Tin tức

Cát căn - Vị thuốc mát gan, giải nhiệt mùa hè thông dụng ai cũng nên biết

Ngày 11/02/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Cát căn là tên gọi khác của sắn dây – loại dược liệu không chỉ là thực phẩm giải khát mùa hè mà còn là vị thuốc quý giúp cải thiện sức khỏe tự nhiên với nhiều tác dụng với sức khỏe được nghiên cứu và ứng dụng trong Đông Y và y học hiện đại. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn đọc thông tin toàn diện về dược liệu quen thuộc này.

1. Đặc điểm hình thái và sinh thái của cát căn

Cát căn (cây sắn dây) là cây dây leo thân gỗ sống lâu năm, có thể dài đến 10 -20 mét, thân hình trụ, phủ lông vàng nâu, phân nhánh nhiều. Rễ cái phình to thành củ hình trụ dài, vỏ ngoài màu nâu vàng, thịt trắng ngà, chứa nhiều bột và nước. Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, với 3 lá chét hình trứng rộng hoặc thuôn, mép nguyên, mặt dưới có lông mịn. Hoa nhỏ, màu tím nhạt hoặc hồng tím, mọc thành chùm dài 15-30 cm ở nách lá. Quả đậu dẹt, dài 5-10 cm, chứa 5-10 hạt hình thận màu nâu đen. Mùa hoa tháng 9 - 10, mùa quả tháng 10-11.

Nhận biết cây cát căn (sắn dây)

Nhận biết cây cát căn (sắn dây)

Cây sắn dây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, mọc hoang dại hoặc trồng ở vùng đồi núi, ven rừng, đất pha cát ẩm ướt. Ở Việt Nam, cây được trồng để lấy củ làm bột sắn dây, một loại thực phẩm phổ biến. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là rễ củ (cát căn), đôi khi dùng hoa (cát căn hoa) hoặc dây (cát căn đằng), sắn dây thu hái quanh năm nhưng tốt nhất vào mùa thu đông khi củ đã tích tụ đầy đủ hoạt chất.

2. Cách thu hoạch và bảo quản cát căn làm thuốc và thực phẩm

- Để sử dụng làm thuốc, rễ cát căn được đào lên, loại bỏ đất cát, rửa sạch, cắt bỏ phần đầu và rễ con, thái lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp (dưới 50°C) để tránh mất dược tính. Bạn nên chọn củ to, chắc, màu vàng tươi, không bị sâu. Hoa và dây dùng làm thuốc cũng được hái tươi, phơi khô.

 Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và côn trùng, đựng trong túi nilon kín hoặc lọ thủy tinh, sử dụng trong vòng 1-2 năm. Nếu bảo quản tốt, cát căn giữ được đầy đủ công dụng thanh nhiệt, giải độc.

- Cách chế biến củ sắn dây lấy bột làm thực phẩm giải khát: 

+ Chọn và sơ chế: Lấy củ sắn dây tươi to, chắc, không sâu. Rửa sạch đất, gọt vỏ, cắt bỏ phần hỏng, thái lát mỏng hoặc khúc nhỏ.

+ Ngâm và xay: Ngâm củ trong nước sạch để giảm nhựa, sau đó xay nhuyễn với ít nước (máy xay hoặc giã thủ công).

+ Lọc lấy nước bột: Đổ hỗn hợp xay vào vải sạch, thêm nhiều nước, bóp kỹ để lấy nước bột trắng đục, bỏ bã. Lọc lại 4 - 6 lần (thêm nước, khuấy, lọc) để loại bỏ tạp chất, bã vụn và nhựa, nước bột càng trong càng tốt.

+ Lắng tinh bột: Đổ nước bột vào chậu lớn, để yên 4 - 8 giờ (hoặc qua đêm) cho tinh bột lắng xuống đáy.

+ Chắt nước và rửa bột: Chắt bỏ nước nổi, thêm nước sạch vào phần bột lắng, khuấy đều, để lắng lại, lặp 3- 4 lần cho bột trắng tinh.

+ Thu bột nhão: Khi bột lắng trắng, không còn nước đục, đổ ra mâm sạch, để lớp mỏng 1–2 cm.

+ Phơi khô: Phơi nắng nhẹ hoặc trong nhà thoáng mát, tránh nắng gắt. Khi bột khô giòn, bẻ nhỏ.

+ Bảo quản: Nghiền mịn nếu cần, cho vào lọ kín hoặc túi nilon, để nơi khô ráo, dùng dần trong 6 - 12 tháng.

Lưu ý: Quy trình làm bột bạn cần sạch sẽ, lọc kỹ để bột trắng mịn, không sạn, không chua. Bột tự làm giữ nguyên tính mát tự nhiên của cát căn.

Củ sắn dây được lọc làm bột

Củ sắn dây được lọc làm bột

3. Thành phần hóa học và dược tính của cát căn

3.1. Các hoạt chất chính trong cát căn

Rễ cát căn chứa khoảng 12-15% tinh bột, 2-3% protein, cùng các hoạt chất chính như isoflavonoid (puerarin, daidzein, genistein, daidzin), saponin triterpen (kudzusaponin), flavonoid (formononetin, biochanin A), coumarin và các chất khác như arachidic acid, ash, calcium, tetracosanoid acid. 

Puerarin là hoạt chất quan trọng nhất, chiếm 4 -7%, mang tính kháng viêm, giãn mạch mạnh. Hoa chứa kakkalid, irisolidon; dây chứa puerarin, daidzein. Những hợp chất này mang lại tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào.

3.2. Dược tính theo y học cổ truyền và hiện đại

Theo Đông y, cát căn có vị ngọt, tính mát (hoặc bình), quy kinh phế, tỳ, vị và bàng quang. Tác dụng chính là giải biểu thoái nhiệt, sinh tân chỉ khát, thăng dương chỉ tả, tuyên độc, giải cơ. Chữa chứng cảm sốt, đau đầu, cứng cổ, khát nước, tiêu chảy, lỵ, sởi không mọc, viêm ruột, say rượu.

Y học hiện đại đã chứng minh qua các nghiên cứu puerarin và isoflavonoid trong sắn dây có tác dụng giãn mạch, tăng lưu lượng máu não và động mạch vành, chống thiếu máu cơ tim, hạ huyết áp, chống loạn nhịp tim, kháng khuẩn (ức chế tụ cầu vàng, trực khuẩn lỵ), chống viêm, giải nhiệt mạnh (giảm sốt ở súc vật thí nghiệm), chống oxy hóa (loại bỏ gốc tự do), bảo vệ gan (giảm men gan), hỗ trợ chữa nghiện rượu (giảm thèm rượu). 

Một số nghiên cứu tại Trung Quốc và Việt Nam cho thấy hiệu quả trong cải thiện tuần hoàn não, giảm triệu chứng xơ vữa động mạch và hỗ trợ tiểu đường bằng cách cải thiện độ nhạy insulin.

4. Công dụng của cát căn cho sức khỏe

4.1. Công dụng thanh nhiệt, giải độc và giảm sốt

Cát căn đặc biệt hiệu quả trong thanh nhiệt giải độc, giúp giảm sốt cao, phiền khát, đau đầu do cảm mạo phong nhiệt. Sắc nước dược liệu làm tăng lưu lượng máu não, giảm triệu chứng sốt, mệt mỏi. Nghiên cứu hiện đại cho thấy puerarin ức chế prostaglandin, giảm viêm cấp tính, hỗ trợ điều trị sốt do nhiễm khuẩn.

4.2. Công dụng hỗ trợ hệ hô hấp và chữa ho hen

Với tính nhuận phế, cát căn giúp giảm khô họng, khát nước, bằng cách sinh tân chỉ khát. 

4.3. Công dụng cải thiện tiêu hóa và chữa tiêu chảy

Cát căn có tác dụng thăng dương chỉ tả, hỗ trợ chữa tiêu chảy, lỵ, viêm ruột cấp tính. Sắn dây kích thích tiêu hóa, giảm triệu chứng nôn, phiền khát do nhiệt ruột. Tinh bột sắn dây làm thức uống bổ sung, giúp nhuận tràng, chống táo bón ở người cao tuổi.

Bột sắn dây có thể pha nước uống giúp nhuận tràng, giải nhiệt

Bột sắn dây có thể pha nước uống giúp nhuận tràng, giải nhiệt

4.4. Công dụng bảo vệ tim mạch và tuần hoàn

Một công dụng nổi bật của cát căn là tăng lưu lượng máu động mạch vành và não, hỗ trợ bệnh nhân xơ vữa động mạch, thiếu máu cơ tim. Trong sắn dây chứa puerarin giãn mạch, hạ huyết áp, chống loạn nhịp tim, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Isoflavonoid trong sắn dây chống oxy hóa, bảo vệ thành mạch, phù hợp cho người cao huyết áp, mỡ máu cao.

4.5. Công dụng giải rượu và hỗ trợ gan thận

Cát căn giúp giải rượu nhanh, giảm nôn, đau đầu do say rượu nhờ tác dụng sinh tân, giải độc, đồng thời bảo vệ gan, giảm men gan tăng cao do rượu bia. Ngoài ra, hỗ trợ chữa bí tiểu, phù thũng do nhiệt thận.

5. Các bài thuốc từ cát căn hỗ trợ sức khỏe

5.1. Bài thuốc chữa cảm sốt, 

Cát căn 20g, ma hoàng 12g, quế chi 8g, sinh khương 8g, đại táo 4 quả. Sắc uống, chữa cảm phong hàn sốt, sợ gió, cứng cổ.

5.2. Bài thuốc chữa tiêu chảy, lỵ

Cát căn 20g, hoàng liên 8g, hoàng cầm 12g. Sắc uống, chữa viêm ruột lỵ, tiêu chảy do nhiệt.

Bột sắn dây có thể pha nước uống giúp nhuận tràng, giải nhiệt

Cát căn trong một số bài thuốc Đông y chữa tiêu chảy

5.3. Bài thuốc chữa say rượu

Cát căn: 30g, sắc nước uống trước/sau uống rượu, giảm nôn mửa, đau đầu.

5.4. Bài thuốc hỗ trợ tim mạch

Cát căn 15g, đan sâm 15g, xuyên khung 10g. Sắc uống, cải thiện tuần hoàn máu.

5.4. Bài thuốc chữa sởi trẻ em

Cát căn 12g, cát cánh 8g, tiền hồ 8g. Sắc uống, giúp phát ban, giảm sốt.

Cách sử dụng và liều lượng cát căn

- Liều dùng phổ biến: 10-30g rễ khô/ngày dạng sắc uống, hoặc bột sắn dây 10-20g pha nước. Hoa 10 -15g, dây 20 -30g. 

- Cách dùng: Dùng ngoài, giã đắp mụn, sắc uống. Bắt đầu liều thấp, theo dõi phản ứng; kết hợp vị thuốc khác để tăng hiệu quả, nhưng phải theo chỉ dẫn lương y.

Lưu ý và chống chỉ định khi dùng cát căn: Mặc dù an toàn, cát căn có tính mát, có thể gây tiêu chảy nếu dùng lâu ở người tỳ hư hàn. Chống chỉ định với người cảm hàn không sốt, tiêu chảy lạnh, phụ nữ mang thai không nên dùng vì có thể gây sảy thai.

Cát căn thực sự là vị thuốc quý cho sức khỏe, với công dụng thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa. Tuy nhiên, dù là vị thuốc tốt bạn cũng không nên lạm dụng, cần sử dụng theo đúng liều lượng. Trước khi có ý định áp dụng các bài thuốc chữa bệnh từ cát căn bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nếu cần tư vấn thêm về chế độ dinh dưỡng hoặc đặt lịch thăm khám sức khỏe, lấy mẫu xét nghiệm tận nơi, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của Hệ thống Y tế MEDLATEC để được hỗ trợ 24/7.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ