Các tin tức tại MEDlatec
Terbutaline là thuốc gì? Chỉ định, liều lượng và lưu ý khi sử dụng
- 13/05/2026 | Trước khi xét nghiệm máu có được uống thuốc không? Nên tránh những gì?
- 13/05/2026 | Tác dụng phụ của thuốc tránh thai hàng ngày và một vài lưu ý khi dùng
- 27/05/2026 | Giải đáp thắc mắc: Bị mụn nội tiết nên uống thuốc gì?
- 28/05/2026 | Các loại thuốc bôi thủy đậu phổ biến và một số lưu ý khi dùng
- 01/06/2026 | Thuốc huyết áp ngậm dưới lưỡi: Tác dụng và rủi ro nếu dùng không đúng cách
1. Terbutaline là thuốc gì?
Terbutaline là thuốc chủ vận chọn lọc trên thụ thể beta-2 adrenergic (β2-agonist), thuộc nhóm thuốc giãn phế quản có tác dụng cường giao cảm. Thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị co thắt phế quản trong hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn có hồi phục. Ngoài ra, terbutaline còn có tác dụng làm giãn cơ trơn tử cung nên trước đây từng được dùng trong điều trị dọa sinh non. Đây là một amin cường giao cảm tổng hợp, có tác dụng chủ yếu thông qua kích thích chọn lọc thụ thể β2-adrenergic của hệ thần kinh giao cảm.
Tác dụng chính của Terbutaline là hỗ trợ giãn cơ trơn phế quản, tử cung cùng mạch máu ngoại vi. Nhờ tác dụng giãn phế quản, thuốc giúp cải thiện sự thông thoáng đường thở và làm tăng thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1).
Về mặt bản chất, Terbutaline không tác động trực tiếp đến lượng oxy trong động mạch. Thay vào đó, thuốc sẽ kích thích sản sinh cAMP vòng (AMPs) thông qua các enzyme adenyl cyclase.
Terbutaline có thể tác động mạnh lên thụ thể beta 2 tại phế quản, cơ trơn tử cung và mạch máu. Loại thuốc này ít tác động đến thụ thể beta 1 tại tim. Tuy nhiên, nếu dùng ở liều lượng lớn, Terbutaline lại gây kích thích tim mạch và hệ thần kinh trung ương.
Hiện nay, Terbutaline gồm nhiều dạng bào chế, chẳng hạn như:
- Dạng viên nén.
- Dạng Siro.
- Dung dịch tiêm.
- Thuốc hít định liều (bơm xịt).
- Dung dịch khí dung.
Một sản phẩm thuốc Terbutaline dạng dung dịch khí dung
2. Chỉ định
Thuốc Terbutaline chủ yếu được chỉ định cho một số trường hợp sau:
- Điều trị và dự phòng co thắt phế quản ở bệnh nhân hen phế quản.
- Điều trị co thắt phế quản có hồi phục liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Điều trị cơn co thắt phế quản cấp khi cần thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh.
- Dùng đường tiêm dưới da trong một số trường hợp hen cấp hoặc co thắt phế quản nặng khi bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc hít.
Trong sản khoa, terbutaline có thể được sử dụng ngắn hạn như thuốc giảm co tử cung trong một số trường hợp dọa sinh non hoặc cơn co tử cung quá mức. Tuy nhiên hiện nay chỉ định này bị hạn chế do nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch của mẹ và thai nhi.
Terbutaline thường dùng trong điều trị co thắt phế quản, đặc biệt ở bệnh nhân hen phế quản
3. Đối tượng không nên sử dụng Terbutaline
Terbutaline chống chỉ định cho đối tượng dị ứng với thành phần của thuốc hoặc những loại amin tương đồng thần kinh giao cảm. Cần thận trọng khi sử dụng terbutaline ở các đối tượng sau:
- Bệnh tim mạch nặng, loạn nhịp tim hoặc tăng huyết áp không kiểm soát.
- Cường giáp.
- Đái tháo đường.
- Nguy cơ hạ kali máu.
Terbutaline không được khuyến cáo với bệnh nhân bị suy tim nặng
Đối với trường hợp xử lý dọa sinh non, Terbutaline không được dùng khi nước ối có dấu hiệu bị nhiễm khuẩn, thai phụ bị chảy máu tử cung hoặc đã vỡ ối, tử cung mở trên 4cm. Ngoài ra, Terbutaline dạng tiêm cũng không được dùng quá 48 đến 72 giờ để giảm co thắt tử cung trong chuyển dạ sinh non.
4. Cách sử dụng và liều lượng
Tùy từng dạng bào chế, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng cụ thể. Dưới đây là phần hướng dẫn tham khảo liều lượng sử dụng Terbutaline trong từng trường hợp:
4.1. Dùng trong điều trị co thắt phế quản
Người bị co thắt phế quản có thể được điều trị bằng Terbutaline theo những dạng bào chế và liều lượng sau:
- Dùng dạng bột hít: Thường chỉ định cho người trưởng thành và trẻ trên 5 tuổi, liều lượng tương đương 500microgam/lần. Trường hợp triệu chứng kéo dài, số lần hít thuốc trong ngày là 4 lần.
- Dạng khí dung: Liều lượng được cân nhắc dựa theo tuổi tác và cân nặng, cụ thể:
- Người trưởng thành: Liều dùng 5 đến 10mg/lần, mỗi ngày dùng 2 đến 4 lần hoặc có thể điều chỉnh tăng nếu xuất hiện cơn hen cấp tính.
- Trẻ em: Liều thường được tính theo cân nặng, khoảng 0.1 - 0.2 mg/kg/lần.
- Dạng bình xịt định liều: Liều lượng từ 250 đến 500 microgam (tương đương 1 đến 2 nhát xịt). Mỗi ngày xịt tối đa 3 đến 4 lần.
- Dạng viên uống: Chỉ định trong trường hợp dạng xịt không phát huy tác dụng. Ở người trưởng thành, liều dùng tương đương 2.5 đến 3 mg/lần hoặc 5mg/lần, mỗi ngày uống 3 lần. Trẻ nhỏ có thể dùng Terbutaline nhưng tổng liều trong ngày không quá 7.5mg.
- Dạng tiêm: Chủ yếu chỉ định trong điều trị co thắt phế quản nghiêm trọng ở người trưởng thành và trẻ nhỏ. Trong đó:
- Người trưởng thành: Liều lượng 250 đến 500microgam/lần, có thể lặp lại theo đáp ứng lâm sàng.
- Trẻ em: Liều thường tính theo cân nặng khoảng 0.005 - 0.01 mg/kg/lần.
- Truyền tĩnh mạch Terbutaline hiện chỉ được sử dụng trong một số trường hợp hen nặng hoặc cấp cứu dưới sự theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế chuyên khoa. Liều truyền thường được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và được tính theo microgam/phút hoặc microgam/kg/phút.
4.2. Dùng trong xử lý dọa sinh non
Terbutaline có thể được sử dụng ngắn hạn bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch để giảm co tử cung trong một số trường hợp dọa sinh non dưới sự theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế. Hiện nay, thuốc không được khuyến cáo sử dụng kéo dài do nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch.
5. Terbutaline có gây tác dụng phụ không?
Terbutaline có thể gây tác dụng không mong muốn ở nhiều mức độ khác nhau tùy đường dùng, liều lượng và tình trạng người bệnh. Các tác dụng phụ thường gặp hơn khi sử dụng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch do thuốc hấp thu toàn thân mạnh hơn, vì vậy cần được theo dõi chặt chẽ bởi nhân viên y tế.
Khi sử dụng đường uống, tiêm hoặc hít, Terbutaline có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Rối loạn huyết áp.
- Nhịp tim tăng nhanh.
- Phù phổi hoặc viêm mạch.
- Chóng mặt.
- Đau nhức đầu.
- Rối loạn giấc ngủ.
- Khô miệng.
- Buồn nôn.
- Phát ban.
- Viêm da tại vết tiêm.
- Chuột rút.
- Yếu cơ.
Thuốc Terbutaline có thể gây tăng huyết áp
6. Một số lưu ý chung
Trước khi được chỉ định dùng Terbutaline theo bất kỳ dạng bào chế nào, bạn hãy lưu ý:
- Thông báo chi tiết những loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng (nếu có).
- Không dùng chung Terbutaline với các loại thuốc cường giao cảm khác.
- Không tự ý dùng Terbutaline tại nhà, đặc biệt là thuốc tiêm hoặc thuốc truyền.
- Thông báo kịp thời tác dụng phụ nghi ngờ do ảnh hưởng của Terbutaline cho bác sĩ.
Mọi người không nên dùng chung Terbutaline với thuốc kích thích giao cảm
Lưu ý rằng, thông tin về liều lượng và cách sử dụng Terbutaline trong từng trường hợp trong bài viết trên chỉ có tính chất tham khảo, không có giá trị thay thế cho tư vấn chuyên môn của chuyên gia y tế.
Thay vì tự ý sử dụng Terbutaline tại nhà, bạn hãy tìm đến các cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC để kiểm tra sức khỏe và được bác sĩ kê đơn thuốc phù hợp. Nếu cần đặt lịch khám trước, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!