Tin tức
U cơ mỡ mạch thận: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- 05/06/2026 | Viêm cầu thận có chữa được không? Cách chăm sóc cải thiện sức khỏe cho người bệnh
- 24/06/2026 | Bài thuốc dân gian chữa u mỡ có hiệu quả không? Những điều cần thận trọng khi sử dụng
- 27/06/2026 | Kết quả xét nghiệm máu có phát hiện suy thận không? Chẩn đoán chính xác bằng cách nào?
1. U cơ mỡ mạch thận là gì?
U cơ mỡ mạch thận (AML) là một loại khối u được cấu tạo bởi ba thành phần chính gồm mạch máu, cơ trơn và mô mỡ. Đây là khối u lành tính thường gặp ở thận và phần lớn không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe khi có kích thước nhỏ.
AML được chia thành hai nhóm chính. Một nhóm liên quan đến bệnh xơ cứng củ, thường xuất hiện ở cả hai thận và có xu hướng hình thành nhiều khối u với kích thước lớn. Nhóm còn lại không liên quan đến xơ cứng củ, thường chỉ xuất hiện ở một bên thận và ít gây triệu chứng hơn.

U cơ mỡ mạch thận là khối u gồm mạch máu, cơ trơn và mô mỡ
Ở giai đoạn đầu, u cơ mỡ mạch thận có thể phát triển âm thầm mà không tạo ra biểu hiện rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi người bệnh thực hiện siêu âm, chụp CT hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh vì một nguyên nhân khác. Khi khối u phát triển lớn, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện một số triệu chứng như:
- Đau bên hông hoặc đau bụng: Cơn đau thường xuất hiện tại vùng hố thắt lưng, có thể kéo dài hoặc tăng dần khi khối u phát triển;
- Phát hiện khối bất thường ở bụng: Trong một số trường hợp, khối u phát triển đủ lớn để tạo cảm giác bất thường khi khám vùng bụng;
- Tiểu máu: Máu xuất hiện trong nước tiểu có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ được phát hiện qua xét nghiệm;
- Thiếu máu: Xảy ra do mất máu hoặc suy giảm chức năng kích thích tạo máu;
- Suy giảm chức năng thận: Khối u có kích thước lớn hoặc gây ảnh hưởng đến cấu trúc thận có thể tác động đến chức năng của cơ quan này;
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng nhiễm khuẩn liên quan đến đường tiết niệu.
2. U cơ mỡ mạch thận có nguy hiểm không?
Phần lớn u cơ mỡ mạch thận là u lành tính và không gây nguy hiểm nghiêm trọng. Những khối u nhỏ, không có triệu chứng thường được bác sĩ theo dõi định kỳ thay vì điều trị ngay.
Tuy nhiên, không nên bỏ qua việc kiểm tra sau khi phát hiện AML. Kích thước khối u, tốc độ phát triển và đặc điểm mạch máu bên trong là những yếu tố quan trọng để đánh giá nguy cơ biến chứng. Khi AML phát triển lớn, khối u có thể gây chèn ép các cấu trúc xung quanh hoặc ảnh hưởng đến đường tiết niệu. Người bệnh có thể xuất hiện đau vùng hông lưng, đau quặn hoặc tiểu máu.

U cơ mỡ mạch thận kích thước lớn có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết
Một biến chứng đáng lưu ý của AML là xuất huyết. Các mạch máu bên trong khối u có cấu trúc bất thường, thành mạch yếu và dễ tổn thương hơn. Khi mạch máu bị vỡ, máu có thể chảy vào vùng quanh thận và gây mất máu. Người bệnh cần thăm khám nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau:
- Đau vùng hông lưng dữ dội hoặc xuất hiện đột ngột;
- Tiểu ra máu;
- Chóng mặt, mệt lả hoặc vã mồ hôi;
- Da nhợt, tim đập nhanh;
- Có dấu hiệu choáng hoặc tụt huyết áp.
Việc đánh giá mức độ nguy hiểm không chỉ dựa vào việc AML là u lành tính mà còn phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người. Vì vậy, sau khi phát hiện khối u, người bệnh nên thực hiện các lần kiểm tra theo lịch của bác sĩ.
3. Các phương pháp điều trị u cơ mỡ mạch thận
Việc điều trị u cơ mỡ mạch thận được quyết định dựa trên kích thước khối u, tốc độ phát triển, triệu chứng, nguy cơ xuất huyết và chức năng của thận.
3.1. Theo dõi định kỳ
Với những khối AML nhỏ, chưa gây triệu chứng và chưa có dấu hiệu nguy cơ cao, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi thay vì can thiệp ngay. Người bệnh sẽ được kiểm tra định kỳ bằng siêu âm, CT hoặc MRI tùy từng trường hợp. Qua mỗi lần kiểm tra, bác sĩ có thể đánh giá sự thay đổi về kích thước và đặc điểm của khối u.
3.2. Phẫu thuật
Phẫu thuật được cân nhắc khi khối u có kích thước lớn, gây triệu chứng, phát triển nhanh hoặc có nguy cơ xuất huyết đáng kể, bác sĩ thường ưu tiên phương pháp bảo tồn nhu mô thận, chẳng hạn cắt bỏ khối u và giữ lại phần thận khỏe mạnh.
Việc cắt bỏ toàn bộ thận không phải lựa chọn đầu tiên đối với AML. Phương pháp này chỉ được xem xét trong những trường hợp đặc biệt, khi khối u quá lớn, gây tổn thương nghiêm trọng hoặc không còn khả năng bảo tồn phần thận lành.

Phẫu thuật có thể được chỉ định khi khối u lớn hoặc có nguy cơ gây biến chứng
3.3. Can thiệp nội mạch
Nút mạch là một lựa chọn điều trị ít xâm lấn được sử dụng trong một số trường hợp AML có nguy cơ chảy máu. Bác sĩ đưa một ống thông qua hệ thống mạch máu đến các nhánh mạch cung cấp máu cho khối u. Sau đó, vật liệu chuyên dụng được sử dụng để làm tắc các mạch máu mục tiêu, từ đó giảm lượng máu đến khối u và hạn chế nguy cơ xuất huyết.
Phương pháp này có ưu điểm là hạn chế tổn thương mô thận lành và góp phần bảo tồn chức năng thận. Việc lựa chọn nút mạch hay phẫu thuật cần dựa trên vị trí, kích thước khối u và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Nhìn chung, u cơ mỡ mạch thận phần lớn là khối u lành tính và không phải trường hợp nào cũng cần điều trị. Những khối u nhỏ có thể được theo dõi định kỳ, trong khi trường hợp kích thước lớn, gây triệu chứng hoặc có nguy cơ xuất huyết cần được bác sĩ đánh giá để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.
Nếu có thắc mắc cần giải đáp, tư vấn hoặc nhu cầu thăm khám sức khỏe tổng quát, tầm soát ung thư, bạn đọc vui lòng liên hệ tới Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ kịp thời.
Bác sĩ duyệt bài:BS. Đinh Văn Chỉnh
Đã kiểm duyệt
Tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa tại Học viện Quân y, có nhiều năm kinh nghiệm khám chữa bệnh. Hiện là bác sĩ chuyên khoa nội tại Bệnh viện đa khoa Medlatec Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!