Từ điển dược chất

Quizartinib

Tổng quan

Quizartinib là một chất ức chế thụ thể tyrosine kinase FLT3 (còn gọi là CD135), được bào chế dưới dạng viên nén uống và lưu hành dưới tên biệt dược Vanflyta của hãng Daiichi Sankyo. Hoạt chất này thuộc nhóm dược lý đa kích thích tố kinase (multikinase inhibitor), được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt lần đầu vào tháng 7 năm 2023.

Về cơ chế tác dụng, quizartinib gắn chọn lọc vào thụ thể FLT3, kể cả dạng đột biến FLT3-ITD (internal tandem duplication) - một trong những đột biến phổ biến và tiên lượng xấu nhất ở bệnh nhân AML. Việc khóa hoạt động của FLT3 giúp ngăn chặn tín hiệu tăng sinh bất thường bên trong tế bào bạch cầu ác tính, từ đó thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào ung thư. Ngoài FLT3, hoạt chất còn thể hiện tác dụng ức chế lên một số thụ thể kinase khác như CSF1R, KIT và PDGFR, tuy nhiên đích tác dụng chính trong điều trị lâm sàng vẫn là FLT3-ITD.


Công dụng và chỉ định

Theo nhãn thuốc được phê duyệt, quizartinib được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phối hợp với hóa trị chuẩn cytarabine và anthracycline trong giai đoạn tấn công (induction) đối với bệnh nhân AML mới được chẩn đoán.
  • Phối hợp với cytarabine liều cao trong giai đoạn củng cố (consolidation) sau tấn công.
  • Dùng đơn độc như liệu pháp duy trì (maintenance) sau khi hoàn tất hóa trị củng cố.
  • Chỉ áp dụng cho người trưởng thành mắc AML mới chẩn đoán có đột biến FLT3 dạng ITD dương tính, được xác định bằng xét nghiệm đã được FDA phê duyệt.
  • Không được chỉ định làm liệu pháp duy trì đơn độc sau khi ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allogeneic HSCT), do lợi ích cải thiện thời gian sống toàn bộ ở nhóm bệnh nhân này chưa được chứng minh.
  • Tính an toàn và hiệu quả của quizartinib chưa được thiết lập ở người dưới 18 tuổi.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo từng giai đoạn điều trị (người lớn)

  • Giai đoạn tấn công: bắt đầu từ ngày 8 (đối với phác đồ "7+3"), dùng 35,4 mg đường uống, một lần mỗi ngày, trong hai tuần của chu kỳ 28 ngày (ngày 8-21). Nếu là chu kỳ tấn công thứ hai theo phác đồ "5+2", bắt đầu từ ngày 6 với liều tương tự (ngày 6-19).
  • Giai đoạn củng cố: bắt đầu từ ngày 6, dùng 35,4 mg một lần mỗi ngày, kéo dài hai tuần trong chu kỳ 28 ngày (ngày 6-19), tối đa 4 chu kỳ.
  • Giai đoạn duy trì: chỉ bắt đầu khi bạch cầu hạt trung tính phục hồi trên 500/mm3 và tiểu cầu trên 50.000/mm3. Chu kỳ đầu tiên dùng 26,5 mg mỗi ngày trong 14 ngày nếu QTcF ở mức 450 ms trở xuống; từ ngày 15 có thể tăng lên 53 mg mỗi ngày nếu QTcF vẫn đạt tiêu chuẩn, hoặc tiếp tục 26,5 mg nếu từng ghi nhận QTcF trên 500 ms ở giai đoạn trước đó. Liệu trình duy trì có thể kéo dài tới 36 chu kỳ liên tục, không nghỉ giữa các chu kỳ.
  • Việc khởi liều hoặc tăng liều chỉ được thực hiện khi khoảng QT hiệu chỉnh theo công thức Fridericia (QTcF) ở mức 450 ms trở xuống; cần điều chỉnh giảm liều nếu QTcF tăng vượt ngưỡng này trong quá trình điều trị.
  • Người suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin 30-89 mL/phút) hoặc suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A hoặc B) không cần chỉnh liều. Dữ liệu ở người suy thận nặng (dưới 30 mL/phút), suy gan nặng (Child-Pugh C) hoặc lọc máu hiện chưa có.

Cách dùng

  • Quizartinib uống một lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • Nuốt nguyên viên thuốc, tuyệt đối không bẻ, nghiền, cắt hay nhai viên thuốc.
  • Trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình dùng quizartinib, người bệnh cần được đo điện tâm đồ (ECG) và kiểm tra nồng độ kali, magie trong máu định kỳ, vì hoạt chất này có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT.

Quên liều và quá liều

  • Nếu quên liều: uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày, sau đó quay lại lịch uống thuốc bình thường vào ngày hôm sau. Không uống gộp hai liều trong cùng một ngày.
  • Nếu nôn ra thuốc sau khi uống: không uống bù liều thay thế, đợi đến liều kế tiếp theo lịch trình.
  • Về xử trí quá liều, các nguồn tham khảo được phép sử dụng không cung cấp thông tin cụ thể về triệu chứng hay phác đồ xử trí quá liều quizartinib. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi, đặc biệt là theo dõi điện tâm đồ do nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Ghi chú về nguồn liều dùng: bảng liều nêu trên được tổng hợp chủ yếu từ Drugs.com, vì đây là nguồn duy nhất trong số các nguồn được phép cung cấp đầy đủ chi tiết liều theo từng giai đoạn điều trị, khớp với thông tin kê toa đã được FDA phê duyệt.


Chống chỉ định

Quizartinib chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh hạ kali máu nặng.
  • Người bệnh hạ magie máu nặng.
  • Người có hội chứng QT dài bẩm sinh.
  • Người có tiền sử rối loạn nhịp thất hoặc từng bị xoắn đỉnh (torsades de pointes).

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ ghi nhận với tỷ lệ từ 10% trở lên bao gồm:

  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
  • Tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng - họng, buồn nôn, đau bụng, nôn.
  • Giảm lympho bào, giảm albumin, giảm kali, giảm phospho, giảm magie, giảm canxi máu.
  • Sốt giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu hạt trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
  • Đau đầu, mất ngủ.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, chảy máu cam.
  • Tăng men gan (AST, ALT).
  • Kích ứng mắt, khô mắt.
  • Nhiễm trùng huyết, nhiễm nấm, nhiễm virus herpes.

Tác dụng phụ ít gặp và nghiêm trọng

  • Xoắn đỉnh, ngừng tim, rung thất (tỷ lệ 0,1-1%).
  • Tử vong do rối loạn chức năng thất hoặc ngừng tim (tỷ lệ dưới 0,01%).
  • Phù não, nhồi máu não gây tử vong (hiếm gặp).
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển, thuyên tắc phổi gây tử vong (rất hiếm).
  • Hội chứng biệt hóa (differentiation syndrome), ghi nhận trong một số thử nghiệm lâm sàng khác.

Người bệnh cần liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như chóng mặt, ngất xỉu, tim đập nhanh hoặc không đều, phân đen, chảy máu bất thường, sốt kèm ớn lạnh, loét miệng, khó thở hoặc da xanh xao bất thường trong thời gian dùng quizartinib.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: quizartinib có thể gây hại cho thai nhi. Cần thử thai trong vòng 7 ngày trước liều đầu và dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt điều trị, kéo dài ít nhất 7 tháng sau liều cuối.
  • Nam giới có bạn tình nữ: cần tránh thai hiệu quả trong điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều cuối, do nguy cơ ảnh hưởng thai nhi nếu bạn tình mang thai.
  • Phụ nữ cho con bú: không cho con bú trong thời gian dùng quizartinib.
  • Suy gan, suy thận: mức độ nhẹ - trung bình không cần chỉnh liều; mức độ nặng chưa có đủ dữ liệu.
  • Người có bệnh tim mạch hoặc rối loạn điện giải: cần đưa kali, magie về mức bình thường trước và trong khi dùng thuốc; theo dõi ECG định kỳ.
  • Trẻ em: chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi.
  • Do nguy cơ kéo dài QT, xoắn đỉnh, ngừng tim, quizartinib tại Hoa Kỳ chỉ được cấp phát qua chương trình giám sát đặc biệt (REMS), đòi hỏi bác sĩ và nhà thuốc phải được chứng nhận tham gia.

Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị trực tiếp.


Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả tương tác

Hướng xử trí

Thuốc ức chế CYP3A mạnh (ví dụ: clarithromycin, ketoconazol, itraconazol, voriconazol, ritonavir, cobicistat)

Làm tăng nồng độ quizartinib trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ và kéo dài khoảng QT

Giảm liều quizartinib theo hướng dẫn hiệu chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc trong thời gian dùng chất ức chế; sau khi ngưng chất ức chế đủ 5 lần chu kỳ bán hủy mới trở lại liều trước đó

Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh hoặc trung bình (ví dụ: rifampin, phenytoin, carbamazepin, cỏ St. John's Wort)

Làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của quizartinib

Nên tránh phối hợp nếu có thể lựa chọn thay thế

Thuốc khác gây kéo dài khoảng QT (nhóm kháng nấm azol, ondansetron, granisetron, azithromycin, pentamidin, doxycyclin, moxifloxacin, atovaquon, prochlorperazin, tacrolimus...)

Làm tăng thêm nguy cơ kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh khi phối hợp với quizartinib

Theo dõi điện tâm đồ thường xuyên hơn nếu bắt buộc phải phối hợp

Rượu, bia

Các nguồn tham khảo được phép sử dụng không ghi nhận dữ liệu tương tác trực tiếp giữa rượu bia với quizartinib

Nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia và tham khảo ý kiến bác sĩ, do rượu có thể ảnh hưởng chức năng gan trong thời gian dùng thuốc chống ung thư


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Quizartinib (Vanflyta) cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, có thể chấp nhận dao động tạm thời từ 15-30°C trong quá trình vận chuyển. Nên giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, tại Hoa Kỳ, giá bán buôn niêm yết (WAC) của Vanflyta vào khoảng 546 USD mỗi viên (cả hai hàm lượng 17,7 mg và 26,5 mg), tương đương khoảng 199.290 USD cho một năm điều trị theo phác đồ đầy đủ; giá bán lẻ tham khảo trên một số nền tảng dược phẩm trực tuyến tại Mỹ dao động khoảng 600-611 USD mỗi viên. Tại Anh, giá niêm yết theo Cơ quan Y tế Quốc gia (NHS) khoảng 6.451 bảng Anh cho hộp 28 viên hàm lượng 17,7 mg. Hiện tại chưa tìm thấy thông tin xác nhận quizartinib đã được cấp phép lưu hành chính thức và phân phối rộng rãi tại thị trường dược phẩm Việt Nam, do đây là một hoạt chất mới, chi phí điều trị rất cao và thường chỉ định trong các phác đồ chuyên khoa huyết học tại bệnh viện.


Câu hỏi thường gặp

Quizartinib có phải là thuốc hóa trị thông thường không?

Không hoàn toàn. Đây là thuốc điều trị nhắm trúng đích, chỉ tác động chọn lọc lên thụ thể FLT3 bị đột biến trên tế bào bạch cầu ác tính, khác với hóa trị kinh điển vốn tiêu diệt cả tế bào ung thư lẫn tế bào lành phân chia nhanh. Trong thực hành, quizartinib được phối hợp cùng phác đồ hóa trị chuẩn ở giai đoạn tấn công và củng cố, chỉ dùng đơn độc ở giai đoạn duy trì.

Vì sao người dùng quizartinib phải đo điện tâm đồ thường xuyên?

Vì hoạt chất này có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT theo cách phụ thuộc liều và nồng độ trong máu, có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm như xoắn đỉnh hoặc ngừng tim. Do đó cần đo điện tâm đồ trước điều trị, hằng tuần trong giai đoạn tấn công - củng cố, hằng tuần trong ít nhất tháng đầu duy trì, đồng thời điều chỉnh kali, magie máu về mức bình thường.

Quizartinib cần dùng trong bao lâu?

Thời gian dùng phụ thuộc giai đoạn điều trị: tối đa 2 chu kỳ ở tấn công, tối đa 4 chu kỳ ở củng cố, và có thể tới 36 chu kỳ liên tục ở duy trì hoặc cho đến khi bệnh tiến triển hay xuất hiện độc tính không chấp nhận được. Quyết định cụ thể do bác sĩ huyết học đưa ra dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh.

Có cần kiêng cữ gì đặc biệt khi dùng quizartinib không?

Người bệnh nên tránh tự ý dùng thêm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng hay dược liệu (kể cả St. John's Wort) mà chưa hỏi bác sĩ, vì nhiều loại có thể làm thay đổi nồng độ quizartinib hoặc cộng hưởng nguy cơ kéo dài QT. Phụ nữ và nam giới trong độ tuổi sinh sản cần tuân thủ nghiêm ngặt biện pháp tránh thai như đã nêu ở mục lưu ý khi dùng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ