Các tin tức tại MEDlatec

Trứng vữa là gì? Có ăn được không và lưu ý khi dùng trứng gà

Ngày 20/06/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong mỗi bữa ăn số đông gia đình Việt. Tuy nhiên, trong quá trình chế biến, không ít người từng bắt gặp tình trạng trứng bị vữa. Để hiểu hơn trứng vữa là gì, có nên sử dụng hay không và dùng trứng thế nào mới đảm bảo dinh dưỡng, bạn có thể tham khảo chia sẻ trong bài viết sau.

1. Trứng vữa là gì?

Trứng vữa là cách gọi dân gian để chỉ những quả trứng có phần lòng đỏ hoặc lòng trắng bị biến đổi về cấu trúc, trở nên mềm nhão, lợn cợn hoặc giống như sữa đông. Khi đập trứng ra, người dùng có thể thấy lòng đỏ không còn giữ được hình dạng tròn nguyên vẹn mà bị nhão, vỡ hoặc hòa lẫn với lòng trắng.

Trong một số trường hợp, trứng vữa xuất hiện do quá trình bảo quản không đúng cách, trứng để quá lâu hoặc do chất lượng trứng không đảm bảo ngay từ khi được đẻ ra.

Hiện tượng trứng vữa thường xảy ra do:

  • Trứng để quá lâu khiến chất lượng giảm sút.
  • Bảo quản ở nhiệt độ cao, các protein trong trứng bị biến tính, làm lòng trắng loãng và lòng đỏ dễ vỡ ra, tạo cảm giác giống như trứng bị vữa.
  • Vi khuẩn xâm nhập qua lớp vỏ trứng.
  • Trứng bị va đập mạnh nên cấu trúc bên trong bị thay đổi.
  • Chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe của gà mái không đảm bảo.

Nếu bạn đang băn khoăn không biết dấu hiệu nhận biết trứng vữa là gì thì hãy lưu tâm đến những đặc điểm sau:

  • Lòng đỏ bị mềm nhũn hoặc vỡ ngay khi đập trứng.
  • Lòng trắng loãng bất thường.
  • Lòng đỏ màu nhợt nhạt hoặc sẫm màu bất thường.
  • Có mùi lạ.
  • Xuất hiện các đốm màu bất thường bên trong trứng.

Trứng vữa phần lòng đỏ thường bị vỡ ngay tại thời điểm đập trứng

2. Trứng vữa có nên ăn không?

Sau khi hiểu được trứng vữa là gì, điều nhiều người quan tâm tiếp theo là liệu loại trứng này có thể sử dụng làm thực phẩm hay không. Thực tế cho thấy, quyết định có nên ăn trứng vữa hay không phụ thuộc vào tình trạng thực tế của quả trứng và nhu cầu của chính bạn.

2.1. Trường hợp có thể sử dụng

Nếu trứng mới đẻ, không có mùi hôi, không đổi màu bất thường và chỉ hơi mềm hơn so với trứng thông thường thì vẫn có thể sử dụng sau khi đã nấu trứng chín kỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng chỉ nên thực hiện khi người dùng chắc chắn trứng còn tươi và không có dấu hiệu hư hỏng.

2.2. Trường hợp không nên ăn

Bạn không nên sử dụng trứng vữa nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Trứng có mùi hôi khó chịu.
  • Màu sắc trứng bất thường như xanh, đen hoặc xám,...
  • Xuất hiện nấm mốc.
  • Có chất nhầy lạ bên trong.
  • Vỏ trứng nứt vỡ và bảo quản lâu ngày.

Những quả trứng này có nguy cơ đã hỏng hoặc bị nhiễm khuẩn. Khi ăn vào, trứng có thể gây đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nôn, rối loạn tiêu hóa,...Trong trường hợp nghiêm trọng, người có sức đề kháng yếu như trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người cao tuổi có thể gặp các biến chứng nguy hiểm hơn do nhiễm khuẩn từ thực phẩm.

Vì vậy, khi không chắc chắn về chất lượng trứng, thay vì cố gắng sử dụng, bạn nên bỏ trứng đi.

Không nên ăn trứng gà đã có sự thay đổi bất thường về kết cấu

3. Giá trị dinh dưỡng của trứng gà và lưu ý khi sử dụng

Bên cạnh việc tìm hiểu trứng vữa là gì, người tiêu dùng cũng nên biết về những lợi ích dinh dưỡng mà trứng gà mang lại và lưu ý để dùng trứng đúng cách: 

3.1. Giá trị dinh dưỡng của trứng gà

Trứng là nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất giúp:

  • Cung cấp protein chất lượng cao:

Protein trong trứng gà chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu cần để xây dựng và phục hồi mô của cơ thể. Đây là lý do trứng thường được đưa vào thực đơn của trẻ em, người tập luyện thể thao và người cần phục hồi sức khỏe.

  • Bổ sung vitamin và khoáng chất:

Trứng chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như: vitamin A, D, E, B12, sắt, kẽm, selen,... Những dưỡng chất này giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sức khỏe xương và duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.

  • Hỗ trợ phát triển não bộ:

Lòng đỏ trứng chứa choline - dưỡng chất cần thiết cho hoạt động của não bộ và hệ thần kinh. Choline đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển não bộ của thai nhi trong suốt thai kỳ.

3.2. Lưu ý khi dùng trứng gà

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của trứng gà và hạn chế các rủi ro sức khỏe, người dùng cần:

  • Chọn mua trứng có nguồn gốc rõ ràng tại các cửa hàng, siêu thị hoặc cơ sở cung cấp thực phẩm uy tín. Tránh mua trứng không rõ nguồn gốc hoặc trứng có vỏ nứt, bẩn nhiều vì nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn.
  • Bảo quản trứng trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 4 - 7 độ C. Không nên để trứng ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là trong thời tiết nóng ẩm vì dễ làm giảm chất lượng trứng. 
  • Không ăn trứng sống hoặc trứng chưa được nấu chín kỹ vì điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thực phẩm. Trứng nên được nấu chín để tiêu diệt lượng lớn vi sinh vật có hại và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra: mùi của trứng, tình trạng vỏ trứng, độ đặc của lòng trắng, hình dạng của lòng đỏ,... Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, tốt nhất không nên sử dụng.

Trứng gà nên được bảo quản ở nhiệt độ 4 - 7 độ C để tránh hư hỏng

4. Cách phân biệt trứng tươi và trứng đã hỏng

Muốn giảm thiểu nguy cơ sử dụng phải trứng vữa, bạn có thể kiểm tra bằng một số cách sau: 

  • Thử bằng nước: Cho trứng vào cốc nước, nếu trứng chìm xuống đáy và nằm ngang chứng tỏ trứng còn tươi. Nếu trứng đứng thẳng chứng tỏ đã để lâu. Trứng nổi lên mặt nước thì không nên sử dụng nữa vì đã có nguy cơ hỏng.
  •  Soi trứng dưới ánh sáng: Trứng tươi thường có buồng khí nhỏ và lòng đỏ nằm ở vị trí trung tâm. Nếu thấy các vệt lạ, đốm đen hoặc buồng khí quá lớn thì không nên sử dụng.
  • Lắc nhẹ quả trứng: Nếu khi lắc nghe thấy tiếng nước bên trong chuyển động mạnh, chứng tỏ trứng đã để lâu và giảm chất lượng.

Nếu đã biết trứng vữa là gì và sau khi ăn trứng phát hiện các triệu chứng bất thường như: đau bụng dữ dội, buồn nôn, tiêu chảy liên tục, chóng mặt, sốt,... người dùng cần đến cơ sở y tế ngày để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Trường hợp nghi ngờ bất thường đường tiêu hóa do ăn trứng vữa, chưa biết xử trí thế nào, quý khách hàng có thể liên hệ đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.