Tin tức
Người bị đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không và các phương pháp phẫu thuật
- 24/02/2025 | Gợi ý các bài tập phục hồi dây chằng chéo trước đơn giản, an toàn
- 28/02/2025 | Gợi ý bài tập phục hồi giãn dây chằng lưng đơn giản
- 22/07/2025 | 10 điều tránh sau mổ dây chằng chéo để sớm hồi phục khả năng vận động
- 09/10/2025 | Giãn dây chằng cổ tay: Những điều nên biết để sớm khôi phục khả năng vận động
- 02/03/2026 | Vôi hóa dây chằng gáy là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết
1. Đứt dây chằng chéo trước là gì? Nguyên nhân và những biểu hiện dễ nhận thấy
Dây chằng chéo trước là cấu trúc sợi collagen nằm trong khớp gối, có nhiệm vụ duy trì sự ổn định trước - sau và kiểm soát chuyển động xoay giữa xương đùi và xương chày. Đứt dây chằng chéo trước (ACL) xảy ra khi các sợi collagen bị rách một phần hoặc hoàn toàn do lực cơ học vượt quá khả năng chịu đựng của dây chằng, dẫn đến mất vững khớp gối.

Đứt dây chằng chéo trước xảy ra khi các sợi collagen bị rách một phần hoặc hoàn toàn
Đứt dây chằng chéo trước có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, thường xuất phát từ vận động, va chạm mạnh. Điển hình như:
- Thay đổi hướng đột ngột khi chạy, nhảy hoặc xoay người trong thể thao.
- Va chạm trực tiếp vào vùng khớp gối trong tai nạn hoặc thể thao đối kháng.
- Bị ngã mạnh hoặc gặp tai nạn giao thông.
- Yếu tố giải phẫu hoặc sinh học làm tăng nguy cơ tổn thương dây chằng.
Khi bị đứt dây chằng chéo trước, bên cạnh cơn đau dữ dội, người bệnh còn cảm nhận rõ rệt những dấu hiệu sau:
- Đau cấp tính tại khớp gối ngay sau chấn thương.
- Sưng khớp gối nhanh do tràn dịch khớp hoặc chảy máu trong khớp.
- Nghe hoặc cảm nhận tiếng “bật” trong khớp gối tại thời điểm chấn thương.
- Cảm giác khớp gối lỏng lẻo, dễ khuỵu khi đứng hoặc đi lại.
- Cảm giác mất vững khớp khi vận động mạnh hoặc xuống cầu thang.
2. Phân cấp mức độ đứt dây chằng chéo trước
Trái với suy nghĩ của nhiều người, không phải trường hợp đứt dây chằng nào cũng nghiêm trọng và gây biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Trên thực tế, tổn thương ACL có thể ở nhiều mức khác nhau, từ rách một phần đến đứt hoàn toàn. Việc hiểu rõ từng cấp độ giúp người bệnh hình dung tình trạng của mình và lựa chọn hướng điều trị phù hợp hơn. Cụ thể:

Tổn thương ACL có thể ở nhiều mức khác nhau
- Đứt dây chằng chéo trước một phần: Dây chằng bị rách một số sợi nhưng chưa đứt hoàn toàn, khớp gối vẫn còn giữ được một phần độ vững. Người bệnh có thể thấy đau, sưng và hơi lỏng khớp khi vận động mạnh nhưng vẫn đi lại được nếu nghỉ ngơi và phục hồi chức năng đúng cách.
- Đứt dây chằng chéo trước toàn phần: Toàn bộ dây chằng bị đứt, khiến khớp gối mất vững rõ rệt. Người bệnh thường cảm thấy đầu gối dễ khuỵu, khó chạy nhảy hoặc đổi hướng và nguy cơ tổn thương sụn chêm, thoái hóa khớp về sau cũng cao hơn. Trường hợp này thường cần can thiệp phẫu thuật tái tạo dây chằng để phục hồi chức năng vận động.
3. Liệu người bị đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không?
Người bị đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không là câu hỏi mà rất nhiều người bệnh băn khoăn. Theo đó, đứt dây chằng chéo trước không phải lúc nào cũng cần phẫu thuật mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương, thể trạng sức khỏe, triệu chứng lâm sàng và nhu cầu vận động của từng người.
Thông thường, việc phẫu thuật sẽ được chỉ định cho những người bị đứt dây chằng toàn phần kèm mất vững khớp gối rõ rệt, cảm giác gối dễ khuỵu khi đi lại hoặc vận động. Ngoài ra, phẫu thuật cũng được cân nhắc khi có tổn thương phối hợp như rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp hoặc khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc với những người trẻ tuổi, phải lao động nặng, nhu cầu vận động cao như vận động viên, người chơi thể thao,...

Người bị đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Trong khi đó, phần lớn những trường hợp đứt dây chằng một phần, khớp gối vẫn còn tương đối vững và triệu chứng không nghiêm trọng sẽ được chỉ định điều trị bảo tồn. Người lớn tuổi, người ít vận động hoặc người không có nhu cầu vận động mạnh thường được ưu tiên điều trị bảo tồn bằng vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và kiểm soát triệu chứng.
4. Các phương pháp mổ đứt dây chằng chéo trước phổ biến
Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL) hiện nay chủ yếu là phẫu thuật tái tạo dây chằng bằng mảnh ghép, nhằm khôi phục độ vững cơ học của khớp gối và cải thiện chức năng vận động. Tùy vào tuổi, mức độ hoạt động và tình trạng mô quanh khớp, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp mổ phù hợp nhất cho từng người bệnh:

Có nhiều phương pháp tái tạo ACL được áp dụng hiện nay
- Tái tạo ACL bằng gân bánh chè: Sử dụng phần giữa gân bánh chè kèm mảnh xương hai đầu, có độ vững cao, thường chỉ định cho vận động viên hoặc người hoạt động cường độ lớn.
- Tái tạo ACL bằng gân cơ hamstring: Là phương pháp phổ biến nhất hiện nay, ít đau vùng trước gối, phục hồi nhanh và phù hợp với nhiều đối tượng người bệnh.
- Tái tạo ACL bằng gân cơ tứ đầu đùi: Lựa chọn thay thế khi không thể sử dụng gân bánh chè hoặc hamstring, có độ bền tốt và diện tích mảnh ghép lớn.
- Tái tạo ACL bằng gân đồng loại: Sử dụng mảnh ghép từ người hiến tặng, giảm tổn thương vị trí lấy gân nhưng chi phí cao hơn và thường chỉ định cho người ít vận động hoặc lớn tuổi.
- Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước: Là kỹ thuật tiếp cận hiện đại, ít xâm lấn, giảm đau sau mổ và giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn so với mổ mở truyền thống.
5. Điều trị đứt dây bằng sau bao lâu thì lành?
Thời gian hồi phục sau khi đứt dây chằng chéo ở mỗi người là khác nhau nhưng nhìn chung, ở từng giai đoạn, khoảng thời gian hồi phục trung bình sẽ trong khoảng:
- Giai đoạn cấp tính (0 - 2 tuần): Tập trung giảm đau, giảm sưng, hạn chế vận động mạnh và bắt đầu tập vận động nhẹ để tránh cứng khớp.
- Giai đoạn phục hồi chức năng sớm (2 - 6 tuần): Tăng dần biên độ vận động khớp gối, tập cơ đùi và cơ quanh khớp để cải thiện độ vững.
- Giai đoạn phục hồi chức năng tích cực (6 tuần - 6 tháng): Tập sức mạnh cơ, thăng bằng và phối hợp vận động; khớp gối dần lấy lại chức năng gần như bình thường.
- Giai đoạn trở lại vận động và thể thao (6 - 12 tháng): Có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau vài tháng nhưng với thể thao cường độ cao hoặc đối kháng, thời gian phục hồi thường cần 9 - 12 tháng hoặc lâu hơn để đảm bảo an toàn.

Thời gian lành vết thương ở mỗi người là không giống nhau
6. Lưu ý quan trọng cần biết khi điều trị đứt dây chằng
Khi điều trị đứt dây chằng chéo trước, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng sau để tối ưu hiệu quả phục hồi và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài:
- Thăm khám chuyên khoa chỉnh hình và chụp MRI để xác định chính xác mức độ đứt dây chằng và tổn thương phối hợp.
- Cá nhân hóa phương pháp điều trị giữa bảo tồn và phẫu thuật dựa trên mức độ tổn thương, tuổi và nhu cầu vận động.
- Tuân thủ nghiêm ngặt chương trình phục hồi chức năng để phục hồi sức mạnh cơ và độ vững khớp gối.
- Tránh vận động mạnh, xoay gối hoặc chơi thể thao sớm khi dây chằng và cơ chưa hồi phục hoàn toàn.
- Kiểm soát cân nặng và tăng cường cơ quanh khớp gối để giảm áp lực lên dây chằng.
- Tái khám định kỳ để phát hiện sớm biến chứng như cứng khớp, mất vững khớp hoặc thoái hóa khớp gối.
Nhìn chung, đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tình trạng mất vững khớp và nhu cầu vận động của từng người. Việc thăm khám chuyên khoa và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp sẽ giúp tối ưu kết quả phục hồi và hạn chế biến chứng lâu dài. Nếu đang tìm kiếm địa chỉ thăm khám uy tín, bạn có thể tham khảo và lựa chọn chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám nhanh chóng, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!