Từ điển dược chất
Carboplatin
Tổng quan
Carboplatin là một phức hợp kim loại nặng vô cơ chứa nguyên tử trung tâm platinum, có công thức hóa học C6H12N2O4Pt, thuộc nhóm thuốc chống ung thư alkyl hóa chứa platin (mã ATC: L01XA02). Về bản chất sinh học, hoạt chất này có nhiều điểm tương đồng với cisplatin nhưng ổn định hơn và được hoạt hóa chậm hơn trong cơ thể.
Cơ chế tác dụng
Sau khi được đưa vào cơ thể, carboplatin trải qua phản ứng thủy phân để trở thành dạng hoạt động. Chất chuyển hóa này gắn vào phân tử DNA, tạo ra các liên kết chéo trong cùng một sợi hoặc giữa hai sợi DNA. Sự liên kết này làm biến đổi cấu trúc không gian của DNA, từ đó ức chế quá trình tổng hợp và sao mã DNA, khiến tế bào ung thư không thể nhân lên và dần bị tiêu diệt thông qua cơ chế chết theo chương trình (apoptosis). Điểm đáng chú ý là tác dụng của carboplatin không đặc hiệu trên một pha nào của chu kỳ phân bào, nghĩa là thuốc có thể tác động lên tế bào ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào.
Dược động học cơ bản
Sau khi truyền tĩnh mạch, carboplatin cùng các dẫn xuất chứa platin phân bố khá rộng vào mô và dịch cơ thể, tập trung nhiều ở thận, gan, da và mô khối u, trong khi ít gắn với mô mỡ và mô não. Bản thân carboplatin gần như không gắn với protein huyết tương, nhưng các sản phẩm chuyển hóa chứa platin lại gắn khá chặt vào protein mô và huyết tương theo thời gian. Thuốc được chuyển hóa rất ít ở gan và thải trừ chủ yếu qua thận thông qua lọc cầu thận. Thời gian bán thải của platin siêu lọc trong huyết tương vào khoảng 2-3 giờ, trong khi bán thải của platin toàn phần kéo dài tới 4-6 ngày do gắn kết bền với protein huyết tương.
Công dụng và chỉ định
Carboplatin được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư buồng trứng, đồng thời cũng được chỉ định (bao gồm cả một số chỉ định ngoài nhãn) trong nhiều loại ung thư khác. Các chỉ định chính bao gồm:
- Điều trị khởi đầu ung thư buồng trứng tiến triển (giai đoạn Ic đến IV), thường phối hợp với các thuốc chống ung thư khác như cyclophosphamide.
- Điều trị giảm nhẹ ung thư buồng trứng tái phát sau hóa trị trước đó, kể cả ở bệnh nhân đã từng điều trị bằng cisplatin.
- Ung thư phổi, bao gồm cả ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ (thường phối hợp cùng paclitaxel hoặc etoposide).
- Ung thư đầu và cổ.
- Ung thư tinh hoàn (thường dùng khi bệnh nhân không dung nạp được cisplatin).
- Ung thư bàng quang.
- Một số khối u ở trẻ em: u Wilms, u não, u nguyên bào thần kinh, u nguyên bào võng mạc tiến triển và tái phát.
So với cisplatin, carboplatin thường được ưu tiên lựa chọn cho người bệnh có chức năng thận suy giảm hoặc có nguy cơ cao gặp độc tính trên thính giác, thần kinh; trong khi cisplatin lại phù hợp hơn với người có chức năng tủy xương suy giảm hoặc cần điều trị chống đông máu đồng thời.
Liều dùng và cách dùng
Liều carboplatin luôn cần được cá thể hóa dựa trên đáp ứng lâm sàng, khả năng dung nạp, mức độ độc tính và đặc biệt là chức năng thận của từng người bệnh, nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu với ít tác dụng có hại nhất. Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện xử trí biến chứng.
Liều dùng cho người lớn
- Đơn trị liệu điều trị ung thư buồng trứng tái phát: khởi đầu 360 mg/m² da, truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ lặp lại mỗi 4 tuần. Chỉ dùng liều tiếp theo khi số lượng bạch cầu trung tính đạt tối thiểu 2.000/mm³ và tiểu cầu đạt tối thiểu 100.000/mm³.
- Phối hợp với cyclophosphamide điều trị ung thư buồng trứng tiến triển chưa điều trị trước đó: carboplatin 300 mg/m² truyền tĩnh mạch ngày 1, kết hợp cyclophosphamide 600 mg/m² ngày 1, lặp lại mỗi 4 tuần, đủ 6 chu kỳ.
- Công thức tính liều theo diện tích lọc cầu thận (công thức Calvert/Chatelut): Tổng liều (mg) = AUC đích × (GFR + 25). AUC đích thường dao động 4-7 mg/ml/phút tùy phác đồ và điều trị phối hợp trước đó. Cách tính liều theo công thức này giúp hạn chế nguy cơ dùng thiếu liều ở người có chức năng thận tốt hoặc quá liều ở người suy thận.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
Với người có độ thanh thải creatinin từ 41-59 ml/phút, liều khởi đầu khuyến cáo là 250 mg/m². Với độ thanh thải creatinin từ 16-40 ml/phút, liều khởi đầu giảm còn 200 mg/m². Dữ liệu ở người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút) còn hạn chế nên chưa đủ cơ sở để đưa ra khuyến cáo cụ thể; trường hợp này cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Cách dùng
Carboplatin được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch, thường kéo dài tối thiểu 15 phút trở lên; một số phác đồ có thể truyền liên tục trong 24 giờ hoặc dùng đường tiêm màng bụng. Thuốc không yêu cầu bù dịch hay lợi tiểu ép buộc trước hoặc sau truyền. Khi pha thuốc, tuyệt đối không sử dụng kim tiêm, ống thông hay bộ dây truyền có thành phần nhôm, vì nhôm phản ứng với carboplatin gây kết tủa và làm giảm hiệu lực thuốc. Trước khi truyền cần kiểm tra bằng mắt thường xem dung dịch có bị vẩn đục hay đổi màu không; nếu có bất thường phải loại bỏ, không sử dụng.
Quên liều và quá liều
Do carboplatin luôn được nhân viên y tế tiêm truyền tại cơ sở điều trị theo lịch hẹn nghiêm ngặt, tình huống quên liều rất hiếm khi xảy ra. Nếu người bệnh lỡ một buổi hẹn truyền thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lại lịch phù hợp, không tự ý bỏ qua hoặc tự điều chỉnh liều tiếp theo.
Trường hợp nghi ngờ quá liều, biểu hiện chủ yếu là độc tính trên tủy xương nghiêm trọng hơn dự kiến (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu nặng), kèm theo các rối loạn tiêu hóa, gan, thận có thể trầm trọng hơn. Vì thuốc luôn được dùng trong môi trường y tế có giám sát, một tình huống quá liều sẽ được xử trí khẩn cấp ngay tại chỗ bằng các biện pháp hỗ trợ như truyền máu, truyền tiểu cầu hoặc hồng cầu riêng lẻ, sử dụng thuốc kích thích dòng bạch cầu.
Chống chỉ định
Carboplatin chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau, không được linh động sử dụng dù với lý do gì:
- Người có tiền sử mẫn cảm với carboplatin, các hợp chất chứa platinum khác (như cisplatin, oxaliplatin) hoặc với mannitol.
- Người bị ức chế tủy xương nặng.
- Người đang chảy máu nặng hoặc có khối u đang chảy máu.
- Người có tổn thương thận nặng từ trước, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.
- Không dùng đồng thời với vắc xin sốt vàng da (vắc xin sống giảm độc lực) do nguy cơ nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng ở người bị ức chế miễn dịch.
Carboplatin chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau, không được linh động sử dụng dù với lý do gì:
- Người có tiền sử mẫn cảm với carboplatin, các hợp chất chứa platinum khác (như cisplatin, oxaliplatin) hoặc với mannitol.
- Người bị ức chế tủy xương nặng.
- Người đang chảy máu nặng hoặc có khối u đang chảy máu.
- Người có tổn thương thận nặng từ trước, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.
- Không dùng đồng thời với vắc xin sốt vàng da (vắc xin sống giảm độc lực) do nguy cơ nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng ở người bị ức chế miễn dịch.
Tác dụng phụ
Mức độ và tần suất tác dụng phụ của carboplatin phụ thuộc vào liều dùng, cách sử dụng đơn độc hay phối hợp, cũng như chức năng gan, thận và thể trạng của từng người bệnh.
Thường gặp
- Ức chế tủy xương: giảm tiểu cầu xuất hiện trước, sau đó là giảm bạch cầu và thiếu máu, gặp ở khoảng 70-90% người bệnh.
- Buồn nôn và nôn, gặp ở 80-90% trường hợp; ngoài ra có thể đau bụng, tiêu chảy, táo bón, loét đường tiêu hóa do thuốc.
- Rối loạn điện giải: hạ magie máu, hạ canxi máu, hạ kali máu, hạ natri máu.
- Rụng tóc tạm thời, thường phục hồi sau khi ngừng điều trị.
- Tê bì, dị cảm đầu chi, đôi khi kèm yếu cơ hoặc rung giật cơ.
- Tăng nhẹ men gan (transaminase, phosphatase kiềm) và bilirubin, thường hồi phục.
Ít gặp hơn
- Độc tính trên thính giác (ù tai, giảm thính lực), đặc biệt ở người từng dùng cisplatin trước đó hoặc trẻ em dùng liều cao.
- Rối loạn thị giác, thường cải thiện trong vài tuần sau khi ngừng thuốc.
- Viêm miệng, thay đổi vị giác.
- Đau tại vị trí tiêm.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Phản ứng quá mẫn, có thể xảy ra trong vài phút sau khi truyền thuốc, biểu hiện phù mặt, co thắt phế quản, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, thậm chí sốc phản vệ.
- Hội chứng tán huyết tăng urê huyết (hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng).
- Hoại tử mô nếu thuốc thoát mạch ra ngoài tĩnh mạch trong quá trình truyền.
- Nguy cơ ung thư thứ phát khi sử dụng lâu dài (đặc điểm chung của nhóm thuốc alkyl hóa).
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Carboplatin có khả năng gây độc cho thai nhi nên chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và một thời gian sau khi kết thúc. Hiện chưa xác định được liệu carboplatin có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ độc tính nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, người mẹ đang điều trị bằng carboplatin cần ngừng cho con bú.
Người cao tuổi
Người trên 65 tuổi có nguy cơ cao hơn gặp độc tính thần kinh, ức chế tủy xương và suy giảm chức năng thận khi dùng carboplatin, do chức năng thận thường suy giảm tự nhiên theo tuổi. Việc tính liều dựa trên công thức có ước lượng độ lọc cầu thận là đặc biệt quan trọng ở nhóm đối tượng này để giảm thiểu nguy cơ độc tính.
Người suy gan, suy thận
Người suy thận cần được điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin như đã trình bày ở mục liều dùng. Với người suy gan, dữ liệu về điều chỉnh liều còn hạn chế nên cần theo dõi sát chức năng gan trong suốt quá trình điều trị.
Trẻ em
Carboplatin được sử dụng trong một số bệnh lý ung thư ở trẻ em như u nguyên bào thần kinh, u não, u nguyên bào võng mạc. Liều dùng cần tính toán cẩn thận dựa trên diện tích bề mặt cơ thể hoặc công thức tương tự Calvert, đồng thời cần thận trọng đặc biệt với nguy cơ độc tính trên thính giác khi carboplatin liều cao được phối hợp cùng các thuốc gây độc tai khác.
Các lưu ý khác
Người bệnh không nên tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh truyền nhiễm hoặc vừa tiêm vắc xin bại liệt đường uống, do carboplatin làm suy giảm khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể. Trong và sau quá trình điều trị, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì carboplatin có thể gây buồn nôn, rối loạn thị giác và ảnh hưởng đến thính giác.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp carboplatin với các thuốc khác cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là các nhóm thuốc có khả năng làm tăng độc tính trên thận, tủy xương hoặc thính giác.
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Kháng sinh nhóm aminoglycoside (gentamicin, tobramycin...) | Tăng mạnh độc tính trên thận và thính giác |
Thuốc lợi tiểu quai (furosemid), ifosfamide | Tăng nguy cơ độc tính trên thính giác của carboplatin |
Thuốc chống ung thư khác gây ức chế tủy hoặc xạ trị đồng thời | Tăng cộng dồn độc tính trên máu (ức chế tủy xương) |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các chế phẩm chứa carboplatin dạng bột đông khô hoặc dung dịch đậm đặc cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Sau khi pha loãng, dung dịch không chứa chất bảo quản kháng khuẩn nên cần sử dụng càng sớm càng tốt và loại bỏ phần dư sau khoảng 8 giờ ở nhiệt độ phòng.
Về giá bán, do carboplatin là thuốc kê đơn chỉ được sử dụng tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu, giá tham khảo dao động tùy theo hàm lượng, hãng sản xuất (thuốc nội hay nhập khẩu):
- Lọ 150 mg/15 ml (sản xuất trong nước): khoảng 400.000 - 450.000 đồng/lọ.
- Lọ carboplatin nhập khẩu (như của Pfizer): giá kê khai tham khảo khoảng 418.000 đồng/lọ 15 ml trở lên, tùy thời điểm và nhà phân phối.
- Lọ 450 mg/45 ml thường có giá cao hơn tương ứng với hàm lượng.
Mức giá thực tế có thể thay đổi theo từng bệnh viện, nhà thuốc và thời điểm, người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở y tế điều trị để có thông tin chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Carboplatin và cisplatin khác nhau như thế nào?
Cả hai đều là hợp chất chứa platinum với cơ chế alkyl hóa DNA tương tự nhau, nhưng carboplatin có cấu trúc vòng cyclobutane thay vì hai nhóm chloride như cisplatin. Sự khác biệt này giúp carboplatin ổn định hơn, được hoạt hóa chậm hơn, và có độc tính trên thận, thần kinh, tiêu hóa nhẹ hơn cisplatin. Đổi lại, để đạt mức độ gắn DNA tương đương, cần nồng độ carboplatin cao hơn, và với một số loại ung thư như ung thư tinh hoàn, hiệu quả của carboplatin có phần kém hơn cisplatin.
Tại sao phải truyền paclitaxel trước khi truyền carboplatin?
Đây là một tương tác mang tính trình tự dùng thuốc (scheduling interaction). Nếu carboplatin được truyền trước paclitaxel, hoạt chất này có thể làm giảm khả năng tác động của paclitaxel lên tế bào ung thư. Ngược lại, khi paclitaxel được truyền trước, tương tác bất lợi gần như không đáng kể và cả hai thuốc phát huy tác dụng như mong đợi. Vì vậy các phác đồ phối hợp hai thuốc này luôn quy định rõ thứ tự truyền.
Vì sao carboplatin gây ức chế tủy xương nặng hơn ở một số người?
Mức độ ức chế tủy xương của carboplatin phụ thuộc nhiều vào chức năng thận, vì thuốc thải trừ chủ yếu qua đường thận. Người có độ thanh thải creatinin thấp sẽ có nồng độ thuốc trong máu cao hơn dự kiến nếu không điều chỉnh liều phù hợp, dẫn đến độc tính trên tủy xương nặng hơn. Ngoài ra, người từng hóa trị hoặc xạ trị trước đó, người cao tuổi, hoặc người dùng đồng thời các thuốc ức chế tủy khác cũng có nguy cơ cao hơn. Đây là lý do việc tính liều theo công thức Calvert dựa trên độ lọc cầu thận đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế biến chứng này.
Người bệnh dùng carboplatin có cần kiêng cữ gì đặc biệt không?
Người bệnh nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị vì có thể làm nặng thêm tình trạng buồn nôn và tăng áp lực lên gan. Cần tránh tiếp xúc với người mắc bệnh thủy đậu, zona hoặc vừa tiêm vắc xin sống giảm độc lực, do hệ miễn dịch suy giảm trong quá trình hóa trị. Ngoài ra, nên thông báo với bác sĩ về mọi loại thuốc, kể cả thực phẩm chức năng, đang sử dụng để tránh các tương tác bất lợi đã nêu ở mục 7.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/carboplatin.html
- https://www.drugs.com/dosage/carboplatin.html
- https://www.drugs.com/monograph/carboplatin.html
- https://www.drugs.com/pro/carboplatin.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/carboplatin.html
- https://www.drugs.com/disease-interactions/carboplatin.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00958
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/carboplatin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!