Từ điển dược chất
Rabeprazole
Tổng quan
Rabeprazole là một dẫn chất benzimidazole thế, thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitor - PPI) dùng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày. Về bản chất, đây là một tiền chất: khi vào đến môi trường acid của tế bào thành dạ dày, hoạt chất này được proton hóa và chuyển thành dạng sulfenamide có hoạt tính.
Cơ chế tác dụng
Ở dạng hoạt hóa, rabeprazole gắn kết không hồi phục với enzym H+/K+-ATPase (bơm proton) nằm trên bề mặt tiết của tế bào thành dạ dày. Đây được xem là bước cuối cùng trong chuỗi phản ứng tiết acid dịch vị, nên khi enzym này bị bất hoạt, quá trình tiết acid cơ bản lẫn acid do kích thích (bởi thức ăn, gastrin, histamin...) đều bị ức chế mạnh. Tác dụng kháng tiết acid của rabeprazole khởi phát trong vòng 1 giờ sau khi uống, đạt đỉnh sau 2-4 giờ, và có thể duy trì hiệu quả kéo dài đến 48 giờ dù thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc chỉ khoảng 1 giờ. Khác với thuốc kháng H2, rabeprazole không có tác dụng kháng cholinergic hay đối kháng thụ thể histamin H2.
Công dụng và chỉ định
Rabeprazole được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị lành vết loét và giảm triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) thể ăn mòn hoặc loét, thời gian ngắn hạn (4-8 tuần).
- Điều trị duy trì để giảm nguy cơ tái phát của GERD thể ăn mòn hoặc loét sau khi đã lành (các nghiên cứu kiểm chứng không kéo dài quá 12 tháng).
- Điều trị triệu chứng của GERD (ợ nóng ban ngày và ban đêm) ở người lớn, tối đa 4 tuần.
- Điều trị triệu chứng GERD ở thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, tối đa 8 tuần.
- Hỗ trợ lành loét tá tràng đang tiến triển, thời gian ngắn hạn (tối đa 4 tuần).
- Phối hợp với kháng sinh (amoxicillin và clarithromycin) để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori, nhằm giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng.
- Điều trị dài hạn các tình trạng tăng tiết acid dịch vị bệnh lý, bao gồm hội chứng Zollinger - Ellison.
Ngoài các chỉ định trên, rabeprazole cũng được ghi nhận sử dụng để hỗ trợ điều trị loét dạ dày lành tính và một số trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên không do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản tại một số quốc gia, tùy theo dạng bào chế và hướng dẫn sử dụng cụ thể.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Lành vết loét/ăn mòn do GERD: 20 mg/lần/ngày, dùng trong 4-8 tuần. Nếu chưa lành sau 8 tuần, có thể cân nhắc thêm một đợt điều trị 8 tuần nữa.
- Duy trì sau khi lành GERD: 20 mg/lần/ngày, dữ liệu nghiên cứu hiện chỉ theo dõi tối đa 12 tháng.
- Điều trị triệu chứng GERD (không kèm ăn mòn thực quản): 20 mg/lần/ngày, tối đa 4 tuần; có thể xem xét thêm một đợt điều trị nếu triệu chứng chưa hết hẳn.
- Lành loét tá tràng: 20 mg/lần/ngày sau bữa ăn sáng, tối đa 4 tuần; phần lớn bệnh nhân lành trong vòng 4 tuần, một số cần thêm thời gian.
- Diệt Helicobacter pylori (phác đồ 3 thuốc): Rabeprazole 20 mg, amoxicillin 1.000 mg và clarithromycin 500 mg, cả ba dùng 2 lần/ngày cùng bữa ăn sáng và tối, trong 7 ngày. Cần tuân thủ đủ liệu trình 7 ngày để đạt hiệu quả diệt khuẩn tối ưu.
- Hội chứng Zollinger - Ellison và các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý khác: liều khởi đầu 60 mg/lần/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng của từng bệnh nhân; một số trường hợp cần liều lên đến 100 mg/lần/ngày hoặc 60 mg x 2 lần/ngày (có thể chia liều), duy trì lâu dài theo chỉ định lâm sàng.
Liều dùng cho thanh thiếu niên và trẻ em
- Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: 20 mg/lần/ngày, dùng để điều trị triệu chứng GERD, tối đa 8 tuần.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: dạng viên 20 mg không phù hợp vì vượt quá liều khuyến cáo cho nhóm tuổi này; cần dùng dạng bào chế khác (như cốm/vi hạt) với liều điều chỉnh theo cân nặng. Hiệu quả và độ an toàn của rabeprazole cho các chỉ định khác ngoài GERD chưa được xác lập ở trẻ dưới 12 tuổi.
Cách dùng
Viên rabeprazole cần được nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền hoặc bẻ nhỏ vì đây là dạng bào chế giải phóng chậm, bao tan trong ruột. Với hầu hết các chỉ định, thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ đỉnh và mức độ hấp thu, dù có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương. Tuy nhiên, riêng với chỉ định điều trị loét tá tràng, nên uống thuốc sau bữa ăn; còn khi phối hợp diệt H. pylori thì nên uống cùng thức ăn để đảm bảo hấp thu đồng thời của các thuốc kháng sinh đi kèm.
Xử trí khi quên liều
Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Xử trí khi quá liều
Theo dữ liệu ghi nhận được, trường hợp quá liều rabeprazole cao nhất được báo cáo là 80 mg, không kèm theo dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng bất thường nào. Với hội chứng Zollinger - Ellison, một số bệnh nhân đã được điều trị với liều lên đến 120 mg/ngày mà không ghi nhận biến cố nghiêm trọng liên quan. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho rabeprazole; do hoạt chất này gắn kết rất mạnh với protein huyết tương nên không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần xử trí theo hướng điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đồng thời liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc gần nhất.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với rabeprazole, với các dẫn chất benzimidazole thế khác, hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức bào chế. Phản ứng quá mẫn có thể bao gồm sốc phản vệ, phù mạch, co thắt phế quản, viêm thận kẽ cấp tính và nổi mề đay.
- Chống chỉ định phối hợp rabeprazole với các thuốc có chứa rilpivirine (dùng trong điều trị HIV), do PPI làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả kháng virus của rilpivirine, có thể dẫn đến kháng thuốc.
- Khi rabeprazole được phối hợp với clarithromycin và amoxicillin để diệt H. pylori, cần tham khảo thêm các chống chỉ định riêng của clarithromycin và amoxicillin trước khi sử dụng, vì bản thân hai kháng sinh này cũng có danh mục chống chỉ định và tương tác riêng.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau (bao gồm đau bụng, đau đầu).
- Viêm họng.
- Đầy hơi.
- Nhiễm trùng (đường hô hấp trên, tiết niệu...).
- Táo bón.
- Ở thanh thiếu niên: đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng là các phản ứng phổ biến nhất.
Ít gặp hơn
- Tiêu chảy, khô miệng, chóng mặt.
- Phù ngoại biên.
- Tăng men gan, viêm gan.
- Đau cơ, đau khớp.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Viêm thận kẽ cấp tính: có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị, biểu hiện bằng mệt mỏi, buồn nôn, chán ăn, giảm lượng nước tiểu hoặc tiểu máu.
- Tiêu chảy liên quan đến nhiễm khuẩn Clostridioides difficile: tiêu chảy nhiều nước, kéo dài, kèm đau bụng dữ dội hoặc sốt.
- Gãy xương (hông, cổ tay, cột sống): nguy cơ tăng khi dùng liều cao, nhiều lần trong ngày và kéo dài từ 1 năm trở lên.
- Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng DRESS, mụn mủ toàn thân cấp tính.
- Lupus ban đỏ da hoặc lupus ban đỏ hệ thống: có thể là khởi phát mới hoặc làm nặng thêm bệnh lupus sẵn có, biểu hiện bằng phát ban vùng tiếp xúc ánh nắng hoặc đau khớp.
- Thiếu vitamin B12 (cyanocobalamin) khi dùng kéo dài trên 3 năm.
- Hạ magie máu (kèm nguy cơ hạ calci, hạ kali máu) khi dùng kéo dài từ 3 tháng trở lên, có thể gây co giật cơ, rối loạn nhịp tim, co giật toàn thân.
- Polyp tuyến đáy vị dạ dày, tăng theo thời gian sử dụng, đặc biệt khi dùng trên 1 năm.
- Các rối loạn huyết học hiếm gặp: giảm bạch cầu hạt, thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu.
Lưu ý khi dùng
- Trước khi bắt đầu điều trị loét dạ dày bằng rabeprazole, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày, vì đáp ứng triệu chứng tốt với thuốc không đồng nghĩa với việc không có bệnh lý ác tính; cần theo dõi và chỉ định thêm các xét nghiệm chẩn đoán nếu đáp ứng không như mong đợi hoặc tái phát triệu chứng sớm sau khi ngừng thuốc.
- Phụ nữ mang thai: chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người, các nghiên cứu trên động vật ở liều cao hơn nhiều lần liều điều trị ở người không cho thấy bằng chứng gây hại rõ ràng cho thai nhi. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có dữ liệu về sự bài tiết của rabeprazole vào sữa mẹ ở người. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ trước khi quyết định dùng thuốc.
- Người suy gan: không cần chỉnh liều với suy gan mức độ nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A và B), tuy nhiên nồng độ thuốc trong máu có thể tăng và thời gian thải trừ kéo dài hơn. Chưa có dữ liệu ở người suy gan nặng (Child-Pugh C); nên tránh dùng nhóm bệnh nhân này, nếu bắt buộc phải điều trị thì cần theo dõi sát các phản ứng bất lợi.
- Người suy thận: không cần điều chỉnh liều, kể cả ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối cần lọc máu định kỳ.
- Người cao tuổi: nồng độ thuốc trong máu có xu hướng tăng so với người trẻ tuổi, tuy nhiên các nghiên cứu lâm sàng không cho thấy khác biệt đáng kể về hiệu quả hay độ an toàn giữa hai nhóm; vẫn cần thận trọng vì một số người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Người có nguy cơ loãng xương hoặc đang dùng liều cao, kéo dài: cần được theo dõi và quản lý theo hướng dẫn điều trị loãng xương hiện hành.
- Nên dùng rabeprazole ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất phù hợp với tình trạng bệnh, để hạn chế các nguy cơ liên quan đến sử dụng PPI kéo dài.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả và cách xử trí |
|---|---|
Rilpivirine (thuốc điều trị HIV) | Rabeprazole làm giảm hấp thu, giảm nồng độ và hiệu quả kháng virus của rilpivirine, tăng nguy cơ kháng thuốc; đây là phối hợp chống chỉ định, tuyệt đối không dùng cùng nhau. |
Atazanavir, nelfinavir (thuốc kháng virus) | Rabeprazole làm giảm nồng độ các thuốc này, có thể làm giảm hiệu quả kháng virus; nên tránh phối hợp với nelfinavir, cần tham khảo thông tin kê toa của atazanavir để điều chỉnh nếu bắt buộc phối hợp. |
Saquinavir (thuốc kháng virus) | Rabeprazole có thể làm tăng nồng độ saquinavir trong máu, cần theo dõi các dấu hiệu độc tính khi phối hợp. |
Warfarin | Có báo cáo về việc tăng INR và thời gian prothrombin khi dùng đồng thời với PPI, có thể dẫn đến chảy máu bất thường; cần theo dõi sát chỉ số INR và điều chỉnh liều warfarin khi cần. |
Methotrexate (đặc biệt liều cao) | Rabeprazole có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexate hoặc chất chuyển hóa của nó trong huyết thanh, tăng nguy cơ độc tính; có thể cân nhắc tạm ngừng rabeprazole khi dùng methotrexate liều cao. |
Digoxin | Rabeprazole có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu; cần theo dõi nồng độ digoxin và điều chỉnh liều nếu cần thiết. |
Các thuốc phụ thuộc pH dạ dày để hấp thu (muối sắt, erlotinib, dasatinib, nilotinib, mycophenolate mofetil, ketoconazol, itraconazol...) | Rabeprazole làm giảm độ acid dạ dày, có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của các thuốc này; cần thận trọng, theo dõi đáp ứng điều trị, đặc biệt với mycophenolate mofetil ở bệnh nhân ghép tạng. |
Tacrolimus | Có thể làm tăng nồng độ tacrolimus, đặc biệt ở người chuyển hóa CYP2C19 trung bình hoặc kém; cần theo dõi nồng độ tacrolimus trong máu. |
Clopidogrel | Rabeprazole có thể làm giảm nhẹ nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, tuy mức độ giảm không lớn nhưng cần lưu ý ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao. |
Clarithromycin, amoxicillin (khi phối hợp diệt H. pylori) | Bản thân hai kháng sinh này có các tương tác và chống chỉ định riêng (ví dụ clarithromycin có thể gây loạn nhịp tim nguy hiểm khi phối hợp với một số thuốc); cần tham khảo đầy đủ thông tin kê toa của từng thuốc trước khi phối hợp. |
Rượu, bia | Rượu bia có thể gây kích ứng thêm niêm mạc dạ dày và làm tăng nguy cơ hoặc che lấp các triệu chứng của bệnh lý acid dạ dày đang điều trị; nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian dùng rabeprazole để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất. |
Ngoài ra, rabeprazole còn có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm chẩn đoán: làm tăng giả nồng độ chromogranin A (dùng để đánh giá u thần kinh nội tiết), gây đáp ứng gastrin tăng giả trong nghiệm pháp kích thích secretin, và có báo cáo về kết quả dương tính giả khi xét nghiệm nước tiểu tìm chất THC. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng, bao gồm cả rượu bia, để được tư vấn phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Rabeprazole dạng viên nén bao tan trong ruột thường được khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, có thể chấp nhận dao động tạm thời trong khoảng 15-30°C khi vận chuyển; cần để nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc những nơi có độ ẩm cao vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng viên bao tan trong ruột.
Tại Việt Nam, rabeprazole hàm lượng 20mg được lưu hành dưới nhiều tên biệt dược khác nhau (như các sản phẩm của các công ty dược trong nước và nhập khẩu), đóng gói phổ biến dạng hộp 1-5 vỉ x 10 viên. Giá bán giữa các biệt dược có thể chênh lệch khá nhiều tùy vào nhà sản xuất, xuất xứ (nội địa hay nhập khẩu) và nhà thuốc phân phối, dao động phổ biến trong khoảng vài chục nghìn đến khoảng một trăm nghìn đồng cho một hộp 30 viên. Đây chỉ là mức tham khảo mang tính tương đối; người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên các hệ thống nhà thuốc để có giá cập nhật và chính xác nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Rabeprazole nên uống vào lúc nào trong ngày để đạt hiệu quả tốt nhất?
Với đa số chỉ định, rabeprazole thường được dùng 1 lần mỗi ngày, phổ biến nhất là vào buổi sáng trước bữa ăn để thuận tiện cho việc duy trì thói quen dùng thuốc đều đặn. Về mặt dược động học, thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu hay hiệu quả kháng tiết acid của thuốc, nên có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ cho từng chỉ định. Riêng khi điều trị loét tá tràng, nên uống sau bữa ăn; khi phối hợp kháng sinh diệt H. pylori thì nên uống cùng thức ăn. Quan trọng nhất là nuốt nguyên viên, không nhai hay bẻ nhỏ, và duy trì đúng thời điểm uống mỗi ngày như bác sĩ đã hướng dẫn.
Dùng rabeprazole trong bao lâu thì cần đi khám lại?
Tùy theo bệnh lý, thời gian điều trị bằng rabeprazole thường kéo dài từ 4 đến 8 tuần cho các đợt điều trị cấp (như GERD ăn mòn, loét tá tràng), riêng phác đồ diệt H. pylori chỉ kéo dài 7 ngày. Nếu triệu chứng không cải thiện sau thời gian khuyến cáo, hoặc tái phát ngay sau khi ngừng thuốc, người bệnh nên tái khám để bác sĩ đánh giá lại, vì đáp ứng triệu chứng tốt không loại trừ hoàn toàn khả năng có bệnh lý dạ dày nghiêm trọng hơn. Với các trường hợp cần điều trị duy trì dài hạn (như hội chứng Zollinger-Ellison), việc sử dụng kéo dài cần có sự theo dõi y tế chặt chẽ để phát hiện sớm các tác dụng phụ tiềm ẩn liên quan đến việc dùng PPI lâu dài.
Rabeprazole có gây tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng lâu dài không?
Việc dùng rabeprazole hoặc các thuốc cùng nhóm PPI kéo dài, đặc biệt trên 1 năm hoặc với liều cao nhiều lần trong ngày, có liên quan đến một số nguy cơ như gãy xương (hông, cổ tay, cột sống), hạ magie máu, thiếu vitamin B12 (nếu dùng trên 3 năm) và hình thành polyp tuyến đáy vị. Tuy nhiên, đây thường là các biến cố hiếm gặp và không xảy ra với tất cả người sử dụng. Để giảm thiểu nguy cơ, nguyên tắc chung là dùng thuốc ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất phù hợp với tình trạng bệnh, đồng thời tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt nếu cần điều trị duy trì lâu dài.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được rabeprazole không?
Dữ liệu nghiên cứu trên người về việc sử dụng rabeprazole trong thai kỳ và khi cho con bú hiện còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật ở liều cao hơn nhiều lần liều điều trị ở người chưa cho thấy bằng chứng rõ ràng về tác hại đối với thai nhi, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc thuốc hoàn toàn an toàn cho người. Vì vậy, phụ nữ đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng rabeprazole, để được đánh giá lợi ích và nguy cơ cụ thể, thay vì tự ý sử dụng thuốc.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/APRD01212
- https://www.drugs.com/pro/rabeprazole.html
- https://www.drugs.com/dosage/rabeprazole.html
- https://www.drugs.com/monograph/rabeprazole.html
- https://www.drugs.com/cdi/rabeprazole.html
- https://www.drugs.com/pro/rabeprazole-delayed-release-capsules.html
- https://www.drugs.com/mtm/rabeprazole.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!