Tin tức

Bị đau lưng dưới nguyên nhân do đâu và các hướng điều trị

Ngày 01/03/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Lê Thị Dương
Bị đau lưng dưới là tình trạng bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Việc hiểu căn nguyên, từ các tác động cơ học đến biến đổi cấu trúc cột sống là chìa khóa để người bệnh chủ động nhận diện các dấu hiệu cảnh báo, thăm khám và điều trị kịp thời, ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm về sau.

1. Tổng quan tình trạng bị đau lưng dưới

Bị đau lưng dưới là tình trạng đau nhức xảy ra tại vùng cột sống thắt lưng (bao gồm 5 đốt sống từ L1 đến L5), hệ thống cơ, gân và dây chằng bao quanh. Thông thường, khi tình trạng bị đau lưng dưới chuyển biến nặng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống, người bệnh mới có xu hướng tìm đến các cơ sở y tế để thăm khám và điều trị.

Bị đau lưng dưới làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh

Bị đau lưng dưới làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh

2. Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau lưng dưới

Tình trạng bị đau lưng dưới thường là hậu quả của quá trình lão hóa tự nhiên hoặc các tác động cơ học tiêu cực lên cấu trúc cột sống như:

  • Thoái hóa đĩa đệm: Khi các thành phần của đĩa đệm suy giảm chức năng, nó tạo ra những chuyển động bất thường tại dây chằng và bề mặt khớp, dẫn đến những cơn đau dai dẳng.
  • Thoát vị và vỡ đĩa đệm: Dưới áp lực lớn, đĩa đệm có thể bị phình ra hoặc nứt vỡ, gây chèn ép cục bộ và gây cảm giác đau đớn.
  • Bong gân và căng cơ: Xảy ra khi dây chằng hoặc bao khớp bị tổn thương do cử động quá mạnh, xoắn vặn đột ngột hoặc nâng vật nặng sai cách. Những tác động này sẽ kích hoạt các cơn co thắt cơ lưng, gây ra cảm giác đau nhức cấp tính.
  • Chấn thương: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc chấn thương thể thao có thể làm tổn thương hệ thống gân, cơ và dây chằng. Nghiêm trọng hơn, chấn thương có thể gây nén ép cột sống, dẫn đến vỡ đĩa đệm và chèn ép các dây thần kinh tủy sống.
  • Bệnh lý rễ thần kinh: Áp lực lên rễ thần kinh không chỉ gây đau tại chỗ mà còn dẫn đến tình trạng tê bì, ngứa ran lan tỏa theo đường đi của dây thần kinh đó.
  • Đau dây thần kinh tọa: Do dây thần kinh tọa là dây thần kinh lớn nhất cơ thể, khi bị chèn ép, cơn đau sẽ chạy dọc từ thắt lưng qua hông, mông và xuống tận bàn chân (thường xảy ra ở một bên cơ thể).
  • Hẹp ống sống: Không gian trong cột sống bị thu hẹp gây áp lực lên tủy sống và dây thần kinh, dẫn đến đau, tê hoặc yếu chi dưới khi vận động.
  • Bất thường về đường cong sinh lý: Bao gồm vẹo cột sống, tình trạng ưỡn quá mức (Lordosis) do tư thế sai hoặc các dị tật bẩm sinh khác, làm mất đi sự cân bằng tự nhiên của hệ khung xương.

Bệnh lý có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Bệnh lý có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh lý và những biến chứng nguy hiểm

Triệu chứng của tình trạng đau lưng dưới rất đa dạng, phụ thuộc trực tiếp vào nguyên nhân khởi phát và mức độ tổn thương của cấu trúc cột sống. Việc nhận diện đúng tính chất cơn đau sẽ giúp định hướng chẩn đoán chính xác hơn.

3.1. Tính chất và phạm vi ảnh hưởng của cơn đau

Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột sau chấn thương, té ngã, hoặc diễn tiến âm ỉ do thói quen sinh hoạt như ngồi lâu, đứng nhiều, hoặc bưng vác vật nặng, cụ thể:

  • Hướng lan tỏa: Cơn đau không chỉ khu trú tại vùng lưng dưới mà thường có xu hướng lan xuống mông, đùi, thậm chí xuống cẳng chân và bàn chân.
  • Triệu chứng kèm theo: Người bệnh thường gặp cảm giác tê bì, ngứa ran hoặc châm chích dọc theo lộ trình của dây thần kinh.
  • Phạm vi lan rộng: Trong một số trường hợp, cơn đau lan ra hai bên cơ cạnh cột sống hoặc lan về phía trước bụng, đôi khi gây nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa khác.

3.2. Sự khác biệt khi bị đau cơ học và đau do viêm

  • Đau do cơ học: Cơn đau tăng cường khi vận động, cúi người, hoặc duy trì một tư thế quá lâu. Cường độ đau ban ngày thường cao hơn ban đêm và giảm bớt khi nghỉ ngơi.
  • Đau do bệnh lý viêm (viêm khớp cột sống): Ngược lại với đau cơ học, tình trạng đau có xu hướng gia tăng khi nghỉ ngơi và giảm nhẹ khi vận động khớp. Đặc biệt, cơn đau thường trở nặng về đêm, gây rối loạn giấc ngủ và khiến người bệnh phải thức giấc.

3.3. Các biến chứng nguy hiểm cần can thiệp y tế khẩn cấp

Khi bị đau lưng dưới đi kèm với các dấu hiệu sau, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được xử trí kịp thời, tránh các di chứng vĩnh viễn:

  • Xuất hiện tình trạng yếu, liệt hai chân gây khó khăn hoặc mất khả năng đi lại.
  • Rối loạn chức năng bài tiết (đi tiêu hoặc đi tiểu không tự chủ).
  • Đau lưng kèm theo sốt cao, rét run (dấu hiệu của nhiễm trùng).
  • Cơn đau dữ dội xuất hiện ngay sau các va chạm mạnh, té ngã hoặc chấn thương trực tiếp.

Bệnh nhân cảm nhận những cơn đau ở vùng lưng dưới, gây khó khăn khi hoạt động

Bệnh nhân cảm nhận những cơn đau ở vùng lưng dưới, gây khó khăn khi hoạt động

4. Chẩn đoán đau lưng dưới

Để xác định chính xác căn nguyên khi bị đau lưng dưới, ngoài thăm khám lâm sàng, các bác sĩ thường chỉ định các kỹ thuật cận lâm sàng sau:

  • Chụp X-quang: Phương pháp sàng lọc ban đầu giúp phát hiện thoái hóa (gai xương, hẹp khe khớp), trượt hoặc gãy đốt sống.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Công cụ đắc lực nhất để quan sát mô mềm (cơ, dây chằng, đĩa đệm). Đặc biệt cần thiết khi có dấu hiệu yếu liệt chi, nhiễm trùng hoặc nghi ngờ ung thư di căn.
  • Chụp CT: Cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương từ nhiều góc độ, giúp nhận diện nhanh các tổn thương bên trong đốt sống.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc tầm soát dấu hiệu ung thư qua các chỉ số về viêm và thiếu máu.
  • Đo điện cơ (EMG): Kiểm tra xung điện thần kinh để xác định mức độ chèn ép rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống.
  • Đo mật độ xương: Giúp kiểm tra và loại trừ nguyên nhân đau lưng do bệnh lý loãng xương.

Chẩn đoán đau lưng dưới bằng hình ảnh

Chẩn đoán đau lưng dưới bằng hình ảnh

5. Phương pháp điều trị khi bị đau lưng dưới

Việc can thiệp kịp thời và đúng phương pháp đóng vai trò quyết định trong quá trình phục hồi của người bệnh. Tùy vào mức độ nghiêm trọng, các biện pháp có thể đi từ tự chăm sóc tại nhà đến can thiệp chuyên sâu.

5.1. Chăm sóc tại nhà

  • Vận động: Nghỉ ngơi vài ngày, tránh làm việc nặng nhưng vẫn nên đi lại nhẹ nhàng.
  • Liệu pháp hỗ trợ: Chườm đá vùng đau; tắm nước ấm hoặc massage để giảm cứng cơ tùy theo căn nguyên.
  • Tư thế nằm: Nằm nghiêng co gối (có gối kẹp giữa hai chân) hoặc nằm ngửa (có gối kê dưới đùi).
  • Thuốc không kê đơn: Sử dụng Ibuprofen hoặc Acetaminophen với mục tiêu giúp giảm đau tạm thời.

5.2. Điều trị chuyên khoa (Khi đau kéo dài hoặc chuyển nặng)

Khi các biện pháp tại nhà không mang lại hiệu quả, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chuyên sâu hơn gồm:

  • Điều trị bằng thuốc kê đơn: Tùy vào tính chất cơn đau, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc mạnh hơn như:
    • Thuốc giảm đau chứa Tramadol hoặc nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs).
    • Thuốc hỗ trợ giảm đau thần kinh (Pregabalin, Gabapentin) nếu có dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh.
    • Thuốc giãn cơ (Eperisone) trong trường hợp co thắt cơ lưng nghiêm trọng.
  • Vật lý trị liệu: Áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như siêu âm trị liệu, chiếu laser hoặc kích thích điện để giảm đau. Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập tăng cường cơ bụng và cơ lưng nhằm ổn định cột sống và ngăn ngừa tái phát.
  • Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT): Đây là phương pháp giúp bệnh nhân kiểm soát tình trạng đau mạn tính thông qua việc xây dựng tâm lý tích cực, thực hành các kỹ thuật thư giãn và điều chỉnh thái độ sống.

5.3. Can thiệp phẫu thuật

Phẫu thuật là lựa chọn sau cùng khi các phương pháp điều trị nội khoa thất bại hoặc khi xuất hiện các biến chứng đe dọa chức năng vận động (như chèn ép tủy sống).

Các bài tập vật lý trị liệu cũng được áp dụng khi chữa đau lưng dưới

Các bài tập vật lý trị liệu cũng được áp dụng khi chữa đau lưng dưới

Việc xử trí đúng cách khi bị đau lưng dưới đòi hỏi sự phối hợp giữa chế độ chăm sóc tại nhà và can thiệp chuyên môn. Tốt nhất, bạn nên đi thăm khám ngay khi nhận thấy có dấu hiệu bất thường ở cột sống. Một địa chỉ y tế uy tín bạn có thể lựa chọn là chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống MEDLATEC. Để đặt lịch khám sớm tại MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ qua hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ