Bác sĩ: BS. Trần Thị Yến Nhi
Chuyên khoa: Sản khoa
Năm kinh nghiệm:
Suy gan là một hội chứng lâm sàng nặng nề, xảy ra khi gan mất khả năng thực hiện các chức năng. Tình trạng này có thể tiến triển cấp tính, mạn tính hoặc cấp tính trên nền mạn tính và đều có nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý suy gan, từ nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán đến điều trị và tiên lượng.
Định nghĩa
Suy gan là tình trạng gan mất chức năng nghiêm trọng khi tế bào gan bị tổn thương rộng và không còn khả năng đảm nhiệm các vai trò thiết yếu như:
Suy gan có thể xảy ra một cách đột ngột (cấp tính) hoặc là hậu quả của tổn thương gan kéo dài (mạn tính). Đây là một hội chứng tiến triển nhanh và đe dọa tính mạng, thường đòi hỏi điều trị tích cực tại đơn vị hồi sức và đánh giá ghép gan sớm.
Phân loại suy gan
Nguyên nhân gây suy gan rất đa dạng, việc xác định chính xác nguyên nhân có vai trò quan trọng trong tiên lượng và hướng điều trị.
Virus, rượu bia, thuốc đều là những nguyên nhân có thể gây suy gan
Hình ảnh tuần hoàn bàng hệ trên bệnh nhân xơ gan
Phòng ngừa bệnh lý suy gan đóng vai trò rất quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và ngăn chặn sự tiến triển đến các giai đoạn nặng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
Tiêm phòng viêm gan là một trong các phương pháp dự phòng bệnh lí gan dẫn đến suy gan
Suy gan là một tình trạng cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp đa chuyên khoa và theo dõi sát sao. Dù nguyên nhân có thể khác nhau, điểm chung của các thể suy gan là sự suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, kéo theo hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng như bệnh não gan, hội chứng gan-thận, rối loạn đông máu và nhiễm trùng. Việc tiếp cận bệnh nhân suy gan cần một chiến lược toàn diện, bao gồm chẩn đoán nguyên nhân, đánh giá mức độ nặng, điều trị nguyên nhân, hỗ trợ chức năng gan và xử trí các biến chứng kèm theo.
Chẩn đoán
Chẩn đoán suy gan dựa trên sự phối hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng đặc trưng, và loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây rối loạn chức năng gan tạm thời hoặc không đặc hiệu. Đồng thời, cần phân loại chính xác thể bệnh để có hướng xử trí và tiên lượng phù hợp.
Lâm sàng: Dựa vào các biểu hiện đặc trưng như vàng da, bệnh não gan, cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa, phù chi dưới, dấu hiệu tăng áp cửa...
Xét nghiệm sinh hóa đặc trưng: Tăng bilirubin, men gan, INR kéo dài, albumin giảm, ammonia tăng, khí máu rối loạn.
Loại trừ nguyên nhân khác: Cần phân biệt với các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự như: viêm gan cấp không suy gan, tắc mật ngoài gan, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm độc...
Ngoài ra, cần theo dõi sát diễn tiến lâm sàng và các chỉ số cận lâm sàng: Tri giác (thang điểm Glasgow), huyết động (huyết áp, mạch, CVP), cân bằng dịch, điện giải, đông máu (INR, PT, tiểu cầu), chức năng thận, chỉ số ammonia, lactate.
Tài liệu tham khảo:
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!