Các tin tức tại MEDlatec
Huyết áp 120/70 là cao hay thấp và giải đáp từ bác sĩ Tim mạch
- 10/06/2026 | Máy đo huyết áp Microlife: Hướng dẫn đo và cách đọc kết quả
- 11/06/2026 | Huyết áp 140/90 có phải uống thuốc không? Bác sĩ giải đáp chi tiết
- 10/06/2026 | Thuốc điều trị tăng huyết áp: Các nhóm thuốc phổ biến và lưu ý khi sử dụng
- 16/06/2026 | Thuốc điều trị cao huyết áp nào tốt? Cách sử dụng thuốc để đảm bảo hiệu quả lâu dài
1. Chỉ số huyết áp 120/70 là cao hay thấp?
Chỉ số huyết áp phản ánh áp lực của dòng máu tác động lên thành mạch máu trong quá trình tim bơm máu đến các cơ quan để duy trì các hoạt động sống trong cơ thể. Chỉ số này thường được biểu hiện qua 2 phần là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Trong đó:
- Huyết áp tâm thu: Hay còn gọi là huyết áp tối đa, thể hiện áp lực của máu lên động mạch trong quá trình tim co bóp. Đây là con số phản ánh khả năng bơm máu của tim.
- Huyết áp tâm trương: Hay còn gọi là huyết áp tối thiểu, thể hiện áp lực lên thành động mạnh khi tim nghỉ ngơi. Con số này phản ánh khả năng đàn hồi của thành mạch và thường rất khó để thay đổi.
Giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương luôn có một khoảng cách chênh lệch nhất định, không bao giờ bằng nhau hoặc hiệu số dưới 20mmHg. Hiệu số này quá nhỏ được đánh giá là tình trạng kẹp huyết áp và người bệnh cần được cấp cứu kịp thời.
Nhiều người thắc mắc chỉ số huyết áp 120/70 là cao hay thấp
Chỉ số huyết áp được đánh giá là bình thường khi:
- Huyết áp tâm thu: Từ 90 đến 129 mmHg.
- Huyết áp tâm trương: Từ 60 đến 84 mmHg.
Với thắc mắc “huyết áp 120/70 là cao hay thấp”, bạn có thể hiểu rằng đây là mức chỉ số huyết áp bình thường vì chỉ số huyết áp tâm thu và chỉ số huyết áp tâm trương đều ở trong mức giới hạn nêu trên. Tuy nhiên, chỉ số huyết áp có thể thay đổi liên tục. Chính vì thế, để duy trì chỉ số này, bạn nên thường xuyên thăm khám sức khỏe, đo huyết áp và duy trì lối sống lành mạnh.
Chỉ số huyết áp cao hơn 130/85 mmHg được gọi là huyết áp bình thường cao - đây là những trường hợp có nguy cơ tiến triển thành tình trạng cao huyết áp trong tương lai. Do đó, người bệnh cần điều chỉnh lối sống để kiểm soát huyết áp hiệu quả.
Nếu chỉ số huyết áp vượt ngưỡng 140/90 mmHg - người bệnh được đánh giá là tăng huyết áp độ 1. Khi chỉ số huyết áp của người bệnh thường xuyên duy trì ở mức 160/100 mmHg trở lên, tình trạng này được đánh giá là tăng huyết áp độ 2 - cần theo dõi và điều trị để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm.
2. Chỉ số huyết áp thay đổi bởi những yếu tố nào?
Chỉ số huyết áp có thể thay đổi vì những yếu tố khác nhau, bao gồm cả yếu tố sinh lý và bệnh lý. Dưới đây là một số thông tin cụ thể:
- Yếu tố sinh lý
+ Chỉ số huyết áp của bạn có thể tăng lên hoặc giảm đi trong từng thời điểm khác nhau và phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động cũng như cảm xúc của bạn. Chẳng hạn, khi bạn đang hưng phấn hoặc vận động mạnh thì huyết áp sẽ tăng nhẹ và khi nghỉ ngơi, ngủ,.. huyết áp sẽ giảm.
+ Bên cạnh đó, một số yếu tố sinh lý khác cũng có thể ảnh hưởng và làm thay đổi chỉ số huyết áp, có thể kể đến như:
- Vấn đề tuổi tác: Chỉ số huyết áp có thể tăng dần theo độ tuổi.
- Thuốc điều trị: Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị là gây tăng huyết áp. Do đó, trong quá trình dùng thuốc, nếu có bất cứ biểu hiện bất thường nào, người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể.
- Căng thẳng kéo dài hoặc thường xuyên lo lắng quá mức cũng có thể là yếu tố gây ảnh hưởng đến chỉ số huyết áp.
- Ngồi sai tư thế: Thường xuyên ngồi quá lâu hoặc ngồi không đúng tư thế cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo huyết áp.
- Thói quen ăn uống: Nếu thường xuyên ăn quá mặn, ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, ăn quá nhiều chất béo có thể là những yếu tố làm tăng nguy cơ bị cao huyết áp và nguy cơ mắc phải nhiều bệnh lý nghiêm trọng khác.
Một số loại thuốc điều trị có thể gây tăng huyết áp
- Yếu tố bệnh lý: Huyết áp tăng cao bất thường cũng có thể là do một số bệnh lý. Cụ thể:
+ Bệnh về nội tiết: Chẳng hạn như rối loạn chức năng tuyến giáp, bệnh về tuyến yên hay tuyến thượng thận.
+ Bệnh tiểu đường: Bệnh có thể gây ra tình trạng tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ bị cao huyết áp.
+ Tình trạng viêm nhiễm: Chẳng hạn như viêm cầu thận, cường giáp, các bệnh lý về tuyến thượng thận,...
Khi hiểu rõ về những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi chỉ số huyết áp, người bệnh sẽ chủ động điều chỉnh lối sống để có thể duy trì mức huyết áp ổn định, nhất là những người đã từng có tiền sử tăng hoặc hạ huyết áp.
3. Tăng huyết áp có nguy hiểm không?
Tình trạng tăng huyết áp cần được phát hiện sớm và áp dụng phương pháp điều trị kịp thời. Nếu không được điều trị, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Người bị tăng huyết áp thường phải đối mặt với tình trạng đau thắt ngực khi mạch máu bị tắc nghẽn bởi mảng bám cholesterol khiến lượng máu và oxy không được cung cấp đầy đủ đến tim. Người bệnh có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
Nếu tình trạng tăng huyết áp diễn ra trong thời gian dài, tim sẽ phải co bóp mạnh hơn. Thường xuyên phải hoạt động quá mức khiến cơ tim dày lên và yếu dần, gây ra suy tim.
Huyết áp cao trong một thời gian dài cũng có thể gây ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ trong thận và làm giảm chức năng hoạt động của thận. Bên cạnh đó, tình trạng tăng huyết áp liên tục cũng có thể gây tổn thương đến các mạch máu nhỏ ở mắt và tăng nguy cơ bị suy giảm thị lực, thậm chí mù lòa.
Như vậy, bài viết đã giúp bạn hiểu rõ “Huyết áp 120/70 là cao hay thấp”. Đây là chỉ số huyết áp được xem là bình thường ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, để duy trì chỉ số này, bạn cần áp dụng chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, đặc biệt cần thường xuyên thăm khám sức khỏe, theo dõi chỉ số huyết áp. Nếu có biểu hiện bất thường như chóng mặt, mệt mỏi,... bạn nên đi khám để được bác sĩ kiểm tra và chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe.
Nên thường xuyên thăm khám định kỳ để nhận biết sớm những vấn đề sức khỏe và kịp thời khắc phục
Nếu còn những thắc mắc về chỉ số huyết áp hoặc các vấn đề liên quan đến tim mạch hoặc có nhu cầu đặt lịch khám với các bác sĩ chuyên khoa Tim mạch của Hệ thống Y tế MEDLATEC, quý khách có thể liên hệ qua tổng đài 1900 56 56 56 để được hướng dẫn chi tiết hơn.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!