Từ điển dược chất
Norfloxacin
Tổng quan
Norfloxacin là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolon, cụ thể là phân nhóm fluoroquinolon thế hệ thứ hai, có cấu trúc hóa học tương tự ciprofloxacin. Về mặt hóa học, đây là acid 1-ethyl-6-fluoro-4-oxo-7-(piperazin-1-yl)-1,4-dihydroquinolin-3-carboxylic, tồn tại ở dạng bột kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt, hút ẩm và nhạy cảm với ánh sáng.
Về cơ chế tác dụng, norfloxacin ức chế hai enzym thiết yếu của vi khuẩn là DNA gyrase (topoisomerase II) và topoisomerase IV. Đây là những enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép, phiên mã, sửa chữa và tái tổ hợp DNA của vi khuẩn. Khi hai enzym này bị ức chế, quá trình nhân đôi nhiễm sắc thể của vi khuẩn bị gián đoạn, khiến vi khuẩn không thể sinh sản và bị tiêu diệt. Nhờ cơ chế diệt khuẩn này, norfloxacin có phổ tác dụng khá rộng, bao gồm nhiều chủng vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Pseudomonas aeruginosa, cũng như một số chủng Gram dương như Staphylococcus saprophyticus, Enterococcus faecalis.
Đặc điểm dược động học đáng chú ý của norfloxacin là thuốc tập trung nồng độ cao trong nước tiểu sau khi uống, trong khi nồng độ trong huyết tương lại tương đối thấp. Vì lý do này, hoạt chất này thường được dành riêng cho các bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu thay vì các nhiễm khuẩn toàn thân nặng. Sau khi uống liều 400 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ, thời gian bán thải trong huyết tương vào khoảng 3 - 5 giờ và kéo dài hơn ở người suy thận.
Công dụng và chỉ định
Norfloxacin dạng viên uống được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể gồm:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng hoặc không biến chứng (viêm bàng quang, viêm thận - bể thận) do các chủng như E. coli, K. pneumoniae, P. mirabilis, P. aeruginosa, Enterococcus faecalis, Staphylococcus saprophyticus và một số vi khuẩn khác.
- Viêm tuyến tiền liệt cấp và mạn tính do các chủng E. coli nhạy cảm.
- Nhiễm khuẩn lậu cầu không biến chứng ở niệu đạo và cổ tử cung do Neisseria gonorrhoeae nhạy cảm (hiện ít được khuyến cáo do tỷ lệ đề kháng cao).
- Dự phòng nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết Gram âm ở người bệnh giảm bạch cầu trung tính nặng.
- Một số trường hợp viêm dạ dày - ruột do vi khuẩn (bao gồm lỵ trực khuẩn), tiêu chảy du lịch, dùng ngoài hướng dẫn chính thức tại một số quốc gia.
- Dự phòng ngắn hạn nhiễm khuẩn dịch báng ở bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch.
Ngoài dạng viên uống, norfloxacin còn có dạng dung dịch tra mắt 0,3% dùng tại chỗ để điều trị viêm kết mạc, viêm mi mắt, viêm sụn mi do vi khuẩn nhạy cảm. Norfloxacin không có tác dụng trên các nhiễm khuẩn do virus hoặc nấm, và không được dùng khi chưa có bằng chứng hoặc nghi ngờ hợp lý về nhiễm khuẩn, vì việc lạm dụng có thể làm tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều dùng norfloxacin dạng viên nén 400 mg thay đổi theo loại nhiễm khuẩn và mức độ nặng nhẹ:
- Viêm bàng quang không biến chứng do E. coli, K. pneumoniae hoặc P. mirabilis: 400 mg/lần, ngày 2 lần, dùng trong 3 ngày.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các vi khuẩn khác: 400 mg/lần, ngày 2 lần, dùng trong 7 - 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng: 400 mg/lần, ngày 2 lần, dùng trong 10 - 21 ngày.
- Viêm tuyến tiền liệt cấp hoặc mạn: 400 mg/lần, ngày 2 lần, dùng trong 28 ngày.
- Lậu cầu không biến chứng: liều duy nhất 800 mg đường uống (hiện các hướng dẫn của CDC Hoa Kỳ không còn khuyến cáo dùng fluoroquinolon cho lậu do tỷ lệ đề kháng cao, ưu tiên phối hợp ceftriaxon và azithromycin).
- Viêm thận - bể thận mức độ nhẹ: 400 mg/lần, ngày 2 lần, trong khoảng 14 ngày theo một số khuyến cáo chuyên gia.
Liều dùng cho trẻ em và các đối tượng đặc biệt
Tính an toàn và hiệu quả của norfloxacin đường uống chưa được xác lập ở người dưới 18 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em, trừ trường hợp đặc biệt do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.
Ở người bệnh suy thận có độ thanh thải creatinin (CrCl) từ 30 mL/phút/1,73 m² trở xuống, liều norfloxacin cho Nhiễm khuẩn đường tiết niệu được khuyến cáo giảm còn 400 mg/lần, uống một lần mỗi ngày. Dữ liệu về hiệu chỉnh liều ở người suy gan hiện chưa đầy đủ, nên cần thận trọng và theo dõi sát khi dùng cho nhóm bệnh nhân này.
Cách dùng
Norfloxacin nên được uống khi đói, tốt nhất là ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn, sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, vì thức ăn có thể làm giảm hấp thu thuốc. Viên thuốc nên uống nguyên vẹn cùng một cốc nước đầy (khoảng 240 ml), không nên nhai hoặc nghiền nát. Trong thời gian dùng thuốc, nên uống nhiều nước để duy trì lượng nước tiểu đầy đủ, giảm nguy cơ kết tinh thuốc trong đường tiết niệu.
Cần lưu ý khoảng cách ít nhất 2 giờ giữa norfloxacin với các thuốc hoặc thực phẩm chức năng có chứa sắt, kẽm, nhôm, magnesi (thuốc kháng acid, sucralfate, các vitamin tổng hợp có khoáng chất) vì các ion kim loại này tạo phức với norfloxacin, làm giảm đáng kể khả năng hấp thu thuốc.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều norfloxacin, nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình, không uống gấp đôi liều để bù.
Trong trường hợp quá liều, hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho norfloxacin. Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, có thể bao gồm gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phát hiện sớm, bù đủ nước và điện giải, theo dõi chức năng thận. Thẩm phân máu chỉ loại bỏ được một lượng rất nhỏ norfloxacin khỏi cơ thể nên thường không có giá trị trong xử trí quá liều cấp tính. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Không sử dụng norfloxacin trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với norfloxacin hoặc với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm quinolon.
- Người có tiền sử viêm gân hoặc đứt gân liên quan đến việc sử dụng quinolon.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi (trừ trường hợp đặc biệt do bác sĩ cân nhắc).
- Phụ nữ mang thai, vì thuốc qua được hàng rào nhau thai và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển sụn khớp của thai nhi.
- Phụ nữ đang cho con bú, do thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
- Người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn co giật cần đặc biệt thận trọng, một số tài liệu xếp vào nhóm chống chỉ định tương đối do nguy cơ khởi phát cơn co giật.
- Không phối hợp đồng thời với tizanidin, vì làm tăng đáng kể nồng độ tizanidin trong máu, gây hạ huyết áp và an thần quá mức.
Đây là những thông tin quan trọng liên quan đến an toàn khi dùng thuốc; người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng norfloxacin nếu thuộc một trong các nhóm chống chỉ định trên mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Buồn nôn, khó tiêu, đau quặn bụng, tiêu chảy nhẹ.
- Nhức đầu, chóng mặt nhẹ.
- Ngứa hoặc tiết dịch âm đạo bất thường.
- Tăng men gan (AST, ALT), tăng bạch cầu ái toan.
Tác dụng phụ ít gặp đến hiếm gặp
- Phát ban da, mề đay, tăng nhạy cảm với ánh sáng (phản ứng photosensitivity) khi tiếp xúc ánh nắng.
- Viêm gân, đặc biệt là gân Achilles, có thể tiến triển thành đứt gân, nguy cơ tăng cao ở người trên 60 tuổi, người dùng corticosteroid hoặc từng ghép tạng.
- Rối loạn thần kinh ngoại biên: tê bì, dị cảm, cảm giác nóng rát, có thể kéo dài dai dẳng hoặc không hồi phục hoàn toàn.
- Rối loạn tâm thần kinh trung ương: lo âu, mất ngủ, ác mộng, lú lẫn, ảo giác, trầm cảm, hiếm gặp hơn có thể co giật.
- Rối loạn nhịp tim: kéo dài khoảng QTc, hiếm gặp gây loạn nhịp thất bao gồm xoắn đỉnh.
- Viêm đại tràng giả mạc liên quan kháng sinh, kết tinh thuốc trong nước tiểu (crystalluria) nếu dùng liều cao và nước tiểu kiềm.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), sốc phản vệ - đây là những phản ứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết (thường liên quan đến người thiếu men G6PD).
Người bệnh cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở gân cơ, thần kinh hoặc dị ứng nặng như đã liệt kê ở trên.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Norfloxacin không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ do khả năng qua nhau thai và phân bố vào mô thai nhi; đã có báo cáo về ảnh hưởng lên sụn và xương ở động vật thí nghiệm, nên hầu hết các nguồn khuyến cáo tránh dùng, đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế an toàn hơn.
- Phụ nữ cho con bú: Do thuốc bài tiết vào sữa mẹ, việc cho con bú trong thời gian dùng norfloxacin cần được cân nhắc kỹ, có thể phải tạm ngừng cho bú hoặc chuyển sang kháng sinh khác an toàn hơn nếu có thể; nếu bắt buộc phải dùng, cần theo dõi trẻ về các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, nấm miệng.
- Người suy thận: Cần hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin do thuốc đào thải chủ yếu qua thận; theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị kéo dài.
- Người suy gan: Dữ liệu hiệu chỉnh liều còn hạn chế, cần thận trọng và theo dõi men gan.
- Người cao tuổi: Có nguy cơ cao hơn bị viêm gân, đứt gân và kéo dài khoảng QTc, cần thận trọng đặc biệt.
- Người có bệnh lý thần kinh cơ (như nhược cơ): Norfloxacin có thể làm nặng thêm tình trạng yếu cơ ở người mắc nhược cơ (myasthenia gravis), nên tránh sử dụng ở nhóm bệnh nhân này.
- Tránh ánh nắng: Do nguy cơ nhạy cảm ánh sáng, người dùng thuốc nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc đèn tia cực tím, sử dụng kem chống nắng và trang phục bảo hộ khi cần ra ngoài.
- Người lái xe, vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu nên cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
Tương tác dược chất
Norfloxacin có nhiều tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý, đặc biệt về khả năng làm thay đổi hấp thu thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng:
Thuốc / nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc kháng acid, sucralfate, chế phẩm chứa sắt, kẽm, nhôm, magnesi | Tạo phức với norfloxacin, làm giảm mạnh hấp thu, giảm hiệu quả điều trị; cần uống cách nhau tối thiểu 2 giờ |
Thuốc chống đông máu đường uống (warfarin và dẫn xuất) | Tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi sát thời gian prothrombin/INR |
Theophylin | Tăng nồng độ theophylin trong huyết tương, tăng nguy cơ độc tính (buồn nôn, run, co giật) |
Cyclosporin | Tăng nồng độ cyclosporin trong huyết thanh, cần theo dõi và điều chỉnh liều cyclosporin |
Caffein | Giảm độ thanh thải caffein, kéo dài thời gian bán thải caffein trong huyết tương |
Tizanidin | Tăng đáng kể nồng độ tizanidin, gây hạ huyết áp và an thần quá mức; chống chỉ định phối hợp |
Corticosteroid toàn thân | Tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân khi phối hợp với norfloxacin |
Thuốc kéo dài khoảng QTc (nhóm chống loạn nhịp IA, III) | Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, xoắn đỉnh |
Probenecid | Không ảnh hưởng nồng độ norfloxacin trong huyết thanh nhưng làm giảm bài tiết thuốc qua nước tiểu |
Nitrofurantoin | Có hiện tượng đối kháng in vitro giữa hai thuốc, không nên phối hợp |
Vaccin thương hàn/tả sống uống | Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của vaccin; nên tránh dùng đồng thời |
Rượu, bia | Không có tương tác dược động học rõ rệt được ghi nhận nhưng rượu bia có thể làm tăng cảm giác chóng mặt, buồn nôn và ảnh hưởng đến khả năng tập trung vốn đã bị ảnh hưởng bởi thuốc, nên hạn chế sử dụng trong thời gian điều trị |
Người bệnh đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, kể cả thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm chức năng, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng norfloxacin để được tư vấn về khoảng cách dùng thuốc hợp lý và tránh các tương tác bất lợi.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Norfloxacin dạng viên nén nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để trong bao bì kín và xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu biến màu, ẩm mốc.
Trên thị trường Việt Nam, norfloxacin 400 mg dạng viên nén bao phim có giá tham khảo dao động khoảng 80.000 - 150.000 đồng cho một hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên), tùy theo nhà sản xuất, quy cách đóng gói và nhà thuốc phân phối. Mức giá cụ thể có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực, người mua nên tham khảo trực tiếp tại nhà thuốc hoặc các kênh bán hàng uy tín để có thông tin cập nhật, chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Norfloxacin có phải là thuốc kê đơn không?
Có. Norfloxacin thuộc nhóm kháng sinh kê đơn (ETC - Ethical drugs), người bệnh cần có chỉ định và đơn thuốc từ bác sĩ trước khi sử dụng, không nên tự ý mua và dùng thuốc để tránh nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng cũng như tình trạng đề kháng kháng sinh.
Norfloxacin có dùng được cho phụ nữ mang thai và trẻ em không?
Không nên dùng norfloxacin cho phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 18 tuổi trong hầu hết các trường hợp. Ở phụ nữ mang thai, thuốc có khả năng qua nhau thai và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, fluoroquinolon nói chung, bao gồm norfloxacin, có nguy cơ gây tổn thương sụn khớp đang phát triển. Nếu bắt buộc phải dùng vì lý do y khoa đặc biệt, quyết định này cần do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Vì sao phải uống norfloxacin khi đói và tránh dùng cùng sữa hay thuốc bổ sung khoáng chất?
Norfloxacin dễ tạo phức với các ion kim loại hóa trị hai và ba như canxi (có trong sữa), sắt, kẽm, nhôm, magnesi. Khi phức hợp này hình thành trong đường tiêu hóa, khả năng hấp thu norfloxacin vào máu giảm đáng kể, làm giảm nồng độ thuốc tại vị trí nhiễm khuẩn và có thể khiến điều trị thất bại. Vì vậy, nên uống thuốc xa bữa ăn, sữa và các sản phẩm chứa khoáng chất ít nhất 1 - 2 giờ để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Nếu gặp tác dụng phụ về gân hoặc thần kinh khi dùng norfloxacin thì cần làm gì?
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau, sưng, bầm tím ở gân (đặc biệt vùng gân gót chân), hoặc các triệu chứng thần kinh như tê bì, dị cảm, cảm giác bất thường ở da, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức, để cho khớp và gân nghỉ ngơi hoàn toàn, đồng thời liên hệ bác sĩ càng sớm càng tốt. Đây là những phản ứng có thể trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài nếu tiếp tục dùng thuốc, nên không được chủ quan bỏ qua.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01059
- https://www.drugs.com/dosage/norfloxacin.html
- https://www.drugs.com/sfx/norfloxacin-side-effects.html
- https://www.drugs.com/mtm/norfloxacin.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/norfloxacin.html
- https://www.drugs.com/breastfeeding/norfloxacin.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/ (Wolfson JS, Hooper DC. Norfloxacin: a new targeted fluoroquinolone antimicrobial agent. Ann Intern Med. 1988;108:238-51)
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/norfloxacin
- https://trungtamthuoc.com/pdf/norfloxacin-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!