Từ điển bệnh lý

Viêm võng mạc : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 03-04-2025

Tổng quan Viêm võng mạc

Viêm võng mạc là gì?

Viêm màng bồ đào sau là tình trạng viêm ảnh hưởng đến phần sau của màng bồ đào, bao gồm hắc mạc, thể mi và mống mắt. Khi viêm xảy ra ở hắc mạc, nó có thể lan đến võng mạc, dẫn đến viêm võng mạc. 

Viêm võng mạc là bệnh lý viêm nhiễm xảy ra ở võng mạc – bộ phận quan trọng của mắt có chức năng thu nhận hình ảnh và truyền tín hiệu lên não. Bệnh có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Viêm võng mạc thường liên quan đến các nguyên nhân nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch. Các tác nhân phổ biến gây bệnh gồm virus cytomegalovirus (CMV), vi khuẩn Toxoplasma gondii, nấm Candida và một số bệnh tự miễn như Behçet. Tùy theo nguyên nhân, bệnh có thể tiến triển nhanh hoặc kéo dài, ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt.

Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào mức độ tổn thương võng mạc và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Nếu được điều trị đúng cách, bệnh có thể được kiểm soát. Tuy nhiên trong nhiều trường hợp, viêm võng mạc thường để lại di chứng vĩnh viễn, ảnh hưởng đến thị lực lâu dài.

Viêm võng mạc có thể gây suy giảm thị lực, thậm chí mù loà nếu không được điều trị kịp thời.

Tỷ lệ mắc viêm võng mạc

Tỷ lệ mắc bệnh viêm võng mạc thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân và nhóm đối tượng cụ thể:

  • Viêm võng mạc do CMV: Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, đặc biệt là bệnh nhân AIDS có CD4 dưới 50 tế bào/µL. Trước khi có liệu pháp kháng virus, 25 - 40% bệnh nhân AIDS từng mắc CMV retinitis. Hiện nay, nhờ liệu pháp ARV, tỷ lệ này giảm xuống còn 20%.
  • Viêm võng mạc do Toxoplasma gondii: Toxoplasma là nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng bồ đào sau ở người có miễn dịch bình thường. Ở những vùng lưu hành cao như Brazil, 6-18% dân số có thể mắc bệnh.
  • Viêm võng mạc do Behçet: Bệnh này phổ biến ở nam giới và các quốc gia từ châu Á đến Địa Trung Hải, với tỷ lệ 80-370 ca/100.000 dân tại Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Viêm võng mạc do vi khuẩn Lyme: Tại Bắc Mỹ và châu Âu, bệnh Lyme chiếm 4,4% tổng số ca viêm võng mạc.

Viêm võng mạc có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng đối với người suy giảm miễn dịch, trẻ sơ sinh, bệnh nhân ghép tạng thường dễ mắc bệnh hơn.



Nguyên nhân Viêm võng mạc

Viêm võng mạc là một bệnh lý mắt phức tạp với nhiều nguyên nhân khác nhau. Tác nhân gây bệnh có thể do nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch, yếu tố di truyền hoặc tác động từ môi trường.

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm võng mạc, bao gồm nhiễm virus, vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng.

  • Virus: Các loại virus như Cytomegalovirus (CMV), Herpes simplex virus (HSV), Varicella-zoster virus (VZV), Dengue virus, và West Nile virus đều có thể gây viêm võng mạc. CMV thường gặp ở bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm như người nhiễm HIV/AIDS. Virus herpes có thể gây hoại tử võng mạc cấp tính, trong khi virus Dengue và West Nile có thể gây ra viêm võng mạc sau sốt.
  • Vi khuẩn: Viêm võng mạc do vi khuẩn thường liên quan đến các bệnh lý toàn thân như giang mai (Treponema pallidum), lao (Mycobacterium tuberculosis), Lyme (Borrelia burgdorferi), và sốt Rocky Mountain (Rickettsia rickettsii). Những vi khuẩn này có thể lan truyền qua đường máu đi đến mắt, gây tổn thương võng mạc.
  • Nấm: Candida và Aspergillus là hai loại nấm phổ biến có thể gây viêm võng mạc, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc người có tiền sử uống kháng sinh dài ngày.
  • Ký sinh trùng: Toxoplasma gondii là nguyên nhân phổ biến của viêm võng mạc do ký sinh trùng, đặc biệt ở những người có tiền sử tiếp xúc với mèo hoặc ăn thực phẩm chưa nấu chín kỹ. Ngoài ra, Toxocara canis và các loại giun sán khác cũng có thể gây bệnh, đặc biệt ở trẻ em.

Toxoplasma gondii là nguyên nhân hàng đầu gây viêm võng mạc do ký sinh trùng.

Toxoplasma gondii là nguyên nhân hàng đầu gây viêm võng mạc do ký sinh trùng.

Rối loạn miễn dịch

Một số bệnh tự miễn có thể kích hoạt phản ứng viêm tại võng mạc, gây tổn thương thị giác kéo dài.

  • Bệnh Behçet: Đây là bệnh viêm mạch hệ thống có thể gây viêm võng mạc và viêm màng bồ đào. Bệnh nhân thường có triệu chứng loét miệng tái phát, viêm da và viêm khớp.
  • Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): Bệnh nhân lupus có thể bị viêm võng mạc do tổn thương mạch máu và hình thành huyết khối nhỏ tại võng mạc.
  • Viêm khớp dạng thấp và viêm ruột mạn tính: Những bệnh lý tự miễn này có thể đi kèm với viêm màng bồ đào sau, ảnh hưởng đến võng mạc và gây suy giảm thị lực.
  • Bệnh Sarcoid: Bệnh gây viêm hệ thống và có thể hình thành u hạt trong mắt, gây tổn thương võng mạc.

Yếu tố di truyền

Một số dạng viêm võng mạc có thể có liên quan đến yếu tố di truyền, đặc biệt là những bệnh có tính chất gia đình.

  • Viêm võng mạc sắc tố (Retinitis pigmentosa - RP): Đây là một nhóm bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến võng mạc, gây suy giảm thị lực tiến triển. Bệnh có thể di truyền theo nhiều kiểu khác nhau như di truyền trội, lặn hoặc liên kết nhiễm sắc thể X.
  • Hội chứng Usher: Một rối loạn di truyền kết hợp giữa viêm võng mạc sắc tố và mất thính giác.
  • Bệnh Vogt-Koyanagi-Harada (VKH): Một bệnh lý miễn dịch liên quan đến yếu tố di truyền, thường gặp ở người châu Á và người gốc Tây Ban Nha.

Tác động từ môi trường

Ngoài các nguyên nhân nhiễm trùng và miễn dịch, một số yếu tố môi trường cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm võng mạc.

  • Tiếp xúc với hóa chất và kim loại nặng: Một số hóa chất độc hại và kim loại nặng có thể gây viêm võng mạc do phản ứng viêm hoặc tổn thương trực tiếp lên mô võng mạc.
  • Sử dụng thuốc kéo dài: Một số thuốc như corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc điều trị ung thư có thể làm tăng nguy cơ viêm võng mạc do ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và tuần hoàn mắt.



Triệu chứng Viêm võng mạc

Triệu chứng viêm võng mạc có thể khác nhau tùy vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Một số dấu hiệu phổ biến gồm:

  • Giảm thị lực: Bệnh nhân có thể nhận thấy tầm nhìn mờ dần hoặc xuất hiện các điểm đen trong tầm nhìn. Nếu tổn thương lan rộng, có thể dẫn đến mất thị lực hoàn toàn.
  • Chấm đen di động (floaters): Những đốm đen hoặc vệt mờ di chuyển trong tầm nhìn có thể xuất hiện do viêm nhiễm, hoặc các mảnh tế bào bị bong tróc nằm trong dịch kính.
  • Nhạy cảm với ánh sáng (photophobia): Mắt có thể trở nên nhạy cảm với ánh sáng, gây khó chịu khi tiếp xúc với nguồn sáng mạnh.
  • Đau mắt và đỏ mắt: Một số trường hợp, đặc biệt là viêm võng mạc do nhiễm trùng hoặc viêm võng mạc kèm theo viêm màng bồ đào, có thể gây đau và đỏ mắt.
  • Mất thị lực ngoại vi hoặc trung tâm: Nếu tổn thương xảy ra ở vùng trung tâm của võng mạc, bệnh nhân có thể mất thị lực trung tâm. Nếu viêm ảnh hưởng đến võng mạc ngoại vi, tầm nhìn có thể bị thu hẹp dần.

Nhạy cảm với ánh sáng là dấu hiệu thường gặp của viêm võng mạc.

Nhạy cảm với ánh sáng là dấu hiệu thường gặp của viêm võng mạc.



Các biện pháp chẩn đoán Viêm võng mạc

Việc chẩn đoán viêm võng mạc dựa trên các dấu hiệu lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm hình ảnh và xét nghiệm sinh học.

  • Soi đáy mắt: Kiểm tra võng mạc bằng đèn soi đáy mắt giúp phát hiện các tổn thương đặc trưng như vùng viêm, xuất huyết, hoại tử hoặc phù nề võng mạc.
  • Chụp mạch huỳnh quang (FFA): Giúp đánh giá lưu lượng máu tại võng mạc và xác định các vùng viêm nhiễm hoặc tắc nghẽn mạch máu.
  • Chụp cắt lớp quang học (OCT): Hỗ trợ quan sát cấu trúc lớp võng mạc, đánh giá phù nề vùng hoàng điểm hoặc tổn thương viêm.

Xét nghiệm và cận lâm sàng

Tùy vào nguyên nhân nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm để tìm ra tác nhân gây bệnh.

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra công thức máu, CRP, ESR để đánh giá tình trạng viêm.
  • PCR dịch kính hoặc dịch màng bồ đào: Dùng để xác định các tác nhân nhiễm trùng như CMV, Toxoplasma, HSV, giang mai, lao.
  • Xét nghiệm huyết thanh học: Kiểm tra kháng thể đối với vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng có liên quan đến viêm võng mạc.
  • Xét nghiệm dịch não tủy: Nếu nghi ngờ viêm võng mạc do virus hoặc bệnh lý hệ thần kinh trung ương.
  • Xét nghiệm hình ảnh khác: Chụp X-quang phổi nếu nghi ngờ lao, hoặc MRI não trong trường hợp nghi ngờ viêm võng mạc liên quan đến bệnh lý thần kinh.

Xét nghiệm PCR được thực hiện khi nghi ngờ có tác nhân nhiễm trùng.

Xét nghiệm PCR được thực hiện khi nghi ngờ có tác nhân nhiễm trùng.



Các biện pháp điều trị Viêm võng mạc

Viêm võng mạc là một bệnh lý mắt phức tạp, có thể gây mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời. Phương pháp điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các biện pháp có thể bao gồm chăm sóc không dùng thuốc, điều trị nội khoa và một số phương pháp can thiệp khác khi cần thiết.

Biện pháp không dùng thuốc

Trong nhiều trường hợp, thay đổi lối sống và chăm sóc mắt đúng cách có thể hỗ trợ điều trị và phòng ngừa viêm võng mạc.

  • Bảo vệ mắt khi tiếp xúc ánh sáng: Khi mắt bị viêm, ánh sáng mạnh có thể khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu. Đeo kính râm khi ra ngoài trời có thể giúp giảm nhạy cảm với ánh sáng và bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Một số nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn giàu vitamin A, C, E, lutein và omega-3 có thể giúp bảo vệ võng mạc. Các thực phẩm như cá hồi, cà rốt, rau xanh và hạt óc chó có thể góp phần cải thiện sức khỏe mắt.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất và bụi bẩn: Nếu làm việc trong môi trường dễ tiếp xúc với hóa chất hoặc vi khuẩn, cần sử dụng kính bảo hộ để tránh tổn thương mắt.
  • Kiểm tra mắt định kỳ: Đối với những người có nguy cơ cao như bệnh nhân tiểu đường, HIV/AIDS, hoặc người có tiền sử viêm mắt, kiểm tra mắt thường xuyên giúp phát hiện sớm tổn thương võng mạc và có phương án điều trị kịp thời.
  • Tăng cường vệ sinh cá nhân: Nếu viêm võng mạc do nhiễm trùng, cần giữ vệ sinh tốt, đặc biệt là tránh chạm tay vào mắt khi chưa rửa sạch.

Bổ sung thực phẩm giàu Lutein, omega -3 và các loại vitamin A, C, E có thể giúp bảo vệ võng mạc.

Bổ sung thực phẩm giàu Lutein, omega -3 và các loại vitamin A, C, E có thể giúp bảo vệ võng mạc.

Biện pháp dùng thuốc

Thuốc kháng virus

Dùng cho viêm võng mạc do virus như Cytomegalovirus (CMV), Herpes simplex virus (HSV), Varicella-zoster virus (VZV).

  • Ganciclovir và valganciclovir: Đây là thuốc hàng đầu trong điều trị viêm võng mạc do CMV. Ganciclovir có thể dùng dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm nội nhãn trong những trường hợp nghiêm trọng. Valganciclovir là dạng uống, giúp kiểm soát virus hiệu quả hơn và giảm nguy cơ tái phát.
  • Acyclovir và valacyclovir: Được sử dụng trong viêm võng mạc do virus Herpes hoặc zona thần kinh. Trong các trường hợp nặng, có thể cần tiêm tĩnh mạch acyclovir trong 10-14 ngày.

Thuốc kháng sinh

Dùng để điều trị viêm võng mạc do vi khuẩn như giang mai, lao, Lyme, sốt Rocky Mountain.

  • Penicillin G: Thuốc chính trong điều trị viêm võng mạc do giang mai. Tiêm tĩnh mạch trong 10-14 ngày có thể giúp kiểm soát nhiễm trùng.
  • Doxycycline hoặc ceftriaxone: Dùng trong điều trị bệnh Lyme hoặc sốt Rocky Mountain.

Thuốc chống ký sinh trùng

Dùng để điều trị viêm võng mạc do Toxoplasma gondii hoặc Toxocara canis.

  • Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX): Đây là lựa chọn hàng đầu cho viêm võng mạc do Toxoplasma. Điều trị kéo dài 6 tuần giúp kiểm soát bệnh và ngăn ngừa tái phát.
  • Albendazole: Sử dụng trong viêm võng mạc do giun đũa chó mèo (Toxocara). Kết hợp với corticosteroid giúp giảm viêm và hạn chế tổn thương võng mạc.

Thuốc chống viêm và ức chế miễn dịch

Dùng trong các trường hợp viêm võng mạc do bệnh tự miễn như Behçet, lupus hoặc sarcoidosis.

  • Corticosteroid: Prednisone hoặc methylprednisolone có thể được sử dụng để giảm viêm. Tuy nhiên, cần sử dụng thận trọng để tránh tác dụng phụ như tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Azathioprine, methotrexate, cyclosporine hoặc mycophenolate mofetil được chỉ định khi bệnh nhân không đáp ứng với corticosteroid hoặc cần điều trị kéo dài.
  • Thuốc ức chế TNF-α: Infliximab hoặc adalimumab được sử dụng trong các trường hợp nặng của viêm võng mạc do Behçet.

Các phương pháp điều trị khác

Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cần can thiệp thêm để kiểm soát viêm võng mạc hoặc ngăn ngừa biến chứng.

  • Tiêm thuốc nội nhãn: Trong các trường hợp viêm nặng, thuốc như ganciclovir hoặc fluocinolone có thể được tiêm trực tiếp vào mắt để kiểm soát viêm.
  • Phẫu thuật: Nếu bệnh nhân bị bong võng mạc do viêm, có thể cần phẫu thuật để phục hồi cấu trúc mắt. Một số trường hợp cũng cần phẫu thuật để loại bỏ mô sẹo hoặc điều trị đục thủy tinh thể do viêm mãn tính.
  • Liệu pháp laser: Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị bong võng mạc ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.

Tiên lượng viêm võng mạc

Tiên lượng viêm võng mạc phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và khả năng đáp ứng với điều trị.

  • Bệnh do nhiễm trùng: Nếu được điều trị sớm, viêm võng mạc do CMV, Toxoplasma hoặc giang mai có tiên lượng khá tốt. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển gây sẹo võng mạc hoặc mất thị lực vĩnh viễn.
  • Bệnh do rối loạn miễn dịch: Viêm võng mạc do Behçet hoặc lupus có thể tái phát nhiều lần, cần điều trị lâu dài để kiểm soát bệnh. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể gây biến chứng như phù hoàng điểm hoặc bong võng mạc.
  • Biến chứng nguy hiểm: Một số trường hợp có thể dẫn đến mất thị lực do hoại tử võng mạc, bong võng mạc, tăng nhãn áp hoặc viêm mạch máu võng mạc. Viêm võng mạc do virus Herpes hoặc sốt Dengue có thể gây tổn thương thần kinh thị giác, làm suy giảm thị lực nghiêm trọng.
  • Tỷ lệ tái phát: Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm, chẳng hạn như người nhiễm HIV hoặc bệnh nhân ghép tạng, có nguy cơ tái phát cao. Do đó, cần điều trị duy trì và theo dõi thường xuyên để ngăn ngừa viêm võng mạc tái phát.

Nhìn chung, nếu bệnh nhân được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, khả năng phục hồi thị lực là khá cao. Tuy nhiên, trong các trường hợp nặng hoặc chậm trễ điều trị, nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn có thể xảy ra. Điều quan trọng là tuân thủ phác đồ điều trị và kiểm tra mắt định kỳ để ngăn ngừa biến chứng.



Tài liệu tham khảo:

  1. Gupta, N., & Tripathy, K. (2024, May 1). Retinitis. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560520/
  2. Mehta, S. (2024, April). Retinitis pigmentosa. MSD Manual. https://www.msdmanuals.com/professional/eye-disorders/retinal-disorders/retinitis-pigmentosa
  3. Sabbagh, M. A. (2023, October 25). Cytomegalovirus (CMV) retinitis. Medscape. https://emedicine.medscape.com/article/1227228-overview
  4. Telander, D. G. (2024, May 16). Retinitis pigmentosa. Medscape. https://emedicine.medscape.com/article/1227488-overview


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ