Từ điển bệnh lý

U tinh hoàn : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 04-04-2025

Tổng quan U tinh hoàn

U tinh hoàn là khối u hình thành trong tinh hoàn của nam giới, có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên. Thông thường, bệnh nhân phát hiện khối u qua việc tự sờ thấy một khối cứng bất thường hoặc cảm giác khó chịu kéo dài ở bìu. 

U tinh hoàn có thể lành tính hoặc ác tính, trong đó các khối u ác tính thường tiến triển âm thầm nhưng có khả năng di căn nhanh. Việc chẩn đoán dựa trên khám lâm sàng, siêu âm tinh hoàn và xét nghiệm chuyên sâu. Phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng, điều trị, giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi và bảo tồn chức năng sinh sản. Vì vậy, nam giới nên chủ động kiểm tra tinh hoàn định kỳ và cập nhật kiến thức đầy đủ về bệnh để giảm tỉ lệ mắc, hạn chế biến chứng của bệnh.



Nguyên nhân U tinh hoàn

Nguyên nhân chính xác của u tinh hoàn vẫn chưa được xác định rõ, nhưng có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

Tinh hoàn lạc chỗ: Đây là tình trạng khi tinh hoàn không di chuyển xuống bìu trong thời kỳ bào thai hoặc trong những năm đầu đời. Nam giới có tiền sử tinh hoàn lạc chỗ có nguy cơ mắc u tinh hoàn cao hơn do tăng khả năng phát triển các tế bào bất thường trong tinh hoàn, đặc biệt là khi tinh hoàn không được phẫu thuật đưa về vị trí bình thường

Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình có người bị u tinh hoàn đặc biệt là u ác tính, nguy cơ mắc bệnh của các thành viên khác trong gia đình cũng sẽ cao hơn. Các nghiên cứu cho thấy, nam giới có người thân (cha, anh em trai) bị ung thư tinh hoàn có khả năng mắc bệnh cao hơn gấp nhiều lần so với những người không có tiền sử gia đình mắc bệnh này. 

Một số rối loạn di truyền như hội chứng Klinefelter, có thể làm tăng nguy cơ mắc u tinh hoàn. Những người mắc hội chứng này có tinh hoàn nhỏ và chức năng sản xuất tinh trùng kém, đồng thời có khả năng phát triển ung thư tinh hoàn cao hơn so với nam giới bình thường.

Tuổi tác: Ung thư tinh hoàn thường xảy ra ở nam giới trẻ, chủ yếu trong độ tuổi từ 15 đến 35. Sự phát triển của các tế bào mầm trong giai đoạn phát triển giới tính có thể là yếu tố thúc đẩy ung thư tinh hoàn ở tuổi trưởng thành.

Nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm: Một số nghiên cứu cho rằng các vấn đề liên quan đến viêm nhiễm tinh hoàn, như viêm tinh hoàn do virus hoặc vi khuẩn, có thể làm tăng nguy cơ mắc các khối u tại tinh hoàn. 

U tinh hoàn có thể liên quan đến di truyền

U tinh hoàn có thể liên quan đến di truyền



Phòng ngừa U tinh hoàn

Dự phòng u tinh hoàn chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ và phát hiện bệnh sớm. 

 Tự kiểm tra định kỳ: Kiểm tra tinh hoàn định kỳ là một trong những cách hiệu quả nhất để phát hiện u tinh hoàn ở giai đoạn sớm. Nam giới có thể tự kiểm tra tinh hoàn của mình mỗi tháng, nhận biết những thay đổi bất thường như khối u, sưng, hoặc cảm giác đau. Việc kiểm tra nên được thực hiện trong lúc tắm khi da bìu mềm, giúp dễ dàng phát hiện các khối u hoặc những thay đổi nhỏ.

 Điều trị tinh hoàn lạc chỗ: Tinh hoàn lạc chỗ là một yếu tố nguy cơ chính gây u tinh hoàn. Khi tinh hoàn không xuống bìu trong thời kỳ bào thai hoặc những năm đầu đời, việc phẫu thuật can thiệp để đưa tinh hoàn về đúng vị trí là rất quan trọng. Các bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật đưa tinh hoàn xuống bìu càng sớm càng tốt (thường là trước 1 tuổi) để giảm nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn sau này.

Tư vấn cho những người có tiền sử gia đình: Nam giới có người thân trong gia đình bị ung thư tinh hoàn, đặc biệt là anh em trai hoặc cha, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Những người này nên được tư vấn và khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh sớm. Việc theo dõi và kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, khi điều trị có thể hiệu quả hơn.

 Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ: Mặc dù các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, di truyền, và tình trạng tinh hoàn lạc chỗ không thể thay đổi nhưng nam giới có thể giảm nguy cơ mắc u tinh hoàn bằng cách tránh một số yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản như tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc bức xạ không cần thiết.

Khám sức khỏe định kỳ: Nam giới, đặc biệt là những người trong nhóm tuổi dễ mắc ung thư tinh hoàn (từ 15 đến 35 tuổi), nên đi khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào liên quan đến tinh hoàn hoặc hệ thống sinh sản.

Tự kiểm tra tinh hoàn định kỳ hàng tháng giúp phát hiện sớm bệnh lý

Tự kiểm tra tinh hoàn định kỳ hàng tháng giúp phát hiện sớm bệnh lý 



Các biện pháp chẩn đoán U tinh hoàn

Chẩn đoán u tinh hoàn cần kết hợp nhiều phương pháp từ khám lâm sàng đến các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác loại u, mức độ phát triển và tình trạng biến chứng:

Khám lâm sàng:

Khám bìu và tinh hoàn: Bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng bìu và tinh hoàn để đánh giá số lượng, mật độ, tính chất, độ di động và kích thước khối u. U tinh hoàn có thể biểu hiện dưới dạng một khối u cứng hoặc mềm, thường không đau. Các khối u lành tính thường có bề mặt nhẵn, di động tốt trong bìu. Trong khi đó, các trường hợp ung thư tinh hoàn thường có khối u sần sùi, chắc, ít di động và có thể kèm theo các triệu chứng như đau tức bìu hoặc sưng to bất thường.

Đánh giá các triệu chứng đi kèm: các triệu chứng như cảm giác nặng ở bìu, đau hoặc không đau, thay đổi kích thước tinh hoàn, hoặc đau bụng dưới và các dấu hiệu tại những cơ quan khác.

Đánh giá yếu tố nguy cơ: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử gia đình, lịch sử bệnh lý cá nhân (như tinh hoàn lạc chỗ, các bệnh viêm nhiễm trước đó).

Cận lâm sàng

Siêu âm tinh hoàn: Siêu âm là phương pháp hình ảnh đầu tiên và quan trọng để phát hiện các khối u trong tinh hoàn. Siêu âm giúp đánh giá kích thước, vị trí, và đặc điểm của khối u, giúp hỗ trợ phân biệt giữa u lành tính và ung thư. U tinh hoàn ác tính thường có các đặc điểm khác biệt so với u lành tính, như cấu trúc không đều hoặc có nhiều nang. Siêu âm cũng giúp xác định xem có sự lan rộng của khối u ra ngoài tinh hoàn hay không.

Xét nghiệm máu: Một xét nghiệm máu giúp hỗ trợ đánh giá tính chất của khối u tinh hoàn:

+ AFP (alpha-fetoprotein): Chỉ số này thường cao trong trường hợp ung thư tinh hoàn không phải seminoma, đặc biệt là đối với u tế bào mầm.

+ hCG (human chorionic gonadotropin): Thường tăng cao trong cả hai loại u tinh hoàn seminoma và non-seminoma. 

+ LDH (lactate dehydrogenase): Chỉ số này có thể tăng trong một số trường hợp ung thư tinh hoàn, nhưng không đặc hiệu cho loại u nào.

Chụp CT scan hoặc MRI: Được sử dụng để kiểm tra sự lan rộng của khối u tinh hoàn ác tính ra các cơ quan khác trong cơ thể, đặc biệt là các hạch bạch huyết và phổi. 

Sinh thiết: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định lấy mẫu mô từ khối u và xác định tính chất khối u tinh hoàn. Một số trường hợp, tinh hoàn sau cắt được làm giải phẫu bệnh để khẳng định chẩn đoán.

 Sinh thiết tinh hoàn giúp chẩn đoán tính chất khối u tinh hoàn

Sinh thiết tinh hoàn giúp chẩn đoán tính chất khối u tinh hoàn



Các biện pháp điều trị U tinh hoàn

Điều trị u tinh hoàn phụ thuộc vào loại u, giai đoạn của bệnh, cũng như tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

Điều trị nội khoa:

Điều trị bảo tồn: Nếu khối u nhỏ, lành tính, không gây đau hay ảnh hưởng đến sinh hoạt, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm tinh hoàn và xét nghiệm máu.

Điều trị hỗ trợ: Điều trị hỗ trợ nhằm giảm thiểu các tác dụng phụ của phương pháp điều trị chính và hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị:

+ Giảm đau: Nếu có đau hoặc căng tức bìu, có thể dùng thuốc giảm đau như Paracetamol hoặc Ibuprofen.

+ Chống viêm: Trong một số trường hợp, khối u do viêm hoặc bội nhiễm, thuốc chống viêm có thể được chỉ định để điều trị nhiễm trùng.

+ Hỗ trợ nội tiết: Nếu khối u ảnh hưởng đến nội tiết (ví dụ: u tế bào Leydig gây tăng estrogen, làm vú to ở nam giới), có thể cân nhắc điều trị nội tiết để cân bằng hormone.

Hóa trị: Hóa trị được chỉ định khi khối u được xác định là ác tính, đã di căn hoặc tái phát. Hóa trị sử dụng các thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn chặn sự phát triển của chúng. Phương pháp này có thể được áp dụng sau phẫu thuật.

Xạ trị: Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. Phương pháp này thường được chỉ định cho ung thư tinh hoàn loại seminoma hoặc trong trường hợp ung thư đã lan ra các hạch bạch huyết. Xạ trị có thể được thực hiện sau khi phẫu thuật để ngăn ngừa tái phát.

Điều trị ngoại khoa:

Điều trị chính đối với u tinh hoàn là phẫu thuật loại bỏ khối u hoặc cắt tinh hoàn. Phẫu thuật này có thể được thực hiện ngay cả khi u là u lành tính hoặc ung thư, nhằm ngừng sự phát triển của khối u và ngăn ngừa ung thư lan rộng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ cần được theo dõi để đánh giá tình trạng sức khỏe và phát hiện bất kỳ dấu hiệu tái phát nào.

Sau khi hoàn thành các phương pháp điều trị chính, bệnh nhân sẽ cần theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào. Việc kiểm tra định kỳ qua siêu âm tinh hoàn, xét nghiệm máu (AFP, hCG, LDH) và hình ảnh học (CT, MRI) là cần thiết để đảm bảo bệnh không tái phát.

Trên đây là các thông tin cần thiết về u tinh hoàn. Để chẩn đoán và điều trị tốt trình trạng này, bệnh nhân cần thăm khám tại cơ sở y tế uy tín, có bác sĩ chuyên khoa. Hệ thống phòng khám, Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC với hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ người bệnh. Để đặt lịch khám hoặc lịch xét nghiệm, bệnh nhân vui lòng gọi đến hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ 24/7.



Tài liệu tham khảo:

Shah, P. S., & Singh, A. (2016). Testicular cancer: Review of current management. World Journal of Urology, 34(3), 419-425. 

Bryson, C. D., & Orwig, K. E. (2015). Testicular cancer and fertility preservation: Implications for male patients. Fertility and Sterility, 104(3), 677-683. 

Devaney, J. M., & Bostwick, D. G. (2017). Pathology of testicular cancer: A review and update. The Journal of Urology, 197(2), 242-248. 

Wang, C., & Hsu, S. Y. (2018). Non-cancerous testicular tumors: A review and update. Journal of Clinical Urology, 11(5), 306-311. 

Heidenreich, A., & Albers, P. (2015). Testicular masses: Differential diagnosis and management. Urologic Clinics of North America, 42(1), 9-15. 

Kraft, R. M., & Shmueli, E. S. (2020). Benign testicular tumors: A clinical review and management guide. European Urology Review, 15(3), 130-135. 


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ