Các tin tức tại MEDlatec
Tiêu chảy uống thuốc gì? Hướng dẫn điều trị an toàn
- 04/08/2025 | Trẻ đổi sữa bị tiêu chảy phải làm sao? Nguyên nhân do đâu?
- 27/11/2025 | Mách bạn 7 cách cầm tiêu chảy nhanh nhất cho người lớn an toàn
- 01/12/2025 | Tiêu chảy là gì? Nguyên nhân và phương pháp điều trị
- 02/01/2026 | Có nên áp dụng mẹo dân gian chữa tiêu chảy cho trẻ sơ sinh không?
- 18/01/2026 | Tiêu chảy uống thuốc gì? Hướng dẫn điều trị an toàn
1. Tổng quan về bệnh tiêu chảy: Những con số và định nghĩa cần biết
tiêu chảy không đơn thuần là việc đi ngoài nhiều lần, mà là một trạng thái rối loạn chức năng bài tiết và hấp thu của đường ruột. Trước khi tìm hiểu tiêu chảy uống thuốc gì, bạn cần hiểu đúng về tình trạng này.
1.1. Tiêu chảy là gì?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiêu chảy được xác định khi người bệnh đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước từ 3 lần trở lên trong vòng 24 giờ. Tuy nhiên, trên thực tế, tính chất của phân mới là yếu tố quan trọng hơn số lần đi ngoài.
Cụ thể, nếu người bệnh đi tiêu nhiều lần nhưng phân vẫn thành khuôn, không lỏng, thì thường chưa được xếp vào tiêu chảy. Ngược lại, chỉ cần một lần đi ngoài phân lỏng như nước, đặc biệt khi kèm theo các dấu hiệu như khát nước nhiều, mệt mỏi, khô môi, tiểu ít…, cũng đã là tình trạng cần được theo dõi và xử trí sớm để tránh nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải.
Tiêu chảy là tình trạng rối loạn tiêu hóa phổ biến, có thể gây mất nước nhanh nếu không xử trí đúng cách.
1.2. Phân loại tiêu chảy theo thời gian diễn tiến
Dựa vào thời gian kéo dài của triệu chứng, tiêu chảy được chia thành 3 nhóm chính:
- Tiêu chảy cấp tính: Là tình trạng tiêu chảy kéo dài dưới 14 ngày, chiếm tỷ lệ cao nhất. Nguyên nhân thường gặp là nhiễm khuẩn, nhiễm virus đường tiêu hóa hoặc ngộ độc thực phẩm. Phần lớn các trường hợp có thể tự cải thiện nếu được bù nước và xử trí đúng cách.
- Tiêu chảy kéo dài: Thời gian bệnh từ 14 ngày đến dưới 28 ngày. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch suy giảm, tình trạng nhiễm trùng chưa được kiểm soát triệt để hoặc niêm mạc ruột bị tổn thương sau đợt tiêu chảy cấp.
- Tiêu chảy mạn tính: Khi triệu chứng kéo dài trên 4 tuần, người bệnh cần đặc biệt lưu ý vì đây thường liên quan đến các bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như hội chứng ruột kích thích (IBS), viêm loét đại tràng, bệnh Crohn hoặc các rối loạn kém hấp thu.
2. Nguyên nhân gây tiêu chảy thường gặp
Việc xác định đúng nguyên nhân gây tiêu chảy giữ vai trò then chốt trong lựa chọn thuốc điều trị. Trên thực tế, mỗi nguyên nhân sẽ cần cách xử trí và nhóm thuốc khác nhau, nếu dùng sai có thể khiến tình trạng bệnh kéo dài hoặc nặng hơn. Dưới đây là những tác nhân gây tiêu chảy thường gặp nhất:
2.1. Nhiễm khuẩn, virus và ký sinh trùng
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch suy giảm. Cụ thể:
- Virus: Rotavirus là tác nhân phổ biến gây tiêu chảy nặng ở trẻ em, trong khi Norovirus thường là nguyên nhân gây các vụ dịch tiêu chảy ở người lớn và môi trường tập thể.
- Vi khuẩn: Các loại vi khuẩn như E. coli, Salmonella, Shigella, Campylobacter thường xâm nhập vào cơ thể qua thực phẩm hoặc nguồn nước không đảm bảo vệ sinh. Chúng tiết độc tố làm tăng bài tiết nước và điện giải trong lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy nhiều lần.
- Ký sinh trùng: Giardia lamblia thường gây tiêu chảy kéo dài, phân nhạt màu, nhiều mỡ, mùi hôi.
Nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng là những nguyên nhân thường gặp gây tiêu chảy.
2.2. Ngộ độc thực phẩm
Ngộ độc thực phẩm xảy ra khi người bệnh ăn phải thực phẩm nhiễm độc tố vi khuẩn (như tụ cầu vàng) hoặc hóa chất, chất bảo quản vượt ngưỡng cho phép. Khi đó, cơ thể sẽ kích hoạt phản xạ tự bảo vệ bằng cách nôn mửa và tiêu chảy dữ dội nhằm nhanh chóng đào thải chất độc ra ngoài.
2.3. Tác dụng phụ của thuốc
Một trong những nguyên nhân khá phổ biến nhưng thường bị bỏ qua là tiêu chảy do tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là kháng sinh. Kháng sinh không chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn làm suy giảm hệ lợi khuẩn đường ruột, gây mất cân bằng hệ vi sinh (loạn khuẩn ruột). Hệ quả là người bệnh có thể bị tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng thuốc, thậm chí kéo dài nếu không được xử trí đúng cách.
2.4. Bệnh lý nền và rối loạn chức năng
Nếu bạn thường xuyên bị tiêu chảy sau khi lo lắng hoặc ăn đồ lạ, có thể bạn đang mắc Hội chứng ruột kích thích (IBS). Ngoài ra, các bệnh lý tại đại tràng, dạ dày hoặc tình trạng không dung nạp Lactose cũng là nguyên nhân phổ biến.
3. Tiêu chảy uống thuốc gì? Phân loại chi tiết các nhóm thuốc
Khi đối mặt với cơn tiêu chảy, phản xạ đầu tiên của nhiều người là tìm mua thuốc cầm ngay lập tức. Tuy nhiên, điều này đôi khi lợi bất cập hại. Dưới đây là phân tích chi tiết về các loại thuốc điều trị tiêu chảy.
3.1. Dung dịch bù nước và điện giải
Trong điều trị tiêu chảy, y học luôn đặt bù nước và điện giải lên hàng đầu, trước cả việc sử dụng thuốc cầm tiêu chảy. Nguyên nhân là bởi mất nước mới chính là yếu tố nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến suy tuần hoàn, rối loạn điện giải và thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
Bù nước và điện giải bằng Oresol là nguyên tắc điều trị quan trọng hàng đầu khi bị tiêu chảy.
Oresol được xem là lựa chọn ưu tiên trong hầu hết các trường hợp tiêu chảy, nhờ những lợi ích sau:
- Là dung dịch bù nước đường uống có tỷ lệ muối và đường đạt chuẩn theo khuyến cáo của WHO.
- Giúp ruột non hấp thu nước tối ưu, hạn chế tình trạng mất nước và mệt mỏi.
Để Oresol phát huy hiệu quả, việc pha đúng cách là yếu tố bắt buộc. Mỗi gói Oresol cần được pha chính xác với lượng nước ghi trên bao bì (thường là 200 ml hoặc 1 lít). Việc pha sai lượng nước có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
3.2. Thuốc cầm tiêu chảy
Nhóm thuốc cầm tiêu chảy, điển hình là Loperamide, có tác dụng làm giảm nhu động ruột, từ đó giúp phân di chuyển chậm hơn trong ống tiêu hóa. Nhờ vậy, cơ thể có thêm thời gian hấp thu lại nước và điện giải, góp phần làm giảm số lần đi ngoài. Loperamide thường được sử dụng trong các trường hợp:
- Tiêu chảy cấp không do nhiễm khuẩn ở người lớn.
- Tiêu chảy khi đi du lịch.
- Tiêu chảy liên quan đến căng thẳng, stress hoặc rối loạn tiêu hóa tạm thời.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cầm tiêu chảy cần hết sức thận trọng. Người bệnh không nên dùng Loperamide khi có các dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn nặng như sốt cao, hay phân có máu hoặc nhiều nhầy.
Trong những trường hợp này, việc cầm tiêu chảy có thể giữ lại vi khuẩn và độc tố trong lòng ruột, tạo điều kiện để chúng xâm nhập vào máu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng toàn thân. Ngoài ra, trẻ em dưới 6 tuổi cũng là đối tượng hạn chế tối đa sử dụng nhóm thuốc này để đảm bảo an toàn.
3.3. Men vi sinh (Probiotics)
Men vi sinh thường được chỉ định trong các trường hợp liên quan đến rối loạn hệ vi sinh đường ruột hoặc tiêu chảy sau dùng kháng sinh. Các chủng men vi sinh thường được sử dụng như Lactobacillus hoặc nấm men Saccharomyces boulardii mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- Tái lập sự cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giúp đường tiêu hóa hoạt động ổn định trở lại.
- Ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại, hạn chế tình trạng loạn khuẩn.
- Rút ngắn thời gian tiêu chảy, trung bình từ 1 - 2 ngày so với không sử dụng men vi sinh.
Men vi sinh giúp tái lập hệ vi sinh trong ruột, rút ngắn thời gian tiêu chảy.
3.4. Thuốc hấp phụ độc tố đường ruột (Smecta)
Bên cạnh men vi sinh, thuốc hấp phụ độc tố như Diosmectite (Smecta) cũng thường được chỉ định trong điều trị tiêu chảy. Hoạt chất này có cấu trúc dạng lớp đặc biệt, giúp:
- Bao phủ và bảo vệ niêm mạc ruột khỏi các tác nhân gây hại.
- Hấp phụ vi khuẩn, virus và độc tố trong lòng ruột.
- Góp phần làm đặc phân, giảm số lần đi ngoài.
Tuy nhiên, do có tính chất hấp phụ, Smecta có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc khác nếu uống cùng thời điểm. Vì vậy, người bệnh nên uống Smecta cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
3.5. Thuốc kháng sinh
Không ít người băn khoăn tiêu chảy có nên uống kháng sinh không. Thực tế, kháng sinh không phải là lựa chọn điều trị thường quy cho mọi trường hợp tiêu chảy. Nhóm thuốc này chỉ được sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng, và cần có chỉ định cụ thể từ bác sĩ sau khi thăm khám, xét nghiệm.
Việc tự ý dùng kháng sinh như Berberin hoặc Metronidazol trong các trường hợp tiêu chảy do virus không những không mang lại hiệu quả, mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Kháng sinh có thể làm gia tăng tình trạng kháng thuốc, đồng thời phá vỡ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, khiến tiêu chảy kéo dài hoặc nặng hơn.
4. Tiêu chảy uống thuốc gì theo từng đối tượng
Mỗi nhóm đối tượng có đặc điểm sức khỏe khác nhau, vì vậy việc điều trị tiêu chảy cũng cần được điều chỉnh phù hợp để tránh kéo dài bệnh hoặc phát sinh biến chứng. Dưới đây là hướng dẫn tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ:
- Người trưởng thành: Ưu tiên bù nước bằng Oresol; có thể dùng Smecta hoặc Loperamide trong trường hợp nhẹ, không sốt, không có máu trong phân. Nếu tiêu chảy trên 8 lần/ngày hoặc kéo dài quá 3 ngày, nên đi khám.
- Trẻ em: Trẻ mất nước rất nhanh nên cần đặc biệt thận trọng. Với trẻ còn bú mẹ, cần tiếp tục cho trẻ bú mẹ. Với trẻ đã ăn dặm, cha mẹ cần cho trẻ ăn thức ăn lỏng, bù Oresol từng thìa nhỏ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy hay kháng sinh. Đồng thời, có thể bổ sung kẽm để phục hồi niêm mạc ruột sau khi tiêu chảy nếu được bác sĩ chỉ định.
- Phụ nữ mang thai: Tiêu chảy có thể làm tăng nguy cơ co bóp tử cung. Mẹ bầu nên ưu tiên bù nước, điện giải và men vi sinh. Các loại thuốc khác chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Tốt nhất, thai phụ nên đi khám sớm để loại trừ nguyên nhân nhiễm khuẩn có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Người cao tuổi cần được theo dõi và điều trị tiêu chảy cẩn trọng hơn.
5. Có nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy không? Khi nào cần đi khám?
Khi bị tiêu chảy, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc, đặc biệt là thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh, nếu chưa xác định rõ nguyên nhân. Việc dùng thuốc không đúng có thể làm che lấp triệu chứng, giữ lại tác nhân gây bệnh trong đường ruột, khiến tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc diễn tiến nặng hơn.
Thay vì tự ý dùng thuốc, người bệnh cần theo dõi sát diễn biến và đi khám sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Mất nước nặng: với các biểu hiện môi khô, mắt trũng, khát nhiều, tiểu ít hoặc không tiểu.
- Phân bất thường: như có máu, nhầy hoặc đen như nhựa đường.
- Triệu chứng kèm theo: sốt cao trên 38,5°C, nôn nhiều, đau bụng quặn dữ dội.
- Tiêu chảy không cải thiện sau 48 - 72 giờ, hoặc sớm hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi
- Đối tượng nguy cơ: trẻ sơ sinh, người trên 70 tuổi, người suy giảm miễn dịch cần được thăm khám sớm.
Người bệnh nên đi khám sớm nếu tiêu chảy kéo dài, kèm sốt cao, mất nước hoặc phân bất thường.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ tiêu chảy uống thuốc gì, cũng như những lưu ý quan trọng để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Trong trường hợp cần được tư vấn chuyên sâu hoặc có nhu cầu thăm khám, xét nghiệm tìm nguyên nhân tiêu chảy, bạn có thể liên hệ MEDLATEC qua số 1900 56 56 56 để được đội ngũ bác sĩ hỗ trợ kịp thời.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!