Từ điển dược chất

Rofecoxib

Tổng quan

Rofecoxib là một thuốc chống viêm không steroid thuộc phân nhóm ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2), cùng nhóm dược lý với celecoxib và etoricoxib. Về mặt hóa học, rofecoxib có công thức phân tử C17H14O4S, khối lượng phân tử khoảng 314,36 g/mol.

Cơ chế tác dụng chính của hoạt chất này là ức chế chọn lọc enzym COX-2 - loại enzym chịu trách nhiệm tổng hợp các prostaglandin gây viêm, đau và sốt - trong khi ít ảnh hưởng đến COX-1 ở liều điều trị. Vì niêm mạc đường tiêu hóa chủ yếu biểu hiện COX-1, tính chọn lọc này từng được kỳ vọng giúp rofecoxib gây ít tổn thương dạ dày - ruột hơn so với các NSAID cổ điển không chọn lọc.

Về dược động học, rofecoxib hấp thu tốt qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 93%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ, liên kết với protein huyết tương khoảng 87%. Hoạt chất này được chuyển hóa chủ yếu tại gan (qua các enzym CYP3A4, CYP2C9, CYP1A2 với vai trò thứ yếu), thải trừ qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa, với thời gian bán thải khoảng 17 giờ.

Ngày 30/9/2004, nhà sản xuất Merck đã tự nguyện rút rofecoxib khỏi thị trường trên toàn thế giới sau khi các nghiên cứu lớn cho thấy việc sử dụng kéo dài làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Hiện nay, rofecoxib không còn được lưu hành hợp pháp ở hầu hết các quốc gia, bao gồm Việt Nam. Thông tin trong bài viết này chủ yếu mang giá trị tham khảo học thuật, tra cứu dược lý và cảnh báo an toàn thuốc, không nhằm mục đích hướng dẫn sử dụng lâm sàng.


Công dụng và chỉ định

Trước khi bị thu hồi, rofecoxib từng được phê duyệt để giảm đau và kháng viêm trong các trường hợp sau:

  • Giảm các dấu hiệu và triệu chứng của viêm xương khớp (thoái hóa khớp)
  • Giảm các dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp dạng thấp ở người lớn
  • Giảm triệu chứng viêm khớp dạng thấp thiếu niên (JRA) thể ít khớp hoặc nhiều khớp ở trẻ từ 2 tuổi trở lên
  • Kiểm soát đau cấp tính ở người lớn, ví dụ đau sau phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa, chỉnh hình
  • Điều trị đau bụng kinh nguyên phát
  • Điều trị cấp tính cơn đau nửa đầu (migraine) có hoặc không kèm tiền triệu ở người lớn

Cơ chế ức chế chọn lọc COX-2 giúp rofecoxib có hiệu quả giảm đau và kháng viêm tương đương các NSAID khác, đồng thời ít gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa hơn trong các nghiên cứu ngắn hạn so với ibuprofen, diclofenac hay indomethacin. Tuy nhiên, lợi ích này không còn được cân nhắc trên thực tế lâm sàng do rủi ro tim mạch đã khiến hoạt chất này bị rút khỏi thị trường.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Theo dữ liệu ghi nhận khi thuốc còn được lưu hành, các mức liều tham khảo bao gồm:

  • Viêm xương khớp: khởi đầu 12,5 mg, uống một lần mỗi ngày; có thể tăng lên 25 mg một lần mỗi ngày nếu cần kiểm soát triệu chứng tốt hơn
  • Viêm khớp dạng thấp: 25 mg, uống một lần mỗi ngày
  • Đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát: liều khởi đầu 50 mg một lần mỗi ngày, duy trì 50 mg một lần mỗi ngày cho các liều tiếp theo; việc dùng thuốc giảm đau quá 5 ngày liên tục chưa được nghiên cứu đầy đủ
  • Liều tối đa khuyến cáo cho sử dụng kéo dài (viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp) là 25 mg mỗi ngày; với đau cấp và đau bụng kinh, mức 50 mg mỗi ngày chỉ nên dùng trong thời gian ngắn

Liều dùng cho trẻ em (viêm khớp dạng thấp thiếu niên)

  • Trẻ có cân nặng từ 10 kg đến 42 kg: khoảng 0,6 mg/kg mỗi ngày, tối đa 25 mg/ngày, dùng dạng hỗn dịch uống
  • Trẻ có cân nặng từ 42 kg trở lên: 25 mg, uống một lần mỗi ngày

Cách dùng

  • Rofecoxib được bào chế dưới dạng viên nén (12,5 mg, 25 mg, 50 mg) và hỗn dịch uống
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; thức ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu nhưng có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương từ 1-2 giờ
  • Nên nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không nên tự ý nghiền hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn khác từ bác sĩ hoặc dược sĩ
  • Luôn dùng đúng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể theo chỉ định của bác sĩ

Điều chỉnh liều ở một số đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều thường quy, nhưng nên bắt đầu ở mức liều thấp nhất được khuyến cáo
  • Suy gan nhẹ đến trung bình: cân nhắc dùng liều thấp hơn và cần theo dõi chức năng gan do tăng khả năng gặp tác dụng phụ; không khuyến cáo dùng ở người suy gan nặng
  • Suy thận nặng (bệnh thận giai đoạn tiến triển): không khuyến cáo sử dụng rofecoxib

Quên liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường, không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Các biểu hiện quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, xuất huyết tiêu hóa và trạng thái buồn ngủ. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời; hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho rofecoxib, việc xử trí chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với rofecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc
  • Người từng có phản ứng hen suyễn, mày đay hoặc phản ứng dị ứng khác sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác, do nguy cơ phản ứng chéo
  • Phụ nữ mang thai trong ba tháng cuối thai kỳ, vì NSAID có thể ảnh hưởng đến sự đóng sớm của ống động mạch ở thai nhi
  • Người suy gan nặng
  • Người mắc bệnh thận giai đoạn nặng, tiến triển
  • Không sử dụng để giảm đau quanh phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG), do một số NSAID chọn lọc COX-2 cho thấy làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch trong bối cảnh này

Đây là các thông tin rủi ro cao nên người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc thuộc nhóm này nếu thuộc một trong các trường hợp trên, và cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cân nhắc bất kỳ phương án điều trị thay thế nào.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ
  • Đau bụng, khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, tiêu chảy
  • Giữ nước, phù ngoại biên (đặc biệt ở liều 50 mg/ngày)
  • Tăng huyết áp
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng

Ít gặp đến hiếm gặp nhưng cần lưu ý

  • Loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa (dạ dày, ruột non, ruột già), có thể xảy ra đột ngột không kèm triệu chứng báo trước
  • Biến cố tim mạch nghiêm trọng: nhồi máu cơ tim, đột quỵ - đây chính là lý do khiến hoạt chất này bị rút khỏi thị trường khi dùng liều cao và kéo dài
  • Tăng men gan thoáng qua; hiếm khi gây tổn thương gan do thuốc
  • Giảm mức lọc cầu thận, tăng creatinin huyết thanh, đặc biệt ở người có bệnh thận nền
  • Phản ứng quá mẫn: phù mạch, mày đay, phản ứng dạng phản vệ
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ, viêm kết mạc
  • Hạ natri máu (gặp ở dưới 1% người dùng)
  • Thay đổi cảm giác ngon miệng, tăng cholesterol máu, tăng cân
  • Phản ứng da như phát ban; ở trẻ mắc viêm khớp dạng thấp thiếu niên từng ghi nhận trường hợp giả rối loạn chuyển hóa porphyrin da (pseudoporphyria)

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ trên người; các nghiên cứu trên động vật cho kết quả không đồng nhất. Rofecoxib chống chỉ định ở ba tháng cuối thai kỳ và chỉ nên cân nhắc ở các giai đoạn khác khi lợi ích vượt trội nguy cơ, theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ liệu rofecoxib có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không; trên động vật, thuốc bài tiết qua sữa và gây ảnh hưởng đến con bú (giảm cân nặng, tăng tỷ lệ tử vong ở con). Cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc
  • Người suy gan: cần thận trọng, giảm liều ở mức độ nhẹ đến trung bình và theo dõi chức năng gan định kỳ; không dùng ở suy gan nặng
  • Người suy thận: không khuyến cáo dùng ở bệnh thận giai đoạn tiến triển; cần theo dõi chức năng thận ở người có nguy cơ
  • Người có bệnh tim mạch nền, tăng huyết áp, suy tim: nguy cơ biến cố tim mạch tăng cao hơn, nên tránh sử dụng nhóm coxib nói chung ở nhóm bệnh nhân này
  • Người cao tuổi: có xu hướng tăng nồng độ thuốc trong máu, cần thận trọng và bắt đầu bằng liều thấp nhất
  • Trẻ em: chỉ có dữ liệu sử dụng trong viêm khớp dạng thấp thiếu niên ở nhóm tuổi và cân nặng nhất định; không có chỉ định cho các mục đích giảm đau thông thường khác ở trẻ nhỏ
  • Người có tiền sử loét, xuất huyết tiêu hóa: cần thận trọng dù rofecoxib được cho là ít gây hại đường tiêu hóa hơn NSAID cổ điển trong ngắn hạn

Tương tác dược chất

Rofecoxib có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý nhất:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Aspirin liều thấp

Tăng tỷ lệ loét hoặc biến chứng đường tiêu hóa so với dùng rofecoxib đơn độc

Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor)

Giảm tác dụng hạ huyết áp của nhóm thuốc này

Furosemid, thiazid (thuốc lợi tiểu)

Giảm tác dụng lợi niệu/thải natri do rofecoxib ức chế tổng hợp prostaglandin ở thận

Lithi

Tăng nồng độ lithi huyết tương, giảm thải trừ lithi qua thận, tăng nguy cơ ngộ độc lithi

Methotrexat

Tăng nồng độ methotrexat trong huyết tương (khoảng 23%), tăng nguy cơ độc tính của methotrexat

Rifampin

Cảm ứng chuyển hóa gan làm giảm khoảng 50% nồng độ rofecoxib trong huyết tương, có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Thuốc chống đông (warfarin và các thuốc tương tự)

Tăng nguy cơ chảy máu, kéo dài thời gian prothrombin, đặc biệt ở người cao tuổi

Cimetidin

Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của rofecoxib

Rượu, bia

Tăng nguy cơ kích ứng và loét dạ dày - ruột khi dùng đồng thời với rofecoxib, nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian dùng thuốc

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi phối hợp với bất kỳ thuốc nào thuộc nhóm NSAID.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Theo thông tin kê toa gốc khi rofecoxib (biệt dược Vioxx) còn được lưu hành, thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán: rofecoxib đã bị Merck tự nguyện thu hồi trên toàn cầu từ tháng 9/2004 do nguy cơ tim mạch, và hiện không còn được cấp phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam cũng như phần lớn các quốc gia khác. Do đó, không có mức giá bán chính thức, đáng tin cậy nào để tham khảo trên thị trường dược phẩm hợp pháp hiện nay. Người tiêu dùng cần đặc biệt cảnh giác nếu bắt gặp sản phẩm được quảng cáo là "rofecoxib" hoặc "Vioxx" rao bán trên mạng, vì đây nhiều khả năng là hàng không rõ nguồn gốc, hàng giả hoặc hàng tồn kho không đảm bảo chất lượng và độ an toàn.


Câu hỏi thường gặp

Rofecoxib có còn được bán trên thị trường không?

Không. Rofecoxib, với biệt dược nổi tiếng nhất là Vioxx, đã bị nhà sản xuất Merck tự nguyện rút khỏi thị trường toàn cầu vào ngày 30/9/2004 sau khi các nghiên cứu lớn ghi nhận nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ tăng lên khi sử dụng liều cao, kéo dài. Hiện tại hoạt chất này không còn được cấp phép lưu hành tại Việt Nam cũng như hầu hết các quốc gia trên thế giới.

Vì sao rofecoxib bị coi là nguy hiểm hơn so với các NSAID khác?

Mặc dù tính chọn lọc COX-2 của rofecoxib giúp giảm nguy cơ tổn thương đường tiêu hóa so với NSAID cổ điển, nhưng cơ chế ức chế chọn lọc này lại làm mất cân bằng giữa các chất trung gian tiền huyết khối và chất chống kết tập tiểu cầu trong hệ tuần hoàn, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ khi sử dụng liều cao trong thời gian dài. Đây là lý do chính khiến cơ quan quản lý dược phẩm nhiều nước yêu cầu thu hồi thuốc.

Nếu từng dùng rofecoxib (Vioxx) trước năm 2004, tôi có cần đi khám tầm soát tim mạch không?

Nguy cơ tim mạch liên quan đến rofecoxib chủ yếu tăng lên khi dùng liều cao và kéo dài, và nguy cơ này giảm dần sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, nếu người bệnh từng sử dụng thuốc trong thời gian dài trước khi thuốc bị thu hồi, đặc biệt có thêm các yếu tố nguy cơ tim mạch khác (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, tiền sử bệnh tim), nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được tư vấn tầm soát phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.

Hiện nay có thuốc nào thay thế rofecoxib để giảm đau, kháng viêm không?

Có một số hoạt chất khác cùng nhóm ức chế chọn lọc COX-2 vẫn đang được lưu hành và sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ hơn về liều lượng và đối tượng sử dụng, ví dụ celecoxib hoặc etoricoxib. Ngoài ra còn nhiều nhóm thuốc giảm đau, kháng viêm khác như NSAID không chọn lọc hoặc paracetamol. Việc lựa chọn thuốc thay thế phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh lý cụ thể, bệnh nền và cần có chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý thay thế hoặc mua thuốc không rõ nguồn gốc.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ