Các tin tức tại MEDlatec

Viêm mũi vận mạch để lâu có sao không và các phương pháp điều trị

Ngày 05/08/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Viêm mũi vận mạch là bệnh lý có xu hướng tiến triển mạn tính. Các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi thường xuyên khiến người bệnh khó chịu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chủ quan trước những triệu chứng này, chấp nhận sống chung với chúng. Vậy, viêm mũi vận mạch để lâu có sao không và việc điều trị có phức tạp không?

1. Thế nào là viêm mũi vận mạch và viêm mũi vận mạch để lâu có sao không?

viêm mũi vận mạch có thể hiểu là dạng viêm mũi không liên quan đến dị ứng, không phải do nhiễm trùng và khó xác định nguyên nhân sau khi đã loại trừ những bệnh lý khác. Đây là một trong những dạng viêm mũi không dị ứng phổ biến nhất, đi kèm các triệu chứng mạn tính. 

Cơ chế gây viêm của bệnh lý này tương đối phức tạp. Trong đó, tình trạng mất cân bằng của hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm điều phối niêm mạc mũi có thể liên quan đến một phần của cơ chế gây viêm. 

Viêm mũi vận mạch để lâu có sao không là băn khoăn chung của nhiều người bệnh 

Vì tiến triển theo hướng mạn tính nên nhiều người bệnh thường chủ quan hoặc chấp nhận sống chung với bệnh. Tuy nhiên, nếu để lâu, không điều trị sớm, người bệnh có nguy cơ phải đối mặt với hàng loạt biến chứng như polyp mũi, ngưng thở khi ngủ, hen suyễn, ho mạn tính. 

2. Các triệu chứng phổ biến

Những triệu chứng điển hình ở người bị viêm mũi vận mạch phải kể đến là nghẹt mũi, chảy nước mũi thường xuyên dù không tiếp xúc với yếu tố gây dị ứng. Đôi khi, triệu chứng bệnh có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh sử dụng rượu bia hoặc tiếp xúc với mùi lạ. Bên cạnh đó, người mắc bệnh lý này thường hay bị ngứa mũi, hắt hơi, suy giảm khứu giác. 

Nếu nhận thấy những triệu chứng khó chịu trên, mọi người không nên chủ quan mà hãy chủ động đi thăm khám để xác định nguyên nhân, điều trị và kiểm soát kịp thời. 

3. Chẩn đoán 

Trước tiên, bác sĩ sẽ khám bệnh, thăm hỏi triệu chứng, tiền sử bệnh lý và dị ứng (nếu có) để đưa ra chẩn đoán ban đầu. Sau đó, người bệnh có thể được chỉ định một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khác như: 

  • Nội soi mũi: Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc và từ đó có thể loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. 
  • Xét nghiệm da hoặc xét nghiệm kháng thể IgE: Là căn cứ quan trọng để loại trừ viêm mũi dị ứng. Kết quả xét nghiệm ở người bị viêm mũi vận mạch thường là âm tính, đồng thời không phát hiện kháng thể IgE đặc hiệu với một số dị nguyên liên quan. 
  • Xét nghiệm phân tích tế bào niêm mạc mũi: Hỗ trợ đánh giá đặc điểm của tế bào trong niêm mạc mũi, từ đó giúp phát hiện dấu hiệu viêm. Viêm mũi vận mạch điển hình thường cho kết quả âm tính với bạch cầu ái toan (thể không viêm). Nếu phát hiện từ 5 đến 25 bạch cầu ái toan trên mỗi vi trường độ phóng đại cao, đây là dấu hiệu gợi ý một thể khác trong nhóm viêm mũi không dị ứng là NARES (viêm mũi không dị ứng tăng bạch cầu ái toan), cần bác sĩ phân biệt rõ với viêm mũi vận mạch cổ điển. 
  • Chụp CT xoang cạnh mũi: Chủ yếu được chỉ định trong trường hợp bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh về xoang hoặc cần kiểm tra cấu trúc trong mũi. 
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Có thể được chỉ định khi người bệnh có dấu hiệu tổn thương tại vùng đầu, cổ. 

Việc chẩn đoán viêm mũi vận mạch thường phải kết hợp nhiều phương pháp khác nhau

4. Điều trị 

Phác đồ điều trị viêm mũi vận mạch bao gồm việc kiểm soát yếu tố gây khởi phát, kết hợp dùng thuốc hoặc phẫu thuật trong trường hợp cần thiết. 

4.1. Kiểm soát triệu chứng bằng thuốc 

Dưới đây là những loại thuốc có thể được chỉ định cho bệnh nhân bị viêm mũi không dị ứng:

  • Thuốc corticoid dạng xịt: Hỗ trợ giảm viêm, giảm tình trạng phù nề niêm mạc, đồng thời hạn chế giải phóng một số chất gây viêm. Nhờ vậy, triệu chứng nghẹt mũi cũng phần nào được kiểm soát. 
  • Thuốc kháng cholinergic: Giúp giảm tình trạng chảy nước mũi thông qua việc tác động cục bộ và chặn tín hiệu từ hệ thần kinh phó giao cảm đến tuyến niêm mạc mũi. Tuy vậy trong quá trình dùng thuốc, người bệnh đôi khi sẽ gặp phải tác dụng phụ như khô mũi, chảy máu mũi, khô miệng, mờ mắt. 
  • Thuốc kháng histamin: Với viêm mũi vận mạch, kháng histamin đường uống nhìn chung ít hiệu quả vì bệnh không qua trung gian histamin. Dạng xịt tại chỗ (như azelastine) mới là lựa chọn có bằng chứng rõ ràng, giúp giảm hắt hơi, ngứa mũi, nghẹt mũi và sổ mũi. 
  • Phối hợp corticoid xịt và kháng histamin xịt tại chỗ: Đây là lựa chọn được ưu tiên hơn dùng đơn độc từng loại, vì cho hiệu quả kiểm soát nghẹt mũi và chảy nước mũi cao hơn rõ rệt so với chỉ dùng một loại. 
  • Thuốc cường giao cảm sử dụng tại chỗ: Giúp giảm triệu chứng nghẹt mũi và chảy nước mũi nhanh nhờ cơ chế làm co mạch tại niêm mạc mũi. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong thời gian dài, nhóm thuốc này có thể gây viêm mũi hoặc khiến tình trạng nghẹt mũi trầm trọng hơn. 
  • Tiêm botulinum (BTX): Botulinum thường được tiêm vào cuốn mũi để giảm nhanh triệu chứng chảy nước mũi và tiết dịch. Nhờ cơ chế ức chế hoạt động của hệ thống dây thần kinh kích thích tuyến tiết dịch, các triệu chứng khó chịu có thể được kiểm soát nhanh. Hiệu quả thường rõ nhất sau khoảng 4 tuần và có thể duy trì đến khoảng 12 tuần, một số trường hợp ghi nhận tác dụng còn lại đến 24 tuần trước khi cần tiêm lại. 

4.2. Phẫu thuật

Nếu điều trị nội khoa không còn phát huy tác dụng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phẫu thuật. Dưới đây là một số phương pháp phẫu thuật phổ biến:

  • Phẫu thuật thu nhỏ cuốn mũi dưới và bảo tồn niêm mạc: Giúp cải thiện tình trạng nghẹt mũi, phù nề mũi nhưng không ảnh hưởng đến chức năng của cuốn mũi. Bên cạnh đó, phẫu thuật này còn giúp người bệnh dễ thở hơn, tạo điều kiện cho nhiều loại thuốc xịt xâm nhập sâu vào khoang mũi, nâng cao hiệu quả điều trị. 
  • Cắt dây thần kinh vidian: Mục tiêu chính của phương pháp phẫu thuật này là giảm tiết dịch mũi bằng cách cắt nguồn tín hiệu điều phối thần kinh đến niêm mạc mũi. Trong đó, phẫu thuật nội soi có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng. Tuy vậy, người bệnh đôi khi sẽ bị khô mắt tạm thời, giảm cảm giác tại vùng mắt, xung huyết (nhất là khi nằm). Tình trạng khô mắt thường được cải thiện sau 1 đến 6 tháng. 

5. Cách hạn chế triệu chứng tái phát

Để phòng ngừa viêm mũi vận mạch, bạn cần hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây kích ứng, cụ thể như:

  • Nước hoa, đồ ăn có mùi lạ. 
  • Khói thuốc lá. 
  • Rượu bia. 
  • Ánh sáng gay gắt.

Khách hàng đang thăm khám tại chuyên khoa Tai Mũi Họng thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC

Đến đây, bạn đọc có lẽ đã biết chính xác viêm mũi vận mạch để lâu có sao không. Đây là bệnh mạn tính và người bệnh vẫn nên chủ động điều trị để phòng ngừa biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý này, bạn nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Tai mũi họng thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được khám và điều trị. Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ số hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ chi tiết hơn.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.