Từ điển dược chất
Anakinra
Tổng quan
Anakinra là dạng tái tổ hợp của chất đối kháng thụ thể interleukin-1 (IL-1Ra) ở người, được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trên hệ thống vi khuẩn Escherichia coli. So với IL-1Ra tự nhiên trong cơ thể, Anakinra có thêm một gốc methionine ở đầu tận amin và gồm 153 axit amin, trọng lượng phân tử khoảng 17,3 kilodalton.
Về mặt phân loại dược lý, Anakinra thuộc nhóm thuốc chống thấp khớp tác dụng sinh học (biologic DMARD), cụ thể là nhóm ức chế interleukin. Interleukin-1 (IL-1) là một cytokine tiền viêm đóng vai trò trung tâm trong nhiều phản ứng viêm của cơ thể, bao gồm cả quá trình viêm màng hoạt dịch khớp. Ở người bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc mắc các hội chứng tự viêm liên quan cryopyrin, nồng độ IL-1 tăng cao vượt quá khả năng trung hòa của IL-1Ra nội sinh, dẫn đến viêm kéo dài và tổn thương mô.
Cơ chế tác dụng của Anakinra là cạnh tranh gắn kết với thụ thể interleukin-1 týp I (IL-1RI) hiện diện ở nhiều mô và cơ quan trong cơ thể, từ đó ngăn cản IL-1 alpha và IL-1 beta phát huy tác dụng sinh học. Nhờ cơ chế này, hoạt chất giúp giảm viêm, làm chậm quá trình thoái hóa sụn khớp và hạn chế tiêu xương liên quan đến bệnh lý viêm mạn tính. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da, đóng sẵn trong bơm tiêm với hàm lượng 100 mg/0,67 ml, sử dụng theo đường tiêm dưới da mỗi ngày.
Công dụng và chỉ định
Anakinra được cấp phép sử dụng cho các chỉ định chính sau:
- Điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp dạng thấp (RA) ở người trưởng thành đã thất bại với một hoặc nhiều thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD) khác, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với DMARD khác ngoại trừ nhóm ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF).
- Điều trị bệnh viêm đa hệ thống khởi phát ở trẻ sơ sinh (NOMID), một thể của nhóm hội chứng chu kỳ liên quan cryopyrin (CAPS).
- Điều trị tình trạng thiếu hụt chất đối kháng thụ thể interleukin-1 (DIRA), một bệnh tự viêm di truyền hiếm gặp.
- Được cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ cấp phép sử dụng khẩn cấp để điều trị COVID-19 ở người bệnh nhập viện có viêm phổi cần hỗ trợ oxy và có nguy cơ tiến triển suy hô hấp nặng.
Ngoài các chỉ định chính thức nêu trên, Anakinra còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình huống lâm sàng như viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa), sốt Địa Trung Hải có tính chất gia đình, hoặc một dạng viêm khớp tự phát thiếu niên hệ thống, tuy nhiên hiệu quả và độ an toàn trong các trường hợp này chưa được xác lập đầy đủ và cần có chỉ định chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn
Trong điều trị viêm khớp dạng thấp, liều khuyến cáo của Anakinra là 100 mg tiêm dưới da một lần mỗi ngày, vào cùng một khung giờ để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Việc tăng liều trên 100 mg/ngày không cho thấy hiệu quả điều trị vượt trội hơn.
Ở người bệnh suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút), có thể cân nhắc giảm tần suất dùng thuốc xuống còn cách ngày một lần để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc. Với người bệnh suy gan, hiện chưa có khuyến cáo hiệu chỉnh liều cụ thể do thiếu dữ liệu nghiên cứu ở nhóm suy gan nặng. Người cao tuổi thường không cần điều chỉnh liều, nhưng cần thận trọng theo dõi do nguy cơ nhiễm trùng và giảm chức năng thận có thể cao hơn.
Liều cho trẻ em và các hội chứng CAPS/DIRA
Với chỉ định NOMID và DIRA, liều khởi đầu khuyến cáo của Anakinra là 1–2 mg/kg cân nặng mỗi ngày, tiêm dưới da một lần hoặc chia làm hai lần trong ngày. Liều có thể được hiệu chỉnh tăng dần theo mức 0,5–1 mg/kg mỗi lần điều chỉnh, tối đa không vượt quá 8 mg/kg/ngày, tùy theo mức độ kiểm soát viêm trên lâm sàng. Việc điều chỉnh liều ở nhóm bệnh nhi cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm với các bệnh tự viêm hiếm gặp.
Cách dùng
Anakinra chỉ được dùng theo đường tiêm dưới da, không dùng đường uống. Vị trí tiêm thường là vùng đùi, bụng (trừ vùng quanh rốn khoảng 5 cm), mặt ngoài cánh tay trên hoặc vùng mông trên - ngoài, và cần luân phiên vị trí tiêm giữa các lần để hạn chế phản ứng tại chỗ. Không tiêm vào vùng da đang bị đỏ, sưng, bầm tím, cứng, có sẹo hoặc vết rạn da.
Trước khi tiêm, cần lấy bơm tiêm ra khỏi tủ lạnh và để ở nhiệt độ phòng khoảng 30 phút, không tháo nắp kim trước khi thuốc đạt nhiệt độ phòng và tuyệt đối không lắc bơm tiêm. Mỗi bơm tiêm chỉ sử dụng một lần duy nhất, phần thuốc dư sau khi tiêm cần được bỏ đi, không tái sử dụng. Người bệnh hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm tại nhà sau khi được nhân viên y tế hướng dẫn và đánh giá đủ năng lực thực hiện đúng kỹ thuật.
Xử trí khi quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Anakinra, người bệnh nên tiêm bù ngay khi nhớ ra trong cùng ngày, nếu đã gần đến giờ tiêm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch tiêm bình thường, không tiêm gấp đôi liều để bù. Hiện chưa có hướng dẫn chi tiết về phác đồ xử trí quá liều Anakinra trên người, khi nghi ngờ dùng quá liều hoặc có biểu hiện bất thường sau tiêm, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Anakinra chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Anakinra hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế của thuốc.
- Người có phản ứng quá mẫn đã biết với các protein có nguồn gốc từ vi khuẩn Escherichia coli, do Anakinra được sản xuất từ hệ thống biểu hiện E. coli.
- Không khởi động điều trị bằng Anakinra ở người đang có nhiễm trùng đang hoạt động, kể cả nhiễm trùng nhẹ, cho đến khi tình trạng nhiễm trùng được kiểm soát.
- Không phối hợp đồng thời Anakinra với các thuốc ức chế TNF (như adalimumab, etanercept, infliximab) do làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng mà không mang lại thêm lợi ích điều trị.
- Không tiêm vắc-xin sống giảm độc lực cho người đang dùng Anakinra vì chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn.
Đây là những chống chỉ định có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng, nhiễm trùng và các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị bằng Anakinra.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Phản ứng tại vị trí tiêm (đỏ da, bầm tím, sưng, ngứa, đau) - đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, thường xuất hiện trong 2-4 tuần đầu điều trị và có thể kéo dài 2-6 tuần, đa phần ở mức độ nhẹ đến trung bình.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng, viêm xoang.
- Đau đầu.
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Đau khớp, triệu chứng giống cúm.
- Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể trở nặng hơn trong quá trình điều trị ở một số bệnh nhân.
Riêng ở nhóm bệnh nhi NOMID, các tác dụng phụ ghi nhận với tỷ lệ trên 10% bao gồm phản ứng tại chỗ tiêm, đau đầu, nôn, đau khớp, sốt và viêm mũi họng.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc nghiêm trọng
- Nhiễm trùng cơ hội (do nấm, vi khuẩn, mycobacteria) tuy hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận, đặc biệt ở người có bệnh hen suyễn kèm theo.
- Giảm bạch cầu trung tính (số lượng bạch cầu trung tính dưới 1000/mm3), cần được theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ và phù mạch.
- Phản ứng da nghiêm trọng, trong đó có hội chứng DRESS, đã được báo cáo ở người mắc các bệnh tự viêm dùng Anakinra.
- Một số trường hợp u lympho và các bệnh ác tính khác đã được ghi nhận, tuy tần suất không được xác định rõ và mối liên hệ nhân quả với thuốc chưa được khẳng định chắc chắn.
Nếu xuất hiện phát ban toàn thân, khó thở, thở khò khè, tim đập nhanh hoặc vã mồ hôi sau khi tiêm Anakinra, người bệnh cần ngừng thuốc và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Dữ liệu hiện có về việc sử dụng Anakinra trong thai kỳ còn hạn chế, chưa đủ để xác định rõ nguy cơ gây dị tật bẩm sinh, sảy thai hoặc biến cố bất lợi cho mẹ và thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng gây hại cho thai. Tuy nhiên, bản thân bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc CAPS không được kiểm soát tốt cũng mang lại rủi ro cho thai kỳ như sinh non hoặc thai nhẹ cân, vì vậy quyết định dùng thuốc cần được cân nhắc kỹ giữa bác sĩ và người bệnh.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ Anakinra có bài tiết qua sữa mẹ hay ảnh hưởng đến việc tạo sữa hay không. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ với nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
- Người suy thận: Độ thanh thải của Anakinra giảm ở người suy thận, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng phụ, cần cân nhắc giảm tần suất dùng thuốc ở người suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối.
- Người suy gan: Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ ở người suy gan nặng, cần thận trọng khi sử dụng.
- Người có nguy cơ nhiễm trùng: Cần sàng lọc lao tiềm ẩn và đánh giá tình trạng nhiễm trùng trước khi bắt đầu điều trị, không dùng thuốc cho người đang có nhiễm trùng hoạt động hoặc nhiễm trùng mạn tính chưa kiểm soát.
- Người bị hen suyễn: Nhóm này có thể có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn khi dùng Anakinra, cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
- Trẻ em: Hiệu quả và an toàn của Anakinra trong điều trị viêm khớp tự phát thiếu niên đa khớp chưa được xác lập đầy đủ, nhà sản xuất khuyến cáo không dùng cho chỉ định này ở trẻ em.
Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về toàn bộ tình trạng sức khỏe cá nhân trước khi dùng Anakinra, không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc.
Tương tác dược chất
Anakinra có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có tác động lên hệ miễn dịch. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý nhất:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Anakinra |
|---|---|
Thuốc ức chế TNF (adalimumab, etanercept, infliximab) | Tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng và giảm bạch cầu trung tính, trong khi không mang lại thêm lợi ích điều trị, không khuyến cáo phối hợp |
Abatacept | Chưa đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả khi phối hợp, tăng nguy cơ nhiễm trùng, không khuyến cáo dùng đồng thời |
Vắc-xin sống giảm độc lực | Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do vắc-xin, không nên tiêm vắc-xin sống cho người đang dùng Anakinra |
Các thuốc ức chế miễn dịch khác (như cyclosporine, thuốc điều trị ung thư dạng tế bào CAR-T) | Tăng tác dụng ức chế miễn dịch cộng gộp, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần cân nhắc thay thế hoặc theo dõi chặt |
Methotrexate, sulfasalazine, hydroxychloroquine, vàng, penicillamine, leflunomide, azathioprine | Đã được sử dụng phối hợp trong các nghiên cứu lâm sàng về viêm khớp dạng thấp mà không ghi nhận thay đổi đáng kể về độ thanh thải hay độc tính, tương tác dược động học trên người chưa được đánh giá đầy đủ |
Vắc-xin bất hoạt (trừ vắc-xin uốn ván - bạch hầu) | Chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả đáp ứng miễn dịch khi tiêm cùng lúc với Anakinra |
Về tương tác với thực phẩm và rượu bia, các nguồn tham khảo được sử dụng không ghi nhận tương tác trực tiếp nào giữa rượu bia hoặc thức ăn với Anakinra. Tuy nhiên, do rượu bia có thể làm suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng, người bệnh đang điều trị bằng Anakinra nên hạn chế sử dụng rượu bia và trao đổi với bác sĩ nếu có thói quen uống rượu thường xuyên.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Anakinra (biệt dược Kineret) cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp và tuyệt đối không được để đông đá hoặc lắc mạnh bơm tiêm vì có thể làm hỏng cấu trúc protein của thuốc. Trước khi tiêm, nên lấy thuốc ra khỏi tủ lạnh và để đạt nhiệt độ phòng trong khoảng 30 phút. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em và bảo quản trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
Về giá bán, Anakinra là thuốc sinh học chuyên khoa, chủ yếu được sử dụng và cung ứng qua hệ thống bệnh viện hoặc nhập khẩu theo đường không phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ ở Việt Nam, nên hiện chưa có mức giá niêm yết công khai, thống nhất tại thị trường trong nước. Tại Hoa Kỳ, giá tham khảo cho một hộp 4 vỉ (mỗi vỉ 7 bơm tiêm 100 mg/0,67 ml) vào khoảng 6.749 USD theo chương trình giảm giá của một số nhà thuốc, tương đương khoảng 1.687 USD cho mỗi vỉ 7 bơm tiêm (đủ dùng một tuần với liều chuẩn). Tại Anh, chi phí điều trị một tuần bằng Anakinra cho hệ thống y tế công được ước tính khoảng 180 bảng Anh. Do biến động tỷ giá, chính sách bảo hiểm y tế và kênh phân phối, người bệnh tại Việt Nam nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện nơi điều trị để có báo giá chính xác và cập nhật nhất.
Câu hỏi thường gặp
Anakinra có phải là thuốc uống không?
Không. Anakinra chỉ được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da, đóng sẵn trong bơm tiêm dùng một lần, không có dạng viên uống. Người bệnh cần được hướng dẫn kỹ thuật tiêm đúng cách trước khi tự thực hiện tại nhà.
Anakinra có dùng được cho trẻ em không?
Anakinra được cấp phép sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ em mắc bệnh viêm đa hệ thống khởi phát ở trẻ sơ sinh (NOMID) hoặc thiếu hụt chất đối kháng thụ thể interleukin-1 (DIRA), với liều tính theo cân nặng. Tuy nhiên, thuốc chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ mắc viêm khớp tự phát thiếu niên đa khớp do hiệu quả và an toàn chưa được xác lập đầy đủ ở nhóm chỉ định này.
Dùng Anakinra trong bao lâu thì có tác dụng và cần theo dõi gì trong quá trình điều trị?
Thời gian đáp ứng có thể khác nhau tùy từng người bệnh và bệnh lý điều trị. Trong quá trình dùng Anakinra, bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm số lượng bạch cầu trung tính trước khi bắt đầu điều trị, sau đó theo dõi hằng tháng trong 3 tháng đầu và định kỳ mỗi quý trong vòng một năm. Người bệnh cũng cần được theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng, phản ứng tại chỗ tiêm và phản ứng dị ứng trong suốt thời gian sử dụng thuốc.
Có thể tiêm phòng vắc-xin khi đang dùng Anakinra không?
Không nên tiêm vắc-xin sống giảm độc lực cho người đang điều trị bằng Anakinra vì nguy cơ liên quan đến hệ miễn dịch bị ức chế. Với vắc-xin bất hoạt, dữ liệu hiện có chủ yếu giới hạn ở vắc-xin uốn ván - bạch hầu, cho thấy đáp ứng kháng thể không bị ảnh hưởng đáng kể, với các vắc-xin bất hoạt khác, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi tiêm.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/anakinra.html
- https://www.drugs.com/dosage/anakinra.html
- https://www.drugs.com/dosage/kineret.html
- https://www.drugs.com/sfx/kineret-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/anakinra.html
- https://www.drugs.com/compare/anakinra-vs-etanercept
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00026
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8936593/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!