Tin tức

Cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch và lưu ý trước khi thực hiện

Ngày 08/02/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Trần Hiền
Kết quả xét nghiệm hóa mô miễn dịch là căn cứ quan trọng cho phép bác sĩ đưa ra chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Nếu cần tìm hiểu thêm về cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch và lưu ý chung trước khi làm xét nghiệm, bạn đọc có thể tham khảo thông tin trong bài viết sau đây.

1. Tìm hiểu chung về nhuộm hóa mô miễn dịch 

Hóa mô miễn dịch (IHC) là một kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực giải phẫu bệnh, giúp bác sĩ "nhìn thấy" các đặc điểm sinh học của tế bào.

Khác với các phương pháp nhuộm thông thường chỉ giúp quan sát hình dạng tế bào, IHC hoạt động dựa trên nguyên lý miễn dịch đặc hiệu: Sử dụng các kháng thể (đã được gắn chất phát màu) để đi tìm và kết hợp với các kháng nguyên (với bản chất là protein) cụ thể trên tế bào, tương tự như cơ chế "chìa khóa khớp với ổ khóa".

Dưới kính hiển vi, nếu tế bào chứa kháng nguyên mục tiêu, chúng sẽ bắt màu rõ rệt (gọi là dương tính). Kết quả này đóng vai trò tối quan trọng trong ung thư học nhằm:

  • Chẩn đoán chính xác: Xác định nguồn gốc khối u (ví dụ: ung thư di căn đến phổi nhưng gốc lại từ đại tràng).
  • Phân loại bệnh: Phân biệt rạch ròi giữa các loại u có hình thái giống nhau.
  • Định hướng điều trị: Tìm ra các thụ thể đặc biệt (như HER2, ER...) để bác sĩ chỉ định thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch hiệu quả nhất cho người bệnh. 

Hóa mô miễn dịch là phương pháp giúp xác định được các đặc điểm sinh học của tế bào

Hóa mô miễn dịch là phương pháp giúp xác định được các đặc điểm sinh học của tế bào

2. Vai trò của hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán và điều trị 

Hóa mô miễn dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư

2.1. Chẩn đoán 

Trong chẩn đoán ung thư, hoá mô miễn dịch có thể hỗ trợ bác sĩ xác định loại ung thư. Đồng thời, phương pháp này cũng hỗ trợ xác định nguồn gốc tế bào hình thành khối u kém biệt hóa hoặc không biệt hóa như tế bào biểu mô, tế bào lympho, tế bào sắc tố, tế bào trung mô. 

Thông tin từ quá trình phân tích hóa mô sẽ giúp ích cho việc chẩn đoán

Thông tin từ quá trình phân tích hóa mô sẽ giúp ích cho việc chẩn đoán

Bên cạnh đó, phương pháp trên còn cung cấp thông tin hữu ích phục vụ quá trình nhận diện ung thư di căn chưa xác định vị trí nguyên phát, ung thư hệ lympho, ung thư trung mô. Những dấu ấn sinh học đặc hiệu của một số dạng u cũng có thể được xác định thông qua phân tích hóa mô miễn dịch. 

Mặt khác, hóa mô miễn dịch sẽ giúp bác sĩ xác định thụ thể nội tiết (ER, PR) trong chẩn đoán ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung. Ngoài ra, phương pháp này còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích khác như: 

  • Biểu hiện gen gây ung thư như HER2, EGFR. 
  • Chỉ số tăng sinh Ki67 giúp xác định mức độ ác tính. 
  • Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng, nhiễm virus, vi khuẩn. 

Với kết quả hóa mô miễn dịch, bác sĩ cũng có thể xác định u lành tính hay ác tính. Bên cạnh đó là các đặc điểm khác như khối u xuất hiện tại cơ quan nào, nguy cơ xâm lấn. Những thông tin này đặc biệt quan trọng cho quá trình xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. 

2.2. Điều trị 

Thông qua một số yếu tố tiên lượng xác định từ quá trình hóa mô miễn dịch, bác sĩ sẽ phần nào đưa ra được dự đoán về mức độ đáp ứng điều trị, phác đồ phù hợp theo tình trạng bệnh lý. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong điều trị ung thư, nhất là điều trị đích, giảm nhẹ tác dụng phụ cho người bệnh. 

Khi xây dựng phác đồ điều trị ung thư, bác sĩ cần dựa vào kết quả hóa mô miễn dịch

Khi xây dựng phác đồ điều trị ung thư, bác sĩ cần dựa vào kết quả hóa mô miễn dịch

Thực tế, kết quả giải phẫu bệnh luôn giữ vai trò như yếu tố then chốt trong việc xây dựng phác đồ điều trị. Ứng với từng loại ung thư, phác đồ điều trị cần được điều chỉnh sao cho phù hợp. Nhìn chung, hóa mô miễn dịch sẽ giúp bác sĩ định hướng, lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu nhất. 

3. Cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch 

Tương tự như một số kỹ thuật phân tích khác, kết quả hóa mô miễn dịch có thể là dương tính hoặc âm tính. Cách hiểu dương tính (+) và âm tính (-) cụ thể như sau:

  • Dương tính (+): Tế bào khối u CÓ chứa loại protein hoặc thụ thể đó. Dương tính có thể là tốt (ví dụ: có thụ thể để dùng thuốc đích) hoặc xấu (tế bào phân chia nhanh), tùy loại chỉ dấu.
  • Âm tính (-): Tế bào khối u KHÔNG chứa loại protein hoặc thụ thể đó.

Ngoài ra, khi đọc kết quả xét nghiệm, bệnh nhân đôi khi còn bắt gặp những ký hiệu dưới đây: 

  • Nhóm chỉ số xác định nguồn gốc khối u (Hệ Cytokeratin): Khi phát hiện một khối u nhưng chưa rõ nó sinh ra tại chỗ hay di căn từ đâu đến, bác sĩ sẽ dựa vào sự kết hợp của hai chỉ số phổ biến là CK7 và CK20. Nếu kết quả cho thấy CK7 dương tính, còn CK20 âm tính, đây thường là dấu hiệu của các khối u bắt nguồn từ phổi, vú, buồng trứng hoặc đường mật. Ngược lại, nếu mô hình đảo chiều thành CK7 âm tính và CK20 dương tính, bác sĩ sẽ nghĩ nhiều đến nguồn gốc từ đường tiêu hóa, điển hình là ung thư đại trực tràng. Việc xác định đúng nguồn gốc giúp tránh được việc điều trị sai phác đồ ngay từ đầu. 
  • Nhóm chỉ số đánh giá độ ác tính (Ki-67 và P53): Để biết khối u có thể "ác tính" đến mức nào, bác sĩ sẽ nhìn vào chỉ số Ki-67. Đây là thước đo tốc độ phân bào, được biểu thị bằng phần trăm. Ki-67 càng cao (ví dụ trên 20% hoặc 50%) chứng tỏ tế bào ung thư đang nhân lên rất nhanh, khối u lớn và nguy cơ di căn cao. Tuy nhiên, các khối u có Ki-67 cao thường lại nhạy cảm và đáp ứng khá tốt với hóa chất tiêu diệt tế bào. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của protein P53 dương tính (đặc biệt là dạng đột biến) thường phản ánh cơ chế sửa chữa gen của tế bào đã bị hỏng, gợi ý bệnh có diễn tiến phức tạp và tiên lượng dè dặt hơn. 
  • Nhóm chỉ số định hướng điều trị (ER, PR và HER2): Trong ung thư vú và một số loại ung thư phụ khoa, các chỉ số thụ thể nội tiết và tăng trưởng đóng vai trò quyết định phương pháp chữa trị. Đối với hai chỉ số ER (Estrogen) và PR (Progesterone), kết quả dương tính được xem là một tin khả quan. Điều này cho thấy tế bào ung thư cần nội tiết tố để phát triển, do đó bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp nội tiết để "cắt nguồn năng lượng" này, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và nhẹ nhàng hơn hóa trị. 
  • ERBB-2 hay Neu, HER-2 hoặc protein tiền ung thư P185: Đây là các tên gọi của một loại thụ thể trên màng tế bào (HER2). Nếu HER2 dương tính (3+), điều này cho thấy tế bào ung thư có xu hướng phát triển nhanh và ác tính cao. Tuy nhiên, đây cũng là chỉ dấu để bệnh nhân được sử dụng các loại thuốc nhắm trúng đích (kháng thể đơn dòng) chuyên biệt, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với phác đồ truyền thống. Ngược lại, nếu HER2 âm tính, bệnh nhân sẽ không đáp ứng với loại thuốc đích này.

Không phải ai cũng nắm rõ cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch

Không phải ai cũng nắm rõ cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch

4. Bệnh nhân cần lưu ý gì trước khi làm xét nghiệm hóa mô miễn dịch?

Xét nghiệm hóa mô miễn dịch là một quy trình kỹ thuật phức tạp gồm nhiều bước nên kết quả thường không thể có ngay trong ngày mà có thể mất từ 3 đến 7 ngày, thậm chí lâu hơn đối với các ca bệnh khó cần hội chẩn chuyên gia. Ngoài ra, vì tính chất chuyên sâu và việc sử dụng các kháng thể đắt tiền, chi phí cho xét nghiệm này thường cao hơn nhiều so với giải phẫu bệnh thông thường.

Điều quan trọng nhất mà người bệnh có thể chủ động làm là lựa chọn điều trị tại các trung tâm ung bướu hoặc bệnh viện lớn có khoa Giải phẫu bệnh uy tín. Độ chính xác của hóa mô miễn dịch phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hóa chất, máy móc và đặc biệt là kinh nghiệm của bác sĩ đọc kết quả. Trong trường hợp cần tư vấn thêm hoặc chưa yên tâm về kết quả chẩn đoán trước đó, người bệnh hoàn toàn có quyền xin mượn lại mẫu mô (thường được lưu dưới dạng block nến) tại bệnh viện cũ để mang đến các cơ sở y tế tuyến cao hơn làm xét nghiệm hóa mô miễn dịch kiểm tra lại (review) mà không cần phải trải qua phẫu thuật lấy mẫu lần nữa. 

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ biết về tình hình bệnh lý

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ biết về tình hình bệnh lý

Mong rằng thông qua chia sẻ trên, bạn có thể hiểu hơn về cách đọc kết quả hóa mô miễn dịch. Lưu ý rằng, hướng dẫn về cách đọc kết quả xét nghiệm trong bài viết này sẽ có tính chất tham khảo. Nếu có nhu cầu đặt lịch thăm khám sức khỏe hoặc làm xét nghiệm, Quý khách có thể liên hệ với Hệ thống Y tế MEDLATEC qua tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ chi tiết hơn. 

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ