Từ điển dược chất

Roflumilast

Tổng quan

Roflumilast là hoạt chất gì?

Roflumilast là một hợp chất tổng hợp, tên hóa học đầy đủ là 3-(cyclopropylmethoxy)-N-(3,5-dichloro-4-pyridinyl)-4-(difluoromethoxy)-benzamid, công thức phân tử C17H14Cl2F2N2O3, số CAS 162401-32-3. Trên thị trường, Roflumilast được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén hàm lượng 250 mcg và 500 mcg, với các biệt dược quen thuộc như Daliresp, Daxas hay các thuốc generic trong nước. Đây là thuốc kê đơn, không phải thuốc dùng tùy tiện.

Điểm cần nhấn mạnh ngay từ đầu: Roflumilast không phải thuốc giãn phế quản. Hoạt chất này không có tác dụng cắt cơn khó thở cấp tính và không được dùng để xử trí cơn co thắt phế quản đang xảy ra.

Nhóm dược lý và cơ chế tác dụng

Roflumilast thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc phosphodiesterase typ 4. PDE4 là enzym chính chịu trách nhiệm phân hủy adenosin monophosphat vòng (cAMP) trong mô phổi, có mặt nhiều ở các tế bào viêm và tế bào cấu trúc liên quan đến cơ chế bệnh sinh của COPD.

Khi PDE4 bị ức chế, nồng độ cAMP nội bào tăng lên, kéo theo hoạt hóa protein kinase A, làm bất hoạt một số yếu tố phiên mã và giảm hoạt động viêm của tế bào. Trên thực nghiệm, Roflumilast làm giảm số lượng bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan trong đờm của bệnh nhân COPD, đồng thời giảm tổng số tế bào viêm trong dịch rửa phế quản phế nang ở người khỏe mạnh. Cơ chế điều trị chính xác trên bệnh nhân COPD vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng được cho là bắt nguồn từ hiệu ứng chống viêm này.

Đặc điểm dược động học

  • Sinh khả dụng đường uống của Roflumilast khoảng 80%, nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 1 giờ (dao động 0,5–2 giờ).
  • Hoạt chất này chuyển hóa mạnh tại gan qua CYP3A4 và CYP1A2 thành chất chuyển hóa có hoạt tính là Roflumilast N-oxid.
  • Roflumilast N-oxid có AUC gấp khoảng 10 lần chất mẹ và đóng góp phần lớn tác dụng dược lý dù hoạt lực ức chế PDE4 chỉ bằng khoảng một phần ba.
  • Tỷ lệ gắn protein huyết tương của Roflumilast khoảng 99%, của chất chuyển hóa khoảng 97%.
  • Thời gian bán thải khoảng 17 giờ với chất mẹ và khoảng 30 giờ với N-oxid, cho phép dùng một lần mỗi ngày.
  • Khoảng 70% liều được thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.

Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức

  • Giảm nguy cơ xuất hiện đợt cấp ở bệnh nhân COPD mức độ nặng có kèm viêm phế quản mạn tính và có tiền sử đợt cấp tái diễn.
  • Sử dụng như liệu pháp bổ sung, phối hợp cùng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài, chứ không thay thế các thuốc này.
  • Ngoài dạng uống, hoạt chất này còn được phát triển ở dạng dùng ngoài da để điều trị một số bệnh lý da như vảy nến thể mảng và viêm da cơ địa.

Những trường hợp không thuộc phạm vi chỉ định

  • Roflumilast không dùng để cắt cơn co thắt phế quản cấp; người bệnh vẫn cần thuốc hít tác dụng nhanh cho tình huống này.
  • Hiệu quả của Roflumilast khi thêm vào phác đồ phối hợp cố định gồm thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài và corticosteroid dạng hít chưa được xác lập rõ ràng.

Hiệu quả lâm sàng

Các phân tích gộp trên nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ghi nhận Roflumilast cải thiện có ý nghĩa thống kê FEV1 trước và sau khi dùng thuốc giãn phế quản, đồng thời làm giảm tần suất đợt cấp COPD so với giả dược. Mức cải thiện chức năng phổi thường được báo cáo trong khoảng vài chục mililít, cho thấy đây là liệu pháp hỗ trợ chứ không phải giải pháp thay thế điều trị nền.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Liều khởi đầu: 250 mcg, uống 1 lần mỗi ngày, duy trì trong 4 tuần (28 ngày).
  • Liều duy trì: 500 mcg, uống 1 lần mỗi ngày sau giai đoạn khởi đầu.
  • Liều 250 mcg chỉ là liều dò, giúp giảm tỷ lệ bỏ trị do tác dụng phụ tiêu hóa, và không phải liều điều trị có hiệu lực.

Liều dùng cho trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả của Roflumilast chưa được thiết lập ở người dưới 18 tuổi. Hoạt chất này không được chỉ định cho trẻ em, do COPD không phải bệnh lý xuất hiện ở nhóm tuổi này.

Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt

  • Suy thận: không cần chỉnh liều, kể cả suy thận nặng.
  • Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Roflumilast.
  • Suy gan trung bình hoặc nặng (Child-Pugh B hoặc C): chống chỉ định.
  • Người cao tuổi: không cần chỉnh liều, nhưng độ nhạy cảm cao hơn ở một số cá thể không thể loại trừ.
  • Không cần chỉnh liều theo giới tính hay chủng tộc.

Cách dùng chi tiết

  • Uống nguyên viên với nước, không nhai, không bẻ hay nghiền viên.
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Bữa ăn giàu chất béo làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ và giảm nồng độ đỉnh khoảng 40%, nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu.
  • Nên uống vào một khung giờ cố định hằng ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • Roflumilast là thuốc điều trị duy trì lâu dài; người bệnh có thể cần dùng vài tuần mới cảm nhận được lợi ích rõ rệt, vì vậy không tự ý ngừng thuốc khi chưa thấy hiệu quả tức thì.

Xử lý khi quên liều

Nếu quên một liều Roflumilast, hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Trường hợp thời điểm nhớ ra đã quá gần với liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.

Xử lý khi quá liều

Chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào trong các nghiên cứu lâm sàng của Roflumilast. Ở các nghiên cứu pha I, sau liều đơn 2500 mcg và 5000 mcg, tần suất các biểu hiện sau tăng lên: đau đầu, rối loạn tiêu hóa, chóng mặt, hồi hộp đánh trống ngực, choáng váng, vã mồ hôi lạnh và tụt huyết áp động mạch. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để chăm sóc hỗ trợ. Do hoạt chất này gắn protein huyết tương rất cao, thẩm tách máu khó có khả năng loại bỏ thuốc hiệu quả.


Chống chỉ định

  • Suy gan mức độ trung bình hoặc nặng, tương ứng phân loại Child-Pugh B hoặc Child-Pugh C.
  • Quá mẫn với Roflumilast hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
  • Không dùng để điều trị co thắt phế quản cấp tính.
  • Không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Không sử dụng trong giai đoạn chuyển dạ và sinh nở.
  • Chưa thiết lập độ an toàn cho người dưới 18 tuổi.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp (1% đến 10%)

  • Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, viêm dạ dày, nôn.
  • Chuyển hóa: sụt cân, giảm cảm giác thèm ăn.
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, run.
  • Tâm thần: lo âu, trầm cảm.
  • Cơ xương khớp: đau lưng, co thắt cơ.
  • Nhiễm trùng: cúm, viêm mũi, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Tác dụng phụ hiếm gặp và ghi nhận sau lưu hành

  • Ý tưởng và hành vi tự sát, bao gồm cả các trường hợp tự sát hoàn thành.
  • Phản ứng quá mẫn: phù mạch, mày đay, phát ban.
  • Chứng vú to ở nam giới.

Hai vấn đề an toàn cần theo dõi sát

  • Biến cố tâm thần: mất ngủ, lo âu và trầm cảm là các biểu hiện được báo cáo nhiều nhất khi dùng Roflumilast. Người bệnh, người nhà và người chăm sóc cần chú ý phát hiện sớm những thay đổi khí sắc bất thường và báo cho nhân viên y tế.
  • Sụt cân: mức sụt cân trung bình (5–10% trọng lượng cơ thể) hoặc nặng (trên 10%) đều đã được ghi nhận. Đa số người bệnh lấy lại được một phần cân nặng sau khi ngừng thuốc. Cần theo dõi cân nặng định kỳ trong suốt quá trình điều trị bằng hoạt chất này.

Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai và cho con bú

Roflumilast được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ C theo phân loại cũ của Hoa Kỳ. Hoạt chất này không được dùng trong giai đoạn chuyển dạ và sinh nở do các nghiên cứu trên động vật cho thấy quá trình chuyển dạ bị ảnh hưởng. Roflumilast và các chất chuyển hóa được ghi nhận bài tiết vào sữa ở chuột và nhiều khả năng cũng phân bố vào sữa mẹ, ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ chưa được xác định, vì vậy không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Người suy gan và suy thận

Với suy gan nhẹ, phơi nhiễm toàn thân của Roflumilast tăng đáng kể nên cần cân nhắc rất kỹ trước khi kê đơn. Với suy gan trung bình trở lên, đây là chống chỉ định tuyệt đối. Ngược lại, ở người suy thận kể cả mức độ nặng, dược động học của hoạt chất này thay đổi không đáng kể và không cần điều chỉnh liều.

Người có tiền sử rối loạn tâm thần

Cần cân nhắc thận trọng lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Roflumilast cho người có tiền sử trầm cảm hoặc từng có ý tưởng, hành vi tự sát. Một số chuyên gia lâm sàng khuyến cáo tránh dùng hoạt chất này ở bệnh nhân đang trong giai đoạn trầm cảm. Nếu các biểu hiện tâm thần xuất hiện hoặc nặng lên trong quá trình điều trị, cần đánh giá lại việc tiếp tục dùng thuốc.

Lưu ý khác

  • Người nhẹ cân là nhóm cần theo dõi kỹ hơn về nguy cơ sụt cân, một số bác sĩ tránh chỉ định Roflumilast cho nhóm này.
  • Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất mỗi lần nhận thuốc.
  • Không tự ý phối hợp thêm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin hay thực phẩm chức năng khi chưa trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác dược chất

Thuốc hoặc nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Khuyến cáo xử trí

Rifampicin và các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh

Giảm nồng độ và AUC của Roflumilast, có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Không khuyến cáo dùng đồng thời

Carbamazepin, phenobarbital, phenytoin

Giảm phơi nhiễm toàn thân, giảm hiệu lực chống viêm

Không khuyến cáo dùng đồng thời

Ketoconazol, erythromycin

Ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ đỉnh và AUC của Roflumilast, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, theo dõi sát

Fluvoxamin, enoxacin, cimetidin

Ức chế đồng thời CYP3A4 và CYP1A2, làm tăng phơi nhiễm toàn thân

Cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, theo dõi sát

Thuốc tránh thai đường uống chứa gestoden và ethinyl estradiol

Tăng nồng độ đỉnh và AUC, có thể làm tăng tác dụng không mong muốn

Dùng thận trọng, cân nhắc lợi ích và nguy cơ

Theophyllin

Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể

Không cần chỉnh liều, tuy nhiên một số chuyên gia không khuyến khích phối hợp

Salbutamol, formoterol, budesonid dạng hít

Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể

Không cần chỉnh liều

Montelukast, digoxin, midazolam, sildenafil, warfarin

Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể

Không cần chỉnh liều

Thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd

Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể

Không cần chỉnh liều

Bữa ăn giàu chất béo

Làm chậm thời gian đạt đỉnh khoảng 1 giờ và giảm nồng độ đỉnh khoảng 40%, không ảnh hưởng tổng lượng hấp thu

Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản viên nén Roflumilast ở nhiệt độ 20–25°C, cho phép dao động trong khoảng 15–30°C.
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em, không dùng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, hình dạng viên.

Giá bán tham khảo

Giá của Roflumilast chênh lệch rất lớn giữa thuốc biệt dược gốc và thuốc generic, cũng như giữa các quốc gia. Một số mức giá ghi nhận được trên thị trường quốc tế:

  • Thuốc generic hàm lượng 500 mcg tại Hoa Kỳ: khoảng 0,31 USD mỗi viên, tương đương gần 10 USD cho hộp 30 viên.
  • Biệt dược Daxas 500 mcg hộp 30 viên tại Đức: từ khoảng 83,95 EUR.
  • Thuốc generic 500 mcg tại Ấn Độ: khoảng 125–243 INR cho vỉ 10 viên, tương đương 11–22 INR mỗi viên.
  • Thuốc generic 500 mcg tại Bangladesh: khoảng 428–450 BDT cho hộp 30 viên.

Tại Việt Nam, các chế phẩm chứa Roflumilast như Copdumilast hay Daxas đều là thuốc kê đơn nên nhiều nhà thuốc trực tuyến không niêm yết giá công khai mà yêu cầu tư vấn dược sĩ và xuất trình đơn thuốc. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để có báo giá cập nhật.


Câu hỏi thường gặp

Roflumilast có dùng để cắt cơn khó thở được không?

Không. Đây là hiểu lầm phổ biến và cũng là rủi ro lớn nhất khi dùng sai hoạt chất này. Roflumilast không phải thuốc giãn phế quản, không làm mở đường thở tức thì và hoàn toàn không có vai trò trong xử trí cơn co thắt phế quản cấp. Vai trò của thuốc là dự phòng dài hạn, giúp giảm số lần bùng phát đợt cấp COPD thông qua tác dụng chống viêm. Người bệnh vẫn phải luôn mang theo thuốc hít tác dụng nhanh do bác sĩ kê để dùng khi lên cơn.

Vì sao phải bắt đầu bằng liều 250 mcg thay vì dùng ngay 500 mcg?

Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như tiêu chảy và buồn nôn là lý do khiến nhiều người bỏ dở điều trị trong những tuần đầu. Việc khởi đầu bằng 250 mcg mỗi ngày trong 4 tuần giúp cơ thể thích nghi dần và làm giảm tỷ lệ ngừng thuốc. Tuy nhiên, cần hiểu rằng 250 mcg chỉ là liều dò, chưa đạt hiệu lực điều trị, nên sau 4 tuần bắt buộc phải tăng lên 500 mcg mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ.

Uống Roflumilast bị sụt cân có phải ngừng thuốc ngay không?

Sụt cân là tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận rõ ràng với hoạt chất này, có thể ở mức trung bình 5–10% hoặc nặng trên 10% trọng lượng cơ thể. Người bệnh nên cân định kỳ và ghi lại kết quả. Nếu xuất hiện sụt cân không giải thích được hoặc có ý nghĩa lâm sàng, bác sĩ sẽ đánh giá lại và có thể cân nhắc ngừng thuốc. Người bệnh không nên tự ý dừng Roflumilast mà cần trao đổi với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí phù hợp. Tin tốt là phần lớn bệnh nhân lấy lại được một phần cân nặng sau khi ngừng điều trị.

Người bị suy thận có dùng được Roflumilast không?

Có. Ngay cả ở bệnh nhân suy thận nặng, mức phơi nhiễm toàn thân của Roflumilast và chất chuyển hóa chỉ giảm nhẹ và không cần điều chỉnh liều. Điều cần lưu ý ở đây là chức năng gan chứ không phải chức năng thận: hoạt chất này chống chỉ định với suy gan Child-Pugh B hoặc C và cần rất thận trọng với suy gan Child-Pugh A.

Cần theo dõi gì trong quá trình điều trị bằng Roflumilast?

Hai nội dung quan trọng nhất là cân nặng và trạng thái tâm thần. Người bệnh nên cân định kỳ, đồng thời bản thân và người nhà cần chú ý các dấu hiệu như mất ngủ kéo dài, lo âu tăng lên, khí sắc trầm buồn hoặc bất kỳ ý nghĩ tiêu cực nào và báo ngay cho nhân viên y tế. Ngoài ra, mọi thuốc dùng kèm đều nên được thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ để kiểm tra tương tác, đặc biệt là các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 và CYP1A2.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ