Các tin tức tại MEDlatec
Sán lá gan lớn: Đường lây, dấu hiệu và cách phát hiện sớm
- 25/09/2024 | Thuốc tẩy giun sán cho người lớn theo khuyến cáo của WHO, thời điểm uống thuốc tốt nhất
- 23/11/2024 | Lý do nên lựa chọn xét nghiệm giun sán tại nhà miền Tây và thời điểm thực hiện phù hợp
- 02/04/2025 | Nhiễm giun sán gây ngứa: Nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán và điều trị
- 26/05/2025 | Triệu chứng có sán trong mắt là gì? Làm cách nào chẩn đoán đúng?
- 07/11/2025 | Sán lá gan: Những điều cần biết để nhận diện và phòng ngừa
- 15/04/2026 | Gợi ý địa chỉ xét nghiệm giun sán ở Cần Thơ uy tín, chi phí phù hợp
1. Sán lá gan lớn là gì?
Sán lá gan lớn là ký sinh trùng thuộc họ Fasciolidae, gồm hai loài chính là Fasciola hepatica và Fasciola gigantica. Sán trưởng thành có hình chiếc lá, thân dẹt, dài khoảng 2 - 7 cm tùy loại. Vật chủ chính của sán là trâu, bò, cừu, dê, còn người bị nhiễm một cách tình cờ qua ăn uống.
Khi vào cơ thể, sán có thể tạo các ổ áp xe ở gan, ký sinh tại đường mật hoặc đi lạc chỗ sang cơ quan khác. Tại Việt Nam, bệnh đã được ghi nhận ở nhiều tỉnh, thành. Tỷ lệ nhiễm cao hơn ở một số tỉnh miền Trung và Tây Nguyên.
2. Phân biệt sán lá gan lớn với sán lá gan nhỏ
Nhiều người cho rằng cứ ăn gỏi cá là có nguy cơ nhiễm mọi loại sán lá gan. Thực tế, gỏi cá nước ngọt chủ yếu liên quan đến sán lá gan nhỏ. Bệnh do sán Fasciola lại lây chủ yếu qua rau thủy sinh và nguồn nước nhiễm ấu trùng. Hai loại sán cũng khác nhau về cách chẩn đoán và thuốc điều trị. Thuốc điều trị sán lá gan nhỏ (praziquantel) thường không hiệu quả với sán Fasciola, vì vậy bạn không nên tự suy đoán hay tự ý dùng thuốc điều trị.
3. Con đường lây nhiễm và yếu tố nguy cơ
3.1. Vòng đời của sán
Trứng sán theo phân trâu bò ra ngoài môi trường. Khi gặp nước, trứng nở thành ấu trùng và xâm nhập vào ốc nước ngọt. Sau khi phát triển trong ốc, ấu trùng rời ra ngoài, bám vào rau mọc dưới nước để tạo nang trùng hoặc trôi nổi trong nước.
Người bị nhiễm sán lá gan lớn khi ăn rau sống hoặc uống nước lã có chứa nang trùng này. Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người. Sán cũng không nhân lên trong cơ thể người, nên mức độ nhiễm phụ thuộc vào lượng ấu trùng ăn phải và việc tái nhiễm.
3.2. Thói quen làm tăng nguy cơ nhiễm
Nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn ở những người có các thói quen sau:
- Ăn sống rau thủy sinh: rau ngổ, rau cần, rau muống, rau rút, cải xoong, ngó sen..., nhất là rau hái ở ao, ruộng gần khu chăn thả gia súc.
- Uống nước lã: nước suối, ao hồ hoặc nước chưa đun sôi.
- Rửa rau bằng nước không sạch: ấu trùng có thể bám lại trên rau dù nhìn bằng mắt vẫn thấy sạch.
4. Dấu hiệu nhận biết theo từng giai đoạn
Biểu hiện của bệnh thường không đặc hiệu. Có người gần như không có triệu chứng, chỉ tình cờ phát hiện tổn thương gan khi khám sức khỏe.
4.1. Giai đoạn sán xâm nhập nhu mô gan
Sau khi vào đường tiêu hóa, ấu trùng xuyên qua thành ruột vào ổ bụng rồi đi đến gan. Người bệnh có thể gặp một số biểu hiện như:
- Sốt cao, sốt thất thường hoặc sốt kéo dài.
- Đau hạ sườn phải, có thể lan ra sau lưng hoặc lên vùng thượng vị.
- Nổi mẩn ngứa, mề đay.
- Mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng, buồn nôn, sụt cân.
4.2. Giai đoạn sán vào đường mật
Khoảng 3 - 4 tháng sau khi nhiễm, sán vào đường mật, trưởng thành và đẻ trứng. Nếu không được điều trị, sán có thể ký sinh tại đây nhiều năm. Triệu chứng giai đoạn này thường âm thầm, như khó chịu vùng dạ dày, đau hạ sườn phải, ậm ạch khó tiêu. Vì vậy, người bệnh dễ nhầm với viêm dạ dày hoặc sỏi mật.
4. Bệnh có nguy hiểm không?
Phần lớn người bệnh đáp ứng tốt khi được điều trị đúng. Tuy nhiên, khi phát hiện muộn, bệnh có thể dẫn đến một số biến chứng sau:
- Tại gan và đường mật: áp xe gan, tắc mật, viêm đường mật, xơ hóa đường mật.
- Ngoài gan: viêm tụy cấp, xuất huyết tiêu hóa, tràn dịch màng phổi, thiếu máu.
- Tổn thương lạc chỗ: ở thành ruột, thành bụng, tuyến vú, cơ hoặc khớp.
Ổ tổn thương do sán trên siêu âm hoặc CT đôi khi giống ung thư gan. Chẩn đoán đúng giúp người bệnh tránh lo lắng không cần thiết và tránh điều trị sai hướng.
5. Các phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ sẽ kết hợp yếu tố dịch tễ, như thói quen ăn rau sống, uống nước lã, với triệu chứng và kết quả cận lâm sàng. Các xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm:
- Công thức máu: bạch cầu ái toan thường tăng, gợi ý tình trạng nhiễm ký sinh trùng. Chỉ số này thường tăng rõ ở giai đoạn sán di chuyển trong gan và ít rõ hơn ở giai đoạn mạn.
- Xét nghiệm ELISA: phát hiện kháng thể kháng sán trong máu, có giá trị cao trong chẩn đoán.
- Xét nghiệm phân hoặc dịch tá tràng: tìm trứng sán. Đây là tiêu chuẩn xác định, nhưng ở Việt Nam ít khi tìm thấy trứng. Trứng chỉ xuất hiện sau khoảng 3 - 4 tháng, nên xét nghiệm phân âm tính ở giai đoạn sớm chưa loại trừ bệnh.
- Chẩn đoán hình ảnh: siêu âm, CT hoặc MRI ổ bụng có thể thấy nhiều ổ tổn thương nhỏ tập trung thành đám, thường ở gan phải.
Khi nghi ngờ khối u, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm AFP để phân biệt với ung thư gan.
6. Điều trị và theo dõi sau điều trị
Thuốc đặc hiệu điều trị sán lá gan lớn được Bộ Y tế hướng dẫn là triclabendazole, khác với thuốc tẩy giun thông thường. Liều dùng do bác sĩ tính theo cân nặng. Thuốc thường được uống sau bữa ăn no. Người dị ứng với triclabendazole hoặc nhóm thuốc benzimidazole không được dùng thuốc này. Với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, bác sĩ cần cân nhắc rất thận trọng vì dữ liệu an toàn còn hạn chế.
Sau khi uống thuốc, một số người có thể đau hạ sườn phải, sốt nhẹ, buồn nôn hoặc nổi mẩn ngứa. Vì vậy, người bệnh thường được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 3 ngày đầu sau uống thuốc. Với ổ áp xe gan trên 6cm không đáp ứng với thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc chọc hút.
Bạn nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, các mốc đánh giá chính là sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. Kháng thể có thể còn trong máu khoảng 6 - 12 tháng sau khi khỏi bệnh, nên ELISA dương tính chưa hẳn là còn sán. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên triệu chứng, bạch cầu ái toan và mức thu nhỏ của ổ tổn thương và xét nghiệm tìm trứng sán khi có chỉ định. Nếu triệu chứng không cải thiện, bác sĩ sẽ đánh giá lại chẩn đoán và có thể cân nhắc điều trị lần hai.
7. Cách phòng ngừa nhiễm sán
Hiện chưa có vắc xin phòng bệnh cho người. Để phòng bệnh, bạn nên:
- Nấu chín các loại rau mọc dưới nước.
- Uống nước đã đun sôi.
- Rửa rau bằng nguồn nước sạch. Rửa rau giúp loại bớt bụi bẩn nhưng chưa chắc loại hết nang trùng. Vì vậy, rau thủy sinh vẫn nên nấu chín.
- Định kỳ tẩy sán cho trâu, bò, dê, cừu nếu gia đình có chăn nuôi.
8. Khi nào nên đi khám?
Bạn nên đi khám nếu từng ăn rau sống, uống nước lã và có đau hạ sườn phải kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, mẩn ngứa tái diễn hoặc sụt cân. Siêu âm thấy ổ tổn thương bất thường ở gan cũng là lý do cần thăm khám chuyên sâu.
Sán lá gan lớn có thể phòng ngừa bằng thói quen ăn chín, uống sôi và điều trị hiệu quả khi được phát hiện đúng lúc. Triệu chứng của bệnh dễ nhầm với nhiều bệnh gan mật khác. Vì vậy, bạn không nên tự mua thuốc mà nên đi khám khi có dấu hiệu nghi ngờ.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC. Tại MEDLATEC, người bệnh có thể được bác sĩ thăm khám, làm xét nghiệm ELISA tìm kháng thể kháng sán Fasciola và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định nguyên nhân tổn thương gan. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!