Từ điển dược chất

Sevoflurane

Tổng quan

Sevoflurane là thuốc mê hô hấp thuộc nhóm ether halogen hóa (fluoromethyl 2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl) ethyl ether), tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, không cháy nổ và không có mùi hắc khó chịu. Đây là lý do khiến hoạt chất này rất thích hợp để khởi mê qua mặt nạ, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Về nhóm dược lý, sevoflurane được xếp vào nhóm thuốc gây mê toàn thân đường hô hấp (mã ATC N01AB08). Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế, dưới sự kiểm soát của bác sĩ gây mê hồi sức, không có dạng bào chế dùng tại nhà.

Cơ chế tác dụng của sevoflurane đến nay vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các nghiên cứu cho thấy tác dụng gây mê không đến từ một thụ thể duy nhất, mà là kết quả tổng hợp của nhiều cơ chế: tăng cường hoạt động ức chế của thụ thể GABA-A tại hệ thần kinh trung ương, đồng thời ức chế thụ thể NMDA, qua đó làm giảm dẫn truyền thần kinh và gây mất ý thức có thể hồi phục. Do độ tan trong máu thấp (hệ số phân bố máu/khí khoảng 0,63-0,69), sevoflurane khởi phát tác dụng và hồi phục sau mê đều diễn ra nhanh, giúp kiểm soát độ sâu gây mê linh hoạt hơn so với nhiều thuốc mê hô hấp thế hệ trước.


Công dụng và chỉ định

Sevoflurane được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Khởi mê (gây mê ban đầu) cho người lớn và trẻ em trước khi phẫu thuật, thường qua đường hít bằng mặt nạ.
  • Duy trì mê toàn thân trong suốt quá trình phẫu thuật, cho cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú (phẫu thuật trong ngày).
  • Áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật khác nhau: phẫu thuật tổng quát, sản phụ khoa (kể cả mổ lấy thai), thần kinh, tim mạch (như bắc cầu động mạch vành có hỗ trợ opioid), nhi khoa.
  • Có thể phối hợp với oxy đơn thuần hoặc hỗn hợp oxy - nitơ oxyd (N2O) để giảm nồng độ sevoflurane cần dùng.

Sevoflurane không có tác dụng giảm đau rõ rệt, nên trong thực hành thường được phối hợp thêm với thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc giãn cơ tùy theo loại phẫu thuật.


Liều dùng và cách dùng

Nguyên tắc chung

Liều sevoflurane luôn được tính theo nồng độ hít vào (% thể tích) và phải cá thể hóa theo tuổi, tình trạng lâm sàng, đáp ứng của từng bệnh nhân. Nồng độ thuốc thực tế đưa vào cơ thể phải được kiểm soát bằng bình bốc hơi (vaporizer) chuyên dụng, hiệu chỉnh riêng cho sevoflurane. Không có phác đồ liều cố định tính theo mg/kg như thuốc uống hay thuốc tiêm thông thường.

Liều cho người lớn

  • Khởi mê: có thể dùng nồng độ lên tới khoảng 5% sevoflurane, phối hợp oxy hoặc hỗn hợp oxy - N2O.
  • Duy trì mê: nồng độ hít vào thường trong khoảng 0,5-3%, có hoặc không kết hợp N2O.
  • Nồng độ tối thiểu ở phế nang (MAC) của sevoflurane trong oxy đơn thuần giảm dần theo tuổi: khoảng 2,6% ở người 25 tuổi, 2,1% ở người 40 tuổi, 1,7% ở người 60 tuổi và khoảng 1,4% ở người 80 tuổi. Khi phối hợp với 65% N2O, MAC giảm thêm khoảng 50% ở người lớn.

Liều cho trẻ em

  • Trẻ em thường cần nồng độ khởi mê cao hơn, có thể lên đến khoảng 7%.
  • MAC theo tuổi trong oxy đơn thuần: khoảng 3,3% ở trẻ 0-1 tháng tuổi, 3,0% ở trẻ 1 đến dưới 6 tháng, 2,8% ở trẻ 6 tháng đến dưới 3 tuổi, và 2,5% ở trẻ 3-12 tuổi.
  • Khi phối hợp với N2O, MAC ở trẻ em chỉ giảm khoảng 25% (ít hơn mức giảm ở người lớn), do đó bác sĩ gây mê cần điều chỉnh nồng độ phù hợp.
  • MAC ở trẻ sinh non chưa được xác định rõ, cần đặc biệt cẩn trọng.

Đường dùng và thời điểm dùng

  • Sevoflurane chỉ dùng bằng đường hít qua mặt nạ hoặc qua hệ thống gây mê vòng kín, tuyệt đối không dùng theo đường khác.
  • Có thể phối hợp với bất kỳ loại hệ thống gây mê nào, tuy nhiên cần tránh dùng chất hấp thụ CO2 chứa kali hydroxyd (KOH) như Baralyme, vì có thể làm tăng phản ứng sinh nhiệt và tạo hợp chất phân hủy không mong muốn.
  • Tiền mê không phải là yêu cầu bắt buộc; quyết định có tiền mê hay không và chọn thuốc tiền mê nào hoàn toàn do bác sĩ gây mê quyết định dựa trên tình trạng bệnh nhân.
  • Trong quá trình gây mê kéo dài hoặc gây mê lưu lượng thấp, cần theo dõi và không để lưu lượng khí tươi xuống dưới 1 lít/phút nhằm hạn chế nguy cơ tích tụ hợp chất A (Compound A) có khả năng gây độc thận.

Quên liều và quá liều

Do sevoflurane luôn được nhân viên y tế trực tiếp kiểm soát và theo dõi liên tục trong suốt cuộc mổ, khái niệm "quên liều" như thuốc uống hằng ngày không áp dụng cho hoạt chất này.

Trong trường hợp quá liều hoặc nghi ngờ quá liều, các bước xử trí bao gồm:

  • Ngừng ngay việc đưa sevoflurane vào cơ thể.
  • Đảm bảo đường thở thông thoáng.
  • Hỗ trợ hô hấp bằng thông khí có kiểm soát hoặc hỗ trợ với oxy.
  • Duy trì chức năng tuần hoàn ổn định, xử trí hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim nếu xuất hiện.

Chống chỉ định

Thường gặp

  • Tiêu hóa: buồn nôn (khoảng 25%), nôn (khoảng 18%).
  • Tim mạch: hạ huyết áp (khoảng 11%), chậm nhịp tim, nhanh nhịp tim.
  • Hô hấp: tăng ho, co thắt thanh quản, tắc nghẽn đường thở, nín thở (thường gặp ở giai đoạn khởi mê qua mặt nạ).
  • Thần kinh: kích động (đặc biệt ở trẻ em sau khởi mê), ngủ gà, chóng mặt, tăng tiết nước bọt.
  • Toàn thân: rét run, sốt nhẹ, hạ thân nhiệt, đau đầu.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Tim mạch: loạn nhịp (ngoại thu thất, ngoại thu nhĩ, rung nhĩ, block nhĩ thất), kéo dài khoảng QT liên quan đến xoắn đỉnh.
  • Thần kinh: co giật (đã ghi nhận chủ yếu ở trẻ em và người trẻ tuổi), lú lẫn, mất ngủ.
  • Gan: rối loạn chức năng gan mức độ nhẹ đến nặng, một số trường hợp viêm gan sau gây mê.
  • Hô hấp: co thắt phế quản, giảm thông khí, xuất huyết phế nang lan tỏa (hiếm).
  • Thận: tăng creatinin, protein niệu, đường niệu (liên quan đến hợp chất A khi gây mê lưu lượng thấp kéo dài).
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay, co thắt phế quản, phản ứng phản vệ.
  • Đặc biệt nghiêm trọng nhưng hiếm: tăng thân nhiệt ác tính, ngừng tim, loạn nhịp thất đe dọa tính mạng ở bệnh nhân mắc bệnh Pompe.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Tiêu hóa: buồn nôn (khoảng 25%), nôn (khoảng 18%).
  • Tim mạch: hạ huyết áp (khoảng 11%), chậm nhịp tim, nhanh nhịp tim.
  • Hô hấp: tăng ho, co thắt thanh quản, tắc nghẽn đường thở, nín thở (thường gặp ở giai đoạn khởi mê qua mặt nạ).
  • Thần kinh: kích động (đặc biệt ở trẻ em sau khởi mê), ngủ gà, chóng mặt, tăng tiết nước bọt.
  • Toàn thân: rét run, sốt nhẹ, hạ thân nhiệt, đau đầu.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Tim mạch: loạn nhịp (ngoại thu thất, ngoại thu nhĩ, rung nhĩ, block nhĩ thất), kéo dài khoảng QT liên quan đến xoắn đỉnh.
  • Thần kinh: co giật (đã ghi nhận chủ yếu ở trẻ em và người trẻ tuổi), lú lẫn, mất ngủ.
  • Gan: rối loạn chức năng gan mức độ nhẹ đến nặng, một số trường hợp viêm gan sau gây mê.
  • Hô hấp: co thắt phế quản, giảm thông khí, xuất huyết phế nang lan tỏa (hiếm).
  • Thận: tăng creatinin, protein niệu, đường niệu (liên quan đến hợp chất A khi gây mê lưu lượng thấp kéo dài).
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay, co thắt phế quản, phản ứng phản vệ.
  • Đặc biệt nghiêm trọng nhưng hiếm: tăng thân nhiệt ác tính, ngừng tim, loạn nhịp thất đe dọa tính mạng ở bệnh nhân mắc bệnh Pompe.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt trên người. Trên động vật, sevoflurane ở liều tương đương 1 MAC dùng kéo dài trong giai đoạn hình thành cơ quan có thể làm giảm cân nặng thai nhi. Sevoflurane đã được dùng trong mổ lấy thai mà không ghi nhận ảnh hưởng bất thường lên mẹ và trẻ sơ sinh, nhưng độ an toàn khi dùng cho chuyển dạ và sinh thường chưa được xác định rõ ràng. Sevoflurane cũng có thể gây giãn cơ tử cung, nguy cơ đờ tử cung sau sinh.
  • Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ sevoflurane hoặc chất chuyển hóa của nó có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để giảm thiểu phơi nhiễm cho trẻ, người mẹ có thể vắt và bỏ sữa trong 24 giờ đầu sau khi được gây mê bằng sevoflurane.
  • Người cao tuổi: nhu cầu nồng độ sevoflurane để đạt MAC giảm dần theo tuổi; ở người 80 tuổi, nồng độ cần dùng chỉ khoảng một nửa so với người 20 tuổi.
  • Suy gan: có thể dùng cho người suy gan nhẹ đến trung bình dưới sự theo dõi chặt; chưa có đủ dữ liệu ở người suy gan nặng nên cần hết sức cẩn trọng.
  • Suy thận: cần cân nhắc kỹ do liên quan đến hợp chất A có khả năng gây độc thận trên động vật; kinh nghiệm lâm sàng ở người suy thận (creatinin > 1,5 mg/dL) còn hạn chế nên độ an toàn chưa được thiết lập đầy đủ.
  • Trẻ em: cần lưu ý nguy cơ co giật (thường gặp ở trẻ từ 2 tháng tuổi), nguy cơ chậm nhịp tim và ngừng tim ở trẻ mắc hội chứng Down, nguy cơ loạn nhịp thất nghiêm trọng ở trẻ mắc bệnh Pompe. Ngoài ra, việc dùng thuốc mê kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần ở trẻ dưới 3 tuổi có thể ảnh hưởng đến phát triển não bộ theo một số nghiên cứu trên động vật, nên cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
  • Người có nguy cơ tăng thân nhiệt ác tính hoặc có tiền sử gia đình mắc tình trạng này: tuyệt đối không sử dụng.
  • Sau khi gây mê: người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo cao ngay sau khi tỉnh mê, cần có thời gian hồi phục đầy đủ dưới sự theo dõi y tế.

Tương tác dược chất

Vì đây là thuốc mê phối hợp trong phẫu thuật, sevoflurane có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc dùng đồng thời trong và sau mổ.

Thuốc / nhóm thuốc

Hậu quả khi phối hợp với sevoflurane

Epinephrine (adrenalin)

Tăng nguy cơ loạn nhịp thất; cần theo dõi điện tâm đồ và huyết áp chặt chẽ

Thuốc chẹn kênh calci (ví dụ verapamil)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp rõ rệt; ở động vật còn ghi nhận rối loạn dẫn truyền nhĩ - thất khi phối hợp với verapamil

Succinylcholin

Tăng nguy cơ tăng kali máu quanh phẫu thuật và tăng thân nhiệt ác tính, đặc biệt ở người có bệnh thần kinh - cơ tiềm ẩn

Thuốc ức chế monoamin oxydase (MAOI) không chọn lọc

Tăng nguy cơ mất ổn định huyết động trong quá trình phẫu thuật

Benzodiazepin và opioid

Làm giảm nồng độ MAC cần thiết của sevoflurane; nói chung dùng phối hợp an toàn trong thực hành gây mê

Nitơ oxyd (N2O)

Giảm khoảng 50% liều MAC cần thiết ở người lớn và khoảng 25% ở trẻ em

Thuốc giãn cơ không khử cực (vecuronium, pancuronium, atracurium...)

Sevoflurane làm tăng cường độ và kéo dài thời gian tác dụng giãn cơ; cần điều chỉnh liều thuốc giãn cơ theo đáp ứng thần kinh - cơ

Thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT

Tăng nguy cơ loạn nhịp thất nghiêm trọng, bao gồm xoắn đỉnh, khi phối hợp với sevoflurane

Rượu, opioid và các thuốc an thần khác dùng trước/sau mổ

Có thể làm tăng thêm mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương và hô hấp; cần thận trọng khi bệnh nhân có sử dụng rượu bia hoặc thuốc an thần trước phẫu thuật


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Sevoflurane cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát, trong khoảng 15-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp kéo dài và giữ đúng theo hướng dẫn ghi trên nhãn của nhà sản xuất. Thuốc thường được đóng trong chai thủy tinh hoặc chai chuyên dụng dung tích 250 ml, chỉ được mở và sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn tại phòng mổ.

Vì sevoflurane là thuốc gây mê chuyên dùng trong bệnh viện, không bán lẻ tại các nhà thuốc thông thường, nên không có một mức giá bán lẻ cố định, công khai và thống nhất trên thị trường. Giá thuốc thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất (như AbbVie, Baxter), đơn vị nhập khẩu, và thường được xác định qua đấu thầu cung ứng cho bệnh viện. Trên thị trường quốc tế, một chai 250 ml có thể dao động từ khoảng 1.500.000 đến hơn 4.500.000 VNĐ tùy nhà cung cấp và thời điểm, còn tại Việt Nam mức giá cụ thể áp dụng cho từng cơ sở y tế thường theo kết quả trúng thầu của Sở Y tế hoặc bệnh viện, người bệnh khó tự tra cứu giá bán lẻ trực tiếp.


Câu hỏi thường gặp

Sevoflurane có gây buồn nôn, nôn sau khi tỉnh mê không?

Có. buồn nôn và nôn là hai tác dụng phụ khá thường gặp sau khi gây mê bằng sevoflurane, với tỷ lệ ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng lần lượt khoảng 25% và 18%. Tình trạng này thường xuất hiện trong giai đoạn hồi tỉnh và có thể được kiểm soát bằng thuốc chống nôn theo chỉ định của bác sĩ. Nếu buồn nôn kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường khác sau mổ, người bệnh nên thông báo ngay cho nhân viên y tế theo dõi hậu phẫu.

Bao lâu sau khi dùng sevoflurane thì người bệnh tỉnh táo hoàn toàn?

Do sevoflurane có độ tan trong máu thấp, thuốc được thải trừ qua phổi khá nhanh sau khi ngừng gây mê. Trong các nghiên cứu so sánh, thời gian trung bình để bệnh nhân người lớn mở mắt theo lệnh (thời gian tỉnh) dao động khoảng 7-11 phút, và thời gian đáp ứng theo lệnh đơn giản khoảng 8-13 phút, nhanh hơn so với một số thuốc mê hô hấp khác như isofluran. Tuy nhiên, thời gian hồi phục hoàn toàn về nhận thức và khả năng vận động có thể kéo dài hơn, và người bệnh vẫn cần được theo dõi tại khu hồi tỉnh trước khi xuất viện hoặc rời phòng hồi sức.

Sevoflurane có an toàn khi dùng cho trẻ em không?

Sevoflurane đã được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi ở trẻ em từ 1 ngày tuổi đến 18 tuổi, nhờ đặc tính không gây mùi hắc, ít kích ứng đường thở, phù hợp cho khởi mê qua mặt nạ. Tuy nhiên, thuốc cũng có một số nguy cơ đặc thù ở nhóm tuổi này cần lưu ý: khả năng gây kích động sau khởi mê, nguy cơ co giật (dù hiếm), nguy cơ chậm nhịp tim nghiêm trọng ở trẻ mắc hội chứng Down, và nguy cơ loạn nhịp thất nặng ở trẻ mắc bệnh Pompe. Một số nghiên cứu trên động vật cũng gợi ý việc gây mê kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần ở trẻ dưới 3 tuổi có thể ảnh hưởng đến phát triển não bộ, dù ý nghĩa lâm sàng ở người chưa hoàn toàn rõ ràng. Quyết định sử dụng sevoflurane cho trẻ luôn cần được bác sĩ gây mê cân nhắc kỹ giữa lợi ích của cuộc phẫu thuật và các nguy cơ tiềm ẩn nêu trên.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ