Tin tức

Suy thận cấp là gì: Nguyên nhân, biểu hiện và các giai đoạn tiến triển

Ngày 28/10/2026
Suy thận cấp là gì và có nguy hiểm không? Đây là tình trạng chức năng thận suy giảm đột ngột, khiến cơ thể khó đào thải chất thải và cân bằng nước, điện giải. Nhận biết nguyên nhân, dấu hiệu sớm giúp người bệnh được điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm.

1. Suy thận cấp là gì và các nguyên nhân gây bệnh

Suy thận cấp (còn gọi là tổn thương thận cấp, AKI) là là hội chứng suy giảm cấp tính mức lọc cầu thận, dẫn đến tình trạng ứ đọng các sản phẩm chuyển hóa nito (như ure, creatinin) trong máu và rối loạn cân bằng nội môi. Bệnh có thể xảy ra trên một lá thận hoàn toàn khỏe mạnh trước đó hoặc xuất hiện trên nền một bệnh lý thận mạn tính sẵn có.

Theo hướng dẫn KDIGO 2012, bác sĩ chẩn đoán Suy thận cấp khi creatinin máu:

- Tăng từ 0,3 mg/dL (26,5 µmol/L) trở lên trong 48 giờ,

- Tăng từ 1,5 lần mức nền trở lên trong vòng 7 ngày, 

- Hoặc nước tiểu dưới 0,5 mL/kg/giờ trong 6 giờ. 

Dựa trên vị trí tổn thương và cơ chế bệnh sinh, các viện trung ương đầu ngành phân chia nguyên nhân gây ra tình trạng này thành ba nhóm chính:

Nguyên nhân trước thận (Do giảm dòng máu nuôi thận)

Tình trạng này xảy ra khi lượng máu tuần hoàn đến thận bị sụt giảm nghiêm trọng nhưng tổn thương nhu mô thận chưa xuất hiện:

  • Mất thể tích tuần hoàn cấp tính: Do mất máu nặng (vết thương, xuất huyết tiêu hóa), mất nước dữ dội (tiêu chảy cấp, nôn mửa nhiều, bỏng diện rộng) hoặc do dùng thuốc lợi tiểu quá liều.
  • Suy giảm lưu lượng tim: Do suy tim cấp, nhồi máu cơ tim, sốc tim hoặc sốc nhiễm khuẩn gây tụt huyết áp kéo dài.
  • Tác dụng của một số loại thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc ức chế enzyme chuyển (ACEi) hoặc thuốc ức chế thụ thể (ARB) khi dùng ở bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn có thể làm co mạch thận, giảm áp lực lọc cầu thận.

Nguyên nhân tại thận (Do tổn thương trực tiếp nhu mô thận)

Tình trạng tổn thương thực thể trực tiếp xảy ra tại các cấu trúc của thận như cầu thận, ống thận, kẽ thận hoặc mạch máu thận:

  • Hoại tử ống thận cấp: Là nguyên nhân tại thận phổ biến nhất, thường do thiếu máu nuôi thận kéo dài hoặc do độc tố ngoại sinh (thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside, thuốc cản quang có chứa iot dùng trong chụp CT, độc tố nấm, nọc rắn).
  • Bệnh lý viêm cầu thận cấp: Biến chứng sau nhiễm liên cầu khuẩn, viêm cầu thận tiến triển nhanh hoặc bệnh lý tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống.
  • Viêm thận kẽ cấp tính: Do phản ứng dị ứng ứng với thuốc (kháng sinh nhóm beta-lactam, thuốc lợi tiểu) hoặc do nhiễm trùng.
  • Tắc mạch máu thận: Huyết khối hoặc xơ vữa làm tắc nghẽn động mạch hoặc tĩnh mạch thận.

Nguyên nhân sau thận (Do tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu)

Tình trạng bít tắc xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên đường tiết niệu làm cản trở dòng chảy của nước tiểu ra ngoài, làm tăng áp lực ngược dòng lên thận:

  • Tắc nghẽn tại niệu quản: Do sỏi niệu quản hai bên, cục máu đông hoặc khối u từ bên ngoài chèn ép vào niệu quản.
  • Tắc nghẽn tại bàng quang và niệu đạo: Phì đại lành tính tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo hoặc bàng quang thần kinh làm ứ đọng nước tiểu cấp tính.


Suy thận cấp

2. Diễn tiến 4 giai đoạn của bệnh suy thận cấp 

Bên cạnh việc nắm rõ Suy thận cấp là gì, người bệnh cần ghi nhớ diễn tiến lâm sàng của hội chứng này thường trải qua 4 giai đoạn đặc trưng dưới đây:

Giai đoạn khởi phát 

Giai đoạn này tính từ khi tác nhân gây hại (mất máu, ngộ độc, tắc nghẽn) bắt đầu tác động lên thận cho đến khi xuất hiện tình trạng giảm lượng nước tiểu. Thời gian kéo dài từ vài giờ đến vài ngày tùy thuộc vào nguyên nhân. Việc can thiệp điều trị sớm ngay trong giai đoạn này có thể giúp hạn chế tổn thương nhu mô thận tiến triển.

Giai đoạn thiểu niệu hoặc vô niệu

Đây là giai đoạn rầm rộ và nguy hiểm nhất của bệnh, kéo dài trung bình từ 1 đến 2 tuần (có thể tới 6 tuần). Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn đi tiểu lượng bình thường dù chức năng thận đã giảm, nên lượng nước tiểu bình thường chưa loại trừ được bệnh. 

  • Triệu chứng đái ít: Lượng nước tiểu giảm xuống dưới 400ml/24 giờ (thiểu niệu) hoặc dưới 100ml/24 giờ (vô niệu).
  • Tích tụ độc tố và rối loạn nội môi: Chỉ số Ure và Creatinin tron1g máu tăng rất nhanh mỗi ngày. Người bệnh bị rối loạn điện giải nghiêm trọng (đặc biệt là tăng kali máu gây yếu cơ và rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng), kèm theo tình trạng toan chuyển hóa.
  • Phù nề và ứ nước: Bệnh nhân bị phù toàn thân, tăng huyết áp, có nguy cơ phù phổi cấp hoặc suy tim cấp do quá tải thể tích tuần hoàn.

Giai đoạn tiểu trở lại 

Giai đoạn này đánh dấu sự phục hồi dần của màng lọc cầu thận, thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày:

  • Lượng nước tiểu tăng nhanh: Bệnh nhân đi tiểu tăng dần từ 2 lít lên 3 - 4 lít/24 giờ, thậm chí có trường hợp tiểu tới 8 - 10 lít/24 giờ.
  • Nguy cơ mất nước và điện giải: Mặc dù cầu thận đã lọc được nước nhưng các ống thận chưa hồi phục hoàn toàn chức năng tái hấp thu. Bệnh nhân đứng trước nguy cơ cao bị mất nước cấp tính, giảm kali máu, giảm natri máu gây mệt mỏi, tụt huyết áp.

Giai đoạn phục hồi chức năng

Giai đoạn này kéo dài từ vài tháng đến 1 năm. Lượng nước tiểu trở về mức bình thường, các chỉ số Ure và Creatinine máu giảm dần về ngưỡng an toàn. Khả năng cô đặc nước tiểu của ống thận hồi phục chậm hơn. Một số trường hợp tổn thương nặng có thể không phục hồi hoàn toàn và chuyển thành bệnh thận mạn tính.

Giai đoạn phục hồi chức năng chỉ số Creatinine về ngưỡng an toàn

Giai đoạn phục hồi chức năng chỉ số Creatinine về ngưỡng an toàn

3. Dấu hiệu nhận biết và biến chứng nguy hiểm của bệnh

Nhận diện sớm các biểu hiện lâm sàng khi vừa kết thúc giai đoạn khởi phát đóng vai trò quyết định cứu sống người bệnh. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm bệnh có thể chưa có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm creatinin máu:

Các dấu hiệu cảnh báo điển hình

  • Thay đổi lượng nước tiểu: Lượng nước tiểu sụt giảm đột ngột, nước tiểu sẫm màu hoặc có lẫn máu.
  • Phù nề cơ thể: Sưng phù quanh mắt, mặt, cổ chân và bàn chân do giữ nước.
  • Biểu hiện thần kinh do tăng Ure máu: Mệt mỏi dữ dội, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, thờ ơ, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê.
  • Khó thở và đau ngực: Do tích tụ dịch trong phổi (phù phổi cấp) hoặc viêm màng ngoài tim.

Phù nề là dấu hiệu cảnh báo điển hình của suy thận

Phù nề là dấu hiệu cảnh báo điển hình của suy thận 

Biến chứng nguy hiểm cần cấp cứu lập tức

  • Tăng kali máu cấp tính: Là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong đột ngột do ngừng tim ở bệnh nhân suy thận cấp.
  • Phù phổi cấp: Tình trạng ngạt thở cấp tính do dịch tràn vào các phế nang, đòi hỏi phải cấp cứu hồi sức và lọc máu khẩn nếu không đáp ứng với lợi tiểu .
  • Nhiễm trùng thứ phát: Bệnh nhân suy giảm miễn dịch dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi, nhiễm trùng huyết.

4. Phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị suy thận cấp 

Khi nghi ngờ mắc bệnh, việc thực hiện các xét nghiệm y khoa nhanh chóng sẽ giúp xác định chính xác giai đoạn và nguyên nhân gây bệnh:

Các phương pháp chẩn đoán

Xét nghiệm máu: Đánh giá chỉ số Ure, Creatinin, tốc độ lọc cầu thận (eGFR) và các chỉ số điện giải (Kali, Natri, Canxi).

  • Xét nghiệm nước tiểu: Định lượng đạm niệu, kiểm tra trụ hình ống thận, cặn lắng để phân biệt nguyên nhân trước thận hay tại thận.
  • Siêu âm hệ tiết niệu: Giúp phát hiện các nguyên nhân sau thận như sỏi, khối u gây tắc nghẽn, đồng thời đánh giá kích thước thận (thận trong tổn thương cấp tính thường có kích thước bình thường hoặc to hơn nhẹ).

Nguyên tắc điều trị tích cực

Điều trị đòi hỏi phải thực hiện tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Hồi sức hoặc Thận - Tiết niệu:

  • Loại bỏ nguyên nhân gây bệnh: Bù đủ thể tích tuần hoàn nếu do mất nước/mất máu; loại bỏ các thuốc gây độc cho thận; giải thông tắc nghẽn đường tiết niệu bằng can thiệp ngoại khoa hay đặt sonde.
  • Cân bằng nước và điện giải: Theo dõi sát sao lượng nước vào - ra hàng ngày; kiểm soát nghiêm ngặt lượng kali tiêu thụ và sử dụng thuốc hạ kali máu.
  • Điều trị thay thế thận (Chạy thận nhân tạo / Lọc máu liên tục): Được chỉ định cấp cứu khi bệnh nhân có các tiêu chuẩn như tăng kali máu không đáp ứng điều trị nội khoa, phù phổi cấp không đáp ứng lợi tiểu, toan chuyển hóa nặng không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc hội chứng ure máu cao có biến chứng (như bệnh não, viêm màng ngoài tim). 

Hiểu rõ suy thận cấp là gì giúp người dân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe và cảnh giác trước các dấu hiệu bất thường. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như tiểu ít đột ngột, phù hoặc mệt mỏi kéo dài, bạn nên đi khám sớm. Nếu kèm khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc co giật, hãy đến cơ sở cấp cứu gần nhất ngay lập tức. 

Bạn có thể gọi tổng đài MEDLATEC 1900 56 56 56 để được tư vấn và hướng dẫn đặt lịch thăm khám.

ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Từ khoá: suy thận

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ