Từ điển dược chất

Docetaxel

Tổng quan

Docetaxel là một taxan bán tổng hợp, có cấu trúc và cơ chế tác dụng tương tự paclitaxel nhưng hoạt lực mạnh hơn khoảng hai lần. Về mặt dược lý, hoạt chất này thuộc nhóm thuốc chống ung thư kìm tế bào, tác động đặc hiệu lên pha phân bào (pha M) của tế bào.

Cơ chế tác dụng của docetaxel là gắn vào tiểu đơn vị beta của tubulin trong vi cấu trúc hình ống (microtubule), từ đó thúc đẩy quá trình lắp ráp tubulin thành các vi ống bền vững nhưng lại ức chế sự tháo rời của chúng. Kết quả là vi ống mất khả năng hoạt động sinh lý bình thường, khiến tế bào không thể hoàn thành quá trình phân chia và cuối cùng bị tiêu diệt. Đây cũng là điểm khác biệt của docetaxel so với các thuốc kháng vi quản cổ điển như alcaloid dừa cạn hay colchicin - những thuốc này lại có tác dụng cản trở sự trùng hợp tubulin.

Docetaxel được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch, không có dạng uống. Thuốc thường được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác như doxorubicin, cyclophosphamide, cisplatin, fluorouracil tùy theo loại ung thư và giai đoạn bệnh.


Công dụng và chỉ định

Docetaxel được chỉ định trong điều trị nhiều loại ung thư tiến triển tại chỗ hoặc di căn, cụ thể:

  • Ung thư vú giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, dùng đơn độc sau khi hóa trị trước đó thất bại, hoặc phối hợp với doxorubicin và cyclophosphamide trong điều trị hỗ trợ ung thư vú có hạch bạch huyết dương tính, có thể phẫu thuật.
  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC), dùng đơn độc sau khi hóa trị nền platin thất bại, hoặc phối hợp với cisplatin ở người bệnh chưa từng hóa trị.
  • Ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone, di căn, phối hợp với prednisone hoặc prednisolone.
  • Ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển (adenocarcinoma dạ dày, bao gồm cả vùng nối thực quản - dạ dày), phối hợp với cisplatin và fluorouracil ở người bệnh chưa từng hóa trị.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu - cổ giai đoạn tiến triển tại chỗ, dùng trong điều trị dẫn nhập, phối hợp với cisplatin và fluorouracil.

Docetaxel không kháng chéo hoàn toàn với paclitaxel và không kháng chéo với fluorouracil, cisplatin, nên vẫn có thể được chỉ định phối hợp hoặc thay thế trong một số phác đồ đa hóa trị.


Liều dùng và cách dùng

Đường dùng và cách truyền

Docetaxel chỉ được dùng theo đường truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống, tiêm bắp hay tiêm dưới da. Thời gian truyền thông thường là 1 giờ, có thể rút ngắn hơn nếu người bệnh không có phản ứng bất lợi ở lần truyền trước. Không nên kéo dài thời gian truyền quá mức (6-24 giờ) hoặc lặp lại các lần truyền quá gần nhau (cách nhau khoảng 5 ngày). Việc pha thuốc, xử lý và thải bỏ docetaxel cần tuân thủ quy trình an toàn dành cho thuốc gây độc tế bào (đeo găng tay, khẩu trang khi pha thuốc).

Trước khi truyền docetaxel, người bệnh cần được dùng thuốc dự phòng bằng corticosteroid đường uống (thường là dexamethasone 8 mg, 2 lần mỗi ngày) trong 3 ngày, bắt đầu từ 1 ngày trước khi truyền, để giảm nguy cơ ứ dịch và giảm mức độ nặng của phản ứng quá mẫn.

Liều dùng theo từng chỉ định (người lớn)

  • Ung thư vú (đơn trị liệu): 60-100 mg/m² diện tích da, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại mỗi 3 tuần.
  • Ung thư vú (điều trị hỗ trợ, phối hợp doxorubicin - cyclophosphamide): 75 mg/m² truyền sau doxorubicin 50 mg/m² và cyclophosphamide 500 mg/m², mỗi 3 tuần, đủ 6 chu kỳ.
  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (đơn trị liệu): 75 mg/m² mỗi 3 tuần.
  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (phối hợp cisplatin): 75 mg/m² truyền trước, sau đó truyền cisplatin 75 mg/m², mỗi 3 tuần.
  • Ung thư tuyến tiền liệt: 75 mg/m² mỗi 3 tuần, phối hợp prednisone 5 mg uống 2 lần mỗi ngày, dùng liên tục.
  • Ung thư dạ dày: 75 mg/m² truyền trước, sau đó cisplatin 75 mg/m², rồi fluorouracil truyền liên tục trong 5 ngày, lặp lại mỗi 3 tuần.
  • Ung thư đầu - cổ: 75 mg/m² phối hợp cisplatin và fluorouracil theo phác đồ dẫn nhập trước xạ trị hoặc hóa - xạ trị, lặp lại mỗi 3 tuần, thường 3-4 chu kỳ.

Số chu kỳ điều trị cụ thể và mức liều trong khoảng khuyến cáo sẽ do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên khả năng dung nạp, chỉ số huyết học và chức năng gan của từng người bệnh. 

Trước khi dùng docetaxel, người bệnh cần có số lượng bạch cầu trung tính trên 1500 tế bào/mm³ và tiểu cầu trên 100.000 tế bào/mm³; nếu không đạt, việc điều trị cần được trì hoãn. Liều cũng có thể được điều chỉnh giảm nếu người bệnh gặp giảm bạch cầu trung tính nặng, sốt giảm bạch cầu trung tính, phản ứng da nặng hoặc bệnh lý thần kinh ngoại vi nặng.

Quên liều và quá liều

Vì docetaxel chỉ được truyền tại cơ sở y tế theo lịch hẹn do bác sĩ chỉ định, người bệnh không tự quyết định "bù liều" như thuốc uống tại nhà. Nếu vì lý do nào đó không thể đến truyền đúng lịch, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lại thời gian truyền phù hợp, tránh tự trì hoãn kéo dài.

Docetaxel chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi quá liều, độc tính chủ yếu liên quan đến ức chế tủy xương (giảm bạch cầu trung tính nặng), viêm niêm mạc miệng và bệnh lý thần kinh ngoại vi, mức độ nặng tăng theo liều dùng. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm nhập viện theo dõi sát, dùng yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (G-CSF) khi cần và điều trị các biến chứng phát sinh.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn nặng với docetaxel hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm polysorbat 80.
  • Người có số lượng bạch cầu trung tính ban đầu dưới 1.500 tế bào/mm³ (dưới 1,5 x 10⁹/L).
  • Người bệnh có nồng độ bilirubin toàn phần cao hơn giới hạn trên của khoảng bình thường (ULN).
  • Người bệnh có AST và/hoặc ALT cao hơn 1,5 lần ULN đồng thời với phosphatase kiềm cao hơn 2,5 lần ULN.
  • Người suy gan nặng.
  • Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả ở người bệnh dưới 18 tuổi, do đó không sử dụng cho nhóm tuổi này ngoài chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh và người nhà cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh gan, tiền sử dị ứng và các kết quả xét nghiệm máu gần nhất cho bác sĩ trước khi bắt đầu truyền docetaxel.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Ức chế tủy xương: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu - đây là độc tính giới hạn liều chính của docetaxel, thường đạt đáy khoảng 7 ngày sau truyền.
  • Rụng tóc (gần như gặp ở hầu hết người bệnh).
  • Ứ dịch, phù ngoại biên.
  • Phản ứng quá mẫn (bừng đỏ da, phát ban, có thể kèm ngứa, tức ngực, khó thở).
  • Viêm dây thần kinh ngoại vi, biểu hiện dị cảm, tê bì tay chân.
  • Viêm niêm mạc miệng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn.
  • Đau cơ, đau khớp.
  • Thay đổi vị giác, rối loạn kinh nguyệt (vô kinh).
  • Thay đổi màu sắc, hình dạng móng tay, móng chân.
  • Mệt mỏi, suy nhược (asthenia).

Tác dụng phụ ít gặp đến hiếm gặp

  • Hạ huyết áp, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, huyết khối tĩnh mạch.
  • Tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan.
  • Phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, lupus đỏ dạng da (rất hiếm).
  • Viêm ruột kết do giảm bạch cầu trung tính, xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột (hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng).
  • Phù dạng bọng nước ở kết mạc (cystoid macular edema), ảnh hưởng thị lực.
  • Sốc phản vệ (rất hiếm nhưng có thể gây tử vong).
  • Bệnh bạch cầu tủy cấp, hội chứng rối loạn sinh tủy liên quan đến hóa trị (ghi nhận hậu marketing, nguy cơ tương đương các phác đồ hóa trị bổ trợ chứa anthracyclin/cyclophosphamide khác).

Mức độ và tần suất tác dụng phụ có xu hướng tăng theo liều dùng và ở người bệnh có chức năng gan bất thường từ trước, nên việc theo dõi xét nghiệm máu và chức năng gan định kỳ trước mỗi chu kỳ là bắt buộc.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: Docetaxel có thể gây hại cho thai nhi, nguyên tắc chung là không dùng hóa trị liệu để điều trị ung thư trong thai kỳ, đặc biệt ba tháng đầu; nếu bắt buộc phải điều trị, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 2 tháng sau liều cuối; nam giới có bạn đời trong độ tuổi sinh sản cũng cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều cuối.
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ docetaxel có bài tiết qua sữa mẹ hay không; do tính chất gây độc tế bào, nên tránh cho con bú trong thời gian điều trị.
  • Người suy gan: Cần đánh giá bilirubin, AST/ALT, phosphatase kiềm trước mỗi chu kỳ; không dùng docetaxel nếu các chỉ số này vượt ngưỡng cho phép vì nguy cơ độc tính nặng và tử vong liên quan đến thuốc tăng cao.
  • Người suy thận: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khuyến cáo mức chỉnh liều cụ thể theo độ lọc cầu thận; cần theo dõi sát khi phối hợp docetaxel với các thuốc có độc tính trên thận như cisplatin.
  • Người cao tuổi và trẻ em: Cần theo dõi sát hơn do nguy cơ độc tính tủy xương cao hơn ở người cao tuổi; chưa xác định an toàn - hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Khả năng sinh sản: Một số nam giới điều trị docetaxel có thể bị vô sinh; nên trao đổi với bác sĩ về các biện pháp bảo tồn khả năng sinh sản trước khi bắt đầu điều trị nếu có kế hoạch sinh con sau này.
  • Một số chế phẩm docetaxel có chứa ethanol làm dung môi hòa tan, có thể gây cảm giác say hoặc triệu chứng giống ngộ độc rượu trong và sau khi truyền; người bệnh cần được cảnh báo để không lái xe hoặc vận hành máy móc ngay sau khi truyền thuốc.

Tương tác dược chất

Docetaxel được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan, vì vậy các thuốc ảnh hưởng đến enzym này có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ và độc tính của docetaxel trong máu.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4: ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, atazanavir, indinavir, nefazodon, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, telithromycin, voriconazol

Làm tăng nồng độ docetaxel trong máu, tăng nguy cơ độc tính (ức chế tủy xương, viêm niêm mạc, bệnh thần kinh ngoại vi); nên tránh phối hợp, nếu bắt buộc dùng cùng cần xem xét giảm liều docetaxel

Các thuốc cảm ứng CYP3A4 (ví dụ một số thuốc chống co giật, rifampicin)

Có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của docetaxel

Các thuốc ức chế bơm P-glycoprotein (ví dụ một số statin)

Có thể làm tăng nồng độ docetaxel do giảm thải trừ qua P-glycoprotein, cần theo dõi tác dụng phụ

Cisplatin và các dẫn xuất platin khác

Khi phối hợp truyền nhiều thuốc, nên truyền docetaxel trước dẫn xuất platin để giảm nguy cơ ức chế tủy xương nặng hơn

Doxorubicin

Phối hợp theo phác đồ hỗ trợ ung thư vú làm tăng nguy cơ độc tính trên tim và tủy xương, cần theo dõi sát

Các thuốc/chế phẩm khác chuyển hóa qua CYP3A4

Có thể xảy ra tương tác hai chiều làm thay đổi nồng độ của docetaxel hoặc của thuốc dùng đồng thời, cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng cho bác sĩ

Rượu, bia

Một số chế phẩm docetaxel chứa ethanol; dùng đồng thời với rượu bia có thể làm tăng cảm giác say, chóng mặt và ảnh hưởng thần kinh trung ương

Vì đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần khai báo đầy đủ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Docetaxel dạng dung dịch đậm đặc hoặc bột đông khô cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 2-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp; chỉ lấy lọ thuốc ra khỏi tủ lạnh khoảng 5 phút trước khi pha để dùng. Sau khi pha loãng để truyền, dung dịch cần được sử dụng trong vòng vài giờ theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường trong 4-8 giờ nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng, có thể kéo dài hơn nếu để trong tủ lạnh). Thuốc không được đông đá và cần tránh xa tầm tay trẻ em; việc bảo quản, pha chế và tiêu hủy docetaxel phải do nhân viên y tế thực hiện đúng quy trình dành cho thuốc gây độc tế bào.

Giá docetaxel tại Việt Nam dao động khá rộng tùy vào biệt dược, hàm lượng và nhà sản xuất. Với các chế phẩm generic (ví dụ lọ 80 mg/4 ml), giá tham khảo trên thị trường vào khoảng 700.000 - 800.000 đồng mỗi lọ. Với biệt dược gốc Taxotere của Sanofi-Aventis, giá thường cao hơn đáng kể so với thuốc generic, có thể lên đến hàng chục triệu đồng cho một lọ tùy hàm lượng, thời điểm và nhà thuốc phân phối. Vì đây là thuốc kê đơn, phải sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc bệnh viện hoặc cơ sở được cấp phép để có mức giá chính xác nhất tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Docetaxel có gây rụng tóc không và tóc có mọc lại được không?

Rụng tóc là tác dụng phụ rất thường gặp khi dùng docetaxel, ghi nhận ở gần như toàn bộ người bệnh trong các nghiên cứu lâm sàng. Tình trạng này thường xảy ra sau vài chu kỳ điều trị và hầu hết là tạm thời; tóc thường bắt đầu mọc lại sau khi kết thúc phác đồ hóa trị, tuy vậy thời gian và mức độ phục hồi có thể khác nhau ở từng người, tùy tổng liều đã dùng và cơ địa.

Vì sao trước khi truyền docetaxel người bệnh phải dùng thuốc corticosteroid?

Việc dùng corticosteroid đường uống (thường là dexamethasone) trong 3 ngày, bắt đầu từ 1 ngày trước khi truyền docetaxel, nhằm giảm nguy cơ và mức độ nặng của hai tác dụng phụ đáng lo ngại: phản ứng quá mẫn (có thể tiến triển thành sốc phản vệ) và tình trạng ứ dịch tích lũy qua nhiều chu kỳ điều trị. Đây là bước dự phòng bắt buộc trong phác đồ, người bệnh không nên tự bỏ qua liều corticosteroid được kê kèm.

Người đang dùng docetaxel cần theo dõi những dấu hiệu gì để phát hiện sớm biến chứng nguy hiểm?

Do docetaxel có thể gây ức chế tủy xương nặng, người bệnh cần theo dõi sát các dấu hiệu như sốt, ớn lạnh, đau họng (gợi ý nhiễm trùng do giảm bạch cầu); chảy máu bất thường, bầm tím, phân đen (gợi ý giảm tiểu cầu); tê bì, dị cảm tay chân tiến triển (gợi ý bệnh thần kinh ngoại vi); hoặc sưng phù, khó thở, tăng cân nhanh (gợi ý ứ dịch nặng). Khi có bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, không nên tự xử trí tại nhà.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ