Từ điển dược chất

Bismuth subsalicylate

Tổng quan

Bismuth subsalicylate là muối bismuth kết hợp với salicylat, được xếp vào nhóm thuốc kháng tiêu chảy và bảo vệ niêm mạc dạ dày - ruột, đồng thời mang đặc tính kháng viêm nhẹ nhờ thành phần salicylat.

Sau khi uống, Bismuth subsalicylate thủy phân trong đường tiêu hóa thành bismuth và acid salicylic. Thành phần bismuth hầu như không hấp thu vào máu (dưới 1%) và có tác dụng tại chỗ: tạo lớp bảo vệ bao phủ vùng niêm mạc bị viêm loét, đồng thời ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori bằng cách bám vào thành tế bào vi khuẩn, ức chế enzym urease, catalase, lipase/phospholipase và quá trình tổng hợp ATP của vi khuẩn. Trong khi đó, acid salicylic được hấp thu phần lớn (trên 80%) và góp phần giảm tiết dịch ruột, giảm viêm, từ đó làm giảm số lần đi ngoài và giúp phân rắn hơn. Nhờ cơ chế kết hợp này, Bismuth subsalicylate vừa làm dịu triệu chứng đường tiêu hóa, vừa có vai trò hỗ trợ điều trị nhiễm H. pylori.


Công dụng và chỉ định

Bismuth subsalicylate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và tiêu chảy khi đi du lịch (traveler's diarrhea).
  • Giảm các triệu chứng khó tiêu do ăn uống quá mức: đầy hơi, ợ nóng, buồn nôn, khó chịu ở dạ dày.
  • Hỗ trợ điều trị loét tá tràng và phối hợp trong phác đồ 4 thuốc diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (cùng kháng sinh và thuốc ức chế tiết acid).
  • Dự phòng tiêu chảy du lịch trong một số trường hợp, dù hiệu quả kém hơn so với thuốc kháng khuẩn chuyên biệt.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Tiêu chảy, khó tiêu: 524 mg (tương đương 2 viên nhai hàm lượng 262 mg hoặc 30 ml dung dịch) mỗi 30-60 phút khi cần, không quá 8 liều trong 24 giờ; hoặc 1.048-1.050 mg mỗi giờ, không quá 4 liều trong 24 giờ.
  • Chỉ nên tự dùng Bismuth subsalicylate tối đa 2 ngày để điều trị tiêu chảy hoặc khó tiêu; nếu dùng để dự phòng tiêu chảy du lịch, không nên kéo dài quá khoảng 3 tuần.
  • Trong phác đồ diệt H. pylori: 524 mg, uống 4 lần mỗi ngày, phối hợp cùng kháng sinh (thường là metronidazole và tetracycline) trong 10-14 ngày, kết hợp thêm thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng thụ thể H2 theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ 3-6 tuổi: 87 mg mỗi 30-60 phút khi cần.
  • Trẻ 6-9 tuổi: 175 mg mỗi 30-60 phút khi cần.
  • Trẻ 9-12 tuổi: 262 mg mỗi 30-60 phút khi cần.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: dùng liều tương tự người lớn theo chỉ định.
  • Trẻ dưới 3 tuổi: chỉ dùng khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Cách dùng, quên liều và quá liều

Với dạng lỏng, cần lắc đều chai trước khi đong liều để đảm bảo nồng độ hoạt chất đồng đều. Có thể uống Bismuth subsalicylate cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu quên một liều theo lịch cố định (như trong phác đồ H. pylori), nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch, không dùng gấp đôi liều để bù. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, đặc biệt khi xuất hiện ù tai, thay đổi hành vi kèm buồn nôn, nôn, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời, vì dùng liều cao kéo dài có thể dẫn đến ngộ độc salicylat.

#BBD0E0»

Chống chỉ định

Bismuth subsalicylate chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người dị ứng với salicylat hoặc aspirin.
  • Người đang có ổ loét dạ dày - tá tràng chảy máu, rối loạn đông máu, hoặc đang đi ngoài phân có máu hay phân đen do xuất huyết tiêu hóa.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc hoặc mới hồi phục sau cúm hoặc thủy đậu, do nguy cơ gây hội chứng Reye đe dọa tính mạng.
  • Với các chế phẩm phối hợp (như trong phác đồ diệt H. pylori chứa nhiều hoạt chất): không dùng cho phụ nữ có thai, đang cho con bú, trẻ em, hoặc người suy gan, suy thận nặng.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Lưỡi và phân chuyển màu đen tạm thời (đây là hiện tượng vô hại do phản ứng giữa bismuth và lưu huỳnh trong đường tiêu hóa, không phải dấu hiệu xuất huyết).
  • Táo bón.
  • Buồn nôn, đau bụng nhẹ, rối loạn tiêu hóa thoáng qua.

Tác dụng phụ ít gặp và cần lưu ý

  • Ù tai hoặc giảm thính lực, thường liên quan đến ngộ độc salicylat khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Thay đổi hành vi kèm buồn nôn, nôn nhiều - đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của hội chứng Reye ở trẻ em, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • Tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày hoặc triệu chứng dạ dày trở nên nghiêm trọng hơn sau khi dùng Bismuth subsalicylate.
  • Hiếm gặp tình trạng nhiễm độc thần kinh có thể hồi phục khi dùng liều rất cao hoặc dùng lâu dài, biểu hiện bằng lú lẫn, run, rối loạn phối hợp vận động.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, người dùng nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.


Lưu ý khi dùng

Một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng Bismuth subsalicylate:

  • Phụ nữ có thai: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt tránh dùng trong ba tháng cuối thai kỳ do thành phần salicylat có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Bismuth subsalicylate vì chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: không tự ý dùng mà cần có hướng dẫn của bác sĩ; tuyệt đối không dùng khi trẻ có triệu chứng giống cúm hoặc thủy đậu.
  • Người rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: cần thận trọng do thành phần salicylat có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Người suy gan, suy thận: cần thận trọng khi dùng do nguy cơ tích lũy bismuth và salicylat trong cơ thể.
  • Người bị phenylceton niệu (PKU): một số chế phẩm dạng nhai có thể chứa phenylalanin, cần kiểm tra thành phần trước khi dùng.
  • Người chuẩn bị chụp X-quang đường tiêu hóa: nên thông báo cho bác sĩ vì bismuth có thể cản quang, ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán hình ảnh.

Đây là lưu ý mang tính tham khảo chung, người dùng nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng sức khỏe cụ thể trước khi dùng Bismuth subsalicylate.


Tương tác dược chất

Bismuth subsalicylate có thể tương tác với một số thuốc dùng đồng thời do thành phần salicylat và bismuth:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Bismuth subsalicylate

Thuốc chống đông máu (warfarin và các thuốc tương tự)

Tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng cộng hưởng với thành phần salicylat

Doxycyclin, tetracyclin

Giảm hấp thu kháng sinh nếu dùng cùng lúc; tuy nhiên vẫn được phối hợp có chủ đích trong phác đồ diệt H. pylori theo chỉ định của bác sĩ

Methotrexat

Salicylat có thể làm giảm đào thải methotrexat, tăng nguy cơ độc tính

Thuốc điều trị đái tháo đường (uống hoặc insulin)

Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết

Aspirin và các salicylat khác

Tăng nguy cơ ngộ độc salicylat nếu dùng đồng thời, cần tránh phối hợp

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác

Tăng nguy cơ kích ứng, xuất huyết tiêu hóa

Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Bismuth subsalicylate để được đánh giá đầy đủ nguy cơ tương tác.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bismuth subsalicylate nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng hỗn dịch uống, cần lắc đều trước khi dùng và đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để tránh nhiễm khuẩn.

Về giá bán, chế phẩm Pepto-Bismol (hộp 30 viên nhai, nhập khẩu từ Mỹ) có giá tham khảo khoảng 190.000 đồng mỗi hộp. Một số chế phẩm sản xuất trong nước như Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml (hộp 10 gói x 30 ml) hiện chưa niêm yết giá công khai, người mua cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy nhà phân phối, thời điểm và chương trình khuyến mãi, nên người dùng cần kiểm tra lại tại nhà thuốc trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Bismuth subsalicylate có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Bismuth subsalicylate không phải kháng sinh mà là thuốc kháng tiêu chảy kết hợp bảo vệ niêm mạc dạ dày - ruột, có thêm đặc tính kháng khuẩn nhẹ đối với vi khuẩn H. pylori. Trong phác đồ điều trị nhiễm H. pylori, Bismuth subsalicylate luôn được phối hợp cùng kháng sinh thật sự (như metronidazole, tetracycline) để đạt hiệu quả diệt khuẩn, không dùng đơn độc thay thế kháng sinh.

Vì sao lưỡi và phân chuyển màu đen khi dùng Bismuth subsalicylate?

Hiện tượng lưỡi và phân chuyển màu đen tạm thời là tác dụng phụ thường gặp và vô hại khi dùng Bismuth subsalicylate, xảy ra do bismuth phản ứng với lưu huỳnh có sẵn trong nước bọt và dịch tiêu hóa tạo thành hợp chất bismuth sulfua màu đen. Tình trạng này sẽ tự hết sau khi ngừng thuốc, tuy nhiên người dùng cần phân biệt với phân đen do xuất huyết tiêu hóa, vốn thường kèm theo mùi hôi đặc trưng và các triệu chứng khác như mệt mỏi, chóng mặt; nếu nghi ngờ, nên đi khám để loại trừ nguyên nhân xuất huyết.

Trẻ em có dùng được Bismuth subsalicylate không?

Bismuth subsalicylate có thể dùng cho trẻ em với liều được điều chỉnh theo độ tuổi, tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng. Tuyệt đối không dùng Bismuth subsalicylate cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên đang có triệu chứng giống cúm hoặc thủy đậu, vì thành phần salicylat có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Reye, một tình trạng hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng. Phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.

Có thể dùng Bismuth subsalicylate trong bao lâu?

Đối với các triệu chứng tiêu chảy hoặc khó tiêu thông thường, không nên tự dùng Bismuth subsalicylate quá 2 ngày liên tục. Nếu dùng để dự phòng tiêu chảy khi đi du lịch, thời gian sử dụng cũng không nên vượt quá khoảng 3 tuần. Việc dùng thuốc kéo dài hoặc liều cao hơn khuyến cáo có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc salicylat và nhiễm độc thần kinh do bismuth. Nếu triệu chứng không cải thiện sau thời gian trên, người dùng nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị nguyên nhân phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ