Từ điển dược chất
Retapamulin
Tổng quan
Retapamulin là hoạt chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm pleuromutilin - nhóm kháng sinh mới được phát triển riêng cho mục đích sử dụng ngoài da. Đây là thuốc đầu tiên trong nhóm này được cấp phép lưu hành cho người, được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2007 dưới tên biệt dược Altabax.
Nhóm dược lý và cơ chế tác dụng
Về bản chất, Retapamulin là chất ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Hoạt chất này gắn chọn lọc vào một vị trí đặc hiệu trên tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, cụ thể là vùng domain V của 23S rRNA, nơi có sự tham gia của protein ribosome L3. Vị trí gắn này nằm gần khu vực P-site và trung tâm chuyển peptidyl của ribosome. Khi Retapamulin gắn vào đây, quá trình chuyển peptidyl bị ức chế, các tương tác tại P-site bị chặn lại, khiến tiểu đơn vị 50S không thể hình thành và hoạt động bình thường được nữa.
Về tác dụng dược lý, Retapamulin thường có tính kìm khuẩn (bacteriostatic), tức làm chậm sự phát triển của vi khuẩn, nhưng ở nồng độ cao hơn (khi nồng độ diệt khuẩn tối thiểu cao gấp khoảng 1000 lần nồng độ ức chế tối thiểu) thì có thể chuyển sang tác dụng diệt khuẩn. Phổ tác dụng của Retapamulin chủ yếu nhắm vào các vi khuẩn Gram dương thường gặp trên da như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) nhạy cảm với methicillin và liên cầu sinh mủ (Streptococcus pyogenes).
Về mặt dược động học, Retapamulin có sinh khả dụng toàn thân thấp khi bôi ngoài da, gắn kết với protein huyết tương khoảng 94% và được chuyển hóa chủ yếu qua gan thông qua enzym CYP3A4, tạo ra nhiều chất chuyển hóa qua hai con đường chính là mono-oxy hóa và N-demethyl hóa.
Công dụng và chỉ định
Retapamulin được chỉ định dùng ngoài da trong các trường hợp sau:
- Điều trị chốc lở (impetigo) do Staphylococcus aureus (chỉ với các chủng còn nhạy cảm với methicillin) gây ra.
- Điều trị chốc lở do Streptococcus pyogenes gây ra.
- Áp dụng cho người lớn với diện tích tổn thương tối đa khoảng 100 cm².
- Áp dụng cho trẻ em từ 9 tháng tuổi trở lên, với diện tích tổn thương tối đa tương đương 2% diện tích bề mặt cơ thể.
Cần lưu ý rằng Retapamulin chỉ được chứng minh hiệu quả trên các chủng tụ cầu còn nhạy cảm với methicillin, do đó không phải là lựa chọn phù hợp cho các nhiễm khuẩn da do tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) gây ra.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Bôi một lớp mỏng thuốc lên vùng da bị chốc lở, với tổng diện tích tổn thương không vượt quá 100 cm², hai lần mỗi ngày, trong 5 ngày liên tục.
Liều dùng cho trẻ em
Áp dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên: bôi một lớp mỏng lên vùng da tổn thương với diện tích không vượt quá 2% diện tích bề mặt cơ thể, hai lần mỗi ngày, trong 5 ngày. Với trẻ dưới 24 tháng tuổi, không nên phối hợp Retapamulin với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP450 3A4 vì có thể làm tăng đáng kể mức độ hấp thu toàn thân của thuốc ở nhóm tuổi này. Hiệu quả và độ an toàn của Retapamulin chưa được xác lập ở trẻ dưới 9 tháng tuổi.
Cách dùng chi tiết
- Rửa sạch tay trước và sau khi bôi thuốc (trừ trường hợp vùng da điều trị nằm ngay trên bàn tay).
- Làm sạch và lau khô vùng da tổn thương trước khi bôi thuốc.
- Bôi một lớp mỏng thuốc và xoa nhẹ nhàng lên vùng da bị ảnh hưởng.
- Có thể che vùng da đã bôi thuốc bằng băng gạc vô trùng nếu muốn.
- Chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không uống, không để thuốc dính vào miệng, mắt, mũi hoặc vùng âm đạo.
- Không phối hợp bôi đồng thời với các chế phẩm bôi ngoài da khác lên cùng một vùng tổn thương vì chưa có dữ liệu nghiên cứu về tương tác tại chỗ.
- Nên tiếp tục sử dụng đủ liệu trình đã được kê, ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện.
- Nếu sau 2-3 ngày điều trị mà tổn thương không cải thiện hoặc có dấu hiệu nặng hơn, cần cân nhắc chuyển sang phương pháp điều trị khác và trao đổi với bác sĩ.
Quên liều và quá liều
Nếu quên bôi thuốc, hãy bôi ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình thông thường, tuyệt đối không bôi gấp đôi liều hoặc bôi thêm liều bù.
Do Retapamulin được hấp thu toàn thân rất thấp khi sử dụng ngoài da, nguy cơ ngộ độc toàn thân do quá liều tại chỗ được xem là thấp trong điều kiện sử dụng đúng hướng dẫn. Nếu chẳng may thuốc dính vào mắt hoặc bị nuốt phải với lượng lớn, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn xử trí phù hợp, vì các nguồn tham khảo hiện chưa cung cấp phác đồ xử trí quá liều cụ thể cho hoạt chất này.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Retapamulin hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm.
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các thuốc, thực phẩm hoặc chất khác cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng để được đánh giá nguy cơ.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Ngứa da (pruritus), chàm da (eczema).
- Kích ứng, ngứa hoặc đau tại vị trí bôi thuốc.
- Sốt (pyrexia).
- Tiêu chảy, buồn nôn.
- Viêm mũi họng.
- Đau đầu.
Ít gặp
- Ban đỏ, viêm da tiếp xúc, trầy xước da.
- Chốc lở tái phát hoặc xuất hiện thêm tổn thương mới.
- Ban đỏ tại vị trí bôi thuốc.
- Tăng creatine phosphokinase trong máu.
- Khó chịu vùng bụng.
Hiếm gặp và ghi nhận sau lưu hành
- Phồng rộp, bỏng rát, đóng vảy, khô da, bong tróc da.
- Đỏ bừng da, sưng, đau tại vị trí bôi thuốc, cảm giác da nóng bất thường.
- Phản ứng quá mẫn toàn thân, bao gồm phù mạch (angioedema) - đây là phản ứng hiếm gặp nhưng cần được xử trí y tế kịp thời.
Nếu vùng da điều trị xuất hiện tình trạng kích ứng, đỏ, ngứa, bỏng rát, sưng, phồng rộp hoặc rỉ dịch nặng hơn, người bệnh nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được thăm khám.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai
Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu có kiểm soát trên người mang thai để đánh giá đầy đủ nguy cơ liên quan đến Retapamulin. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính trên cơ thể mẹ (giảm cân nặng, giảm ăn, sảy thai) và độc tính trên sự phát triển của thai nhi (giảm cân nặng thai, chậm cốt hóa xương) chỉ xuất hiện ở liều rất cao, cao hơn nhiều lần so với mức phơi nhiễm ước tính ở người khi dùng theo đường bôi ngoài da. Việc sử dụng Retapamulin ở phụ nữ mang thai chỉ nên cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra, và cần có ý kiến của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Độ an toàn của Retapamulin khi cho con bú chưa được xác lập đầy đủ. Hiện chưa rõ hoạt chất này có bài tiết qua sữa mẹ hay không, tuy nhiên do mức hấp thu toàn thân ở người mẹ là rất thấp, khả năng trẻ bú mẹ phơi nhiễm với thuốc được cho là không đáng kể. Dù vậy, phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Người suy gan, suy thận
Các nguồn tham khảo hiện chưa cung cấp dữ liệu cụ thể về việc cần điều chỉnh liều Retapamulin ở người suy gan hoặc suy thận. Do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym CYP3A4, người có bệnh lý gan nặng nên thông báo cho bác sĩ để được theo dõi phù hợp trong quá trình điều trị.
Đối tượng khác
- Trẻ dưới 9 tháng tuổi: chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.
- Không bôi thuốc lên vùng da bị trầy xước sâu hoặc vết thương hở lớn, vì có thể làm tăng hấp thu toàn thân của Retapamulin.
- Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, mũi, miệng hoặc vùng sinh dục.
Tương tác dược chất
Retapamulin được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan. Mặc dù mức hấp thu toàn thân qua đường bôi ngoài da nhìn chung thấp, việc phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 vẫn có thể làm tăng nồng độ Retapamulin trong máu, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc khi bôi trên vùng da tổn thương rộng.
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Ketoconazol đường uống (chất ức chế mạnh CYP3A4) | Làm tăng chỉ số AUC và Cmax của Retapamulin khoảng 81% khi dùng đồng thời trên da bị trầy xước, làm tăng phơi nhiễm toàn thân với thuốc |
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 khác (ví dụ một số thuốc kháng nấm nhóm azol, một số thuốc điều trị HIV) | Có khả năng làm tăng nồng độ Retapamulin trong máu, do đó không khuyến cáo phối hợp ở trẻ dưới 24 tháng tuổi |
Các thuốc/chế phẩm bôi ngoài da khác dùng cùng vị trí | Chưa có dữ liệu nghiên cứu về tương tác tại chỗ, do đó không khuyến cáo phối hợp trên cùng một vùng da |
Về tương tác với rượu bia và thực phẩm, các nguồn tham khảo hiện không ghi nhận tương tác đáng kể nào giữa Retapamulin dạng bôi ngoài da với rượu hoặc thức ăn, do thuốc không được sử dụng theo đường uống và có mức hấp thu toàn thân rất thấp. Dù vậy, người bệnh vẫn nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Retapamulin dạng thuốc mỡ bôi ngoài da nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15-30°C, tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Đậy kín nắp tuýp thuốc sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, Retapamulin (biệt dược Altabax) hiện không phổ biến trên thị trường dược phẩm Việt Nam theo các thông tin tìm kiếm được. Tại thị trường Hoa Kỳ, mức giá tham khảo cho một tuýp thuốc mỡ Retapamulin 1% dao động khoảng 40-83 USD cho các tuýp 5-15 gram tùy kích cỡ, và có báo cáo cho biết tuýp 15 gram có thể lên tới hơn 300 USD tùy thời điểm và nhà cung cấp. Đây chỉ là mức giá tham khảo tại thị trường nước ngoài; người bệnh tại Việt Nam nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để biết thông tin về khả năng cung ứng và giá bán chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Retapamulin có dùng được cho trẻ nhỏ không?
Có. Retapamulin được chỉ định cho trẻ em từ 9 tháng tuổi trở lên để điều trị chốc lở, với diện tích bôi thuốc không vượt quá 2% diện tích bề mặt cơ thể. Tuy nhiên, với trẻ dưới 24 tháng tuổi, cần thận trọng khi trẻ đang dùng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4, vì nguy cơ tăng hấp thu toàn thân của thuốc. Hiệu quả và độ an toàn ở trẻ dưới 9 tháng tuổi hiện chưa được xác lập.
Retapamulin có hiệu quả với tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) không?
Không. Retapamulin chỉ được chứng minh hiệu quả trên các chủng Staphylococcus aureus còn nhạy cảm với methicillin. Đối với các trường hợp nghi ngờ hoặc xác định nhiễm MRSA, cần lựa chọn phác đồ kháng sinh khác phù hợp hơn theo chỉ định của bác sĩ.
Bôi Retapamulin bao lâu thì thấy cải thiện tổn thương da?
Theo khuyến cáo, nếu sau 2-3 ngày sử dụng Retapamulin mà tổn thương da không có dấu hiệu cải thiện, hoặc thậm chí trở nên nặng hơn, người bệnh nên tái khám để bác sĩ xem xét đổi sang phương pháp điều trị khác. Liệu trình chuẩn thường kéo dài 5 ngày, bôi hai lần mỗi ngày, và nên hoàn tất đủ liệu trình dù triệu chứng đã cải thiện sớm hơn.
Retapamulin có thể dùng cho phụ nữ mang thai không?
Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên người mang thai để khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối của Retapamulin. Các dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ chỉ xuất hiện ở liều phơi nhiễm rất cao, cao hơn nhiều so với mức hấp thu thực tế khi bôi ngoài da ở người. Vì vậy, quyết định sử dụng Retapamulin trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích và nguy cơ cụ thể của từng trường hợp.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01256
- https://www.drugs.com/dosage/retapamulin-topical.html
- https://www.drugs.com/sfx/retapamulin-topical-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/retapamulin-topical.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/retapamulin-topical.html
- https://www.drugs.com/cdi/retapamulin.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18416589/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18041900/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!