Các tin tức tại MEDlatec
Lao cột sống: Lưu ý phân biệt với bệnh lý xương khớp và cách điều trị
- 14/06/2026 | Lao xương là gì? Cách nhận diện và điều trị hiệu quả
- 03/07/2026 | Đau bụng âm ỉ, cô gái bất ngờ phát hiện lao ruột khi đến thăm khám tại MEDLATEC
- 22/07/2026 | Làm sao để biết đã khỏi bệnh lao phổi hoàn toàn?
- 03/08/2026 | Tiếp xúc với người bị lao phổi có lây không và cách xử lý
1. Tìm hiểu bệnh lý lao cột sống và mức độ nguy hiểm
lao cột sống (hay còn gọi là bệnh Pott) là tình trạng viêm nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra tại hệ thống xương sống. Vi khuẩn lao thông thường sẽ tấn công phổi trước, sau đó theo đường máu hoặc hệ bạch huyết di chuyển đến các bộ phận khác. Khi khu trú tại cột sống, chúng bắt đầu phá hủy các đốt sống và đĩa đệm xung quanh.
Nhiều người thắc mắc bệnh lao cột sống có nguy hiểm không? Lời giải đáp là rất nguy hiểm khi người bệnh phát hiện muộn hoặc điều trị sai cách. Sự tàn phá của vi khuẩn lao không dừng lại ở việc gây đau đớn mà sẽ dẫn đến hàng loạt biến chứng nghiêm trọng như:
- Hủy hoại cấu trúc xương: Vi khuẩn lao làm ăn mòn và xẹp các đốt sống, khiến cột sống bị biến dạng, gù vẹo, gập góc.
- Hình thành ổ áp xe lạnh: Các mô bị hoại tử tạo thành mủ, tích tụ lại thành các ổ áp xe xung quanh cột sống. Ổ mủ này có thể rò ra ngoài da hoặc chèn ép vào các cơ quan lân cận.
- Liệt hai chi dưới: Đây là biến chứng đáng sợ nhất. Đốt sống bị xẹp hoặc ổ áp xe quá lớn sẽ chèn ép tủy sống và các rễ thần kinh. Người bệnh ban đầu sẽ thấy tê bì chân, yếu cơ, đi lại khó khăn và cuối cùng là liệt hoàn toàn nửa thân dưới, mất tự chủ đại tiểu tiện.
Người bệnh cần đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu: tê yếu tay chân, đi lại khó khăn hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện. Đây là dấu hiệu chèn ép tủy sống, cần can thiệp y tế khẩn cấp để tránh liệt vĩnh viễn.
Lao cột sống là bệnh lý do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra
2. Nguyên nhân gây lao cột sống và các yếu tố nguy cơ
Bệnh lao cột sống không tự nhiên phát sinh tại xương sống mà là kết quả của quá trình lây nhiễm và di chuyển của vi khuẩn trong cơ thể:
2.1. Tác nhân gây bệnh trực tiếp
Thủ phạm gây ra căn bệnh này là vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis. Đây là loại vi khuẩn hiếu khí, có khả năng kháng axit và cồn, có khả năng tồn tại rất lâu ở môi trường bên ngoài.
2.2. Con đường lây lan trong cơ thể
Vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường hô hấp, khi hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn của người bệnh. Sau khi gây tổn thương ở phổi, vi khuẩn lao sẽ theo đường máu hoặc hệ bạch huyết di chuyển đến các mao mạch nuôi dưỡng đốt sống. Tại đây, chúng bắt đầu cư trú, phát triển và phá hủy các mô xương, đĩa đệm.
2.3. Các yếu tố nguy cơ (Nhóm đối tượng dễ mắc bệnh)
Vi khuẩn lao thường có cơ hội bùng phát mạnh mẽ ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, bao gồm:
- Người từng có tiền sử mắc lao phổi, lao hạch hoặc tiếp xúc thường xuyên với người bệnh lao mà không có biện pháp bảo vệ.
- Người bị suy giảm miễn dịch do mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, suy thận, nhiễm HIV/AIDS.
- Người lạm dụng thuốc Corticoid kéo dài hoặc đang điều trị hóa trị, xạ trị ung thư.
- Người có thể trạng suy dinh dưỡng, làm việc quá sức trong môi trường ô nhiễm, thiếu ánh sáng hoặc lạm dụng rượu bia, thuốc lá.
3. Dấu hiệu lao cột sống thường gặp
Triệu chứng lao cột sống giai đoạn đầu rất âm thầm, dễ nhầm với bệnh cơ xương khớp thông thường. Bạn cần lưu ý các dấu hiệu sau để không bỏ lỡ "thời điểm vàng" điều trị:
3.1. Triệu chứng tại chỗ (tại vùng cột sống tổn thương)
- Đau lưng âm ỉ: Đau tập trung ở vùng ngực hoặc thắt lưng; tăng khi vận động, giảm lúc nghỉ ngơi và thường dữ dội hơn về đêm.
- Hạn chế vận động: Khó cúi, ngửa hay xoay người, dáng đi cứng nhắc để tránh đau.
- Xuất hiện gù hoặc u mủ: Giai đoạn muộn có thể bị gù lưng (do xẹp đốt sống) hoặc sờ thấy khối áp xe lạnh cạnh cột sống (mềm, không nóng đỏ nhưng ấn vào thấy tức).
3.2. Biểu hiện toàn thân do nhiễm độc vi khuẩn lao
- Sốt nhẹ về chiều: Đây là triệu chứng điển hình, người bệnh thường sốt nhẹ hoặc ớn lạnh vào khoảng chiều tối.
- Sụt cân nhanh: Cơ thể gầy sút rõ rệt không rõ nguyên nhân.
- Mệt mỏi, chán ăn: Luôn trong trạng thái kiệt sức, suy nhược, ăn không ngon.
- Đổ mồ hôi trộm: Vã mồ hôi nhiều vào ban đêm lúc đang ngủ.
Bị sốt nhẹ vào buổi chiều là dấu hiệu cảnh báo cần cẩn trọng
4. Các phương pháp chẩn đoán lao cột sống
Do triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn, việc chẩn đoán chính xác lao cột sống bắt buộc phải phối hợp giữa thăm khám lâm sàng biểu hiện và tiền sử của người bệnh, kết hợp với các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại như:
4.1. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
- X-quang cột sống: Trên phim X-quang, bác sĩ sẽ quan sát thấy các dấu hiệu như hẹp khe đĩa đệm, bờ các đốt sống bị nham nhở, có hiện tượng xẹp đốt sống hoặc hình ảnh bóng mờ của ổ áp xe cạnh cột sống.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan): Giúp nhìn rõ hơn các tổn thương xương ở dạng vi thể, phát hiện sớm các mảnh xương chết và mức độ hủy hoại của thân đốt sống.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phim MRI cho phép bác sĩ quan sát chi tiết phần mềm, phát hiện sớm tình trạng viêm nhiễm ở đĩa đệm khi chưa biểu hiện rõ trên X-quang. Đặc biệt, MRI đánh giá chính xác mức độ chèn ép tủy sống và định vị rõ ràng các ổ áp xe lạnh để đưa ra hướng xử lý kịp thời.
4.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng
- Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng viêm qua chỉ số tốc độ lắng máu (VS) tăng cao hoặc chỉ số CRP tăng.
- Phản ứng Mantoux (tiêm nội bì Tuberculin): Hỗ trợ xác định cơ thể đã từng tiếp xúc hoặc đang nhiễm vi khuẩn lao.
- Xét nghiệm vi khuẩn học: Bác sĩ có thể chỉ định chọc hút dịch từ ổ áp xe lạnh hoặc sinh thiết tổn thương đốt sống dưới hướng dẫn của CT-scan. Mẫu bệnh phẩm này sẽ được đem đi nhuộm soi, nuôi cấy tìm vi khuẩn lao.
Xét nghiệm máu thường được chỉ định thực hiện khi chẩn đoán bệnh lý
5. Phác đồ điều trị lao cột sống chuẩn y khoa
Nguyên tắc trong điều trị lao cột sống là kết hợp giữa điều trị nguyên nhân (diệt vi khuẩn lao) và điều trị triệu chứng, bảo tồn cấu trúc cột sống, cụ thể:
5.1. Sử dụng thuốc kháng lao trong điều trị nội khoa
Đây là phương pháp điều trị nền tảng và bắt buộc cho mọi bệnh nhân. Người bệnh sẽ được sử dụng các loại thuốc chống lao chuyên biệt theo phác đồ chuẩn của Bộ Y tế. Quá trình điều trị nội khoa cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "Đúng - Đủ - Đều":
- Đúng: Uống đúng loại thuốc, đúng liều lượng được bác sĩ chỉ định dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh.
- Đủ: Thời gian điều trị lao cột sống thường kéo dài hơn lao phổi, phổ biến trong khoảng 6 - 9 tháng. Thậm chí có thể kéo dài đến 12 tháng hoặc lâu hơn tùy mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Bác sĩ sẽ quyết định thời gian cụ thể dựa trên hình ảnh học và triệu chứng lâm sàng. Ngay cả khi các triệu chứng đã giảm bớt, bệnh nhân cũng không được tự ý ngừng sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định.
- Đều: Uống thuốc đều đặn vào một khung giờ cố định trong ngày (thường là trước bữa ăn sáng).
Song song với thuốc, bác sĩ có thể chỉ định bất động cột sống như: nằm nghỉ, dùng nẹp hoặc áo chỉnh hình... trong giai đoạn viêm cấp. Việc này giúp giảm đau và hạn chế cột sống bị biến dạng. Đồng thời người bệnh cần kết hợp chế độ dinh dưỡng để nâng cao thể trạng và tập phục hồi chức năng ngay khi tình trạng ổn định. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi chức năng gan, thận (do tác dụng phụ của thuốc) và đánh giá đáp ứng điều trị qua hình ảnh học.
5.2. Can thiệp ngoại khoa bằng phương pháp phẫu thuật
Không phải bệnh nhân lao cột sống nào cũng cần can thiệp phẫu thuật. Biện pháp ngoại khoa này thường chỉ áp dụng cho những tình huống đặc biệt như:
- Có biểu hiện chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh gây đau đớn dữ dội, tê bì hoặc liệt chi.
- Ổ áp xe lạnh quá lớn, có nguy cơ vỡ hoặc chèn ép nghiêm trọng vào các tạng xung quanh.
- Cột sống bị hủy hoại nặng, mất vững, biến dạng gù vẹo nghiêm trọng cần phải phẫu thuật để làm sạch ổ tổn thương, ghép xương và cố định lại cột sống bằng dụng cụ kim loại.
Lao cột sống là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ. Do đó, ngay khi có biểu hiện bất thường, bạn nên đi thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC để được bác sĩ kiểm tra chi tiết hơn. Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!