Từ điển dược chất
Coagulation Factor IX
Tổng quan
Coagulation Factor IX (còn gọi là yếu tố Christmas) là một glycoprotein huyết tương phụ thuộc vitamin K, thuộc nhóm dược lý các yếu tố đông máu và cầm máu (hemostatics). Trong cơ thể người khỏe mạnh, yếu tố IX lưu hành ở dạng tiền chất chưa hoạt hóa và được yếu tố XIa (theo con đường nội sinh) hoặc phức hợp yếu tố VIIa/yếu tố mô (theo con đường ngoại sinh) cắt mạch, chuyển thành dạng hoạt hóa IXa.
Sau khi được hoạt hóa, Coagulation Factor IX kết hợp với yếu tố VIIIa, ion calci và phospholipid màng tế bào để tạo thành phức hợp "tenase", có nhiệm vụ hoạt hóa yếu tố X. Yếu tố X hoạt hóa (Xa) sau đó tham gia chuyển prothrombin thành thrombin, thúc đẩy hình thành fibrin và tạo cục máu đông ổn định. Khi cơ thể thiếu hụt bẩm sinh hoặc mắc phải yếu tố này, quá trình đông máu bị gián đoạn, dẫn đến tình trạng chảy máu kéo dài gọi là Hemophilia B.
Trên thị trường, chế phẩm Coagulation Factor IX được sản xuất theo ba nguồn gốc chính: từ huyết tương người (ví dụ AlphaNine SD, Mononine), tái tổ hợp bằng công nghệ gen trên dòng tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc - CHO (ví dụ BeneFIX, Ixinity, Rixubis), và các dạng tái tổ hợp tác dụng kéo dài nhờ gắn thêm phân tử albumin, đoạn Fc của globulin miễn dịch hoặc polyethylen glycol (ví dụ Idelvion, Alprolix, Rebinyn). Thời gian bán hủy trung bình của dạng tái tổ hợp chuẩn vào khoảng 18,8 ± 5,4 giờ, trong khi các chế phẩm tác dụng kéo dài có thể có thời gian bán hủy dài hơn đáng kể, cho phép giãn khoảng cách giữa các lần tiêm truyền.
Công dụng và chỉ định
Coagulation Factor IX được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Kiểm soát và phòng ngừa các đợt chảy máu ở người bệnh Hemophilia B (thiếu hụt yếu tố IX bẩm sinh, còn gọi là bệnh Christmas), cả ở người lớn và trẻ em.
- Điều trị dự phòng định kỳ (prophylaxis) nhằm giảm tần suất chảy máu tự phát ở người bệnh có kiểu hình nặng.
- Kiểm soát và phòng ngừa chảy máu trong giai đoạn phẫu thuật, bao gồm cả phẫu thuật nhỏ (nhổ răng, sinh thiết da) và phẫu thuật lớn, ở người bệnh Hemophilia B.
- Giảm tần suất các đợt chảy máu ở người bệnh đã được xác định thiếu hụt yếu tố IX qua xét nghiệm.
Hoạt chất này không được chỉ định để điều trị các rối loạn đông máu khác như thiếu hụt yếu tố VII hoặc các yếu tố đông máu khác ngoài yếu tố IX, và không có tác dụng trong các bệnh lý không liên quan đến thiếu hụt yếu tố IX.
Liều dùng và cách dùng
Nguyên tắc tính liều
Khác với thuốc uống thông thường, Coagulation Factor IX không có một mức liều cố định áp dụng chung cho mọi bệnh nhân. Liều dùng được bác sĩ chuyên khoa huyết học tính toán riêng cho từng người dựa trên công thức:
Số đơn vị quốc tế (IU) cần dùng = cân nặng (kg) × mức tăng nồng độ yếu tố IX mong muốn (% hoặc IU/dL) × hệ số hồi phục nghịch đảo (IU/kg hoặc IU/dL)
Hệ số hồi phục khác nhau tùy từng chế phẩm (dao động khoảng 0,7-1,4 IU/dL cho mỗi IU/kg), vì vậy liều thực tế của từng biệt dược có thể chênh lệch nhau đáng kể dù cùng là Coagulation Factor IX.
Liều tham khảo theo tình huống lâm sàng
- Chảy máu mức độ nhẹ đến trung bình: nồng độ yếu tố IX cần đạt khoảng 30-60% so với bình thường; có thể cần lặp lại liều sau 24-72 giờ tùy chế phẩm.
- Chảy máu nặng hoặc chảy máu ở vị trí nguy hiểm: nồng độ cần đạt khoảng 60-100%; thường cần tiêm nhắc lại trong vài ngày đầu rồi giãn dần khoảng cách.
- Can thiệp phẫu thuật nhỏ: nồng độ cần đạt khoảng 30-80% tùy sản phẩm, thường chỉ cần một liều duy nhất.
- Can thiệp phẫu thuật lớn: nồng độ cần đạt khoảng 60-100%, phối hợp theo dõi định lượng yếu tố IX sau mổ để điều chỉnh liều.
- Điều trị dự phòng định kỳ: liều phổ biến khoảng 25-55 IU/kg mỗi tuần một đến hai lần với chế phẩm tiêu chuẩn, hoặc giãn cách xa hơn (mỗi 10-14 ngày) với các chế phẩm tác dụng kéo dài.
Liều dùng cho trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 12-15 tuổi, có thể cần hệ số hồi phục khác người lớn do dược động học khác biệt, nên bác sĩ thường điều chỉnh liều cao hơn một chút theo cân nặng. Người cao tuổi chưa ghi nhận yêu cầu điều chỉnh liều đặc biệt, nhưng do số liệu nghiên cứu còn hạn chế nên vẫn cần theo dõi sát.
Cách dùng
Coagulation Factor IX chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, sau khi hoàn nguyên bột đông khô với dung môi đi kèm, và phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế đã được đào tạo thực hiện, hoặc do chính người bệnh/người chăm sóc tự tiêm sau khi được hướng dẫn kỹ. Thuốc đi kèm tờ hướng dẫn sử dụng chi tiết cần được đọc kỹ trước khi dùng.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều điều trị dự phòng định kỳ, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ phụ trách điều trị để được hướng dẫn cụ thể, không tự ý tiêm bù liều. Về xử trí quá liều, các nguồn chuyên môn hiện chưa công bố phác đồ giải độc đặc hiệu; nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở, sưng chi, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí kịp thời, đặc biệt là nguy cơ hình thành huyết khối.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng nặng đe dọa tính mạng (bao gồm sốc phản vệ) với Coagulation Factor IX hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Người dị ứng với protein chuột hamster, vì phần lớn chế phẩm tái tổ hợp được sản xuất từ dòng tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO).
- Người bệnh có dấu hiệu đông máu nội mạch rải rác (DIC) hoặc có dấu hiệu tiêu sợi huyết cấp tính - chống chỉ định với một số chế phẩm tái tổ hợp cụ thể như Rixubis.
- Cần thận trọng ở mức tối đa, không được tự ý dùng khi chưa có chẩn đoán xác định thiếu hụt yếu tố IX bởi bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Đây là nhóm thông tin có nguy cơ cao nên người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Ho.
- Sốt.
Ít gặp
- Đau lưng hoặc đau vùng hông sườn.
- Nhìn mờ, tức ngực, ớn lạnh.
- Khó thở, tim đập nhanh.
- Nổi mề đay.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: ngứa, đau, đỏ, sưng, đổi màu xanh tím hoặc nóng tại vị trí tiêm.
- Buồn nôn, nôn.
- Sưng bàn chân hoặc cẳng chân.
Chưa xác định được tần suất
Đây là nhóm tác dụng phụ nghiêm trọng, cần được xử trí y tế ngay khi xuất hiện:
- Dấu hiệu phản vệ: lo âu, cảm giác bất an, nổi mề đay/phát ban, sưng to vùng mặt, mí mắt, môi, lưỡi, họng, tay chân hoặc bộ phận sinh dục, khó nuốt, khó thở, đổ mồ hôi.
- Dấu hiệu nghi ngờ hội chứng thận hư: nước tiểu đục hoặc có máu, sưng mặt hoặc chân, rối loạn thị giác.
- Dấu hiệu nghi ngờ huyết khối - tắc mạch: đau đầu dữ dội đột ngột, mất phối hợp vận động đột ngột, nói khó/nói lắp đột ngột, thay đổi thị lực đột ngột, đau tức ngực, đau vùng bẹn hoặc bắp chân, đau/sưng/đỏ/nóng ở tay hoặc chân, tĩnh mạch nông nổi rõ bất thường.
- Cảm giác tê bì, châm chích, ngứa ran bất thường; chóng mặt hoặc choáng váng khi đứng dậy đột ngột; mệt mỏi, buồn ngủ bất thường không rõ nguyên nhân.
Một số phản ứng nhẹ hơn, thường không cần can thiệp y tế và có thể tự hết trong quá trình điều trị, bao gồm thay đổi hoặc mất vị giác, buồn ngủ, cảm giác nóng bừng, đỏ mặt/cổ/ngực trên, hoặc run nhẹ.
Lưu ý khi dùng
- Cần được bác sĩ theo dõi sát trong và sau mỗi lần truyền, đặc biệt với các xét nghiệm máu và nước tiểu định kỳ để phát hiện sớm tác dụng không mong muốn.
- Người có chất ức chế (kháng thể kháng yếu tố IX) có nguy cơ phản ứng dị ứng cao hơn khi dùng Coagulation Factor IX, cần được theo dõi chặt chẽ ngay từ liều đầu tiên.
- Người có tiền sử huyết khối, bệnh gan cần thận trọng vì các bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông khi bổ sung yếu tố đông máu.
- Người mắc hội chứng thận hư cần thận trọng vì hoạt chất này có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi, nhưng chưa có đủ nghiên cứu đối chứng trên người. Việc sử dụng Coagulation Factor IX cho phụ nữ mang thai chỉ nên cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Tương tự, hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, nên cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể có đối với trẻ.
Trẻ em, người cao tuổi, người suy gan - suy thận
Hiệu quả và độ an toàn ở trẻ nhỏ (đặc biệt dưới 12 tuổi) đã được nghiên cứu với một số chế phẩm cụ thể, nhưng cần điều chỉnh liều theo cân nặng và theo dõi sát do đáp ứng dược động học có thể khác người lớn. Dữ liệu ở người cao tuổi còn hạn chế nên cần theo dõi thận trọng. Người có bệnh gan cần thận trọng do nguy cơ huyết khối tăng lên; người có dấu hiệu bệnh thận (đặc biệt là hội chứng thận hư) cũng cần được theo dõi sát khi dùng hoạt chất này.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Acenocoumarol (thuốc chống đông kháng vitamin K) | Có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Coagulation Factor IX. |
Abciximab, Alteplase (thuốc chống kết tập tiểu cầu/tiêu sợi huyết) | Có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Coagulation Factor IX. |
Alpha-1-proteinase inhibitor | Có thể làm tăng hoạt tính gây huyết khối khi phối hợp với Coagulation Factor IX. |
Aminocaproic acid (thuốc chống tiêu sợi huyết) | Có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ, đặc biệt là nguy cơ huyết khối. |
Concizumab, fitusiran, marstacimab (các liệu pháp hemostatic mới không thay thế yếu tố) | Có tương tác đã được ghi nhận; nguy cơ ảnh hưởng đến cân bằng đông máu nên cần bác sĩ chuyên khoa điều phối phác đồ. |
Pegloticase, pegvaliase (enzyme gắn polyethylen glycol) | Có tương tác đã được ghi nhận, cần lưu ý đặc biệt với các chế phẩm Coagulation Factor IX dạng glycoPEGylated. |
Lenalidomide, pomalidomide, thalidomide | Có tương tác đã được ghi nhận; các thuốc này vốn có nguy cơ gây huyết khối nên cần thận trọng khi phối hợp. |
Ngoài ra, Coagulation Factor IX còn có tương tác với tình trạng bệnh lý: không nên dùng ở người có giảm tiểu cầu do heparin hoặc người có nguy cơ huyết khối - tắc mạch cao, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Về tương tác với thực phẩm, rượu bia hoặc thuốc lá, hiện chưa ghi nhận dữ liệu tương tác cụ thể nào từ các nguồn chuyên môn; tuy nhiên người bệnh vẫn nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt trong quá trình điều trị bằng hoạt chất này.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản
Coagulation Factor IX cần được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 2-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp và không để ở cánh cửa tủ lạnh để tránh va đập, rơi vỡ. Một số chế phẩm có thể được giữ ở nhiệt độ phòng (không quá 25-30°C) trong một khoảng thời gian giới hạn trước khi hết hạn, theo đúng hướng dẫn in trên tờ thông tin sản phẩm. Thuốc sau khi đã pha hoàn nguyên nên được sử dụng trong vòng 1-3 giờ, không được bảo quản lại trong tủ lạnh sau khi đã lấy ra ngoài hoặc pha chế. Cần kiểm tra hạn sử dụng thường xuyên và ưu tiên sử dụng lọ có hạn dùng gần trước.
Giá bán tham khảo
Coagulation Factor IX là chế phẩm sinh học chuyên khoa, giá thành rất cao và tại Việt Nam hầu như không được bán lẻ tự do tại nhà thuốc mà được cấp phát, quản lý và sử dụng thông qua các cơ sở điều trị Hemophilia chuyên khoa, phần lớn chi phí được quỹ bảo hiểm y tế chi trả cho người bệnh đã được chẩn đoán xác định. Theo dữ liệu định giá dịch vụ công bố tại Hoa Kỳ, chi phí cho chế phẩm BeneFIX dao động khoảng 1,0-1,9 USD cho mỗi đơn vị quốc tế (IU), nghĩa là một liều điều trị cho người lớn thông thường (vài nghìn IU trở lên) có thể lên tới hàng nghìn đến hàng chục nghìn USD mỗi đợt, tùy cân nặng và chế phẩm sử dụng. Mức giá thực tế mà người bệnh phải chi trả tại Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào mức hưởng bảo hiểm y tế, loại chế phẩm được chỉ định và chính sách đấu thầu thuốc của từng cơ sở điều trị, nên người bệnh cần liên hệ trực tiếp với trung tâm điều trị Hemophilia hoặc bác sĩ huyết học để được tư vấn chi phí cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Coagulation Factor IX khác gì so với yếu tố VIII dùng trong Hemophilia A?
Cả hai đều là protein đông máu được bổ sung thay thế, nhưng Coagulation Factor IX dùng cho người thiếu hụt yếu tố IX (Hemophilia B), còn yếu tố VIII dùng cho người thiếu hụt yếu tố VIII (Hemophilia A). Hai yếu tố này hoạt động nối tiếp nhau trong con đường đông máu nội sinh: yếu tố VIII đóng vai trò đồng yếu tố (cofactor), còn Coagulation Factor IX đóng vai trò enzym hoạt hóa; vì cơ chế bệnh sinh và dược động học khác nhau nên không thể thay thế cho nhau, mỗi loại hemophilia cần dùng đúng loại yếu tố bị thiếu.
Vì sao liều Coagulation Factor IX lại khác nhau giữa các bệnh nhân?
Vì liều dùng được tính toán dựa trên công thức riêng cho từng cá nhân, phụ thuộc vào cân nặng, nồng độ yếu tố IX nền trước điều trị, mức tăng nồng độ mong muốn và hệ số hồi phục đặc trưng của từng chế phẩm (tiêu chuẩn hay tác dụng kéo dài). Ngoài ra, vị trí và mức độ chảy máu, mục đích điều trị (cầm máu cấp, dự phòng hay chuẩn bị phẫu thuật) cũng làm thay đổi đáng kể liều cần dùng, nên không có một con số liều chung áp dụng cho mọi người bệnh.
Người bệnh tự tiêm Coagulation Factor IX tại nhà có an toàn không?
Nhiều người bệnh Hemophilia B, đặc biệt là người lớn đã được đào tạo bài bản, có thể tự tiêm tĩnh mạch chế phẩm này tại nhà để điều trị dự phòng định kỳ hoặc xử trí sớm khi có dấu hiệu chảy máu, theo đúng kỹ thuật và liều lượng đã được bác sĩ chỉ định. Tuy nhiên, việc tự tiêm cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn bảo quản, pha chế và tiêm truyền, đồng thời luôn có sổ theo dõi điều trị và giữ liên lạc với cơ sở điều trị Hemophilia để được hỗ trợ kịp thời nếu xuất hiện bất thường như dấu hiệu dị ứng hoặc huyết khối.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/cons/coagulation-factor-ix-recombinant.html
- https://www.drugs.com/dosage/coagulation-factor-ix.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/coagulation-factor-ix.html
- https://www.drugs.com/ingredient/coagulation-factor-ix.html
- https://www.drugs.com/monograph/factor-ix-human-factor-ix-complex-human.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00100
- https://go.drugbank.com/drugs/DB13152
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38996207/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23430394/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!