Từ điển bệnh lý

Đứt dây chằng : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 11-02-2025

Tổng quan Đứt dây chằng

Đứt dây chằng là một trong những chấn thương phổ biến trong y học, xảy ra khi các dây chằng bị rách hoặc đứt hoàn toàn. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của khớp, gây đau đớn và hạn chế khả năng vận động của người bệnh.



Nguyên nhân Đứt dây chằng

Dây chằng là các mô liên kết sợi mạnh mẽ, đàn hồi có vai trò cực kỳ quan trọng, giúp kết nối các xương trong cơ thể với nhau, giữ cho các khớp được ổn định. Đứt dây chằng có thể xảy ra ở bất kỳ khớp nào trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở khớp gối, khớp cổ chân và khớp vai. 

Đứt dây chằng thường xảy ra do tác động mạnh lên các khớp, làm cho dây chằng không thể chịu được lực và bị đứt. Các nguyên nhân chủ yếu gây ra đứt dây chằng bao gồm:

  • Chấn thương trong thể thao: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đứt dây chằng. Những môn thể thao yêu cầu chuyển động mạnh như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, võ thuật,… hay các vận động như xoay người nhanh, dừng đột ngột, nhảy cao, tiếp đất sai cách là những hành động dễ dẫn đến đứt dây chằng.
  • Chấn thương khi lao động, tham gia giao thông: Các tai nạn xe cộ, va chạm hay tai nạn lao động cũng là nguyên nhân gây đứt dây chằng. Khi cơ thể bị va đập mạnh hoặc bị xoắn, các dây chằng có thể bị rách hoặc đứt hoàn toàn.
  • Cấu trúc cơ thể yếu hoặc dị tật khớp: Những người có cấu trúc cơ thể yếu, khớp lỏng lẻo hoặc dị tật bẩm sinh có thể dễ dàng gặp phải tổn thương dây chằng khi tham gia vào các hoạt động thể chất, bởi khớp của những người này thường không ổn định và dễ bị tổn thương.
  • Lão hóa và thoái hóa: Khi tuổi tác tăng lên, các dây chằng trở nên yếu và dễ tổn thương hơn. Việc giảm tính đàn hồi và sự chắc khỏe của dây chằng theo thời gian làm tăng nguy cơ đứt dây chằng, đặc biệt khi có các tác động mạnh hoặc chấn thương nhẹ.

Đứt dây chằng thường xảy ra do tác động mạnh lên các khớp, làm cho dây chằng không thể chịu được lực và bị đứt.

Đứt dây chằng thường xảy ra do tác động mạnh lên các khớp, làm cho dây chằng không thể chịu được lực và bị đứt. 



Triệu chứng Đứt dây chằng

Triệu chứng đứt dây chằng có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ tổn thương và vị trí bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, các dấu hiệu chung của đứt dây chằng thường bao gồm:

Đau dữ dội

Cơn đau xuất hiện ngay lập tức sau khi bị chấn thương, thường là cơn đau nhói, đau dữ dội. Đau có thể gia tăng khi cử động hoặc chịu trọng lực lên khớp bị tổn thương. Đặc biệt, đau sẽ rõ ràng hơn khi người bệnh cố gắng di chuyển khớp.

Sưng tấy

Một trong những triệu chứng phổ biến của đứt dây chằng là tình trạng sưng tấy ở khớp bị tổn thương. Nguyên nhân là do các mạch máu nhỏ bị vỡ gây chảy máu trong khớp, dẫn đến hiện tượng phù nề. Sưng tấy có thể xuất hiện nhanh chóng và trở nên nghiêm trọng hơn sau vài giờ.

Bầm tím

Vết bầm xuất hiện do sự chảy máu trong mô xung quanh khớp bị tổn thương. Đôi khi, máu có thể tích tụ ở vùng khớp bị tổn thương, dẫn đến vết bầm tím có thể lan rộng ra.

Khó khăn trong việc di chuyển 

Đứt dây chằng làm cho khớp mất sự ổn định và không thể di chuyển một cách bình thường. Người bệnh có thể cảm thấy khớp "lỏng lẻo" hoặc không thể chịu trọng lượng cơ thể. Các chuyển động bị hạn chế, không thể di chuyển khớp hoặc gập duỗi như bình thường.

Mất sự ổn định ở khớp

Một triệu chứng đặc trưng khác là cảm giác khớp bị lỏng hoặc mất sự ổn định. Đây là dấu hiệu cho thấy dây chằng đã bị đứt hoặc rách, khiến khớp không còn giữ được vị trí ổn định. Những triệu chứng này thường xuất hiện ngay sau chấn thương và có thể kéo dài trong nhiều ngày nếu không được điều trị kịp thời.


Các biến chứng Đứt dây chằng

Đứt dây chằng có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời hoặc đúng cách. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp của đứt dây chằng:

  • Hạn chế vận động, người bệnh gặp nhiều khó khăn trong việc di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi lại, leo cầu thang, hoặc tham gia các hoạt động thể thao
  • Thiếu sự ổn định khớp, khớp trở nên lỏng lẻo, không thể duy trì sự ổn định, dẫn đến hiện tượng trật khớp hoặc lật khớp. Tình trạng này có thể tái diễn nhiều lần và làm tổn thương thêm các mô xung quanh.
  • Đứt dây chằng có thể làm tăng áp lực lên các bộ phận khác trong khớp, dẫn đến thoái hóa khớp sớm. 
  • Sau khi dây chằng bị đứt và phẫu thuật tái tạo, quá trình lành thương có thể gây ra sẹo hoặc viêm mô xung quanh, làm giảm khả năng linh hoạt của khớp, gây cứng khớp và khó khăn trong việc phục hồi hoàn toàn.
  • Nguy cơ tái phát đứt dây chằng cao nếu quá trình phục hồi không được chăm sóc đúng cách, hoặc nếu bệnh nhân quay lại hoạt động quá sớm.
  • Một số bệnh nhân có thể gặp phải đau kéo dài sau khi đứt dây chằng, ngay cả khi đã được điều trị. Đau có thể xuất phát từ sự không ổn định của khớp hoặc do quá trình lành thương không hoàn toàn. 
  • Trong trường hợp tổn thương dây chằng nghiêm trọng và không điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể mất hoàn toàn chức năng của khớp bị tổn thương.



Đối tượng nguy cơ Đứt dây chằng

Những người có nguy cơ đứt dây chằng cao thường là những đối tượng tham gia các hoạt động thể chất mạnh mẽ, hoặc những người có các yếu tố sức khỏe đặc biệt. Dưới đây là một số nhóm người có nguy cơ cao bị đứt dây chằng:

  • Vận động viên thể thao, những người thường xuyên phải tiếp xúc cơ thể mạnh, di chuyển nhanh, thay đổi hướng đột ngột,…
  • Những người tham gia vào các hoạt động mạo hiểm như leo núi, trượt tuyết, đua xe hay các môn thể thao ngoài trời,…
  • Người cao tuổi có xương khớp bị lão hoá, dây chằng có xu hướng mất đi tính đàn hồi và sức mạnh. 
  • Những người có cấu trúc cơ thể yếu, khớp lỏng lẻo hoặc các vấn đề liên quan đến tình trạng tăng tính linh hoạt của khớp (như hội chứng Ehlers-Danlos).
  • Những người đã từng bị chấn thương dây chằng trước đó có nguy cơ tái phát đứt dây chằng cao hơn. 

Những nhóm người này cần đặc biệt chú ý trong việc phòng ngừa và bảo vệ cơ thể để giảm thiểu nguy cơ bị đứt dây chằng.



Phòng ngừa Đứt dây chằng

Phòng ngừa đứt dây chằng là một yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt đối với những người tham gia các hoạt động thể thao hoặc có nguy cơ cao gặp phải chấn thương. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Tăng cường sức mạnh cơ bắp giúp cơ bắp khỏe mạnh, hỗ trợ bảo vệ dây chằng, giảm nguy cơ chấn thương. Các bài tập như squats, lunges, bài tập với tạ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, đặc biệt là cơ chân và các cơ ổn định khớp.
  • Thực hiện đầy đủ các bài khởi động và kéo giãn trước khi tham gia các hoạt động thể thao sẽ giúp làm nóng cơ thể, làm tăng tính linh hoạt của cơ và dây chằng. Từ đó giảm nguy cơ bị căng hoặc đứt dây chằng trong khi vận động.
  • Sử dụng thiết bị bảo vệ như băng quấn, nẹp khớp, giày thể thao phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương khi có va chạm hoặc tác động mạnh.
  • Giữ cân nặng hợp lý bằng cách tập luyện và ăn uống lành mạnh để tránh tạo áp lực lên các khớp và dây chằng, đặc biệt là các khớp chịu lực lớn như đầu gối và mắt cá chân. 
  • Cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho cơ thể khỏe mạnh, đặc biệt là vitamin C, canxi và collagen. Một chế độ ăn uống giàu protein, trái cây và rau xanh sẽ giúp duy trì sức khỏe mô liên kết và giảm nguy cơ tổn thương dây chằng.



Các biện pháp chẩn đoán Đứt dây chằng

Chẩn đoán đứt dây chằng đòi hỏi một quy trình thăm khám kỹ lưỡng và có sự kết hợp giữa việc đánh giá lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng:

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ tiến hành hỏi bệnh, thăm khám kỹ lưỡng để xác định triệu chứng, tiền sử chấn thương và các dấu hiệu lâm sàng. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sưng, bầm tím, khả năng vận động của khớp bị tổn thương. Một số bài kiểm tra chức năng như kiểm tra độ ổn định khớp và sức mạnh cơ bắp sẽ được thực hiện để đánh giá mức độ tổn thương dây chằng.

Chụp X-quang khớp

X-quang giúp loại trừ các tổn thương xương hay gãy xương. Tuy nhiên, X-quang không thể phát hiện tổn thương dây chằng trực tiếp, nhưng sẽ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng chung của khớp và xương.

Siêu âm

Siêu âm là một phương pháp hữu ích để đánh giá các tổn thương mô mềm, bao gồm dây chằng. Siêu âm có thể giúp phát hiện tình trạng rách hoặc đứt của dây chằng, đồng thời giúp đánh giá mức độ sưng và chảy máu xung quanh khớp.

Siêu âm có thể đánh giá các tổn thương mô mềm, bao gồm dây chằng

Siêu âm có thể đánh giá các tổn thương mô mềm, bao gồm dây chằng

MRI (Chụp cộng hưởng từ)

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất để phát hiện các tổn thương dây chằng. MRI giúp xác định rõ ràng mức độ tổn thương, có thể là rách một phần hay đứt hoàn toàn dây chằng. Đây là phương pháp rất hiệu quả trong việc đánh giá tình trạng tổn thương mô mềm và là công cụ quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị.

Chụp CT (cắt lớp vi tính)

Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá các tổn thương phức tạp của khớp, đặc biệt là khi kết hợp với các xét nghiệm khác để có cái nhìn toàn diện về tình trạng chấn thương.

Qua các biện pháp trên, bác sĩ sẽ xác định được mức độ tổn thương và từ đó đưa ra phác đồ điều trị thích hợp cho bệnh nhân.


Các biện pháp điều trị Đứt dây chằng

Điều trị đứt dây chằng phụ thuộc vào mức độ tổn thương và vị trí của dây chằng bị đứt. Phương pháp điều trị có thể chia thành điều trị bảo tồn và phẫu thuật, tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

Điều trị bảo tồn

  • Nghỉ ngơi và giảm tải: Trong giai đoạn đầu sau chấn thương, bệnh nhân cần tránh vận động khớp bị tổn thương để giảm áp lực lên dây chằng và giúp giảm sưng tấy. Nghỉ ngơi giúp giảm thiểu đau đớn và ngăn ngừa tổn thương thêm.
  • Chườm lạnh: Việc chườm lạnh trong 48 giờ đầu có thể giúp giảm sưng và đau hiệu quả. Chườm lạnh nên được thực hiện trong khoảng 20-30 phút mỗi lần, vài giờ một lần.
  • Băng ép và nẹp khớp: Dùng băng thun hoặc nẹp hỗ trợ giúp giữ ổn định khớp, ngăn ngừa di chuyển và giảm đau. Nẹp có thể giúp bảo vệ khớp khỏi các chuyển động không mong muốn.
  • Thuốc giảm đau và kháng viêm: Các thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen hoặc paracetamol có thể được sử dụng để giảm đau và giảm viêm. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng phù hợp để tránh tác dụng phụ.

Phẫu thuật

Khi dây chằng bị đứt hoàn toàn hoặc trong trường hợp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả, phẫu thuật có thể là lựa chọn cần thiết. Phẫu thuật tái tạo dây chằng (hay còn gọi là phẫu thuật nối dây chằng) sẽ được thực hiện để khôi phục lại sự ổn định của khớp. Thường thì phẫu thuật này được thực hiện qua nội soi để giảm tổn thương mô xung quanh.

Vật lý trị liệu

Sau phẫu thuật hoặc trong quá trình hồi phục, vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng khớp, cải thiện sự linh hoạt và tăng cường sức mạnh cơ bắp. Vật lý trị liệu giúp phục hồi độ vững chắc của khớp và giảm nguy cơ tái chấn thương.

Điều trị đứt dây chằng đòi hỏi một phác đồ toàn diện và phải được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ để đảm bảo sự hồi phục nhanh chóng và hiệu quả.

Vật lý trị liệu giúp phục hồi độ vững chắc của khớp và giảm nguy cơ tái chấn thương

Vật lý trị liệu giúp phục hồi độ vững chắc của khớp và giảm nguy cơ tái chấn thương

Đứt dây chằng là một chấn thương nghiêm trọng có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và khả năng vận động của người bệnh. Do đó, việc điều trị kịp thời và đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo phục hồi nhanh chóng và giảm thiểu biến chứng. 

Để được tìm hiểu thêm về các phương pháp điều trị đứt dây chằng hoặc có nhu cầu thăm khám tại Bệnh viện viện Đa khoa MEDLATEC, quý khách hàng có thể liên hệ đến Hotline 1900 56 56 56 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ đặt lịch khám sớm với chuyên gia Cơ Xương khớp đầu ngành của MEDLATEC như: PGS.TS Nguyễn Mai Hồng, nguyên Trưởng khoa Cơ Xương khớp bệnh viện Bạch Mai, chuyên gia Cơ xương khớp Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, cùng nhiều Tiến sĩ, Thạc sĩ, Bác sĩ nội trú của chuyên khoa.


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ