Từ điển bệnh lý

Viêm sụn sườn : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 02-04-2025

Tổng quan Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn là tình trạng viêm nhiễm tại các khớp nối giữa xương sườn và xương ức, gây ra đau ngực. Đây là một bệnh lý lành tính nhưng có thể gây khó chịu kéo dài và dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề nghiêm trọng hơn như bệnh tim mạch hoặc phổi.

Cơn đau do viêm sụn sườn thường xuất hiện ở phần trên của ngực, tăng lên khi cử động hoặc ấn vào khu vực bị viêm. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể kéo dài nhiều tháng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

 Viêm sụn sườn là bệnh lý lành tính nhưng thường kéo dài và gây khó chịu cho người bệnh.Viêm sụn sườn là bệnh lý lành tính nhưng thường kéo dài và gây khó chịu cho người bệnh.

Các dạng viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn thông thường

Đây là dạng viêm sụn sườn phổ biến nhất, biểu hiện là đau khu trú ở một hoặc nhiều khớp nối giữa sườn và xương ức. Đau có thể lan ra hai bên ngực nhưng không kèm theo sưng tấy hay đỏ da.

Hội chứng Tietze

Đây là dạng viêm sụn sườn hiếm gặp hơn, đặc trưng bởi đau ngực kèm theo sưng, đỏ tại vị trí viêm. Hội chứng này thường gặp ở những người trẻ tuổi và có thể kéo dài hơn so với viêm sụn sườn thông thường.


Nguyên nhân Viêm sụn sườn

Mặc dù đây là một bệnh lý lành tính, nhưng nguyên nhân gây ra viêm sụn sườn vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Dưới đây là những yếu tố có thể góp phần gây ra tình trạng này.

Chấn thương cơ học

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của viêm sụn sườn là tác động cơ học lên vùng ngực. Điều này có thể xảy ra do:

  • Chấn thương trực tiếp, chẳng hạn như va đập mạnh vào vùng ngực hoặc bị một vật nặng đè lên.
  • Vận động quá mức hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt là các động tác sử dụng nhiều lực ở phần trên cơ thể, như nâng tạ, bơi lội hoặc chơi tennis.
  • Ho mạnh và kéo dài, gây áp lực lên các khớp nối giữa sụn sườn và xương ức, dẫn đến viêm.
  • Thói quen xấu như tư thế ngồi cong lưng hoặc mang vác vật nặng không đúng cách cũng có thể làm tăng nguy cơ bị viêm sụn sườn.

Thói quen xấu như ngồi cong lưng làm tăng nguy cơ viêm sụn sườnThói quen xấu như ngồi cong lưng làm tăng nguy cơ viêm sụn sườn

Bệnh lý nền

Một số bệnh lý có thể liên quan đến sự phát triển của viêm sụn sườn. Những tình trạng này bao gồm:

  • Bệnh tự miễn: Các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm cột sống dính khớp có thể góp phần làm tăng nguy cơ viêm sụn sườn.
  • Thiếu hụt vitamin D: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu vitamin D có thể dẫn đến đau xương khớp và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm sụn sườn.
  • Bệnh lý thần kinh hoặc cơ xương: Những người mắc hội chứng đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) hoặc rối loạn khớp hàm có nguy cơ cao hơn bị viêm sụn sườn do hệ thống thần kinh nhạy cảm với đau.

Can thiệp y khoa và môi trường

Ngoài các yếu tố trên, một số nguyên nhân khác cũng có thể góp phần gây viêm sụn sườn:

  • Xạ trị vùng ngực: Những bệnh nhân điều trị ung thư bằng xạ trị có thể bị tổn thương mô sụn và phát triển viêm sụn sườn.
  • Sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch: Một số nghiên cứu cho thấy những người tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch có nguy cơ mắc viêm sụn sườn cao hơn do nguy cơ nhiễm trùng gia tăng.
  • Thay đổi thời tiết: Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột hoặc độ ẩm cao có thể làm tăng mức độ đau và viêm ở những người nhạy cảm với thời tiết.

Triệu chứng Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn thường gây ra các triệu chứng đau ngực đặc trưng. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc phát triển dần theo thời gian. Những biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Đau ở phần trên ngực: Cơn đau có thể từ nhẹ đến dữ dội, có cảm giác nhói, rát hoặc đau âm ỉ. Đau thường tập trung ở vị trí nối giữa xương sườn và xương ức.
  • Đau khi ấn vào vùng bị viêm: Khi bác sĩ hoặc bệnh nhân tự ấn vào vị trí sụn sườn bị viêm, cơn đau có thể tăng lên rõ rệt.
  • Đau khi vận động: Các hoạt động như vươn tay, xoay người, cúi gập, hoặc thậm chí hít thở sâu có thể làm đau tăng lên.
  • Đau khi ho hoặc hắt hơi: Những người bị viêm sụn sườn thường cảm thấy đau hơn khi ho mạnh, hắt hơi hoặc cười lớn.

Người bệnh viêm sụn sườn thường thấy đau hơn khi ho mạnh, hắt hơi.Người bệnh viêm sụn sườn thường thấy đau hơn khi ho mạnh, hắt hơi.

Cơn đau do viêm sụn sườn có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần và thường giảm dần khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau.


Các biến chứng Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn thường có tiên lượng tốt và là một tình trạng tự giới hạn. Hầu hết bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn mà không cần can thiệp y tế đặc biệt. Tuy nhiên, thời gian phục hồi có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của viêm và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Khả năng hồi phục

Phần lớn bệnh nhân có thể thấy triệu chứng giảm đáng kể trong vòng 3-4 tuần khi áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp. Trong một số trường hợp, tình trạng viêm có thể kéo dài hơn nhưng vẫn có xu hướng tự cải thiện mà không để lại di chứng.

Nguy cơ biến chứng

Mặc dù hiếm gặp, nhưng viêm sụn sườn có thể dẫn đến một số biến chứng như:

  • Tái phát nhiều lần, đặc biệt ở những người không thay đổi thói quen sinh hoạt hoặc có các bệnh lý nền như viêm khớp dạng thấp.
  • Đau kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khiến người bệnh gặp khó khăn khi vận động hoặc làm việc.
  • Nhầm lẫn với bệnh lý tim mạch: Một số bệnh nhân có thể lo lắng rằng đau ngực do viêm sụn sườn là dấu hiệu của bệnh tim, gây ra căng thẳng không cần thiết.

Đường lây truyền Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn là một nguyên nhân phổ biến của đau ngực không do tim mạch. Theo các nghiên cứu, khoảng 16-30% bệnh nhân đến khám vì đau ngực tại các phòng khám nội khoa hoặc cấp cứu có chẩn đoán liên quan đến bệnh lý cơ xương khớp, trong đó viêm sụn sườn chiếm một phần lớn.

Tình trạng này thường gặp nhất ở người từ 40 đến 50 tuổi, đặc biệt là phụ nữ. Tuy nhiên, viêm sụn sườn cũng có thể xuất hiện ở thanh thiếu niên, nhất là những người thường xuyên vận động hoặc có nhiều chấn thương tái phát ở vùng ngực.


Các biện pháp chẩn đoán Viêm sụn sườn

Không có xét nghiệm đặc hiệu nào để xác định viêm sụn sườn, nhưng bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh dựa trên các tiêu chí sau:

  • Đau ngực khu trú tại vùng sụn sườn, thường ở các khớp từ xương sườn II đến V.
  • Đau khi ấn vào vùng bị viêm, không kèm theo sưng đỏ hay dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Không có triệu chứng tim mạch như khó thở, đau lan xuống cánh tay, đánh trống ngực hoặc vã mồ hôi.
  • Đau tăng lên khi vận động nhưng không liên quan đến hoạt động gắng sức, điều này giúp phân biệt viêm sụn sườn với đau do bệnh tim.

Cận lâm sàng cần thiết

Mặc dù viêm sụn sườn chủ yếu được chẩn đoán dựa trên khám lâm sàng, một số xét nghiệm có thể được chỉ định để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng khác:

  • Điện tâm đồ (ECG): Thường được thực hiện để loại trừ các nguyên nhân tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực.
  • Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện các bệnh lý khác như viêm phổi, gãy xương sườn hoặc tràn khí màng phổi.
  • Siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI): Trong một số trường hợp hiếm gặp, nếu viêm sụn sườn kéo dài hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, bác sĩ có thể yêu cầu siêu âm hoặc MRI để đánh giá mức độ viêm.
  • Xét nghiệm viêm nhiễm (CRP, ESR): Nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng, các xét nghiệm máu có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng viêm trong cơ thể.

Đo điện tâm đồ để loại trừ các nguyên nhân tim mạch.Đo điện tâm đồ để loại trừ các nguyên nhân tim mạch.

Ngoài ra, một số nghiệm pháp lâm sàng như “crowing rooster” (test tư thế gà gáy) và “horizontal arm flexion” (test gập ngang cánh tay) cũng được sử dụng để kiểm tra mức độ đau và xác định vị trí viêm sụn sườn.


Các biện pháp điều trị Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn là một tình trạng lành tính và thường tự khỏi mà không cần can thiệp y tế phức tạp. Tuy nhiên, cơn đau có thể kéo dài và gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, việc điều trị chủ yếu nhằm giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Biện pháp không dùng thuốc

Nghỉ ngơi và hạn chế vận động

Viêm sụn sườn thường xảy ra do chấn thương nhỏ hoặc căng cơ quá mức. Do đó, người bệnh nên hạn chế các hoạt động có thể làm nặng thêm triệu chứng, chẳng hạn như:

  • Tránh nâng vật nặng hoặc xoay người quá mạnh để giảm áp lực lên vùng ngực.
  • Tạm dừng các bài tập cường độ cao như nâng tạ, chống đẩy hoặc bơi lội, đặc biệt nếu cảm thấy đau khi tập luyện.
  • Giữ tư thế đúng khi ngồi hoặc đứng, tránh gù lưng hoặc căng cơ vùng ngực quá mức.

Liệu pháp nhiệt

Việc sử dụng nhiệt độ nóng ấm có thể giúp giảm đau và làm thư giãn các cơ xung quanh vùng sụn sườn bị viêm. Một số cách áp dụng liệu pháp nhiệt bao gồm:

  • Chườm nóng bằng túi sưởi hoặc khăn ấm lên vùng đau trong khoảng 15-20 phút.
  • Ngâm nước ấm có thể giúp thư giãn toàn bộ cơ thể và giảm đau ngực.
  • Dùng miếng dán nhiệt để giữ ấm vùng bị viêm trong thời gian dài.

Bài tập kéo giãn cơ

Một số bài tập đơn giản có thể giúp giảm căng thẳng ở vùng ngực và cải thiện tình trạng viêm sụn sườn, chẳng hạn như:

  • Kéo giãn cơ ngực: Đứng gần tường, đặt hai tay lên tường và nhẹ nhàng nghiêng người về phía trước để kéo giãn vùng ngực.
  • Bài tập “crowing rooster”: Ngửa đầu lên trần nhà và đưa hai tay ra sau lưng để mở rộng vùng ngực, giúp giảm căng cơ.
  • Hít thở sâu và chậm rãi để duy trì sự linh hoạt của lồng ngực và giảm đau do co thắt cơ.

Bài tập “crowing rooster” giúp giảm căng cơ cho người bệnh viêm sụn sườn.Bài tập “crowing rooster” giúp giảm căng cơ cho người bệnh viêm sụn sườn.

Điều trị nội khoa

Thuốc giảm đau và kháng viêm

Việc sử dụng thuốc có thể giúp kiểm soát cơn đau và viêm hiệu quả hơn. Một số loại thuốc thường được khuyến nghị bao gồm:

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen (Advil) hoặc naproxen (Aleve) giúp giảm viêm và đau.
  • Paracetamol (acetaminophen) là lựa chọn thay thế cho những người không thể dùng NSAIDs, đặc biệt là bệnh nhân có vấn đề về dạ dày hoặc tim mạch.
  • Thuốc giảm đau bôi ngoài da như gel diclofenac, miếng dán lidocaine hoặc kem capsaicin giúp giảm đau tại chỗ mà không gây tác dụng phụ lên toàn cơ thể.

Tiêm corticosteroid hoặc thuốc gây tê

Trong trường hợp cơn đau kéo dài hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Tiêm corticosteroid trực tiếp vào khu vực bị viêm để giảm viêm nhanh chóng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ nên được sử dụng khi các biện pháp khác không có hiệu quả.
  • Tiêm lidocaine hoặc phong bế thần kinh trong trường hợp đau nghiêm trọng, giúp giảm cảm giác đau ngay lập tức.

Các phương pháp điều trị khác

Vật lý trị liệu

Một số nghiên cứu cho thấy các bài tập vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện viêm sụn sườn dai dẳng. Chuyên gia vật lý trị liệu có thể hướng dẫn các bài tập giúp cải thiện tư thế, tăng cường cơ ngực và giảm áp lực lên vùng bị viêm.

Châm cứu

Một số nghiên cứu nhỏ đã chỉ ra rằng châm cứu có thể giúp giảm đau ở những bệnh nhân bị viêm sụn sườn mạn tính. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn cần thêm nghiên cứu để khẳng định hiệu quả lâu dài.

Thay đổi lối sống và phòng ngừa

Để giảm nguy cơ tái phát viêm sụn sườn, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau:

  • Duy trì tư thế đúng khi ngồi và đứng để giảm áp lực lên vùng ngực.
  • Tránh lặp lại các động tác gây áp lực lên vùng sụn sườn, chẳng hạn như nâng vật nặng không đúng tư thế.
  • Kiểm soát căng thẳng và lo âu, vì stress có thể làm căng cơ vùng ngực và làm trầm trọng thêm triệu chứng đau.
  • Tập luyện thường xuyên với cường độ vừa phải, tránh các bài tập có tác động mạnh lên vùng ngực.

Mặc dù bệnh có thể kéo dài trong một số trường hợp, viêm sụn sườn không gây nguy hiểm đến tính mạng và không làm tổn thương lâu dài đến sụn hoặc xương. Nếu được quản lý đúng cách, hầu hết bệnh nhân đều có thể trở lại hoạt động bình thường mà không gặp vấn đề gì nghiêm trọng.

Việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh các hoạt động gây kích thích viêm và tuân thủ hướng dẫn điều trị sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát, đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt hơn.


Tài liệu tham khảo:

  1. Flowers, L. K. (2023, September 11). Costochondritis treatment & management. Medscape. https://emedicine.medscape.com/article/808554-treatment
  2. Nall, R. (2024, May 21). What to know about costochondritis. Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/318797
  3. Schumann, J. A., Sood, T., & Parente, J. J. (2024, April 20). Costochondritis. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK532931/
  4. Stoltzfus, S. (2023, February 1). What is costochondritis? Healthline. https://www.healthline.com/health/costochondritis
  5. Wise, C. M., & Fenton, J. (2024, October 28). Major causes of musculoskeletal chest pain in adults. In UpToDate, Connor RF (Ed), Wolters Kluwer. (Accessed on March 21, 2025.)


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ