Tin tức

Nội soi phát hiện “khối u” 4 cm trong manh tràng, kết quả CT tại MEDLATEC “bóc tách” tình trạng cực hiếm, chỉ chiếm 0.01-0.1%

Ngày 07/09/2026
Một “khối u” 4 cm lồi vào manh tràng khiến bệnh nhân 65 tuổi đứng trước nhiều chẩn đoán khác nhau. Chỉ khi lần theo cấu trúc trên CT tại MEDLATEC, bác sĩ mới phát hiện bất ngờ: “khối u” thực chất là ruột thừa bị lồng vào manh tràng - bệnh lý cực hiếm, chỉ chiếm 0,01-0,1% các trường hợp phẫu thuật ruột thừa.

Khối lồi 4 cm ở manh tràng “biến mất”, hé lộ bệnh lý hiếm ở ruột thừa 

Bệnh nhân L.T.N. (65 tuổi, Lạng Sơn) xuất hiện đau quặn vùng hố chậu phải, đến thăm khám tại cơ sở y tế địa phương. Trên siêu âm, bác sĩ ghi nhận hình ảnh điển hình của một cấu trúc lồng tại khu vực manh tràng, bước đầu định hướng tình trạng lồng ruột.

Sau đó, bệnh nhân được thực hiện đồng thời siêu âm, nội soi đại tràng và chụp MSCT (chụp cắt lớp vi tính đa dãy) tại MEDLATEC. 

Việc phối hợp các kết quả thăm dò giúp bác sĩ đánh giá tổn thương trên nhiều phương diện: nội soi quan sát trực tiếp hình thái tổn thương trong lòng manh tràng, MSCT cung cấp hình ảnh cắt lớp và tái tạo đa mặt phẳng, qua đó làm rõ vị trí, cấu trúc và mối liên quan giải phẫu của tổn thương với manh tràng và ruột thừa.

Trên nội soi, một khối lồi rõ, tương đối đều được ghi nhận trong lòng manh tràng. Hình ảnh này có thể gặp trong nhiều bệnh lý nên chưa thể xác định ngay bản chất tổn thương.

Các chẩn đoán phân biệt được chuyên gia MEDLATEC đặt ra gồm polyp đại tràng, u manh tràng và u nhầy ruột thừa. 

Theo ThS.BS Trần Xuân Tiến - Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh MEDLATEC, cho biết bệnh nhân có khối mô mềm kích thước khoảng 30 x 40 mm lồi vào lòng manh tràng. Khi lần theo cấu trúc trên các lát cắt và hình ảnh tái tạo theo nhiều mặt phẳng, bác sĩ nhận thấy cấu trúc dạng ống bên trong khối liên tục với gốc, thân và ngọn ruột thừa.

Điều này cho thấy phần lồi vào lòng manh tràng không phải một khối bất thường phát sinh độc lập từ thành manh tràng, mà có mối liên hệ trực tiếp với ruột thừa. Từ đó, các bác sĩ MEDIM định hướng gốc ruột thừa bị lộn vào lòng manh tràng, tạo nên hình ảnh lồng ruột thừa.

Tại vùng hố chậu phải ghi nhận khối mô mềm lồi vào lòng manh tràng, kích thước 30x40mm, ranh giới rõ, bên trong khối thấy cấu trúc dạng ống

Theo bác sĩ Tiến, trước một tổn thương dạng khối tại manh tràng, cần đánh giá đồng thời nguồn gốc, hình thái và mối liên quan giải phẫu của tổn thương để phân biệt lồng ruột thừa với polyp, u nhầy ruột thừa hoặc các khối u vùng manh tràng. 

Trong trường hợp này, hình ảnh ranh giới tổn thương tương đối rõ, không ghi nhận tụ dịch quanh manh tràng hay thâm nhiễm mỡ xung quanh, xét nghiệm máu không tăng bạch cầu, trong khi biểu hiện lâm sàng chủ yếu là đau quặn vùng hố chậu phải. Những dữ kiện này chưa ghi nhận dấu hiệu đặc hiệu gợi ý tổn thương ác tính, nhưng chưa đủ để xác định bản chất tổn thương.

Theo phân loại kinh điển của McSwain, hình ảnh được định hướng thuộc lồng ruột thừa type III. Ở thể này, quá trình lồng bắt đầu từ gốc ruột thừa: gốc ruột thừa lộn vào lòng manh tràng, trong khi thân và đầu ruột thừa vẫn giữ nguyên vị trí, không lồng vào lòng manh tràng. 

Hình thái ruột thừa có thể biến đổi đa dạng, được phân thành 5 dạng điển hình

Tuy nhiên, do tổn thương chưa được sinh thiết tại thời điểm nội soi, bệnh nhân tiếp tục được thăm khám tại Bệnh viện K để đánh giá và lấy bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh.

Tại Bệnh viện K, CT được thực hiện lại và không ghi nhận u manh tràng. Đáng chú ý, vùng gốc ruột thừa vẫn có cấu trúc to hơn bình thường, nhưng hình ảnh khối lồi vào lòng manh tràng không còn biểu hiện rõ như thời điểm chụp MSCT tại MEDIM. Nội soi tiếp tục ghi nhận tổn thương viêm loét tại gốc ruột thừa, ngay sát vị trí tiếp giáp với manh tràng. 

Bệnh phẩm được lấy để làm giải phẫu bệnh và kết quả xác định viêm mạn tính xơ hóa, không ghi nhận tổn thương u.

Kết quả này khi đối chiếu với hình ảnh MSCT tại MEDIM giúp giải thích sự thay đổi của tổn thương theo thời gian. lồng ruột thừa có thể diễn biến từng lúc, trong đó ruột thừa có thể lồng vào lòng manh tràng rồi tự tháo ra. Vì vậy, ở hai thời điểm thăm khám khác nhau, hình ảnh trên CT có thể thay đổi tùy trạng thái của ruột thừa. Khi lồng, người bệnh có thể xuất hiện đau, khi tự tháo lồng, triệu chứng thuyên giảm.

Theo bác sĩ Tiến, lồng ruột thừa vào manh tràng là bệnh lý rất hiếm gặp, được báo cáo chiếm khoảng 0,01-0,1% các trường hợp phẫu thuật ruột thừa. Do biểu hiện không điển hình và hình ảnh có thể mô phỏng một khối u, bệnh lý này dễ đặt ra nhiều chẩn đoán phân biệt. Trường hợp của bệnh nhân L.T.N đặc biệt ở sự tương hợp giữa hình ảnh học và kết quả mô bệnh học: MSCT tại MEDIM cho thấy mối liên quan giải phẫu phù hợp với hiện tượng lồng ruột thừa vào manh tràng, trong khi nội soi và giải phẫu bệnh tại Bệnh viện K xác định tổn thương nền là viêm mạn tính xơ hóa.

Từ các dữ kiện trên, bệnh nhân được xác định lồng ruột thừa vào manh tràng thể giả u, thứ phát trên nền viêm mạn tính gốc ruột thừa. Do tình trạng lồng có xu hướng tự tháo, triệu chứng giảm dần và đã có kết quả mô bệnh học xác định viêm mạn tính, bệnh nhân được chỉ định điều trị nội khoa và theo dõi tại Bệnh viện K, chưa cần phẫu thuật.

Lồng ruột thừa vào manh tràng: Biểu hiện thế nào, nguyên nhân từ đâu?

Lồng ruột thừa vào manh tràng là tình trạng một phần hoặc toàn bộ ruột thừa bị lộn vào trong lòng manh tràng, tạo thành hình ảnh giống một khối lồi hoặc polyp trên nội soi. Đây là bệnh lý rất hiếm gặp, biểu hiện lâm sàng không điển hình nên có thể dễ bị nhầm với viêm ruột thừa, polyp hoặc khối u vùng manh tràng.

Lồng ruột thừa có thể biểu hiện với nhiều triệu chứng khác nhau, từ đau bụng, rối loạn tiêu hóa đến các cơn đau kéo dài hoặc tái diễn. Hình minh họa, nguồn AI

Biểu hiện không điển hình, dễ nhầm với bệnh lý tiêu hóa khác

Triệu chứng của lồng ruột thừa có thể khác nhau tùy mức độ và diễn biến tình trạng lồng, gồm:

  • Đau bụng: thường ở vùng hố chậu phải, có thể đau quặn từng cơn hoặc tái diễn;
  • Triệu chứng tiêu hóa: buồn nôn, nôn, thay đổi thói quen đại tiện hoặc chảy máu đường tiêu hóa;
  • Biểu hiện giống viêm ruột thừa cấp;
  • Đau kéo dài hoặc tái phát: những trường hợp diễn biến kéo dài có thể chỉ gây đau âm ỉ hoặc các cơn đau tái diễn trong nhiều tuần, nhiều tháng;
  • Không có triệu chứng rõ ràng: một số trường hợp được phát hiện tình cờ khi nội soi hoặc chụp hình ảnh ổ bụng vì một lý do khác.

Chính sự đa dạng này khiến lồng ruột thừa khó được nhận diện nếu chỉ dựa vào triệu chứng. Trong thực hành, bác sĩ thường cần kết hợp siêu âm, CT/MSCT, nội soi đại tràng và trong những trường hợp có tổn thương nghi ngờ, giải phẫu bệnh để xác định bản chất tổn thương. 

Trên nội soi, ruột thừa bị lồng có thể tạo hình ảnh giống một polyp hoặc khối u ở vùng manh tràng, vì vậy, chụp CT/MSCT có thể giúp nhận diện cấu trúc ruột thừa đang lồng và mối liên quan của nó với manh tràng.

Vì sao ruột thừa lại bị lồng vào manh tràng?

Cơ chế của lồng ruột thừa được cho là liên quan đến nhu động bất thường và sự thay đổi cấu trúc của ruột thừa. Khi có tình trạng kích thích hoặc viêm tại ruột thừa, thành ruột thừa có thể thay đổi về độ dày và tính chất, tạo điều kiện để nhu động kéo một phần ruột thừa lộn vào lòng manh tràng. 

Trong một số trường hợp, các tổn thương như polyp, u nhầy, khối u, phân sỏi hoặc các tình trạng viêm khác có thể trở thành yếu tố thúc đẩy hiện tượng này. Ngoài ra, một số đặc điểm giải phẫu như ruột thừa di động hoặc lòng ruột thừa rộng cũng có thể góp phần làm tăng khả năng xảy ra lồng.

Ở người trưởng thành, việc xác định nguyên nhân đặc biệt quan trọng bởi lồng ruột thừa có thể liên quan đến tổn thương u hoặc các bệnh lý thực thể khác của ruột thừa. Do đó, khi phát hiện hình ảnh lồng, bác sĩ không chỉ cần xác định hiện tượng lồng mà còn phải tìm nguyên nhân nền, từ đó loại trừ các tổn thương cần can thiệp.

Điều trị lồng ruột thừa như thế nào?

Hướng xử trí được lựa chọn dựa trên triệu chứng, mức độ lồng, tình trạng của ruột thừa, nguyên nhân gây lồng và đặc biệt là khả năng có tổn thương u.

Với trường hợp có triệu chứng, lồng ruột thừa kéo dài hoặc không thể loại trừ tổn thương u, phẫu thuật thường được cân nhắc để xử lý ruột thừa và đồng thời đánh giá, loại bỏ nguyên nhân gây lồng. Phạm vi phẫu thuật có thể khác nhau: từ cắt ruột thừa trong trường hợp tổn thương khu trú, lành tính đến các phẫu thuật rộng hơn khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao về tổn thương ác tính.

Trong một số trường hợp được lựa chọn kỹ, đặc biệt khi tình trạng lồng không gây biến chứng và đã có đủ bằng chứng loại trừ tổn thương ác tính, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi và điều trị bảo tồn thay vì can thiệp ngay. Tuy nhiên, quyết định này cần được đưa ra dựa trên đánh giá tổng thể của bác sĩ chuyên khoa, bởi lồng ruột thừa ở người trưởng thành có thể liên quan đến bệnh lý nền cần được xác định rõ.

Với bệnh nhân L.T.N, việc phối hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, nội soi và giải phẫu bệnh đã giúp xác định lồng ruột thừa vào manh tràng thể giả u, thứ phát trên nền viêm mạn tính gốc ruột thừa, đồng thời loại trừ nguyên nhân u. Đây là cơ sở quan trọng để bệnh nhân được lựa chọn điều trị nội khoa và theo dõi thay vì phải phẫu thuật.

Công nghệ 4.0 kết nối chẩn đoán hình ảnh từ xa 

Ca bệnh của bệnh nhân L.T.N. cho thấy giá trị của chẩn đoán hình ảnh không chỉ nằm ở khả năng phát hiện bất thường, mà còn ở năng lực phân tích chuyên sâu, kết nối các phương tiện chẩn đoán và đối chiếu hình ảnh theo từng thời điểm để làm rõ bản chất tổn thương. 

Đặc biệt với những bệnh lý hiếm gặp, hình ảnh dễ mô phỏng khối u như lồng ruột thừa vào manh tràng, kinh nghiệm của bác sĩ cùng khả năng tiếp cận dữ liệu hình ảnh đầy đủ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình định hướng chẩn đoán.

Tại Hệ thống Y tế MEDLATEC, Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh (MEDIM) được phát triển theo mô hình chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao, ứng dụng nền tảng PACS và kết nối hội chẩn trực tuyến, góp phần khắc phục khoảng cách về tiếp cận chuyên gia và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chất lượng cao giữa các cơ sở y tế. 

Hệ thống PACS theo chuẩn DICOM, ứng dụng công nghệ Web-based và Web-cloud cho phép lưu trữ, truyền tải, đọc và xử lý hình ảnh chuyên sâu như MPR, VRT, 3D, MinIP trên nhiều thiết bị, tại nhiều địa điểm. Nhờ đó, dữ liệu hình ảnh có thể được kết nối nhanh chóng tới đội ngũ chuyên gia, đồng thời thuận lợi truy xuất và đối chiếu với các hình ảnh trước đó khi cần thiết.

Trên nền tảng này, MEDIM triển khai hội chẩn trực tuyến với các bệnh viện, phòng khám trong và ngoài Hệ thống Y tế MEDLATEC, đồng thời quy tụ đội ngũ chuyên gia nhiều chuyên khoa cùng tham gia đánh giá những trường hợp khó, phức tạp hoặc cần xác định lại chẩn đoán. 

Hệ thống MEDIM kết nối chuyên môn từ xa, hỗ trợ hội chẩn kịp thời các trường hợp chẩn đoán hình ảnh khó và phức tạp

Mỗi ngày, hệ thống tiếp nhận và thực hiện khoảng 7.000 chỉ định chẩn đoán hình ảnh trong và ngoài hệ thống, tạo nền tảng dữ liệu và khả năng kết nối chuyên môn để hỗ trợ kịp thời nhu cầu hội chẩn của các cơ sở y tế trên cả nước.

Từ công nghệ cao, dữ liệu hình ảnh được kết nối liên tục đến năng lực hội chẩn chuyên sâu, MEDIM hướng tới mô hình chẩn đoán hình ảnh đa mô thức, trong đó mỗi người bệnh được tiếp cận với những dữ liệu phù hợp nhất với đặc điểm tổn thương và tình trạng lâm sàng. Đây cũng là cơ sở để MEDLATEC từng bước cá thể hóa hành trình khám chữa bệnh, nâng cao giá trị của từng kết quả chẩn đoán và mang đến trải nghiệm khám chữa bệnh thuận tiện, an tâm hơn cho người bệnh.

Để được tư vấn và đặt lịch khám tại MEDLATEC, người dân liên hệ tổng đài 1900 56 56 56. 


Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ