Từ điển dược chất
Valganciclovir
Tổng quan
Valganciclovir là ester L-valinyl của ganciclovir, được xem như một tiền chất giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp thu qua đường uống so với ganciclovir dạng gốc. Sau khi vào cơ thể, Valganciclovir nhanh chóng được các enzym esterase ở ruột và gan chuyển hóa thành ganciclovir - dạng có hoạt tính kháng virus thực sự.
Về nhóm dược lý, Valganciclovir thuộc nhóm thuốc kháng virus, cụ thể là nhóm purine nucleoside tương tự deoxyguanosine. Cơ chế tác dụng của hoạt chất này dựa trên việc ganciclovir được phosphoryl hóa trong tế bào nhiễm virus thành ganciclovir triphosphate, chất này ức chế cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphat trong quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự kéo dài chuỗi DNA và làm chậm hoặc chấm dứt sự nhân lên của Cytomegalovirus.
Nhờ sinh khả dụng đường uống lên tới khoảng 60%, việc dùng Valganciclovir giúp bệnh nhân có thể chuyển từ ganciclovir đường tiêm sang đường uống mà vẫn duy trì được nồng độ điều trị tương đương, thuận tiện hơn nhiều cho các phác đồ điều trị kéo dài.
Công dụng và chỉ định
Valganciclovir được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị khởi đầu (cảm ứng) và duy trì viêm võng mạc do Cytomegalovirus ở người lớn mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS).
- Dự phòng bệnh do Cytomegalovirus ở người lớn được ghép tạng đặc (thận, tim, tụy-thận) có nguy cơ cao mắc bệnh CMV, tức là người nhận âm tính với CMV nhưng nhận tạng từ người cho dương tính với CMV.
- Dự phòng nhiễm CMV ở trẻ em ghép thận từ 4 tháng đến 16 tuổi và trẻ em ghép tim từ 1 tháng đến 16 tuổi có nguy cơ cao.
Cần lưu ý rằng Valganciclovir không giúp chữa khỏi hoàn toàn nhiễm CMV mà chỉ giúp kiểm soát và ức chế sự phát triển của virus, do đó bệnh có thể tái phát hoặc tiến triển trở lại sau khi ngừng thuốc. Việc sử dụng hoạt chất này ngoài các chỉ định đã được phê duyệt cần có ý kiến chuyên môn của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Đối với điều trị viêm võng mạc do CMV hoạt động ở bệnh nhân AIDS, phác đồ Valganciclovir được khuyến cáo gồm hai giai đoạn:
- Giai đoạn cảm ứng (khởi đầu): 900 mg (tương đương hai viên 450 mg) uống 2 lần/ngày, kéo dài 21 ngày.
- Giai đoạn duy trì: sau khi kết thúc điều trị khởi đầu, hoặc áp dụng cho bệnh nhân viêm võng mạc CMV ở thể không hoạt động, liều là 900 mg uống 1 lần/ngày.
Đối với dự phòng nhiễm CMV sau ghép tạng, liều khuyến cáo là 900 mg/ngày, bắt đầu trong vòng 10 ngày sau khi ghép và duy trì đến 100 ngày sau ghép (riêng ghép thận, thời gian dự phòng kéo dài đến 200 ngày).
Liều dùng cho người suy thận
Do Valganciclovir được thải trừ chủ yếu qua thận, liều dùng cần điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin (CrCl) như sau:
Độ thanh thải creatinin (CrCl, mL/phút) | Liều khuyến cáo |
|---|---|
≥ 60 | Cảm ứng: 900 mg x 2 lần/ngày; Duy trì: 900 mg/ngày |
40 - 59 | Cảm ứng: 450 mg x 2 lần/ngày; Duy trì: 450 mg/ngày |
25 - 39 | Cảm ứng: 450 mg/ngày; Duy trì: 450 mg cách ngày |
10 - 24 | Cảm ứng: 450 mg cách ngày hoặc 225 mg/ngày; Duy trì: 450 mg x 2 lần/tuần hoặc 125 mg/lần |
< 10 (bệnh nhân chạy thận nhân tạo) | Không khuyến cáo sử dụng Valganciclovir dạng viên |
Người cao tuổi cũng cần được theo dõi chức năng thận chặt chẽ trước và trong quá trình dùng thuốc, vì chức năng thận có xu hướng suy giảm theo tuổi tác.
Cách dùng
Valganciclovir được bào chế ở dạng viên nén bao phim (450 mg) và dạng hỗn dịch uống, dùng theo đường uống. Nên uống thuốc cùng bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn, vì thức ăn giúp tăng khả năng hấp thu của hoạt chất này qua đường tiêu hóa và làm ổn định nồng độ thuốc trong máu.
Viên nén Valganciclovir không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát trước khi uống. Do thuốc được xem là có khả năng gây quái thai và ung thư tiềm tàng, cần tránh để da hoặc niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với viên thuốc bị vỡ, bột pha hỗn dịch hoặc dung dịch đã pha. Nếu không may tiếp xúc, cần rửa sạch với xà phòng và nước, hoặc rửa mắt bằng nước sạch nếu dính vào mắt.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Valganciclovir, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gộp hai liều cùng lúc để bù trừ.
Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Valganciclovir, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Quá liều có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương và thận, đặc biệt là tình trạng giảm tế bào máu nghiêm trọng, do đó việc theo dõi công thức máu và chức năng thận sau quá liều là cần thiết.
Chống chỉ định
Không sử dụng Valganciclovir cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Valganciclovir, ganciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người quá mẫn đã biết với aciclovir hoặc valaciclovir do nguy cơ phản ứng chéo.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo, hoặc có độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút.
- Người có số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối dưới 500 tế bào/μL.
- Người có số lượng tiểu cầu dưới 25.000/μL.
- Người có nồng độ hemoglobin dưới 8 g/dL.
Đây là những chống chỉ định có tính rủi ro cao, người bệnh và người kê đơn cần tuân thủ nghiêm ngặt, tuyệt đối không tự ý sử dụng Valganciclovir nếu thuộc một trong các trường hợp trên.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của Valganciclovir được ghi nhận trên nhiều hệ cơ quan, mức độ phổ biến khác nhau tùy nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân:
- Rất thường gặp: giảm bạch cầu trung tính nặng, thiếu máu, tiêu chảy.
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, đau đầu, mất ngủ, sốt, mệt mỏi, chán ăn, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, tăng creatinin huyết thanh, run, bệnh thần kinh ngoại vi, nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Ít gặp: phản ứng phản vệ, suy tủy xương, viêm tụy, viêm kết mạc, co giật, lú lẫn, ảo giác, kích động, hạ huyết áp, rụng tóc, vô sinh nam.
- Hiếm gặp: rối loạn tâm thần, giảm thị lực, bong võng mạc, điếc, loạn nhịp tim.
Ngoài ra, suy thận cấp và thải ghép cũng đã được báo cáo ở một số bệnh nhân dùng Valganciclovir, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang dùng đồng thời các thuốc gây độc thận khác. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.
Lưu ý khi dùng
Một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Valganciclovir:
- Phụ nữ mang thai: các nghiên cứu trên động vật cho thấy ganciclovir (chất chuyển hóa của Valganciclovir) có khả năng gây quái thai và độc tính trên phôi thai. Do đó nên tránh mang thai trong thời gian điều trị; phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt liệu trình và ít nhất 30 ngày sau khi ngừng thuốc.
- Nam giới: Valganciclovir có thể gây ức chế tạm thời hoặc vĩnh viễn quá trình sinh tinh trùng, nên nam giới được khuyến cáo sử dụng biện pháp tránh thai (bao cao su) trong và ít nhất 90 ngày sau khi kết thúc điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: chống chỉ định dùng Valganciclovir do chưa có đầy đủ dữ liệu về sự bài tiết của thuốc qua sữa mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
- Người suy gan, suy thận: cần thận trọng, theo dõi chức năng thận thường xuyên và điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.
- Người có tiền sử giảm tế bào máu: cần làm xét nghiệm công thức máu toàn phần, số lượng tiểu cầu và creatinin huyết thanh định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Người lái xe, vận hành máy móc: Valganciclovir có thể gây chóng mặt, run hoặc co giật ở một số trường hợp, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng sức khỏe hiện tại, tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Valganciclovir để đảm bảo an toàn.
Tương tác dược chất
Vì Valganciclovir nhanh chóng chuyển hóa thành ganciclovir, các tương tác thuốc của hoạt chất này về cơ bản tương tự ganciclovir. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Imipenem - cilastatin | Tăng nguy cơ co giật toàn thân, không nên phối hợp trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ |
Probenecid | Làm giảm thải trừ ganciclovir qua thận, tăng phơi nhiễm và nguy cơ độc tính |
Zidovudine | Tăng nguy cơ thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính do tác dụng cộng hợp trên tủy xương |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Valganciclovir dạng viên nén nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm, nhà bếp hoặc để trong xe hơi. Nên giữ nguyên thuốc trong bao bì gốc, để xa tầm tay trẻ em. Đối với dạng hỗn dịch uống sau khi pha, cần bảo quản trong tủ lạnh (2-8 độ C) và chỉ sử dụng trong thời gian giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không được để đông đá.
Về giá bán, Valganciclovir là thuốc kê đơn, biệt dược gốc phổ biến nhất là Valcyte 450mg (hộp 60 viên), bên cạnh đó thị trường Việt Nam còn có một số biệt dược khác chứa cùng hoạt chất như Vacivir, Valgahet, Becacyte, LuciValgan, Vavir. Do đây là thuốc đặc trị, giá bán dao động khá lớn tùy nhà thuốc, khu vực và nguồn gốc xuất xứ (chính hãng nhập khẩu hay hàng generic), phổ biến từ khoảng vài triệu đến trên mười triệu đồng cho một hộp, một số nơi ghi nhận mức giá tham khảo khoảng 14,5 - 15 triệu đồng cho hộp 30 viên đối với sản phẩm nhập khẩu chính hãng. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp các nhà thuốc uy tín, có giấy phép để được báo giá chính xác và kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Valganciclovir có phải là kháng sinh không?
Không. Valganciclovir là thuốc kháng virus, không phải kháng sinh. Hoạt chất này chỉ có tác dụng ức chế sự nhân lên của Cytomegalovirus (CMV) và một số virus họ herpes, hoàn toàn không có tác dụng trên vi khuẩn nên không được dùng để điều trị nhiễm khuẩn.
Vì sao phải uống Valganciclovir cùng thức ăn?
Thức ăn giúp tăng đáng kể khả năng hấp thu của Valganciclovir qua đường tiêu hóa, làm cho nồng độ ganciclovir trong máu ổn định và đạt hiệu quả điều trị tối ưu hơn. Vì vậy, các hướng dẫn sử dụng đều khuyến cáo uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn thay vì uống lúc đói.
Valganciclovir có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Phụ nữ đang cho con bú thuộc nhóm chống chỉ định tuyệt đối khi dùng Valganciclovir. Đối với phụ nữ mang thai, do nguy cơ gây quái thai đã ghi nhận trên động vật, việc dùng thuốc chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và phải có chỉ định, giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Dùng Valganciclovir trong bao lâu thì có hiệu quả?
Với phác đồ điều trị viêm võng mạc do CMV, giai đoạn cảm ứng kéo dài 21 ngày với liều cao hơn nhằm kiểm soát nhanh sự nhân lên của virus, sau đó chuyển sang giai đoạn duy trì với liều thấp hơn để ngăn tái phát. Thời gian điều trị cụ thể sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên đáp ứng lâm sàng và tình trạng miễn dịch của từng người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01610
- https://www.drugs.com/dosage/valganciclovir.html
- https://www.drugs.com/monograph/valganciclovir.html
- https://www.drugs.com/mtm/valganciclovir.html
- https://www.drugs.com/pro/valganciclovir.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15482169/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/valganciclovir
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!