Tin tức
Ung thư tuyến nước bọt: Những điều nên biết để chẩn đoán và điều trị kịp thời
- 21/05/2025 | Viêm tuyến nước bọt: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa
- 17/10/2025 | U tuyến nước bọt mang tai: Nhận diện và điều trị
- 02/01/2026 | Điểm danh các bài thuốc chữa viêm tuyến nước bọt
1. Ung thư tuyến nước bọt là như thế nào?
Tuyến nước bọt có nhiệm vụ tiết nước bọt để hỗ trợ tiêu hóa, giữ ẩm cho khoang miệng và bảo vệ niêm mạc. Cơ thể có ba cặp tuyến nước bọt lớn gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Ngoài ra, có nhiều tuyến nước bọt nhỏ khác được nằm ở các vị trí khác nhau trong khoang miệng.
Ung thư tuyến nước bọt xảy ra khi các tế bào tại tuyến nước bọt phát triển mất kiểm soát và làm xuất hiện khối u ác tính. Khối u có thể tồn tại ở bất kỳ tuyến nào, nhưng phổ biến nhất là tuyến mang tai.
Ung thư tuyến nước bọt được chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo đặc điểm tế bào học, bao gồm:
- Ung thư biểu mô tuyến nang.
- Ung thư biểu mô nhầy bì.
- Ung thư biểu mô tế bào acinar.
- Ung thư tuyến nước bọt không biệt hóa.
Mỗi loại bệnh sẽ có tốc độ tiến triển và khả năng đáp ứng khác nhau với phác đồ điều trị.
2. Yếu tố làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư tuyến nước bọt và triệu chứng cảnh báo
Hiện chưa xác định được chính xác nguyên nhân dẫn đến sự hình thành của khối u ác tính tuyến nước bọt. Dưới đây là các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải và triệu chứng thường gặp ở bệnh lý này:
2.1. Yếu tố nguy cơ
- Độ tuổi và giới tính:
Ung thư tuyến nước bọt thường gặp ở người cao tuổi, nhất là độ tuổi sau 50. Một số loại ung thư tuyến nước bọt có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở nam giới.
- Tiếp xúc hóa chất độc hại:
Làm việc trong ngành cao su, khai thác mỏ, sản xuất kim loại, chế biến gỗ hoặc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất công nghiệp có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
- Tiếp xúc với bức xạ:
Những người từng xạ trị vùng đầu cổ hoặc làm việc trong môi trường có tia phóng xạ kéo dài có nguy cơ mắc Ung thư tuyến nước bọt cao hơn bình thường.
- Hút thuốc lá và rượu bia:
Thuốc lá và đồ uống có cồn có liên quan đến nhiều bệnh ung thư vùng đầu cổ, trong đó có ung thư tuyến nước bọt.
- Yếu tố di truyền:
Một số trường hợp khối u hình thành có liên quan đến đột biến gen hoặc tiền sử ung thư gia đình.

Gen di truyền làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến nước bọt
2.2. Triệu chứng cảnh báo
Các triệu chứng ở giai đoạn đầu của bệnh lý này ít khi thể hiện rõ ràng. Tuy nhiên, nếu phát hiện những triệu chứng sau, người bệnh cần đặc biệt cảnh giác với khối u ác tính tuyến nước bọt:
- Xuất hiện khối u vùng mặt hoặc cổ:
Khối u thường nằm gần tai, má, hàm hoặc dưới cằm, cứng chắc, ít khi gây đau ở giai đoạn đầu, tăng kích thước dần theo thời gian. Tuy nhiên, không phải mọi khối u tuyến nước bọt đều là ác tính. Nhiều trường hợp là u lành tính hoặc viêm tuyến nước bọt.
- Đau hoặc tê vùng mặt:
Khi khối u phát triển và chèn ép dây thần kinh, người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ vùng hàm hoặc tai, tê mặt, cảm giác châm chích bất thường.
- Yếu hoặc liệt cơ mặt:
Một số trường hợp ung thư tuyến nước bọt có thể gây: méo miệng, khó cử động cơ mặt, cười không cân xứng, khó nhắm mắt,...
- Khó nuốt hoặc khó há miệng:
Khi khối u lớn dần, người bệnh thường cảm thấy khó nuốt, đau khi nhai, khó cử động há miệng, vướng vùng họng,...
3. Chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến nước bọt như thế nào?
Để chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư tuyến nước bọt, bác sĩ thường áp dụng những biện pháp sau:
3.1. Chẩn đoán
Mục tiêu trong chẩn đoán bệnh lý này là xác định chính xác bản chất khối u, mức độ lan rộng và giai đoạn bệnh để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Người bệnh sẽ trải qua quá trình khám lâm sàng cùng bác sĩ chuyên khoa để xác định: vị trí, kích thước, độ di động của khối u, tình trạng dây thần kinh mặt, hạch vùng cổ. Đây là bước đầu giúp định hướng nguy cơ ác tính.
Sau quá trình thăm khám, người bệnh sẽ được chỉ định những kiểm tra cận lâm sàng như:
- Siêu âm tuyến nước bọt: đánh giá hình dạng, kích thước khối u, mức độ tăng sinh mạch máu, tình trạng hạch cổ.
- Chụp CT-Scanner hoặc MRI: xác định mức độ xâm lấn, ảnh hưởng tới dây thần kinh, khả năng di căn và lên kế hoạch phẫu thuật. Hình ảnh MRI đặc biệt hữu ích trong đánh giá tổn thương mô mềm vùng đầu cổ.
- Sinh thiết: chẩn đoán xác định ung thư tuyến nước bọt. Bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ khối u để phân tích tế bào dưới kính hiển vi, nhận diện tính chất u lành hoặc ác tính và đánh giá mức độ bệnh.

Chụp MRI có vai trò quan trọng trong xác định mức độ xâm lấn của khối u ác tính tuyến nước bọt
3.2. Điều trị
Phác đồ điều trị ung thư tuyến nước bọt sẽ được xây dựng tùy theo tình trạng của mỗi bệnh nhân. Tùy loại ung thư và giai đoạn, bác sĩ có thể phối hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát khối u và hạn chế tái phát:
- Phẫu thuật: Mục tiêu nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u và mô tổn thương. Tùy vị trí và mức độ lan rộng, bác sĩ có thể cắt một phần tuyến nước bọt, cắt toàn bộ tuyến hoặc nạo hạch cổ nếu có nguy cơ di căn. Khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ cố gắng để bảo tồn tối đa dây thần kinh mặt.
- Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao phá hủy tế bào ung thư. Phương pháp này thường được áp dụng sau phẫu thuật hoặc đối với bệnh nhân không thể phẫu thuật, nguy cơ tái phát cao.
- Hóa trị: Ưu tiên chỉ định đối với: ung thư di căn, bệnh tái phát, khối u tiến triển mạnh. Thuốc hóa trị giúp kiểm soát tốc độ phát triển của tế bào ác tính.

Bệnh nhân ung thư tuyến nước bọt nên duy trì điều trị đúng phác đồ của bác sĩ
Do biểu hiện ung thư tuyến nước bọt giai đoạn đầu thường khó nhận biết nên việc chủ động theo dõi bất thường vùng đầu cổ đóng vai trò rất quan trọng. Nếu xuất hiện khối u kéo dài trên 2 tuần, người bệnh nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán đúng, tăng tiên lượng điều trị bệnh.
Quý khách hàng có nhu cầu thăm khám, tầm soát ung thư cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC, có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ tận tình.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!