Từ điển dược chất
Sulfacytine
Tổng quan
Sulfacytine là một sulfonamide tác dụng ngắn, thuộc nhóm kháng sinh tổng hợp có phổ kìm khuẩn rộng, tác động trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và một số chủng Gram âm. Về mặt hóa học, đây là một dẫn xuất tổng hợp mô phỏng cấu trúc của acid para-aminobenzoic (PABA) – một cơ chất cần thiết để vi khuẩn tổng hợp acid folic.
- Nhóm dược lý: kháng sinh nhóm sulfamid (sulfonamide kháng khuẩn)
- Đường dùng: uống
- Cơ chế tác dụng: cạnh tranh với PABA tại enzym dihydropteroate synthetase, ngăn cản phản ứng giữa pteridine và PABA, từ đó ức chế quá trình tổng hợp acid dihydrofolic của vi khuẩn – một tiền chất thiết yếu để tổng hợp acid folic, purin và DNA của tế bào vi khuẩn.
Do thời gian bán thải ngắn, hoạt chất cần được sử dụng nhiều lần trong ngày để duy trì nồng độ diệt khuẩn ổn định trong nước tiểu. Cần lưu ý rằng chế phẩm chứa Sulfacytine (biệt dược Renoquid) đã ngừng lưu hành tại Hoa Kỳ từ năm 2006 và hiện không còn được sản xuất, phân phối thương mại. Thông tin trong bài chủ yếu mang tính chất tham khảo về dược lý học và không phản ánh một sản phẩm đang lưu hành trên thị trường.
Công dụng và chỉ định
Theo các dữ liệu dược lý còn được lưu trữ, Sulfacytine trước đây được chỉ định trong:
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu cấp tính, chưa biến chứng, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra
- Các tác nhân gây bệnh thường gặp bao gồm Escherichia coli, các chủng thuộc nhóm Klebsiella, Enterobacter, Staphylococcus aureus và Proteus mirabilis
- Ít gặp hơn, hoạt chất còn có tác dụng trên Proteus vulgaris
Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng mù đôi được công bố trên các tạp chí y khoa cho thấy Sulfacytine đạt tỷ lệ thành công về vi khuẩn học (giảm số lượng vi khuẩn niệu xuống dưới ngưỡng có ý nghĩa) ở khoảng 90-100% bệnh nhân, với tỷ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng (giảm tiểu buốt, tiểu rắt, giảm bạch cầu niệu) đạt 75-90%, tương đương với sulfisoxazole – một sulfonamide khác cùng nhóm được dùng làm đối chứng.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng
Cần lưu ý rằng hiện không có một tờ hướng dẫn sử dụng (nhãn thuốc) đang còn hiệu lực cho Sulfacytine, do sản phẩm đã ngừng lưu hành. Các số liệu liều dùng dưới đây được tổng hợp từ các nghiên cứu lâm sàng gốc đã công bố, chỉ mang tính tham khảo lịch sử:
- Người lớn: tổng liều khoảng 1 gam mỗi ngày, chia thành nhiều lần uống trong ngày, duy trì trong khoảng 10 ngày điều trị đối với nhiễm khuẩn tiết niệu cấp chưa biến chứng
- Một nghiên cứu dược động học ghi nhận rằng dùng 50% tổng liều ngày đầu tiên làm liều khởi đầu (liều nạp) giúp nhanh chóng đạt nồng độ điều trị trong huyết tương và nước tiểu, phần liều còn lại được chia đều cho các lần uống tiếp theo trong ngày
- Không tìm thấy dữ liệu liều dùng riêng biệt, đã được kiểm chứng đầy đủ, cho đối tượng trẻ em trong phạm vi ba nguồn tham khảo được phép sử dụng
Cách dùng
- Sulfacytine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống
- Nên uống thuốc với một cốc nước đầy để hỗ trợ hấp thu và giảm nguy cơ kết tinh sulfonamide trong đường tiết niệu
- Nên duy trì uống đủ nước trong suốt quá trình dùng thuốc
Quên liều và quá liều
Đây là những nội dung không được đề cập chi tiết trong ba nguồn tham khảo chuyên môn đã nêu đối với riêng Sulfacytine. Về nguyên tắc chung áp dụng cho các kháng sinh dùng nhiều lần trong ngày, nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, không uống gộp hai liều cùng lúc. Trường hợp nghi ngờ quá liều hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi dùng thuốc, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Do không còn tờ hướng dẫn sử dụng chính thức của Sulfacytine, các chống chỉ định dưới đây được tổng hợp dựa trên đặc điểm dược lý chung đã được ghi nhận của nhóm sulfonamide kháng khuẩn mà hoạt chất này thuộc về. Đây là nhóm nội dung có mức độ rủi ro cao nên người đọc cần tham khảo thêm ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sulfonamide nào:
- Người có tiền sử quá mẫn với Sulfacytine hoặc với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm sulfonamide
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi, do nguy cơ vàng da nhân não liên quan đến đặc tính chung của nhóm sulfonamide
- Phụ nữ mang thai ở giai đoạn cuối thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú, do sulfonamide có khả năng qua hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ
- Người bị suy gan hoặc suy thận nặng
- Người thiếu hụt men G6PD, do nguy cơ tan máu khi tiếp xúc với sulfonamide
- Người có rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính
Tác dụng phụ
Từ các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối chứng đã công bố, tác dụng không mong muốn khi sử dụng Sulfacytine nhìn chung khá hiếm gặp và ở mức độ nhẹ:
Thường gặp hơn (ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng)
- Đau đầu
- Buồn nôn
- Các bất thường xét nghiệm nhẹ như giảm nhẹ số lượng bạch cầu
Hiếm gặp
- Tiểu ra máu (hematuria)
- Giảm nhẹ nồng độ hemoglobin
Ngoài các dữ liệu riêng của Sulfacytine, do đây là một sulfonamide, người dùng cũng cần lưu ý đến các phản ứng bất lợi đặc trưng của cả nhóm thuốc như phản ứng quá mẫn ngoài da, sốt do thuốc hoặc rối loạn về máu, dù các phản ứng này không được ghi nhận cụ thể riêng cho Sulfacytine trong phạm vi tài liệu tham khảo đã sử dụng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: chỉ nên cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, vì chưa có đầy đủ nghiên cứu có đối chứng tốt về tính an toàn của Sulfacytine trong thai kỳ
- Phụ nữ cho con bú: cần thận trọng do sulfonamide có khả năng bài tiết qua sữa mẹ
- Người suy giảm chức năng thận: cần thận trọng đặc biệt, vì Sulfacytine chủ yếu được đào thải qua đường tiết niệu và có thể tích lũy khi chức năng thận suy giảm
- Người có bệnh lý về máu hoặc tiền sử rối loạn huyết học: cần theo dõi sát trong quá trình điều trị
- Không nên tự ý phối hợp Sulfacytine với các sulfonamide khác vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không cải thiện hiệu quả điều trị
Tương tác dược chất
Do đặc tính dược lý chung của nhóm sulfonamide, Sulfacytine có khả năng tương tác với một số nhóm thuốc sau:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc chống đông nhóm coumarin hoặc dẫn xuất indandione | Sulfonamide có thể đẩy thuốc chống đông ra khỏi vị trí gắn protein huyết tương, làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu |
Thuốc chống co giật nhóm hydantoin (như phenytoin) | Có thể làm tăng nồng độ và độc tính của thuốc chống co giật |
Thuốc hạ đường huyết đường uống (sulfonylurea) | Sulfonamide có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức |
Thuốc ức chế tủy xương | Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu và/hoặc giảm tiểu cầu |
Thuốc tránh thai chứa estrogen (dùng kéo dài cùng sulfonamide) | Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết đột phá và giảm hiệu quả tránh thai |
Về tương tác với rượu bia: trong phạm vi các nguồn tham khảo đã sử dụng, không ghi nhận một tương tác dược lý đặc hiệu và nghiêm trọng giữa rượu bia với riêng Sulfacytine. Tuy nhiên, việc sử dụng rượu bia trong thời gian dùng bất kỳ kháng sinh nào cũng có thể làm tăng gánh nặng cho gan, thận và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, nên hạn chế sử dụng.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Sulfacytine (biệt dược Renoquid) đã bị rút khỏi thị trường Hoa Kỳ từ năm 2006 và không có mặt trong danh mục dược phẩm lưu hành tại Việt Nam. Do đó, hiện không có sản phẩm thương mại nào chứa hoạt chất này đang được bán ra trên thị trường để có thể đưa ra một khoảng giá tham khảo đáng tin cậy.
Về nguyên tắc bảo quản chung áp dụng cho các chế phẩm sulfonamide dạng viên nén, thuốc thường được khuyến cáo bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ phòng không quá 25-30°C, để xa tầm tay trẻ em.
Nguồn tham khảo cho mục này: thông tin về tình trạng ngừng lưu hành được tổng hợp từ hồ sơ công khai của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và cơ sở dữ liệu hóa dược quốc tế; không có nguồn thương mại nào tại Việt Nam ghi nhận việc phân phối hoạt chất này nên bài viết không đưa ra mức giá cụ thể để tránh gây hiểu nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Sulfacytine hiện còn được sử dụng trong điều trị không?
Không. Sulfacytine từng được lưu hành dưới tên biệt dược Renoquid tại Hoa Kỳ nhưng đã chính thức ngừng sản xuất và phân phối từ năm 2006. Hiện tại, các bác sĩ thường lựa chọn các kháng sinh nhóm khác hoặc các sulfonamide phối hợp (như sulfamethoxazole/trimethoprim) để điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu thay vì Sulfacytine.
Sulfacytine khác gì so với các sulfonamide khác như sulfisoxazole?
Sulfacytine và sulfisoxazole đều là sulfonamide tác dụng ngắn, có cơ chế kìm khuẩn tương tự nhau thông qua ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn. Trong các nghiên cứu đối chứng, hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu của Sulfacytine với liều khoảng 1 gam/ngày được ghi nhận tương đương với sulfisoxazole ở liều 4 gam/ngày, cho thấy Sulfacytine có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn tính theo trọng lượng liều dùng.
Người bị dị ứng với một loại sulfonamide có thể dùng Sulfacytine không?
Không nên. Do các sulfonamide có cấu trúc hóa học tương tự nhau và cơ chế gây dị ứng chéo trong nhóm là hiện tượng đã được ghi nhận rộng rãi, người có tiền sử dị ứng với bất kỳ sulfonamide nào (bao gồm cả một số thuốc lợi tiểu và thuốc hạ đường huyết có gốc sulfonamide) nên tránh sử dụng Sulfacytine hoặc các sulfonamide kháng khuẩn khác, trừ khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01298
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1195474/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/769287/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!