Từ điển bệnh lý

Tắc ống dẫn tinh : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 03-04-2025

Tổng quan Tắc ống dẫn tinh

Ống dẫn tinh là gì?


Ống dẫn tinh là một bộ phận quan trọng trong hệ sinh dục nam, có nhiệm vụ dẫn tinh trùng từ mào tinh đến ống phóng tinh và niệu đạo trong quá trình xuất tinh. Ống dẫn tinh được cấu tạo từ một lớp cơ trơn bên trong và một lớp niêm mạc bao phủ bên ngoài, dài khoảng 30-35 cm ở nam giới trưởng thành. Lớp cơ trơn giúp đẩy tinh trùng từ mào tinh tới ống phóng tinh và niệu đạo một cách hiệu quả khi có sự kích thích trong quá trình xuất tinh.

Tắc ống dẫn tinh là gì?


Tắc ống dẫn tinh là tình trạng khi một phần của ống dẫn tinh bị chặn hoặc tắc nghẽn, làm gián đoạn quá trình vận chuyển tinh trùng từ mào tinh đến ống phóng tinh và niệu đạo. Điều này dẫn đến việc tinh trùng không thể xuất ra ngoài trong quá trình xuất tinh. Tắc ống dẫn tinh có thể gây vô sinh, vì tinh trùng không thể di chuyển ra ngoài để thụ tinh với trứng. Nguyên nhân gây tắc nghẽn có thể rất đa dạng, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương cơ quan sinh dục, hậu quả của các phẫu thuật liên quan đến sinh dục, hoặc do dị tật bẩm sinh.

Tắc nghẽn bất cứ đoạn nào trên ống dẫn tinh dẫn đến tinh trùng không thể di chuyển ra ngoài

Tắc nghẽn bất cứ đoạn nào trên ống dẫn tinh dẫn đến tinh trùng không thể di chuyển ra ngoài



Nguyên nhân Tắc ống dẫn tinh

Tắc ống dẫn tinh có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới. Những nguyên nhân chính gây tắc nghẽn ống dẫn tinh bao gồm:

  • Di chứng sau phẫu thuật:
    Các can thiệp y khoa liên quan đến cơ quan sinh dục, chẳng hạn như thắt ống dẫn tinh (phẫu thuật triệt sản), phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh, điều trị thoát vị bẹn, hoặc chụp ống dẫn tinh không đúng kỹ thuật có thể gây viêm nhiễm, tổn thương các cấu trúc liên quan và dẫn đến tình trạng tắc nghẽn ống dẫn tinh. Những phẫu thuật này có thể làm hình thành mô sẹo, ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng.
  • Viêm nhiễm cơ quan sinh dục:
    Ống dẫn tinh có mối liên kết chặt chẽ với tinh hoàn và mào tinh. Do đó, các bệnh lý viêm nhiễm như viêm mào tinh, viêm tuyến tiền liệt, viêm tinh hoàn hoặc nhiễm trùng khác có thể làm tổn thương các bộ phận này và gây tắc nghẽn đường dẫn tinh trùng. Viêm nhiễm kéo dài có thể dẫn đến viêm mãn tính, làm thay đổi cấu trúc của ống dẫn tinh và cản trở quá trình vận chuyển tinh trùng.
  • Chấn thương:
    Các chấn thương ở vùng đáy chậu, bẹn hoặc bìu có thể gây tổn thương cho ống dẫn tinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Những tổn thương này có thể dẫn đến hình thành mô sẹo, gây tắc nghẽn hoặc chèn ép ống dẫn tinh, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển tinh trùng.
  • U bướu:
    Sự xuất hiện của các khối u trong cơ quan sinh dục, chẳng hạn như ung thư mào tinh hoàn hoặc ung thư tuyến tiền liệt, có thể làm tổn thương các cấu trúc quan trọng như ống dẫn tinh và tuyến tiền liệt. Các khối u này có thể gây chèn ép hoặc xâm lấn vào ống dẫn tinh, dẫn đến tắc nghẽn đường dẫn tinh trùng.
  • Dị tật bẩm sinh:
    Một số nam giới có bất thường bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc của hệ sinh dục, bao gồm tình trạng không có ống dẫn tinh hoặc khiếm khuyết ở mào tinh hoàn (thiếu đuôi hoặc thân mào tinh). Những bất thường này có thể gây ra tắc nghẽn bẩm sinh, làm gián đoạn quá trình vận chuyển tinh trùng và dẫn đến vô sinh.



Triệu chứng Tắc ống dẫn tinh

Tắc ống dẫn tinh có thể không gây ra triệu chứng rõ rệt ngay từ giai đoạn đầu, khiến cho bệnh nhân khó nhận biết. Tuy nhiên, khi tình trạng tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng hơn, các dấu hiệu sau đây có thể xuất hiện và giúp nhận diện tình trạng này:

  • Tinh hoàn có kích thước nhỏ hơn bình thường:
    Do tắc nghẽn ống dẫn tinh, tinh trùng không thể ra ngoài và tích tụ lại trong tinh hoàn. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng teo tinh hoàn hoặc giảm chức năng của tinh hoàn, làm cho tinh hoàn có kích thước nhỏ hơn so với bình thường.
  • Cảm giác căng tức, khó chịu khi chạm vào ống dẫn tinh hoặc mào tinh hoàn:
    Khi ống dẫn tinh bị tắc, người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu khi chạm vào khu vực này, nhất là ở vùng bìu và mào tinh hoàn. Cảm giác căng tức hoặc sưng nhẹ có thể xuất hiện do sự tích tụ của tinh trùng hoặc dịch trong ống dẫn tinh và mào tinh hoàn.
  • Vô sinh, hiếm muộn:
    Một trong những dấu hiệu rõ rệt nhất của tắc ống dẫn tinh là khó khăn trong việc có con, dù vợ chồng quan hệ đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai. Việc tắc nghẽn ống dẫn tinh ngăn cản tinh trùng di chuyển ra ngoài trong quá trình xuất tinh, dẫn đến vô sinh hoặc hiếm muộn ở nam giới.

Hiếm muộn là một trong các dấu hiệu của tắc ống dẫn tinh

Hiếm muộn là một trong các dấu hiệu của tắc ống dẫn tinh



Các biện pháp chẩn đoán Tắc ống dẫn tinh

Các phương pháp chẩn đoán tắc ống dẫn tinh thường được áp dụng để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng tắc nghẽn, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Các bước chẩn đoán bao gồm:

  • Xét nghiệm nội tiết sinh dục:
    Xét nghiệm này giúp xác định liệu nguyên nhân tắc nghẽn có xuất phát từ tinh hoàn hay ống dẫn tinh. Các chỉ số quan trọng như FSH (Follicle Stimulating Hormone), LH (Luteinizing Hormone) và testosterone sẽ được kiểm tra. FSH đặc biệt quan trọng vì nếu chỉ số này tăng cao bất thường, có thể là dấu hiệu của vấn đề trong quá trình sinh tinh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, dù chỉ số FSH bình thường, tinh hoàn vẫn không sản xuất tinh trùng hoặc tinh hoàn hoạt động bình thường nhưng ống dẫn tinh lại bị tắc.
  • Siêu âm:
    Siêu âm là phương pháp không xâm lấn giúp phát hiện các bệnh lý liên quan đến ống dẫn tinh, như nang mào tinh, u tinh hoàn, tràn dịch tinh mạc... Ngoài ra, siêu âm qua trực tràng có thể được chỉ định để đánh giá các cơ quan trong vùng chậu như nang ống phóng tinh, tuyến tiền liệt và túi tinh. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây tắc nghẽn ống dẫn tinh hoặc bất sản ống dẫn tinh (tình trạng ống dẫn tinh không hoàn chỉnh, dẫn đến vô tinh).
  • Sinh thiết tinh hoàn:
    Sinh thiết tinh hoàn là một phương pháp quan trọng để phân biệt nguyên nhân vô sinh, hiếm muộn, xác định liệu vấn đề là do tinh hoàn không sản xuất tinh trùng hay do tắc nghẽn ở ống dẫn tinh. Bác sĩ sẽ lấy mẫu mô nhỏ từ tinh hoàn và phân tích để đưa ra kết luận chính xác. Đây là phương pháp giúp xác định rõ tình trạng của tinh hoàn và khả năng sản xuất tinh trùng.
  •  Đánh giá di truyền:
    Mặc dù không phải là phương pháp chẩn đoán phổ biến, xét nghiệm di truyền vẫn cần thiết trong một số trường hợp để xác định liệu bệnh nhân có mắc bất sản ống dẫn tinh hai bên do di truyền hay không. Phương pháp này giúp phát hiện các khiếm khuyết di truyền có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của ống dẫn tinh, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.



Các biện pháp điều trị Tắc ống dẫn tinh

Các phương pháp điều trị tắc ống dẫn tinh rất đa dạng và phụ thuộc vào nguyên nhân cũng như vị trí của tắc nghẽn. Dưới đây là một số phương pháp điều trị chính:

  • Tắc trong tinh hoàn:

TESE (Testicular Sperm Extraction):
Đây là một phương pháp phẫu thuật lấy mẫu mô tinh hoàn để tìm tinh trùng. TESE có tỷ lệ thành công cao và tinh trùng thu được có thể dùng cho các phương pháp hỗ trợ sinh sản như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Đây là lựa chọn phổ biến cho các trường hợp vô tinh do tắc nghẽn ở mức tinh hoàn.

TESA (Testicular Sperm Aspiration):
Phương pháp này bao gồm việc hút tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn bằng một cây kim nhỏ. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của TESA thường thấp hơn TESE, dao động từ 15-50%. TESA thích hợp cho những bệnh nhân không thể thực hiện TESE hoặc cần một phương pháp ít xâm lấn hơn.

TESE và TESA là hai phương pháp áp dụng khi tắc ống dẫn tinh tại tinh hoàn

TESE và TESA là hai phương pháp áp dụng khi tắc ống dẫn tinh tại tinh hoàn

  • Tắc mào tinh:

Nếu bệnh nhân có tình trạng không có ống dẫn tinh bẩm sinh kết hợp với tắc mào tinh, kỹ thuật MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration) sẽ được áp dụng. Phương pháp này dùng kính phóng đại để lấy tinh trùng từ mào tinh. MESA là lựa chọn thích hợp cho các trường hợp mào tinh bị tắc hoặc tổn thương.

  • Tắc đầu gần ống dẫn tinh:

Đối với các trường hợp tắc nghẽn xảy ra tại đầu gần ống dẫn tinh do viêm nhiễm, tắc mào tinh tự phát hoặc bẩm sinh, bệnh nhân có thể được chỉ định phẫu thuật nối mào tinh với ống dẫn tinh. Phương pháp này có tỷ lệ thành công khá cao, khoảng 20% các cặp vợ chồng có thể mang thai tự nhiên sau khi thực hiện thủ thuật.

  • Tắc đầu xa ống dẫn tinh:

Trong trường hợp tắc đầu xa ống dẫn tinh do các phẫu thuật trước đó như thắt ống dẫn tinh triệt sản, phẫu thuật thoát vị bẹn, hoặc các di chứng phẫu thuật, bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật nối lại ống dẫn tinh. Tỷ lệ thành công của việc nối ống dẫn tinh dao động từ 70-95%, và tỷ lệ mang thai tự nhiên sau phẫu thuật là khoảng 30-75%. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể giảm nếu khoảng thời gian từ khi bệnh nhân triệt sản đến khi phẫu thuật nối ống dẫn tinh quá lâu, vì mô sẹo có thể hình thành.

  • Tắc ống phóng tinh:

Khi tắc nghẽn xảy ra tại ống phóng tinh do viêm nhiễm hoặc sự hình thành nang trong tuyến tiền liệt, phương pháp điều trị chủ yếu là cắt nội soi ống phóng tinh qua niệu đạo. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ như trào ngược nước tiểu hoặc phóng tinh ngược dòng. Để cải thiện khả năng thụ thai, bệnh nhân có thể được áp dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản như MESA hoặc TESA để lấy tinh trùng và thực hiện IUI hoặc IVF.

Tùy theo từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp để tối ưu hóa cơ hội mang thai tự nhiên hoặc hỗ trợ sinh sản.

Tắc ống dẫn tinh là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến vô sinh nam và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và các triệu chứng của tắc ống dẫn tinh có thể không rõ ràng ngay từ đầu, nhưng việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp cải thiện khả năng mang thai. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ tối ưu hóa cơ hội mang thai tự nhiên hoặc sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản như IUI và IVF. Do đó, nếu có nghi ngờ về tắc ống dẫn tinh, nam giới nên thăm khám và điều trị sớm để tăng cơ hội có con.



Tài liệu tham khảo:

  1. Cai, Y., & Shen, J. (2014). "The management of obstructive azoospermia: Advances in diagnostic methods and treatment strategies." Asian Journal of Andrology, 16(2), 215–222.
  2. Tanrikut, C., & Lipshultz, L. I. (2012). "Management of male infertility caused by obstructive azoospermia." Urology, 80(5), 1032–1040.
  3. Nguyễn, H. T. (2020). "Tắc ống dẫn tinh và các phương pháp điều trị trong vô sinh nam." Tạp chí Y học Việt Nam, 509, 51-56.






Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ