Các tin tức tại MEDlatec

Đứt dây chằng khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Ngày 20/03/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Lê Thị Dương
Đứt dây chằng khớp gối là một trong những chấn thương cơ xương khớp phức tạp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động cũng như chất lượng cuộc sống. Việc nắm được căn nguyên, nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng và áp dụng đúng phương pháp điều trị là "chìa khóa" quan trọng để phục hồi chức năng khớp gối toàn diện.

1. Tổng quan tình trạng đứt dây chằng khớp gối 

đứt dây chằng khớp gối là tổn thương nghiêm trọng phát sinh khi khớp gối chịu tác động lực vượt quá khả năng chịu tải. Tình trạng này thường xảy ra do các chuyển động xoay vặn đột ngột hoặc thay đổi hướng di chuyển nhanh chóng. Đây là chấn thương đặc thù trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, bóng rổ và võ thuật. Ngoài ra, các tác nhân từ tai nạn giao thông hay tai nạn lao động cũng là nguyên nhân phổ biến gây nên tổn thương này.

Đứt dây chằng khớp gối làm ảnh hưởng đến đi lại hàng ngày

Tình trạng đứt dây chằng khớp gối được chia thành 5 dạng cụ thể:

  • Đứt dây chằng chéo trước.
  • Đứt dây chằng chéo sau.
  • Đứt dây chằng bên ngoài.
  • Đứt dây chằng bên trong.
  • Đứt đa dây chằng (Người bệnh có thể bị đứt hỗn hợp nhiều dây chằng).

2. Nguyên nhân gây đứt dây chằng

Tình trạng dây chằng khớp gối bị đứt chủ yếu phát sinh khi khớp gối phải chịu áp lực cực đại hoặc tác động lực đột ngột từ các tình huống như:

  • Thay đổi trạng thái vận động: Đột ngột tăng tốc hoặc chuyển hướng di chuyển khi đang chạy.
  • Tiếp đất sai kỹ thuật: Trọng lượng cơ thể dồn ép mạnh lên khớp gối sau một cú nhảy cao.
  • Dừng lại đột ngột: Triệt tiêu quán tính quá nhanh khi đang vận động cường độ cao.
  • Va chạm trực tiếp: Chịu lực tác động mạnh vào vùng gối trong các pha tranh chấp thể thao hoặc tai nạn.

Vận động cường độ cao, hoạt động sai tư thế cũng dễ khiến dây chằng khớp gối bị đứt

Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, rủi ro tổn thương dây chằng còn bị tác động bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan khác như:

  • Đặc điểm giới tính: Phụ nữ có tỷ lệ chấn thương cao hơn nam giới. Nguyên nhân do sự khác biệt về cấu trúc xương chậu, sức mạnh cơ bắp và sự biến thiên của nội tiết tố ảnh hưởng đến độ đàn hồi của dây chằng.
  • Đặc thù bộ môn: Những người tham gia các môn thể thao cường độ cao như bóng đá, bóng rổ, thể dục dụng cụ hay trượt tuyết thường đối mặt với rủi ro bị đứt dây chằng khớp gối lớn hơn.
  • Thể chất và dinh dưỡng: Chế độ ăn uống thiếu khoa học sẽ làm giảm chất lượng mô liên kết và khả năng chịu lực của hệ thống xương khớp.
  • Thiết bị hỗ trợ không phù hợp: Sử dụng giày dép sai kích cỡ hoặc thiếu trang bị bảo hộ chuyên dụng khi tập luyện dễ gây chấn thương lên vùng khớp gối.
  • Môi trường vận động: Tập luyện trên các bề mặt thiếu ổn định hoặc không đạt chuẩn, điển hình là sân cỏ nhân tạo kém chất lượng cũng là một rủi ro cần lưu ý. 

3. Dấu hiệu nhận biết dây chằng khớp gối bị đứt

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu đứt dây chằng khớp gối đóng vai trò quyết định hiệu quả điều trị. Các triệu chứng thường tiến triển qua các giai đoạn cụ thể sau:

3.1. Phản ứng sau chấn thương

Tại thời điểm va chạm, người bệnh thường nghe thấy tiếng "rắc" hoặc tiếng rạn nứt phát ra từ bên trong khớp. Ngay sau đó, khớp gối sẽ có hiện tượng sưng nề nhanh chóng, gây đau nhức và hạn chế khả năng vận động. Đáng chú ý, các triệu chứng đau cấp tính này có thể tự thuyên giảm sau vài tuần, khiến nhiều người chủ quan và bỏ lỡ "thời điểm vàng" để can thiệp điều trị. 

Khớp gối có thể bị sưng và đau sau chấn thương

3.2. Trạng thái mất ổn định khớp (Lỏng gối)

Khi tình trạng sưng giảm bớt, dấu hiệu lỏng khớp sẽ trở nên rõ rệt hơn. Người bệnh thường gặp các khó khăn cụ thể như:

  • Cảm giác chân yếu, thiếu vững chãi khi đứng trụ bằng chân bị thương.
  • Dễ mất thăng bằng hoặc vấp ngã khi chạy nhanh hoặc thay đổi hướng đột ngột.
  • Mất cảm giác chân thực khi lên xuống cầu thang, gây trở ngại lớn cho sinh hoạt.

3.3. Biến chứng teo cơ đùi

Đây là hệ quả của việc giảm tần suất vận động do đau và lỏng khớp kéo dài. Phần cơ đùi bên chân chấn thương sẽ dần suy giảm khối lượng và nhỏ hơn so với bên lành. Triệu chứng này thường xuất hiện muộn và đặc biệt phổ biến ở những đối tượng ít vận động như nhân viên văn phòng hoặc học sinh, sinh viên.

4. Phương pháp chẩn đoán bệnh lý

Để chẩn đoán tình trạng đứt dây chằng ở khớp gối, bác sĩ thường bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng để đánh giá tổng thể và loại trừ các nguyên nhân gây đau khác, kết hợp với các phương pháp kiểm tra chuyên sâu như sau:

  • Đánh giá biên độ vận động: Bác sĩ thực hiện các nghiệm pháp vận động khớp gối ở nhiều góc độ khác nhau. Việc phát hiện các chuyển động xương bất thường khi nắn chỉnh là dấu hiệu điển hình của việc dây chằng bị tổn thương.
  • Chụp X-quang: Phương pháp này được chỉ định nhằm kiểm tra cấu trúc xương và loại trừ khả năng gãy xương kèm theo, dù hình ảnh X-quang thông thường không hiển thị tổn thương ở các mô mềm.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất, cho phép quan sát chi tiết cả hệ thống mô mềm và xương để xác định chính xác vị trí cũng như mức độ đứt dây chằng.

Bác sĩ chẩn đoán bệnh lý lâm sàng bằng nhiều phương pháp

5. Các biện pháp điều trị đứt dây chằng khớp gối

Tùy thuộc vào mức độ tổn thương và nhu cầu vận động của bệnh nhân, các bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là các hướng tiếp cận phổ biến:

5.1. Sơ cứu và xử lý cấp tính

Đối với các trường hợp chấn thương nhẹ, việc áp dụng nguyên tắc sơ cứu kịp thời sẽ giúp kiểm soát tình trạng sưng viêm hiệu quả:

  • Nghỉ ngơi và kê cao chân: Giảm áp lực và hỗ trợ lưu thông máu.
  • Chườm lạnh và băng ép: Sử dụng băng thun cố định vùng gối để hạn chế phù nề.
  • Hỗ trợ di chuyển: Sử dụng nạng để triệt tiêu trọng lượng tác động lên khớp gối tổn thương.

5.2. Điều trị nội khoa

Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc kháng viêm để giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm tại khớp. Trong trường hợp đau cấp tính nghiêm trọng, người bệnh có thể được kê đơn sử dụng một số loại thuốc giảm đau như Paracetamol, các loại thuốc thuộc nhóm NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) như: Ibuprofen, Naproxen, Aspirin, Diclofenac,... để mang lại hiệu quả giảm đau tức thì.

5.3. Cố định bằng nẹp chức năng

Việc sử dụng nẹp chuyên dụng giúp ổn định cấu trúc khớp trong quá trình đi lại hoặc vận động nhẹ. Đây là giải pháp hỗ trợ quan trọng giúp bảo vệ dây chằng đang trong giai đoạn hồi phục.

5.4. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Đây là mắt xích thiết yếu để người bệnh khôi phục hoàn toàn biên độ vận động. Các chuyên gia sẽ thiết kế bài tập chuyên biệt nhằm tăng cường sức mạnh nhóm cơ quanh gối, tạo sự bù đắp và hỗ trợ vững chắc cho hệ thống dây chằng.

5.5. Can thiệp phẫu thuật

Khi tình trạng đứt dây chằng khớp gối gây mất ổn định khớp nghiêm trọng, phẫu thuật (nội soi hoặc mổ mở) sẽ được chỉ định, cụ thể:

  • Kỹ thuật: Tái tạo dây chằng bằng mảnh ghép tự thân hoặc vật liệu nhân tạo.
  • Hiệu quả: Nếu quá trình phẫu thuật và hậu phẫu kết hợp vật lý trị liệu diễn ra thuận lợi, vận động viên có thể quay trở lại thi đấu chuyên nghiệp sau khoảng 12 tháng.

Phương pháp điều trị được chỉ định theo từng tình trạng cụ thể

Quá trình hồi phục sau khi đứt dây chằng khớp gối đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa can thiệp y khoa cùng lộ trình vật lý trị liệu khoa học. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ đứt dây chằng, người bệnh nên thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Để được tư vấn kỹ hơn về tình trạng này, bạn có thể đến thăm khám tại chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Mọi thắc mắc khác cần được giải đáp hoặc có nhu cầu đặt lịch khám sớm, Quý khách có thể liên hệ hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ. 

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.