Từ điển dược chất
Bortezomib
Tổng quan
Bortezomib là chất ức chế có tính chọn lọc cao và có khả năng hồi phục đối với hoạt tính giống chymotrypsin của phức hợp proteasome 26S trong tế bào động vật có vú. Proteasome 26S là một phức hợp protein lớn, đảm nhiệm việc phân hủy các protein đã được gắn ubiquitin. Con đường ubiquitin - proteasome giữ vai trò thiết yếu trong việc điều hòa nồng độ của nhiều loại protein đặc hiệu, từ đó duy trì trạng thái hằng định nội bào.
Khi hoạt chất này ức chế proteasome 26S, quá trình phân giải các protein đích - bao gồm cả những protein điều hòa quan trọng như IκB - bị ngăn chặn. Hệ quả là các protein bất thường bị tích tụ trong tế bào, gây rối loạn nhiều dòng thác tín hiệu nội bào, ức chế yếu tố phiên mã NF-κB và cuối cùng dẫn đến chết theo chương trình (apoptosis) ở tế bào ung thư. Cơ chế này có tính chọn lọc tương đối cao trên tế bào u so với tế bào lành, và các nghiên cứu in vitro cho thấy Bortezomib gây độc tế bào trên nhiều dòng ung thư khác nhau, cũng như làm chậm sự phát triển khối u trên các mô hình in vivo, trong đó có đa u tủy xương.
Về mặt phân loại, Bortezomib thuộc nhóm thuốc chống ung thư - chất ức chế proteasome, là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư. Thuốc được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm (hàm lượng thường gặp 1 mg, 2,5 mg hoặc 3,5 mg/lọ) và chỉ dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da.
Công dụng và chỉ định
Bortezomib được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị đa u tủy xương (multiple myeloma) ở người bệnh trưởng thành đã từng điều trị trước đó, kể cả người đã hoặc chưa trải qua ghép tế bào gốc tạo máu.
- Điều trị đa u tủy xương chưa từng điều trị trước đó, phối hợp với melphalan và prednisone đường uống, dùng cho bệnh nhân không đủ điều kiện hóa trị liều cao kèm ghép tế bào gốc.
- Điều trị tấn công đa u tủy xương chưa điều trị trước đó ở bệnh nhân đủ điều kiện ghép tế bào gốc, phối hợp với dexamethasone, hoặc dexamethasone và thalidomide.
- Điều trị u lympho tế bào vỏ (mantle cell lymphoma) ở người bệnh đã nhận ít nhất một phác đồ điều trị trước đó.
- Điều trị u lympho tế bào vỏ chưa từng điều trị, phối hợp với rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin và prednisone đường uống.
- Bortezomib có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác như dexamethasone, melphalan, prednisone, thalidomide, rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin tùy theo phác đồ và giai đoạn bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng của Bortezomib được tính theo diện tích da (mg/m²) và có thể khác nhau đáng kể giữa các phác đồ.
Liều dùng cho đa u tủy xương
- đa u tủy xương chưa điều trị trước đó (phối hợp melphalan, prednisone): liều thường dùng 1,3 mg/m², tiêm bolus tĩnh mạch trong 3-5 giây hoặc tiêm dưới da, áp dụng trong 9 chu kỳ điều trị kéo dài 6 tuần mỗi chu kỳ. Ở chu kỳ 1-4, tiêm 2 lần/tuần (ngày 1, 4, 8, 11, 22, 25, 29, 32); ở chu kỳ 5-9, tiêm 1 lần/tuần (ngày 1, 8, 22, 29).
- Đa u tủy xương tái phát: liều 1,3 mg/m², tiêm bolus tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, 2 lần/tuần trong 2 tuần (ngày 1, 4, 8, 11), sau đó nghỉ 10 ngày (ngày 12-21); một chu kỳ kéo dài 21 ngày. Nếu điều trị kéo dài hơn 8 chu kỳ, có thể duy trì theo lịch chuẩn hoặc chuyển sang tiêm 1 lần/tuần trong 4 tuần (ngày 1, 8, 15, 22), sau đó nghỉ 13 ngày.
- Người bệnh đã từng đáp ứng với Bortezomib và tái phát sau ít nhất 6 tháng kể từ khi hoàn thành điều trị trước đó có thể được bắt đầu lại ở mức liều dung nạp cuối cùng.
Liều dùng cho u lympho tế bào vỏ
- Chưa điều trị trước đó: liều 1,3 mg/m², tiêm bolus tĩnh mạch 2 lần/tuần, phối hợp với rituximab, cyclophosphamide, doxorubicin (đường tĩnh mạch) và prednisone (đường uống), trong 2 tuần (ngày 1, 4, 8, 11), sau đó nghỉ 10 ngày. Nếu đáp ứng được ghi nhận lần đầu ở chu kỳ 6, nên điều trị thêm 2 chu kỳ (tổng cộng 8 chu kỳ).
- Tái phát: liều 1,3 mg/m², tiêm bolus tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, 2 lần/tuần trong 2 tuần, nghỉ 10 ngày; có thể kéo dài theo lịch chuẩn hoặc chuyển sang lịch 1 lần/tuần sau 8 chu kỳ, tương tự như trong đa u tủy xương.
Cách dùng
- Bortezomib chỉ được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, tuyệt đối không dùng đường tiêm tủy sống (intrathecal). Việc pha thuốc và tiêm phải do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở y tế.
- Nồng độ dung dịch sau khi hoàn nguyên khác nhau theo đường dùng, cần thận trọng khi tính thể tích tiêm để tránh nhầm lẫn giữa hai đường dùng.
- Nếu tiêm dưới da, nên thay đổi vị trí tiêm giữa các bụng và mặt trước đùi ở mỗi lần để giảm kích ứng tại chỗ; nếu xuất hiện phản ứng tại vị trí tiêm dưới da, có thể cần pha loãng thuốc hơn hoặc chuyển sang tiêm tĩnh mạch.
- Giữa hai liều Bortezomib liên tiếp cần cách nhau tối thiểu 72 giờ.
- Người bệnh có thể được dùng thêm thuốc chống nôn trong quá trình điều trị và cần uống đủ nước để hạn chế nguy cơ mất nước.
Quên liều và quá liều
Do Bortezomib chỉ được tiêm tại cơ sở y tế theo lịch hẹn cố định, nếu người bệnh bỏ lỡ một lịch tiêm, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn sắp xếp lại lịch, không tự ý dùng liều bù tại nhà.
Về quá liều, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Bortezomib. Trên người bệnh dùng quá gấp đôi liều khuyến cáo, đã ghi nhận các biểu hiện hạ huyết áp có triệu chứng khởi phát cấp tính và giảm tiểu cầu, trong một số trường hợp dẫn đến tử vong. Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và áp dụng biện pháp hỗ trợ thích hợp để duy trì huyết áp (truyền dịch, thuốc vận mạch, thuốc inotropic khi cần) và duy trì nhiệt độ cơ thể. Đây là tình huống cấp cứu, cần xử trí tại bệnh viện
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn (không bao gồm phản ứng tại chỗ) với Bortezomib, boron hoặc mannitol, kể cả các trường hợp đã xảy ra phản ứng phản vệ.
- Chống chỉ định tuyệt đối với đường tiêm tủy sống (intrathecal); đã có báo cáo về các trường hợp tử vong khi dùng Bortezomib theo đường này.
- Không sử dụng ở phụ nữ có thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi đã được xác định rõ.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tê, bỏng rát hoặc cảm giác ngứa châm chích ở tay, chân (biểu hiện của bệnh thần kinh ngoại biên).
- Chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Sốt, ớn lạnh, các triệu chứng giống cảm cúm.
- Giảm các dòng tế bào máu: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm bạch cầu lympho.
- Phát ban da.
- Mệt mỏi, suy nhược.
Hiếm gặp và nghiêm trọng
- Bệnh thần kinh ngoại biên nặng, bao gồm cả tổn thương thần kinh cảm giác và vận động.
- Nhiễm trùng não do virus nghiêm trọng, có thể dẫn đến tàn tật hoặc tử vong; cần cảnh giác nếu người bệnh có thay đổi trạng thái tinh thần, giảm thị lực, rối loạn ngôn ngữ hoặc vận động.
- Huyết khối vi mạch huyết khối (thrombotic microangiopathy) đe dọa tính mạng, ảnh hưởng đến các cơ quan như não, thận, với dấu hiệu sốt, mệt mỏi, giảm lượng nước tiểu, dễ bầm tím hoặc chảy máu mũi.
- Hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết nặng lên hoặc mới xuất hiện.
- Tổn thương gan: chán ăn, đau vùng bụng trên bên phải, mệt mỏi, ngứa, nước tiểu sẫm màu, vàng da/vàng mắt.
- Hội chứng ly giải khối u: mệt mỏi, yếu cơ, chuột rút, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, dị cảm quanh miệng hoặc ở tay chân.
- Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Rối loạn hô hấp cấp tính, sốt kèm khó thở.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có khả năng sinh sản cần thực hiện xét nghiệm thai trước khi bắt đầu điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 7 tháng sau liều cuối cùng.
- Nam giới có đối tác nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 4 tháng sau liều cuối cùng, vì Bortezomib có thể gây hại cho thai nhi nếu người mẹ hoặc người cha đang sử dụng thuốc.
- Không cho con bú trong thời gian dùng Bortezomib và trong ít nhất 2 tháng sau liều cuối cùng.
- Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy gan, do Bortezomib được chuyển hóa chủ yếu qua gan; mức độ phơi nhiễm thuốc tăng ở người suy gan trung bình đến nặng.
- Bortezomib không bị loại bỏ qua thẩm tách máu (hemodialysis), cần lưu ý khi điều trị cho người bệnh có bệnh lý thận kèm theo, đặc biệt người đang lọc máu.
- Cần theo dõi sát người bệnh có tiền sử bệnh thần kinh ngoại biên, hạ huyết áp hoặc tiền sử ngất, bệnh tim mạch, đái tháo đường, mất nước, bệnh phổi, herpes zoster (giời leo), hoặc số lượng tiểu cầu/bạch cầu thấp từ trước.
- Nên xét nghiệm công thức máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện sớm tình trạng giảm tế bào máu.
- Thuốc có thể gây mờ mắt, chóng mặt hoặc ảnh hưởng đến khả năng phản ứng; người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc, và nên đứng lên từ từ để tránh chóng mặt do tụt huyết áp thế đứng.
- Nhân viên y tế khi pha chế và xử lý Bortezomib cần dùng găng tay, trang phục bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp qua da.
Tương tác dược chất
Bortezomib được ghi nhận có khả năng tương tác với một số lượng lớn thuốc khác; dưới đây là các nhóm tương tác đáng chú ý nhất trên thực hành lâm sàng.
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể gặp |
|---|---|
Chất ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, ritonavir...) | Tăng nồng độ Bortezomib trong máu, tăng nguy cơ độc tính |
Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, cây ban Âu - St. John's Wort) | Giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của Bortezomib |
Thuốc điều trị đái tháo đường đường uống | Có thể làm thay đổi đường huyết, cần theo dõi chặt khi phối hợp |
Thuốc hạ huyết áp | Tăng nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt hạ huyết áp thế đứng |
Thuốc liên quan đến bệnh lý thần kinh ngoại biên (amiodarone, một số thuốc kháng virus, isoniazid, nitrofurantoin, statin) | Tăng nguy cơ hoặc làm nặng thêm bệnh thần kinh ngoại biên |
Daratumumab (Darzalex) | Tương tác được ghi nhận trong các phác đồ phối hợp điều trị đa u tủy, cần theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa |
Lenalidomide (Revlimid) | Thường được phối hợp có chủ đích trong phác đồ điều trị, nhưng cần theo dõi tác dụng phụ chồng lấp trên huyết học |
Rượu, bia | Có tương tác được ghi nhận với Bortezomib; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị để giảm nguy cơ tác dụng phụ trên gan và thần kinh |
Đây không phải danh sách đầy đủ tất cả các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ và dược sĩ toàn bộ các thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Bortezomib.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Lọ Bortezomib chưa mở nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát khoảng 25°C, cho phép dao động trong khoảng 15-30°C, và giữ trong bao bì gốc để tránh ánh sáng. Sau khi hoàn nguyên (pha với dung dịch NaCl 0,9%), dung dịch không chứa chất bảo quản kháng khuẩn nên cần được sử dụng trong vòng 8 giờ kể từ khi pha, có thể lưu giữ trong lọ gốc hoặc trong bơm tiêm ở điều kiện ánh sáng phòng bình thường.
Về giá bán, Bortezomib là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc độc tế bào, chủ yếu được cấp phát và sử dụng tại bệnh viện hoặc các nhà thuốc bệnh viện chuyên khoa ung thư, không phải mặt hàng bán lẻ phổ thông. Trên các hệ thống nhà thuốc và website dược phẩm hiện nay, giá của các sản phẩm chứa Bortezomib (như Velcade, Bortezomib for Injection, Bortezomib Pharmidea, Bortal, Bortelieva...) thường được niêm yết dưới dạng "liên hệ" thay vì mức giá cố định, do có sự khác biệt lớn giữa các thương hiệu, nước sản xuất (Ấn Độ, châu Âu, Việt Nam...) và chính sách giá theo từng thời điểm, từng cơ sở phân phối. Người bệnh và người nhà nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc bệnh viện hoặc bác sĩ điều trị để được cung cấp mức giá cụ thể theo đơn thuốc và loại chế phẩm được kê.
Câu hỏi thường gặp
Bortezomib có phải là thuốc hóa trị thông thường không?
Không hoàn toàn. Bortezomib là thuốc điều trị ung thư nhắm đích, thuộc nhóm ức chế proteasome, khác về cơ chế so với các thuốc hóa trị gây độc tế bào cổ điển. Thay vì tác động không chọn lọc lên mọi tế bào phân chia nhanh, Bortezomib can thiệp vào con đường phân hủy protein nội bào, khiến tế bào ung thư tích tụ protein bất thường và chết theo chương trình, trong khi ảnh hưởng lên tế bào lành thường ở mức thấp hơn.
Vì sao phải cách nhau tối thiểu 72 giờ giữa hai lần tiêm Bortezomib?
Khoảng cách 72 giờ được đưa ra nhằm đảm bảo cơ thể có đủ thời gian phục hồi giữa hai lần tiêm, giảm nguy cơ tích lũy độc tính trên hệ thần kinh, hệ tạo máu và các cơ quan khác. Đây là một phần trong lịch tiêm chuẩn đã được nghiên cứu và khuyến cáo áp dụng ở cả hai chỉ định là đa u tủy xương và u lympho tế bào vỏ, không nên tự ý rút ngắn khoảng cách này.
Người bị bệnh thần kinh ngoại biên từ trước có dùng được Bortezomib không?
Bortezomib có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh thần kinh ngoại biên đã có sẵn, bao gồm cả các trường hợp nặng từ độ 3 trở lên. Vì vậy, người bệnh có triệu chứng tê, đau hoặc bỏng rát ở tay chân trước khi điều trị cần được bác sĩ đánh giá kỹ nguy cơ - lợi ích trước khi quyết định sử dụng, và trong một số trường hợp có thể được ưu tiên chọn đường tiêm dưới da để giảm nguy cơ này. Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu như cảm giác bỏng rát, tăng hoặc giảm cảm giác, dị cảm hoặc yếu cơ để bác sĩ kịp thời điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc khi cần.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/bortezomib.html
- https://www.drugs.com/dosage/bortezomib.html
- https://www.drugs.com/pro/bortezomib.html
- https://www.drugs.com/monograph/bortezomib.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/bortezomib.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00188
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!