi niêm mạc mũi chỉ khuyến cáo cho trẻ từ 12 tuổi trở lên. Không tự ý dùng mupirocin cho trẻ nhỏ hơn các mốc tuổi trên nếu không có chỉ định của nhân viên y tế.
Người suy gan, suy thận
Người suy gan không cần chỉnh liều khi dùng mupirocin. Người suy thận vừa hoặc nặng cần thận trọng hơn, đặc biệt khi dùng chế phẩm có chứa polyethylen glycol trên vùng da tổn thương rộng, vì nguy cơ tích lũy tá dược này qua đường thận.
Các lưu ý khác
- Không dùng thuốc mỡ mupirocin bôi da cho người bị bỏng, đặc biệt là bỏng diện rộng
- Sử dụng kéo dài có thể làm tăng sinh các chủng vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm với thuốc
- Hiện chưa có báo cáo về ảnh hưởng của mupirocin đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc
Tương tác dược chất
Đến nay, dữ liệu chính thức ghi nhận mupirocin không có tương tác thuốc-thuốc đáng kể nào được biết rõ khi dùng đường tại chỗ, do khả năng hấp thu toàn thân qua da lành là rất thấp. Tuy vậy, một số điểm sau cần được lưu ý khi phối hợp với các sản phẩm bôi ngoài da khác hoặc rượu bia:
Yếu tố tương tác | Hậu quả có thể xảy ra | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Các thuốc/kem/mỡ bôi da khác dùng đồng thời | Có thể làm loãng, giảm nồng độ và độ ổn định của mupirocin tại vị trí bôi, giảm hiệu quả kháng khuẩn | Không trộn lẫn hoặc bôi chồng lấp mupirocin với sản phẩm bôi da khác trên cùng vị trí trong cùng thời điểm |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu ghi nhận tương tác trực tiếp khi dùng mupirocin tại chỗ; do thuốc hấp thu toàn thân rất ít nên nguy cơ tương tác toàn thân với rượu bia là không đáng kể | Không cần kiêng cữ đặc biệt, tuy nhiên nên hỏi ý kiến dược sĩ nếu có bệnh lý gan kèm theo |
Kháng sinh toàn thân khác | Chưa được nghiên cứu đầy đủ về tác dụng khi phối hợp mupirocin bôi da với kháng sinh đường uống/tiêm | Nếu cần phối hợp điều trị nhiễm khuẩn nặng, nên có chỉ định và theo dõi của bác sĩ |
Do phần dữ liệu về tương tác thuốc của mupirocin còn khá hạn chế trong các tài liệu tra cứu hiện có, người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, kể cả thuốc bôi ngoài da, đang sử dụng đồng thời để được tư vấn phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các chế phẩm chứa mupirocin nên được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C (một số chế phẩm khuyến cáo cụ thể hơn trong khoảng 20-25°C), không để trong tủ lạnh hoặc nơi ẩm ướt. Luôn để thuốc xa tầm tay trẻ em và kiểm tra hạn dùng in trên bao bì trước khi sử dụng.
Về giá bán tham khảo trên thị trường Việt Nam, các chế phẩm chứa mupirocin có mức giá dao động khá rộng tùy vào hãng sản xuất, nồng độ và quy cách đóng gói:
- Thuốc mỡ Mupirocin USL 2% (tuýp 10g): khoảng 80.000 đồng/hộp
- Thuốc mỡ Bactroban 2% (tuýp 5g): khoảng 80.000 - 135.000 đồng/hộp tùy nhà thuốc
- Kem/thuốc mỡ Bactronil 2% (tuýp 5g): khoảng 38.000 đồng/tuýp
- Thuốc mỡ Tropeal (tuýp 5g): khoảng 35.000 đồng/hộp
- Thuốc mỡ Mupirocin Ointment USP 2% Taro: giá tham khảo tương đương nhóm sản phẩm cùng hoạt chất
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo tại một thời điểm, có thể thay đổi theo nhà thuốc, khu vực và chương trình khuyến mãi. Người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, có giấy phép hoạt động và theo đơn của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Mupirocin có phải là thuốc kê đơn không?
Tại Việt Nam, hầu hết các chế phẩm chứa mupirocin thuộc nhóm thuốc kê đơn (Rx) và cần có chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, mặc dù một số quốc gia như Canada cho phép bán không cần đơn. Việc tự ý dùng mupirocin kéo dài hoặc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ đề kháng thuốc, khiến các đợt điều trị sau kém hiệu quả hơn.
Mupirocin có dùng được để trị mụn trứng cá hoặc nấm da không?
Không. Mupirocin chỉ có tác dụng trên vi khuẩn, chủ yếu là các chủng Gram dương như tụ cầu và liên cầu, hoàn toàn không có tác dụng trên nấm hoặc các nguyên nhân gây mụn trứng cá thông thường (thường liên quan đến tuyến bã và vi khuẩn Cutibacterium acnes theo cơ chế khác). Nếu dùng sai chỉ định, tình trạng da không cải thiện mà còn có thể làm chậm quá trình chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân.
Vì sao không nên dùng mupirocin quá 10 ngày liên tục?
Việc kéo dài thời gian bôi mupirocin làm tăng nguy cơ chọn lọc các chủng vi khuẩn đề kháng, đặc biệt đã có báo cáo về tỷ lệ đề kháng mupirocin gia tăng ở một số chủng tụ cầu vàng kháng methicillin tại nhiều khu vực. Giới hạn một đợt điều trị trong khoảng 7-10 ngày giúp duy trì hiệu quả điều trị lâu dài của hoạt chất này. Nếu sau 3-5 ngày điều trị mà tổn thương không cải thiện, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá lại để xem xét đổi hướng điều trị.
Có thể dùng mupirocin cho vết thương hở lớn hoặc vết bỏng không?
Không nên. Với các vết thương hở diện tích lớn hoặc bỏng diện rộng, tá dược polyethylen glycol có trong một số chế phẩm mupirocin có thể được hấp thu qua da tổn thương vào tuần hoàn chung và gây độc tính, đặc biệt ở người có kèm suy thận. Với các tổn thương lớn hoặc nặng, cần đến cơ sở y tế để được xử trí bằng phương pháp phù hợp hơn, không tự ý bôi mupirocin.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/
- https://www.drugs.com/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/
- https://trungtamthuoc.com/duoc-dien
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!